Gói thầu: 81 2020 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện tử, mạch in
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200726151-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 81 2020 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện tử, mạch in |
| Số hiệu KHLCNT | 20200709540 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 16:04:00 đến ngày 2020-09-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 917,471,990 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Capacitor | 116 | Chiếc | CAP FEEDTHRU 4.7UF 20% 10V 0805 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 2 | Capacitor | 80 | Chiếc | CAP CER 1200PF 50V X7R 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 3 | Capacitor | 110 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 16V X5R 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 4 | Capacitor | 152 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 5 | Capacitor | 86 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 6 | Capacitor | 112 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 16V X7R 0402 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 7 | Capacitor | 84 | Chiếc | CAP CER 16PF 100V NP0 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 8 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP CER 220PF 16V NPO 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 9 | Capacitor | 120 | Chiếc | CAP CER 180PF 50V C0G/NP0 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 10 | Capacitor | 144 | Chiếc | CAP CER 1UF 25V X5R 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 11 | Capacitor | 84 | Chiếc | CAP CER 5600PF 50V NP0 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 12 | Capacitor | 170 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V 5% NP0 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 13 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP CER 330PF 16V X7R 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 14 | Capacitor | 120 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 25V X5R 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 15 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP CER 0.012UF 25V C0G/NP0 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 16 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP CER 150PF 50V NPO 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 17 | Capacitor | 60 | Chiếc | CAP TANT 0.1UF 10% 50V 1206 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 18 | Capacitor | 60 | Chiếc | CAP TANT 0.33UF 10% 50V 1411 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 19 | Capacitor | 108 | Chiếc | CAP CER 160PF 50V NP0 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 20 | Capacitor | 120 | Chiếc | CAP CER 91PF 50V C0G/NP0 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 21 | Capacitor | 120 | Chiếc | CAP CER 1.0UF 16V 10% X7R 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 22 | Capacitor | 108 | Chiếc | CAP CER 10UF 25V X5R 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 23 | Capacitor | 24 | Chiếc | CAP ALUM 220UF 20% 50V SMD | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 24 | Capacitor | 24 | Chiếc | CAP ALUM 10UF 20% 80V SMD | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 25 | Capacitor | 18 | Chiếc | CAP POLY 100UF 20% 50V SMD | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 26 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP CER 0.47UF 16V X7R 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 27 | Capacitor | 146 | Chiếc | CAP CER 10PF 50V NP0 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 28 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP CER 0.22UF 25V X7R 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 29 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP CER 1800PF 50V NPO 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 30 | Diode | 62 | Chiếc | LED ORANGE CLEAR CHIP SMD | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 31 | Diode | 57 | Chiếc | LED GREEN CLEAR CHIP SMD | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 32 | IC | 12 | Chiếc | CLM-83-2W+ | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 33 | IC | 12 | Chiếc | SYBD-10-63HP+ | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 34 | IC | 27 | Chiếc | IC AMP W-CDMA 30MHZ-6GHZ SOT89-3 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 35 | IC | 40 | Chiếc | Passive Delay Unit | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 36 | IC | 40 | Chiếc | Passive Delay Unit | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 37 | IC | 12 | Chiếc | IC SYNTH PLL VCO FN/IN 32LFCSP | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 38 | IC | 12 | Chiếc | MAC-12GL+ | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 39 | IC | 12 | Chiếc | IC PLL FREQ SYNTHESIZER 24LFCSP | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 40 | IC | 12 | Chiếc | IC OPAMP GP 4.25MHZ RRO 8SOIC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 41 | IC | 12 | Chiếc | IC AMP VSAT 3.9GHZ-4.45GHZ 24QFN | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 42 | IC | 6 | Chiếc | DROP-IN ISOLATOR | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 43 | IC | 6 | Chiếc | IC AMP GP 0HZ-22GHZ 32LFCSP-CAV | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 44 | IC | 12 | Chiếc | IC REG LINEAR 12V 1A DPAK | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 45 | IC | 12 | Chiếc | IC RF AMP WLL 3GHZ-4GHZ 8MSOP | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 46 | IC | 12 | Chiếc | IC OPAMP VGA 18MHZ 16LFCSP | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 47 | IC | 7 | Chiếc | DC DC CONVERTER 5V 30W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 48 | IC | 6 | Chiếc | DC DC CONVERTER 5V 80W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 49 | IC | 6 | Chiếc | 48V 14A ACTIVE EMI FILTR OPN FRM | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 50 | IC | 12 | Chiếc | 2 Ways MMIC DC Pass Power Splitter, 2100 - 2500 MHz, 50Ω | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 51 | IC | 24 | Chiếc | LTCC Band Pass Filter, 2250 - 2470 MHz, 50Ω | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 52 | IC | 62 | Chiếc | FILTER LC 50MHZ SMD | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 53 | IC | 21 | Chiếc | SMT High Reliability, RF/LO Freq 1600 - 6000 MHz | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 54 | IC | 10 | Chiếc | RF ATTENUATOR 31.75DB 32WFQFN | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 55 | IC | 12 | Chiếc | LTCC Band Pass Filter, 1850 - 2040 MHz, 50Ω | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 56 | IC | 12 | Chiếc | IC REG LINEAR 1.8V 150MA TSOT5 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 57 | IC | 27 | Chiếc | BFCN-4440 LTCC Band Pass Filter, 4200-4700 MHz | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 58 | IC | 12 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 200MA SOT23-6 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 59 | IC | 12 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 50MA SOT23-6 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 60 | IC | 12 | Chiếc | IC REG SWTCHD CAP 12V 30MA 8SOIC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 61 | IC | 10 | Chiếc | IC TXRX RS485/422 10MBPS 8SOIC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 62 | Connector | 24 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 63 | Connector | 18 | Chiếc | CONN HEADER SMD 4POS 1.7MM | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 64 | Connector | 12 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM PCB | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 65 | Connector | 12 | Chiếc | CONN TNC PLUG R/A 50 OHM SOLDER | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 66 | Connector | 6 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 10POS SOLDER CUP | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 67 | Connector | 6 | Chiếc | CONN PLUG MALE 10POS SOLDER CUP | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 68 | Connector | 6 | Chiếc | JT 10C 10#20 SKT RECP | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 69 | Connector | 6 | Chiếc | JT 10C 10#20 PIN RECP | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 70 | Connector | 24 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 71 | Connector | 24 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 72 | Connector | 18 | Chiếc | HLDR INDICATOR PNL CHRM T1 3/4 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 73 | Connector | 12 | Chiếc | CONN SMA JACK R/A 50 OHM PCB | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 74 | Connector | 6 | Chiếc | TERM BLOCK 2POS SIDE ENTRY 5MM | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 75 | Connector | 12 | Chiếc | CONN HEADER SMD 2POS 1.25MM | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 76 | Inductor | 84 | Chiếc | FIXED IND 47NH 300MA 700 MOHM | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 77 | Inductor | 96 | Chiếc | FIXED IND 3.3NH 600MA 130 MOHM | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 78 | Inductor | 84 | Chiếc | FIXED IND 500NH 1.05A 90 MOHM | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 79 | Inductor | 84 | Chiếc | FIXED IND 330NH 150MA 2.1 OHM | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 80 | Inductor | 90 | Chiếc | FIXED IND 560NH 400MA 520 MOHM | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 81 | Inductor | 72 | Chiếc | RF INDUCTORS FOR HIGH FREQUENCY | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 82 | Inductor | 24 | Chiếc | INDUCTORSIGNAL LINE 0806 39H 5% | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 83 | Inductor | 84 | Chiếc | FIXED IND 470NH 1.1A 50 MOHM SMD | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 84 | FERRITE BEAD | 84 | Chiếc | FERRITE BEAD 1000 OHM 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 85 | Resistor | 126 | Chiếc | RES SMD 0 OHM JUMPER 1/4W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 86 | Resistor | 96 | Chiếc | RES SMD 10K OHM 0.1% 0.15W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 87 | Resistor | 96 | Chiếc | RES 47.5K OHM 0.1% 0.15W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 88 | Resistor | 96 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 0.1% 0.15W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 89 | Resistor | 96 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 1% 1/10W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 90 | Resistor | 120 | Chiếc | RES SMD 330 OHM 5% 1/10W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 91 | Resistor | 132 | Chiếc | RES SMD 5.11K OHM 0.1% 1/6W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 92 | Resistor | 108 | Chiếc | RES SMD 357 OHM 0.1% 1/6W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 93 | Resistor | 108 | Chiếc | RES SMD 390 OHM 0.1% 1/5W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 94 | Resistor | 90 | Chiếc | RES SMD 18 OHM 1% 1/10W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 95 | Resistor | 90 | Chiếc | RES SMD 51 OHM 1% 1/10W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 96 | Resistor | 62 | Chiếc | RES SMD 130 OHM 5% 1/10W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 97 | Resistor | 60 | Chiếc | RES SMD 300 OHM 0.1% 1/5W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 98 | Resistor | 60 | Chiếc | RES SMD 180 OHM 1% 1/4W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 99 | Resistor | 60 | Chiếc | RES SMD 30 OHM 5% 1/10W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 100 | Resistor | 60 | Chiếc | RES SMD 330K OHM 0.5% 1/10W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 101 | Resistor | 74 | Chiếc | RES SMD 2K OHM 0.1% 1/8W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 102 | Resistor | 60 | Chiếc | RES SMD 120 OHM 0.5% 1/10W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 103 | TRIMMER | 60 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.25W J LEAD TOP | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 104 | TRIMMER | 60 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.125W J LEAD TOP | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 105 | XTAL | 24 | Chiếc | XTAL OSC TCXO 50.0000MHZ LVCMOS | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 106 | Cable | 100 | Feet | HFE-100D M-Flex | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 107 | Cable | 6 | Chiếc | IDC CBL - HHSC40H/AE40M/HHSC40H | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 108 | Cable | 12 | Chiếc | CBL ASSY SMA PLUG-PLUG RG174 6" | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 109 | Antenna | 12 | Chiếc | ALTIMETER-ANTENNA;Frequency: 4200-4400 MHZ, Gain ≥ 9 dBi,Connector: TNC Female_S67-2002 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 110 | Module | 6 | Chiếc | SoC FPGA motherboard with high-speed ADC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 111 | Led | 12 | Chiếc | LED RGB CLEAR T-1 3/4 T/H | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 112 | Led | 12 | Chiếc | LED GREEN DIFFUSED T-1 3/4 T/H | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 113 | Led | 12 | Chiếc | LED 5MM GRN PNL MNT WATER PROOF | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 114 | Gasket | 12 | Chiếc | D-SHAPE | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 115 | Capacitor | 74 | Chiếc | CAP CER 68PF 50V C0G/NP0 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 116 | Capacitor | 122 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V X7R 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 117 | Capacitor | 62 | Chiếc | CAP CER 0.7PF 50V C0G/NP0 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 118 | Inductor | 57 | Chiếc | FIXED IND 43NH 600MA 220MOHM SMD | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 119 | Inductor | 57 | Chiếc | FIXED IND 10NH 300MA 450 MOHM | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 120 | Resistor | 57 | Chiếc | RES SMD 820 OHM 0.1% 1/10W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 121 | Resistor | 57 | Chiếc | RES SMD 4.7K OHM 1% 1/8W 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 122 | Capacitor | 57 | Chiếc | CAP CER 0.12UF 10V X7R 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 123 | Capacitor | 62 | Chiếc | CAP CER 2200PF 50V X7R 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 124 | Capacitor | 62 | Chiếc | CAP CER 2400PF 50V C0G/NP0 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 125 | Capacitor | 62 | Chiếc | CAP CER 1500PF 50V C0G/NP0 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 126 | Inductor | 62 | Chiếc | FIXED IND 4.7NH 300MA 200 MOHM | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 127 | Inductor | 74 | Chiếc | FIXED IND 8.2UH 10MA 1.5 OHM SMD | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 128 | Inductor | 57 | Chiếc | FIXED IND 56UH 4MA 2.8 OHM SMD | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 129 | Capacitor | 57 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 25V Y5V 0603 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 130 | Power | 1 | Chiếc | Enclosed AC DC Converter 2 Output 12V 24V 16.67A, 8.33A 90 ~ 132 VAC, 180 ~ 264 VAC Input | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 131 | Inclinometer | 1 | Chiếc | Dual Axis Inclinometer, ±45°, RS232 interface, with Temperature compensation | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 132 | RS232-Ethernet | 2 | Chiếc | Ethernet to Serial Adapter Card RS-232 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 133 | Adapter | 2 | Chiếc | 12V 6W AC/DC External Wall Mount (Class II) Adapter Multi-Blade (Included) Input | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 134 | Ethernet cable | 1 | Chiếc | Modular Cable Plug to Plug 8p8c (RJ45, Ethernet) 65.62' (20.00m) Shielded | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 135 | Ethernet cable | 1 | Chiếc | Modular Cable Plug to Plug 8p8c (RJ45, Ethernet) 13.12' (4.00m) Shielded | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 136 | USB to COM | 2 | Chiếc | USB to RS232 DB9 Female Serial Port Adapter Cable with FTDI Chipset Supports Windows 10, 8, 7 and Mac Linux | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 137 | Cables MALE TO FEMALE DB9 | 2 | Chiếc | 9 Position D-Sub Plug, Female Sockets Connector | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 138 | Thermal hygrometer | 2 | Chiếc | Hygro Thermometer (Thermo Hygrometer) For Measuring Humidity, Temperature Includes Battery, Cable, Case, Probe | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 139 | Circuit breakes | 3 | Chiếc | Slide Switches STANDARD SPDT | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 140 | PCB | 7 | Chiếc | Mạch 2 lớp, Roger4350B, 99.2*130.3mm x0,508mm±10% | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 141 | PCB | 7 | Chiếc | Mạch 2 lớp, Roger4350B, 20.09*83.59mm,508mm±10% | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 142 | PCB | 7 | Chiếc | Mạch 2 lớp, Roger4350B, 45*83mm,508mm±10% | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 143 | PCB | 7 | Chiếc | Mạch 2 lớp, Roger4350B, 88.44*119.33mm,508mm±10% | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 144 | PCB | 7 | Chiếc | Mạch 2 lớp, Roger4350B, 88.44*119.33mm,508mm±10% | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi