Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp vật liệu xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200884751-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cấn Hữu, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Cung cấp vật liệu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200878313 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 14:25:00 đến ngày 2020-09-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,205,905,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cát | 14,457 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 2 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 47,8352 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 3 | Cát vàng | 513,1355 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 4 | Cấp phối đá dăm | 506,0912 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 5 | Dây thép | 186,976 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 6 | Đá 1x2 | 56,8781 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 7 | Đá 2x4 | 776,5789 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 8 | Đất cấp 3 K90 | 35,167 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 9 | Đất cấp 3 K95 | 44,8138 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 10 | Đinh | 13,1414 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 11 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 49.714,5 | viên | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 12 | Gỗ chống | 0,3053 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 13 | Gỗ đà nẹp | 0,1388 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 14 | Gỗ làm khe co dãn | 12,0518 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 15 | Gỗ nẹp, chống | 0,2409 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 16 | Gỗ ván | 0,9991 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 17 | Giấy dầu | 5.896,209 | m2 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 18 | Nước | 183.566,6797 | lít | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 19 | Nhựa đường | 3.012,94 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 20 | Que hàn | 21,8431 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 21 | Thép hình | 41,9511 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 22 | Thép tấm | 70,6238 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 23 | Thép tròn D= 6mm | 43,0783 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 24 | Thép tròn D= 8mm | 4.358,958 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 25 | Thép tròn D= 10mm | 7.291,2461 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 26 | Xi măng PCB30 | 348.663,457 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi