Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp vật liệu xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200885006-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 15:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cấn Hữu, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Cung cấp vật liệu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200878293 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 14:59:00 đến ngày 2020-09-07 15:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,015,119,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mua đất đồi để đắp K95 | 5.354,731 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 2 | ống nhựa PVC D48 thoát nước 3m dài bố trí một ống | 79,8 | m | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 3 | Bao tải | 71,04 | m2 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 4 | Bột đá | 107,152 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 5 | Cát | 13,581 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 6 | Cát vàng | 1.312,879 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 7 | Cấp phối đá dăm | 2.246,4028 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 8 | Cây chống | 169,4935 | cây | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 9 | Cọc tre | 11.408,2185 | m | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 10 | Củi đun | 177,6 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 11 | Đá 2x4 | 1.730,2611 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 12 | Đá cấp phối D | 54,324 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 13 | Đá dăm | 30,3787 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 14 | Đá hộc | 639,552 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 15 | Gỗ làm khe co dãn | 28,1679 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 16 | Gỗ nẹp, chống | 4,9044 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 17 | Gỗ ván | 8,1891 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 18 | Giấy dầu | 12.295,03 | m2 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 19 | Nước | 416.318,418 | lít | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 20 | Nhựa bi tum số 4 | 186,48 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 21 | Nhựa đường | 7.041,965 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 22 | Vải địa kỹ thuật | 7,182 | m2 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 23 | Xi măng PCB30 | 790.491,9518 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi