Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200884194-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200879907 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 15:05:00 đến ngày 2020-09-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,869,810,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khoá điện tử | (Dongle) - Transas | 1 | Bộ | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 2 | Cáp 3 lõi | 0,7x3 | 50 | m | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 3 | Tụ | 1000µ/50V | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 4 | IC | 140YД1Б | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 5 | IC | 140УД601Б ВК | 8 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 6 | IC | 142CH6 | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 7 | IC | 1НТ251А | 32 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 8 | Giắc 5 chân to | 2rmt14b451v1v | 5 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 9 | Giắc 5 chân to | 2rmt14b4g1v1v | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 10 | Giắc 3 chân to | 2rmt14b4s1v1v | 5 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 11 | Bán dẫn | 2T3108A | 8 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 12 | Bán dẫn | 2T608A | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 13 | Bán dẫn | 2T630A | 11 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 14 | Bán dẫn | 2t630g | 15 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 15 | Đèn công suất nguồn | 2T-818a | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 16 | Đèn công suất nguồn | 2t-819a | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 17 | Bán dẫn | 2t825a | 15 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 18 | Bán dẫn | 2t827a | 15 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 19 | Bán dẫn | 2t831g | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 20 | Bán dẫn | 2T839A | 8 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 21 | Bán dẫn | 2T926A | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 22 | IC | 2TC622A | 12 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 23 | Đi ốt cao tần | 2Д510A | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 24 | Đi ốt cao tần | 2Д522A | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 25 | IC | 2Д906А | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 26 | Động cơ quạt | 2ДBO-0,7.60 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 27 | Bán dẫn | 2Т3108 В | 18 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 28 | Đi ốt cao áp | 2Ц108А | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 29 | Đi ốt cao áp | 2Ц202Е | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 30 | Đi ốt quang | 3OТ110А | 8 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 31 | Cáp 3 lõi bọc kim | 3x0,7 | 100 | m | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 32 | IC | 521CA3 | 8 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 33 | IC | 521СА301 | 12 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 34 | IC | 533la3 | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 35 | IC | 564lE5 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 36 | IC | 564lH1 | 35 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 37 | IC | 590КН6 | 5 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 38 | Biến áp quay | 5БТВ-Д-0,13.010.391 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 39 | Đèn điện tử | 95-CГ9 | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 40 | Tụ điện | A-685 | 30 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 41 | Cáp 2x2 hàn quốc | Cáp 2x2 hàn quốc | 30 | m | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 42 | Xen xin | CC-150 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 43 | Cảm biến hướng | CKT-260-1 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 44 | Đèn điện tử | CMH10-55 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 45 | Bo mạch | COM-4xRS232 4456A PCI: | 1 | Bo | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 46 | Cuộn chặn | d227 MB475.013 | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 47 | Cuộn chặn | d227jB | 30 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 48 | Đi ốt | d522a | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 49 | Bo mạch hệ thống | GPS СНС ПИКВ.469655.035 | 1 | Bo | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 50 | Loa 10W | gr-1l | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 51 | Nhân micro điện từ | grsp-1 | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 52 | Ổ cứng lưu trữ | HDI3-WD360GD, Western Digital 36 GB 10000 rpm SATA | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 53 | Bo mạch | I/O Device Moxa CP114I PCI. | 1 | Bo | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 54 | Bán dẫn | IRF-840 | 12 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 55 | Tụ điện | K1-74 | 25 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 56 | Tụ điện | K74 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 57 | Công tắc tơ | KHE-030y | 8 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 58 | Biến áp quay | KФ3. 031.052 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 59 | Biến áp quay | KФ3. 031.061 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 60 | Micro điện từ | ml-7 | 7 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 61 | Tai nghe-Micro liên hợp | mtv-7ide 844.023-1xp | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 62 | Chuyển mạch | MTД-3-B | 11 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 63 | Khối xoay pha | M-ПФ.05 | 3 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 64 | Giắc cắm | PBMi647612 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 65 | Biến thế thoại | pp-1 | 25 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 66 | Đèn phóng điện | PP-530-ЗБК | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 67 | Rơ le | PЭП11-220-27B | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 68 | RAM | 1 | Cái | RAM, 2 x RAM-DDR2-512-533-G, RAM DDR2 512MB, 533 MHz. | ||
| 69 | Card xử lý dữ liệu radar | RIB | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 70 | Bộ chuyển đổi | RS232/422/485 | 3 | Bộ | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 71 | Cảm biến nhiệt độ | T-35П1-05 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 72 | Biến thế nguồn | tC-494 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 73 | Biến thế nguồn | TC-949 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 74 | Biến thế nguồn | TC-951 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 75 | Biến thế thoại | tot-102 | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 76 | Biến thế thoại | tot-107-1 | 15 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 77 | Biến thế thoại | tot-34 | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 78 | Biến thế | TOT82 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 79 | Khối KĐ | YП-П | 1 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 80 | Phát tốc | АТ-231 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 81 | Khối điện trở | Б19К-2-2,2 кОм±5%-В | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 82 | Khối điện trở | Б19К-3-1-1 кОм±5%-В | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 83 | Xen xin | БД-160A | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 84 | Khối nguồn | БП-36.001 | 1 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 85 | Khối nguồn ổn áp | БПC.12,6-5 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 86 | Khối nguồn ổn áp | БПН+5В | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 87 | Xen xin | БС-1404 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 88 | Xen xin | БС-151 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 89 | Cầu chì | ВП 2Б-1В 10А 250 В | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 90 | Cuộn cảm | ГК4.777.097 Сп | 5 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 91 | Biến thế xung | ГХ4.720.042 Сп | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 92 | Cuộn chặn | Д13-ЗВ | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 93 | Cảm biến áp suất | Д231.K1-2-05 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 94 | Đi ốt | Д-405Б | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 95 | Cuộn chặn cao tần | ДМ-0,1-500+-5%-В | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 96 | Dây giữ chậm | МЛЗ-0,5-600Н | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 97 | Modul nguồn | МП0512ВО | 3 | Modul | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 98 | Modul nguồn | МП1005ВО | 8 | Modul | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 99 | Modul nguồn | МП2527ВО | 4 | Modul | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 100 | Chuyển mạch | ПT-57-6-3B | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 101 | Bo mạch nguồn con quay | ПГМ | 1 | Bo | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 102 | Khối nguồn | ПИКВ.469156.001 | 1 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 103 | Bộ chỉ báo | ПИКВ.469655.011-01 | 1 | Bộ | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 104 | Bo mạch hướng và tốc độ | ПКС | 1 | Bo | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 105 | Bo mạch hành trình và vận tốc | ПКС ПИКВ.469655.034 | 1 | Bo | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 106 | Vi chuyển mạch | ПМ24-2В | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 107 | Bo mạch bộ đếm giờ | ПТ ПИКВ.469655.009 | 1 | Bo | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 108 | Bo mạch bộ đếm giờ | ПТ1 ПИКВ.469655.036 | 1 | Bo | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 109 | Bo điều khiển | ПУ | 1 | Bo | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 110 | Bo mạch tạo tín hiệu tốc độ | ПФС | 1 | Bo | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 111 | Bo mạch định dạng vận tốc | ПФС ПИКВ.469655.007 | 1 | Bo | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 112 | Giắc cắm | РП14-30-В | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 113 | Rơ le | РЭН-33 | 5 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 114 | Rơ le | РЭС - 48-B | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 115 | Đèn ổn áp | СГ-204К | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 116 | Giắc cắm | СР75-268ФВ | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 117 | Công tắc tơ | ТКД 133 ДОД | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 118 | Biến thế | ТР115-220-400В | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 119 | Biến thế | ТР-117-220-400В | 7 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 120 | Biến thế | ТР121-220-400В | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 121 | Biến thế | ТР136-220-400B | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 122 | Biến thế | ТР-155-220-400В | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 123 | Biến thế | ТР464-220-400В | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 124 | Khối nguồn | УБПИ-27-20 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 125 | Khối nguồn | УБПИ-M-27-10 | 1 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 126 | Rơ le thời gian | УВПМ1-103 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 127 | Bộ khuếch đại hệ thống bám | УСС ПИКВ.469655.003 | 1 | Bộ | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 128 | Bộ lọc | ФГC-16-1 | 2 | Bộ | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 129 | Bo mạch chủ Intel D945GNT: | 1 | Bo | Dạng thực: Để bàn ATX (12.00" x 9.60") ; hỗ trợ bộ xử lý Intel® Pentium® D, Pentium® 4, and Celeron® D; 240-chân, 1.8 V SDRAM bộ nhớ kép (DIMM); Kênh giao diện đơn hoặc kép 667/533/400 MHz DDR2 SDRAM; Bộ điều khiển bộ nhớ và đồ họa giao diện đa phương tiện trực tiếp Intel® 82945G; Intel® 82801GB I/O Controller Hub (ICH7) or 82801GR I/O Controller Hub | ||
| 130 | Bàn phím chuyên dụng | 1 | Cái | Transas ES4: Kích thước: • Kích thước bàn phím: 350 x 150 x 63 mm (W x H x D); • Kích thước bao gồm con trỏ : 450 x 150 x 63 mm (W x H x D) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi