Gói thầu: Mua sắm bổ sung công cụ dụng cụ, trang bị an toàn, biển cấm, biển báo – Năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200884806-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung công cụ dụng cụ, trang bị an toàn, biển cấm, biển báo – Năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200884714 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 15:59:00 đến ngày 2020-09-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,368,930,493 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biển tên trạm khu vực Hoành Bồ Thay lại sau sáp nhập | 151 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 2 | Biển tên trạm đã có bị mờ cần thay lại | 500 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 3 | Biển Cấm trèo! Điện áp cao nguy hiểm chết người (1a) | 1.000 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 4 | Biển Cấm trèo! Điện áp cao nguy hiểm chết người (1b) | 5.500 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 5 | Biển Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người | 7.000 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 6 | Biển Dừng lại! Có điện nguy hiểm chết người | 300 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 7 | Găng tay cách điện hạ áp | 100 | đôi | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 8 | Găng tay cách điện cao áp | 20 | đôi | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 9 | Ủng cách điện cao áp | 20 | đôi | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 10 | Bút thử điện 110kV | 2 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 11 | Bút thử điện 6-35kV | 20 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 12 | Sào cách điện 6-35kV | 20 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 13 | Sào cách điện 110kV | 2 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 14 | Thảm cách điện 35kV | 10 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 15 | Tiếp địa 110kV | 12 | bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 16 | Tiếp địa 35kV | 12 | bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 17 | Máy khoan và vặn vít dùng pin | 100 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 18 | Máy cưa cành trên cao dùng pin | 30 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 19 | Kìm điện hạ thế | 254 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 20 | Máy đo khoảng cách đến 1000m | 32 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 21 | Máy hút ẩm công nghiệp 150 L | 24 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 22 | Máy phân tích, kiểm tra dung lượng acquy 2000CCA | 7 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 23 | Dây thừng 12 mm | 1.350 | m | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 24 | Dây thừng 16 mm | 4.200 | m | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 25 | Dây thừng 26 mm | 1.100 | m | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 26 | Dây thừng 36 mm | 1.500 | m | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 27 | Thang ghế nhôm khung thép 6 bậc | 24 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 28 | Thang gấp đa năng 5m | 24 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 29 | Khóa đồng cầu 6 | 1.500 | Cái | Mục 2 chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi