Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp thiết bị công nghệ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200856371-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty cổ phần dệt may Hòa Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp thiết bị công nghệ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200844440 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 84 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-22 09:09:00 đến ngày 2020-09-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,718,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | chi phí lập bảo lãnh thực hiện hợp đồng theo yêu cầu | ||
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | Chi phí mua bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | ||
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | Chi phí mua bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | ||
| 4 | Chi phí bảo hành thiết bị | 12 | Tháng | Chi phí bảo hành thiết bị | ||
| 5 | Server | Dell R740 hoặc tương đương - Xuất xứ: Malaysia | 1 | cái | (Chi tiết xem tại mục 2. yêu cầu kỹ thuật - Chương V - HSMT) | |
| 6 | Tủ đĩa SAN | Dell EMC ME4024 Storage Array hoặc tương đương - Xuất xứ: Malaysia | 1 | cái | (Chi tiết xem tại mục 2. yêu cầu kỹ thuật - Chương V - HSMT) | |
| 7 | Card HBA | Dell hoặc tương đương - Xuất xứ: Malaysia | 2 | cái | Emulex LPe31002-M6-D Dual Port 16Gb Fibre Channel HBA, PCIe Full Height, Customer Install[Emulex LPe31002-M6-D Dual Port 16Gb Fibre Channel HBA, PCIe Full Height, Customer Install | |
| 8 | Ram | Dell hoặc tương đương - Xuất xứ: Malaysia | 4 | cái | Ram cho máy chủ dell - 32GB RDIMM, 2666MT/s, Dual Rank, Customer Install[32GB RDIMM, 2666MT/s, Dual Rank, Customer Install | |
| 9 | Core Switch | Cisco Catalyst 3650 48 port WS-C3650-48TS-S hoặc tương đương - Xuất xứ: Trung Quốc/Mexico | 1 | cái | (Chi tiết xem tại mục 2. yêu cầu kỹ thuật - Chương V - HSMT) | |
| 10 | Cáp stack | Cisco hoặc tương đương - Xuất xứ: Trung Quốc/Mexico | 1 | cái | (Chi tiết xem tại mục 2. yêu cầu kỹ thuật - Chương V - HSMT) | |
| 11 | Thiết bị firewall | Dell Sonicwall 2650 hoặc tương đương - Xuất xứ: Malaysia/Taiwan | 1 | cái | SONICWALL NSA 2650 TOTALSECURE ADVANCED EDITION 1 YR FIREWALL SSL VPN 100 USER LICENSE - Hạn sử dụng: 01 năm; có thể gia hạn sử dụng cho các năm tiếp theo | |
| 12 | Thiết bị firewall | Fortinet FG-60E-BDL-950-12 hoặc tương đương - Xuất xứ: Taiwan | 10 | cái | GE RJ45 ports (including 7 x Internal Ports, 2 x WAN Ports, 1 x DMZ Port). Hardware plus 24x7 FortiCare and FortiGuard Unified Threat Protection (UTP) - Hạn sử dụng: 01 năm; có thể gia hạn sử dụng cho các năm tiếp theo | |
| 13 | Thiết bị chuyển mạch | Cisco WS-C2960+24TC-S hoặc tương đương - Xuất xứ: Trung Quốc/Mexico | 22 | cái | Catalyst 2960 Plus 24 10/100 + 2 T/SFP LAN Lite | |
| 14 | Thiết bị NAS | Synology DS1618+ (NAS) hoặc tương đương - Xuất xứ: Taiwan | 1 | cái | Thiết bị NAS mới Synology Diskstation DS1618+ (NAS) 4x 6TB TOSHIBA NAS HDD • 3.5-inch, SATA 6 Gbit/s, 256 MiB Buffer, 7200rpm | |
| 15 | Ổ cứng nâng cấp | Toshiba hoặc tương đương - Xuất xứ: Trung Quốc/Philippines | 3 | cái | Ổ cứng thiết bị NAS 1515 dung lượng 6TB TOSHIBA NAS HDD • 3.5-inch, SATA 6 Gbit/s, 256 MiB Buffer, 7200rpm | |
| 16 | Phần mềm ảo hóa | VMWare hoặc tương đương | 4 | bộ | VMware vSphere 7 Standard for 1 processor | |
| 17 | Dịch vụ hỗ trợ phần mềm ảo hóa | VMWare hoặc tương đương | 4 | bộ | Production Support/Subscription for VMware vSphere 7 Standard for 1 processor for 1 year - Hạn sử dụng: 01 năm; có thể gia hạn sử dụng cho các năm tiếp theo | |
| 18 | Phần mềm ảo hóa | VMWare hoặc tương đương | 1 | bộ | VMware vCenter Server 7 Standard for vSphere 7 (Per Instance) | |
| 19 | Dịch vụ hỗ trợ phần mềm ảo hóa | VMWare hoặc tương đương | 1 | bộ | Production Support/Subscription VMware vCenter Server 7 Standard for vSphere 7 (Per Instance) for 1 year - Hạn sử dụng: 01 năm; có thể gia hạn sử dụng cho các năm tiếp theo | |
| 20 | Windows Server 2019 | Microsoft hoặc tương đương | 3 | bộ | Phần mềm Microsoft WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 16Lic NL CoreLic | |
| 21 | User Cal | Microsoft hoặc tương đương | 5 | user | Phần mềm Microsoft WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL | |
| 22 | License Backup | Veeam Software hoặc tương đương | 1 | bộ | Veeam Backup & Replication Universal License. Includes Enterprise Plus Edition features. - 1 Year Subscription Upfront Billing & Production (24/7) Support - Hạn sử dụng: 01 năm; có thể gia hạn sử dụng cho các năm tiếp theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi