Gói thầu: Văn phòng phẩm Dự án thu gom khí mỏ đại hùng XNXL-143 20
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200884820-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Văn phòng phẩm Dự án thu gom khí mỏ đại hùng XNXL-143 20 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200884177 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Văn phòng phẩm Dự án thu gom khí mỏ đại hùng XNXL-143/20 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 16:03:00 đến ngày 2020-09-09 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 334,775,896 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A4 Бумага | 530 | Ram | Định lượng 70gsm, đóng gói 500 tờ/Ram, Double A- Thái Lan hoặc tương đương | ||
| 2 | Giấy A3 Бумага | 50 | Ram | Định lượng 70gsm, đóng gói 500 tờ/Ram, Double A- Thái Lan hoặc tương đương | ||
| 3 | Giấy A5 Бумага | 15 | Ram | Màu hồng, vàng, xanh biển | ||
| 4 | Giấy ghi chú "Sign Here" Бумага для заметок | 40 | Hộp | 10 vỉ/ hộp | ||
| 5 | Giấy dán note 3x4 cm Бумага для заметок | 80 | Tập | 100 tờ/tập | ||
| 6 | Giấy dán note 3x3" Бумага для заметок | 40 | Tập | 100 tờ/tập | ||
| 7 | Giấy ghi chú nhiều màu Бумага для заметок | 50 | Tập | 3M hoặc tương đương | ||
| 8 | Vở học sinh Третрадь | 30 | Cuốn | 100 trang (5 ô ly) Hải Yến hoặc tương đương | ||
| 9 | Bìa lá A4 Бумажный папка | 2 | Xấp | Bìa nhựa A4 Plus hoặc tương đương. Đóng gói 100 cái/xấp | ||
| 10 | Bìa phân cách giấy A4 Бумажный делитель | 135 | Tập | Giấy cứng 10 màu, TMG-8311 hoặc tương đương | ||
| 11 | Bìa phân cách nhựa 12 số Бумажный делитель | 10 | Xấp | Xấp 12 màu, đánh số từ 1 đến 12 | ||
| 12 | Bìa kiếng đóng sách Твердый переплет | 3 | Tập | Acco, loại dày (100 tờ/ tập) | ||
| 13 | Sổ tay A4 bìa đen (loại dày) Книжка | 5 | Cuốn | Bìa đen, loại dày, CK10 hoặc tương đương | ||
| 14 | Sổ tay A5 14x20cm Книжка | 115 | Cuốn | Bìa đen, loại dày, CK6 hoặc tương đương | ||
| 15 | Bìa cứng giấy màu A4 Цветная бумага | 20 | RAM | Bìa cứng đóng sách màu xanh | ||
| 16 | Ghim kẹp giấy Скрепки | 20 | Hộp | C62 hoặc tương đương | ||
| 17 | cặp tài liệu A4 2 còng 5cm Папка | 5 | Cái | Kokuyo hoặc tương đương, màu xanh | ||
| 18 | Cặp tài liệu A4 2 còng 7cm Папка | 95 | Cái | Kokuyo hoặc tương đương, màu xanh | ||
| 19 | cặp tài liệu A4 4 còng 7cm Папка | 120 | Cái | Màu trắng, bìa dày, có khe để tựa đề file | ||
| 20 | Cặp tài liệu A4 4 còng 5cm Папка | 20 | Cái | Màu trắng, bìa dày, có khe để tựa đề file | ||
| 21 | Cặp trình ký | 10 | Cái | Bìa đôi dọc, kẹp chặt, A6381 hoặc tương đương | ||
| 22 | Bút bi màu xanh Ручка | 182 | Cái | Thiên Long TL-031 hoặc tương đương | ||
| 23 | Bút bi nước gel 0,5 màu xanh Ручка | 74 | Cái | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 24 | Bút bi nước gel 0,5 màu đen Ручка | 11 | Cái | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 25 | Bút bi nước gel 0,5 màu đỏ Ручка | 5 | Cái | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 26 | bút xóa nước Замазка | 61 | Cái | Pentel- Nhật hoặc tương đương | ||
| 27 | Bút xóa kéo - Loại I Замазка | 40 | Cái | Bút xóa kéo Plus 10m hoặc tương đương | ||
| 28 | Bút lông dầu lớn масляный маркер | 11 | Cái | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 29 | Bút lông dầu nhỏ масляный маркер | 20 | Cái | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 30 | Bút lông dầu 2 đầu nhỏ масляный маркер | 3 | Hộp | Hộp 10 cây, Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 31 | Bút dạ quang màu tím Маркер | 30 | Cái | Staedtler 364-Germany hoặc tương đương | ||
| 32 | Bút dạ quang màu vàng Маркер | 40 | Cái | Staedtler 364-Germany hoặc tương đương | ||
| 33 | Bút dạ quang màu hồng Маркер | 30 | Cái | Staedtler 364-Germany hoặc tương đương | ||
| 34 | Bút dạ quang màu xanh Маркер | 59 | Cái | Staedtler 364-Germany hoặc tương đương | ||
| 35 | Bút dạ quang màu vàng (LOẠI NHỎ-2 ĐẦU) Маркер | 10 | Cái | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 36 | Mực bút lông bảng Чернила для Стирающихся ручек | 6 | Lọ | Thiên Long WBI-01 hoặc tương đương | ||
| 37 | Bút viết bảng Стирающиеся ручки | 50 | Cái | Thiên Long WB-03 hoặc tương đương | ||
| 38 | Bút chì bấm 0.7mm карандаш | 6 | Cái | Pentel-Nhật hoặc tương đương | ||
| 39 | Bút chì bấm 0.5mm карандаш | 18 | Cái | Pentel-Nhật hoặc tương đương | ||
| 40 | ruột chì 0.7 mm Грифель | 2 | Hộp | Pentel-Nhật hoặc tương đương | ||
| 41 | ruột chì bấm 0.5mm Грифель | 43 | Hộp | Pentel-Nhật hoặc tương đương | ||
| 42 | Bút chì Карандаш | 6 | Cái | Staedtler 2B hoặc tương đương | ||
| 43 | Bút chì Карандаш | 50 | Hộp | Staedtler 134 HB hoặc tương đương (10 bút/hộp) | ||
| 44 | Bấm ghim số 10 dạng kìm степлер | 37 | Cái | Bấm ghim dạng kìm 2520, Munix hoặc tương đương | ||
| 45 | Ghim bấm скобы для степлера | 110 | Hộp nhỏ | No-10 | ||
| 46 | Gỡ ghim | 20 | Cái | Gỡ ghim dạng kìm | ||
| 47 | Băng keo 2 mặt 2cm Лента | 46 | Cuộn | Băng keo 2 mặt 2 cm, dài 23m | ||
| 48 | băng keo 2 mặt 5cm Лента | 15 | Cuộn | 2 mặt 5 cm 100 yard | ||
| 49 | Băng keo 2 mặt (XỐP) Лента | 5 | Cuộn | Băng keo 2 mặt (XỐP) Лента | ||
| 50 | Băng keo trong 5F Лента | 20 | Cuộn | loại lớn, 1kg/ cuộn | ||
| 51 | Băng keo trong 5cm Лента | 15 | Cuộn | Băng keo trong 5cm Лента | ||
| 52 | Băng keo trong 2cm Лента | 35 | Cuộn | Băng keo trong 2cm Лента | ||
| 53 | Băng keo giấy Лента | 11 | Cuộn | viết chữ lên được 2cm | ||
| 54 | Băng keo trong loại nhỏ Лента | 10 | Cuộn | Băng keo trong loại nhỏ Лента | ||
| 55 | Băng keo đóng sách - loại dày Лента | 20 | Cuộn | màu xanh, loại dày, chiều dài 20m, bề rộng 7cm, VN | ||
| 56 | Băng keo đóng sách Лента | 10 | Cuộn | (MÀU XANH - LOẠI NHỎ) | ||
| 57 | Pin size AA 1.5V Батарея | 257 | Viên | Pin size AA 1.5V Батарея | ||
| 58 | Pin AAA Батарея | 157 | Viên | Loại pin: Pin kiềm / Alkaline Điện áp: 1.5 V (Energizer or Duracell) | ||
| 59 | Hồ dán nước Клей | 42 | Lọ | Dạng nước trong suốt, trọng lượng 30ml Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 60 | Hồ dán khô Клей | 57 | Lọ | Dạng khô, màu trắng, trọng lượng: 35g | ||
| 61 | dao rọc giấy ножи для бумаги | 41 | Cái | SDI lớn | ||
| 62 | Sọt rác nhựa Пластиковый мусор | 2 | Cái | Hình vuông, kích thước: 29*29*33cm | ||
| 63 | Tẩy chì Ластик | 70 | Cục | Loại lớn, có tem. Pentel ZEH-10 hoặc tương đương | ||
| 64 | Túi 1 nút Папка | 150 | Cái | Chất liệu: nhựa trong, kích thước A4 | ||
| 65 | Túi lỗ A4 Файлик | 6 | Tập | Plus 100 cái/tập | ||
| 66 | kéo cắt giấy | 19 | Cái | Kéo to, DL6009 hoặc tương đương | ||
| 67 | thước kẻ nhựa 30cm | 20 | Cái | Chất liệu: Mica cứng, kích thước 30cm | ||
| 68 | thước kẻ nhựa dài 50cm | 10 | Cái | Chất liệu: Mica cứng, kích thước 50cm | ||
| 69 | khăn giấy | 204 | Hộp | 180 tờ/ hộp. Pulppy hoặc tương đương | ||
| 70 | Sọt rác nhựa nhỏ | 5 | Cái | Hình tròn, kích thước 26*26*25cm | ||
| 71 | Ổ cắm điện đa năng | 17 | Cái | 6 lỗ gồm cả 2 cực và 3 cực trên cùng 1 ổ. LiOA 6D52N hoặc tương đương | ||
| 72 | Thước sắt cuộn | 11 | Cái | 5m-Germany Standand | ||
| 73 | Thước dây thép | 2 | Cái | 7m (bọc cao su) | ||
| 74 | giấy A0 | 10 | Cuộn | - Khổ A0 - Nhật - Định lượng 100,trọng lượng: 12kg - Lõi giấy có đường kính: 7.5cm - Chiều dài cuộn giấy: 84cm | ||
| 75 | Chuốt bút chì mini | 23 | Cái | 594 Deli hoặc tương đương | ||
| 76 | Gọt chì quay tay | 10 | Cái | 736 Deli hoặc tương đương | ||
| 77 | Máy tính khoa học | 7 | Cái | Hàng chính hãng, Casio FX570 VN Plus hoặc tương đương | ||
| 78 | Máy tính tay | 2 | Cái | Hàng chính hãng, Casio JS-120TVS/DJ220D hoặc tương đương | ||
| 79 | Thước kẹp điện tử | 1 | Cái | Mitutoyo CD-6" ASX L=150mm hoặc tương đương | ||
| 80 | Thước kẹp cơ | 1 | Cái | Stainless Steel 530-312 L=150mm hoặc tương đương | ||
| 81 | Sơn Xịt | 2 | Thùng | Màu trắng, 12 pcs/thùng | ||
| 82 | USB 64GB | 10 | Cái | Kingston/Toshiba/SanDisk/WD | ||
| 83 | USB 32Gb | 1 | Cái | USB 32Gb loại PNY/ Kingston/ Toshiba/ SanDisk/ WD | ||
| 84 | Ổ cứng 1TB Transcend | 2 | Cái | Transcend/ Seagate | ||
| 85 | CHUỘT MÁY TÍNH KHÔNG DÂY- | 15 | Cái | Dell/Mitsumi/Siemens/Logitech | ||
| 86 | Ram DDR3 4G | 6 | Cái | Ram DDR3, dung lượng 4Gb, Bus: 2400MHz, điện áp 1.5V Dùng cho máy tính bàn | ||
| 87 | Ổ cứng gắn trong SSD 240G M2 | 1 | Cái | Dùng cho laptop Dell workstation 9300 | ||
| 88 | Ổ cứng SSD 250GB dùng cho máy bàn | 3 | Cái | Samsung 860 Evo 250Gb 2.5" SATA 3- MZ-76E250BW hoặc tương đương | ||
| 89 | Mực in máy 2055-05A | 7 | Hộp | Mực máy in HP 2035/2055. Chính hãng HP | ||
| 90 | Mực in máy 5200-16A | 12 | Hộp | Chính hãng HP | ||
| 91 | Mực in CZ192AC | 8 | Hộp | Mực cho máy in HP laserjet M706n - đen | ||
| 92 | Mực máy in HP LASERJET 1160 | 4 | Hộp | Chính hãng HP | ||
| 93 | Mực máy in HP LASERJET 700 M712 | 4 | Hộp | Chính hãng HP | ||
| 94 | Mực máy in HP LASERJET P3015 | 4 | Hộp | Chính hãng HP | ||
| 95 | Mực in HP 14A (CF214A) | 6 | Hộp | Chính hãng HP | ||
| 96 | Mực máy in A4 HP CF280A | 2 | Hộp | Chính hãng HP |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi