Gói thầu: 81 2020 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện tử, mạch in

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200726151-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 81 2020 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện tử, mạch in
Số hiệu KHLCNT 20200709540
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ Phát triển KHCN của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 16:04:00 đến ngày 2020-09-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 917,471,990 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Capacitor 116 Chiếc CAP FEEDTHRU 4.7UF 20% 10V 0805 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
2 Capacitor 80 Chiếc CAP CER 1200PF 50V X7R 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
3 Capacitor 110 Chiếc CAP CER 4.7UF 16V X5R 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
4 Capacitor 152 Chiếc CAP CER 0.1UF 50V X7R 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
5 Capacitor 86 Chiếc CAP CER 10000PF 50V X7R 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
6 Capacitor 112 Chiếc CAP CER 0.1UF 16V X7R 0402 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
7 Capacitor 84 Chiếc CAP CER 16PF 100V NP0 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
8 Capacitor 96 Chiếc CAP CER 220PF 16V NPO 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
9 Capacitor 120 Chiếc CAP CER 180PF 50V C0G/NP0 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
10 Capacitor 144 Chiếc CAP CER 1UF 25V X5R 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
11 Capacitor 84 Chiếc CAP CER 5600PF 50V NP0 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
12 Capacitor 170 Chiếc CAP CER 100PF 50V 5% NP0 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
13 Capacitor 96 Chiếc CAP CER 330PF 16V X7R 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
14 Capacitor 120 Chiếc CAP CER 2.2UF 25V X5R 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
15 Capacitor 96 Chiếc CAP CER 0.012UF 25V C0G/NP0 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
16 Capacitor 96 Chiếc CAP CER 150PF 50V NPO 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
17 Capacitor 60 Chiếc CAP TANT 0.1UF 10% 50V 1206 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
18 Capacitor 60 Chiếc CAP TANT 0.33UF 10% 50V 1411 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
19 Capacitor 108 Chiếc CAP CER 160PF 50V NP0 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
20 Capacitor 120 Chiếc CAP CER 91PF 50V C0G/NP0 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
21 Capacitor 120 Chiếc CAP CER 1.0UF 16V 10% X7R 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
22 Capacitor 108 Chiếc CAP CER 10UF 25V X5R 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
23 Capacitor 24 Chiếc CAP ALUM 220UF 20% 50V SMD Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
24 Capacitor 24 Chiếc CAP ALUM 10UF 20% 80V SMD Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
25 Capacitor 18 Chiếc CAP POLY 100UF 20% 50V SMD Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
26 Capacitor 96 Chiếc CAP CER 0.47UF 16V X7R 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
27 Capacitor 146 Chiếc CAP CER 10PF 50V NP0 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
28 Capacitor 96 Chiếc CAP CER 0.22UF 25V X7R 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
29 Capacitor 96 Chiếc CAP CER 1800PF 50V NPO 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
30 Diode 62 Chiếc LED ORANGE CLEAR CHIP SMD Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
31 Diode 57 Chiếc LED GREEN CLEAR CHIP SMD Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
32 IC 12 Chiếc CLM-83-2W+ Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
33 IC 12 Chiếc SYBD-10-63HP+ Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
34 IC 27 Chiếc IC AMP W-CDMA 30MHZ-6GHZ SOT89-3 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
35 IC 40 Chiếc Passive Delay Unit Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
36 IC 40 Chiếc Passive Delay Unit Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
37 IC 12 Chiếc IC SYNTH PLL VCO FN/IN 32LFCSP Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
38 IC 12 Chiếc MAC-12GL+ Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
39 IC 12 Chiếc IC PLL FREQ SYNTHESIZER 24LFCSP Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
40 IC 12 Chiếc IC OPAMP GP 4.25MHZ RRO 8SOIC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
41 IC 12 Chiếc IC AMP VSAT 3.9GHZ-4.45GHZ 24QFN Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
42 IC 6 Chiếc DROP-IN ISOLATOR Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
43 IC 6 Chiếc IC AMP GP 0HZ-22GHZ 32LFCSP-CAV Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
44 IC 12 Chiếc IC REG LINEAR 12V 1A DPAK Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
45 IC 12 Chiếc IC RF AMP WLL 3GHZ-4GHZ 8MSOP Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
46 IC 12 Chiếc IC OPAMP VGA 18MHZ 16LFCSP Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
47 IC 7 Chiếc DC DC CONVERTER 5V 30W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
48 IC 6 Chiếc DC DC CONVERTER 5V 80W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
49 IC 6 Chiếc 48V 14A ACTIVE EMI FILTR OPN FRM Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
50 IC 12 Chiếc 2 Ways MMIC DC Pass Power Splitter, 2100 - 2500 MHz, 50Ω Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
51 IC 24 Chiếc LTCC Band Pass Filter, 2250 - 2470 MHz, 50Ω Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
52 IC 62 Chiếc FILTER LC 50MHZ SMD Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
53 IC 21 Chiếc SMT High Reliability, RF/LO Freq 1600 - 6000 MHz Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
54 IC 10 Chiếc RF ATTENUATOR 31.75DB 32WFQFN Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
55 IC 12 Chiếc LTCC Band Pass Filter, 1850 - 2040 MHz, 50Ω Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
56 IC 12 Chiếc IC REG LINEAR 1.8V 150MA TSOT5 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
57 IC 27 Chiếc BFCN-4440 LTCC Band Pass Filter, 4200-4700 MHz Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
58 IC 12 Chiếc IC REG LINEAR 3.3V 200MA SOT23-6 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
59 IC 12 Chiếc IC REG LINEAR 3.3V 50MA SOT23-6 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
60 IC 12 Chiếc IC REG SWTCHD CAP 12V 30MA 8SOIC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
61 IC 10 Chiếc IC TXRX RS485/422 10MBPS 8SOIC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
62 Connector 24 Chiếc CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
63 Connector 18 Chiếc CONN HEADER SMD 4POS 1.7MM Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
64 Connector 12 Chiếc CONN SMA JACK STR 50 OHM PCB Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
65 Connector 12 Chiếc CONN TNC PLUG R/A 50 OHM SOLDER Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
66 Connector 6 Chiếc CONN RCPT FMALE 10POS SOLDER CUP Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
67 Connector 6 Chiếc CONN PLUG MALE 10POS SOLDER CUP Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
68 Connector 6 Chiếc JT 10C 10#20 SKT RECP Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
69 Connector 6 Chiếc JT 10C 10#20 PIN RECP Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
70 Connector 24 Chiếc CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
71 Connector 24 Chiếc CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
72 Connector 18 Chiếc HLDR INDICATOR PNL CHRM T1 3/4 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
73 Connector 12 Chiếc CONN SMA JACK R/A 50 OHM PCB Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
74 Connector 6 Chiếc TERM BLOCK 2POS SIDE ENTRY 5MM Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
75 Connector 12 Chiếc CONN HEADER SMD 2POS 1.25MM Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
76 Inductor 84 Chiếc FIXED IND 47NH 300MA 700 MOHM Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
77 Inductor 96 Chiếc FIXED IND 3.3NH 600MA 130 MOHM Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
78 Inductor 84 Chiếc FIXED IND 500NH 1.05A 90 MOHM Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
79 Inductor 84 Chiếc FIXED IND 330NH 150MA 2.1 OHM Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
80 Inductor 90 Chiếc FIXED IND 560NH 400MA 520 MOHM Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
81 Inductor 72 Chiếc RF INDUCTORS FOR HIGH FREQUENCY Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
82 Inductor 24 Chiếc INDUCTORSIGNAL LINE 0806 39H 5% Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
83 Inductor 84 Chiếc FIXED IND 470NH 1.1A 50 MOHM SMD Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
84 FERRITE BEAD 84 Chiếc FERRITE BEAD 1000 OHM 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
85 Resistor 126 Chiếc RES SMD 0 OHM JUMPER 1/4W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
86 Resistor 96 Chiếc RES SMD 10K OHM 0.1% 0.15W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
87 Resistor 96 Chiếc RES 47.5K OHM 0.1% 0.15W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
88 Resistor 96 Chiếc RES SMD 100 OHM 0.1% 0.15W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
89 Resistor 96 Chiếc RES SMD 1K OHM 1% 1/10W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
90 Resistor 120 Chiếc RES SMD 330 OHM 5% 1/10W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
91 Resistor 132 Chiếc RES SMD 5.11K OHM 0.1% 1/6W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
92 Resistor 108 Chiếc RES SMD 357 OHM 0.1% 1/6W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
93 Resistor 108 Chiếc RES SMD 390 OHM 0.1% 1/5W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
94 Resistor 90 Chiếc RES SMD 18 OHM 1% 1/10W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
95 Resistor 90 Chiếc RES SMD 51 OHM 1% 1/10W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
96 Resistor 62 Chiếc RES SMD 130 OHM 5% 1/10W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
97 Resistor 60 Chiếc RES SMD 300 OHM 0.1% 1/5W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
98 Resistor 60 Chiếc RES SMD 180 OHM 1% 1/4W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
99 Resistor 60 Chiếc RES SMD 30 OHM 5% 1/10W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
100 Resistor 60 Chiếc RES SMD 330K OHM 0.5% 1/10W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
101 Resistor 74 Chiếc RES SMD 2K OHM 0.1% 1/8W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
102 Resistor 60 Chiếc RES SMD 120 OHM 0.5% 1/10W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
103 TRIMMER 60 Chiếc TRIMMER 1K OHM 0.25W J LEAD TOP Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
104 TRIMMER 60 Chiếc TRIMMER 1K OHM 0.125W J LEAD TOP Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
105 XTAL 24 Chiếc XTAL OSC TCXO 50.0000MHZ LVCMOS Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
106 Cable 100 Feet HFE-100D M-Flex Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
107 Cable 6 Chiếc IDC CBL - HHSC40H/AE40M/HHSC40H Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
108 Cable 12 Chiếc CBL ASSY SMA PLUG-PLUG RG174 6" Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
109 Antenna 12 Chiếc ALTIMETER-ANTENNA;Frequency: 4200-4400 MHZ, Gain ≥ 9 dBi,Connector: TNC Female_S67-2002 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
110 Module 6 Chiếc SoC FPGA motherboard with high-speed ADC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
111 Led 12 Chiếc LED RGB CLEAR T-1 3/4 T/H Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
112 Led 12 Chiếc LED GREEN DIFFUSED T-1 3/4 T/H Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
113 Led 12 Chiếc LED 5MM GRN PNL MNT WATER PROOF Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
114 Gasket 12 Chiếc D-SHAPE Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
115 Capacitor 74 Chiếc CAP CER 68PF 50V C0G/NP0 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
116 Capacitor 122 Chiếc CAP CER 1000PF 50V X7R 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
117 Capacitor 62 Chiếc CAP CER 0.7PF 50V C0G/NP0 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
118 Inductor 57 Chiếc FIXED IND 43NH 600MA 220MOHM SMD Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
119 Inductor 57 Chiếc FIXED IND 10NH 300MA 450 MOHM Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
120 Resistor 57 Chiếc RES SMD 820 OHM 0.1% 1/10W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
121 Resistor 57 Chiếc RES SMD 4.7K OHM 1% 1/8W 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
122 Capacitor 57 Chiếc CAP CER 0.12UF 10V X7R 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
123 Capacitor 62 Chiếc CAP CER 2200PF 50V X7R 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
124 Capacitor 62 Chiếc CAP CER 2400PF 50V C0G/NP0 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
125 Capacitor 62 Chiếc CAP CER 1500PF 50V C0G/NP0 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
126 Inductor 62 Chiếc FIXED IND 4.7NH 300MA 200 MOHM Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
127 Inductor 74 Chiếc FIXED IND 8.2UH 10MA 1.5 OHM SMD Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
128 Inductor 57 Chiếc FIXED IND 56UH 4MA 2.8 OHM SMD Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
129 Capacitor 57 Chiếc CAP CER 0.1UF 25V Y5V 0603 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
130 Power 1 Chiếc Enclosed AC DC Converter 2 Output 12V 24V 16.67A, 8.33A 90 ~ 132 VAC, 180 ~ 264 VAC Input Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
131 Inclinometer 1 Chiếc Dual Axis Inclinometer, ±45°, RS232 interface, with Temperature compensation Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
132 RS232-Ethernet 2 Chiếc Ethernet to Serial Adapter Card RS-232 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
133 Adapter 2 Chiếc 12V 6W AC/DC External Wall Mount (Class II) Adapter Multi-Blade (Included) Input Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
134 Ethernet cable 1 Chiếc Modular Cable Plug to Plug 8p8c (RJ45, Ethernet) 65.62' (20.00m) Shielded Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
135 Ethernet cable 1 Chiếc Modular Cable Plug to Plug 8p8c (RJ45, Ethernet) 13.12' (4.00m) Shielded Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
136 USB to COM 2 Chiếc USB to RS232 DB9 Female Serial Port Adapter Cable with FTDI Chipset Supports Windows 10, 8, 7 and Mac Linux Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
137 Cables MALE TO FEMALE DB9 2 Chiếc 9 Position D-Sub Plug, Female Sockets Connector Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
138 Thermal hygrometer 2 Chiếc Hygro Thermometer (Thermo Hygrometer) For Measuring Humidity, Temperature Includes Battery, Cable, Case, Probe Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
139 Circuit breakes 3 Chiếc Slide Switches STANDARD SPDT Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
140 PCB 7 Chiếc Mạch 2 lớp, Roger4350B, 99.2*130.3mm x0,508mm±10% Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
141 PCB 7 Chiếc Mạch 2 lớp, Roger4350B, 20.09*83.59mm,508mm±10% Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
142 PCB 7 Chiếc Mạch 2 lớp, Roger4350B, 45*83mm,508mm±10% Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
143 PCB 7 Chiếc Mạch 2 lớp, Roger4350B, 88.44*119.33mm,508mm±10% Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
144 PCB 7 Chiếc Mạch 2 lớp, Roger4350B, 88.44*119.33mm,508mm±10% Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->