Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt thiết bị âm thanh, nội thất phòng ăn, tiếp khách tầng trệt trụ sở làm việc HĐND-UBND tỉnh Vĩnh Phúc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200885760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng UBND tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt thiết bị âm thanh, nội thất phòng ăn, tiếp khách tầng trệt trụ sở làm việc HĐND-UBND tỉnh Vĩnh Phúc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200812554 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 17:25:00 đến ngày 2020-09-07 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 649,440,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | LOA TOÀN DẢI HIỆU STARSOUND | 4 | Chiếc | Frequency Response 45Hz-20KHz Sensitivity (1W@1m) 99dB Nominal Impedance 8Ω Rated Power 450W AES, 1800W peak LF Driver 1 x 12″(300mm)/3″voice coil LF HF Driver 1 x 1″(25mm)/1.75″voice coil HF Dispersion 90°×60° Maximum SPL 124dB continuous, 136dB peak Connectors 2xSpeakon NL4 Net Weight 23.5kg Dimensions 381×427×575mm Hoặc tương đương | ||
| 2 | LOA MONITOR HIỆU STARSOUND | 2 | Chiếc | Frequency Response 50HZ-20KHz Sensitivity (1W@1m) 97dB Nominal Impedance 8Ω Rated Power 350W AES, 1400W peak LF Driver 1 x 10″(250mm)/2.5″ voice coil HF Driver 1×1″(25mm)/1.75″ voice coil Dispersion 90°×50° Maximum SPL 122dB continuous, 128dB peak Connectors 2xSpeakon NL4 Net Weight 15kg Dimensions(WxD×H) 310×300X490mm Hoặc tương đương | ||
| 3 | VANG SỐ HIỆU STARSOUND | 1 | Bộ | Tốc độ xử lý: 255MHz, 96kHz Chuyển đổi AD/DA: 24-bit Bộ xử lý DSP: 32-bit 21 cấu hình cho người dùng 10 cấu hình định trước 10 nhóm hiệu ứng Đầu ra: 6 kênh gồm: Main.L/Main.R/Sub/Center/Surr.R/Surr.L Kênh Center/sub/surround: 5 band PEQ/limiter/HPF/LPF Phần mềm điều khiển từ máy tính Kết nối Wifi Remote điều khiển: 01 Cổng micro: 2 Tự chuyển giữa 2 chế độ nhạc sàn/hát Tự phân rã tín hiệu với tốc độ có thể điều chỉnh. Hoặc tương đương | ||
| 4 | BỘ MICRO HIỆU STARSOUND | 1 | Chiếc | Frequency response range 50Hz – 18kHz ± 3dB RF carrier frequency range 500 – 800 MHz RF stability ± 0,005% Offset ± 40 KHz S/N > 100 dB Use distance 150m RF output power 10mW Maximum input sound pressure 130dB Use the battery 1.5V (9V) Hoặc tương đương | ||
| 5 | CỤC ĐẨY CÔNG SUẤT HIỆU STAR SOUND | 1 | Chiếc | Power 8Ω stereo power 4x800W 4Ω stereo power 4x1200W 8Ω bridge power 2x2400W Circuit Class H Frequency response 20Hz – 20kHz / + -0,5dB THD 110dB Input Sensitivity 0.775V /1V / 1.4V Damping factor >500 Crosstaik >35dB Slew rate 20Vs Power Supply 200 – 240V/ 50 – 60Hz input impedance 20kΩ Balanced/10kΩ Unbalanced 20K Gross Weigth (kg) 31 kg Packing Size 655 x 620 x 165mm Hoặc tương đương | ||
| 6 | CỤC ĐẨY CÔNG SUẤT HIỆU STARSOUND | 1 | Chiếc | Số kênh : 4 kênh Kích thước : 655 x 620 x 165mm Đáp tuyến tần số : 20Hz – 20kHz/ + – 0.5dB THD : 110 dB Độ nhạy đầu vào : 0.775V/1V/1.4V Damping factor : > 500 Cung cấp năng lượng : 200 – 240V/ 50 – 60Hz Công suất 8Ω stereo : 2x1000W Công suất 4Ω stereo : 4x1500W Công suất 8Ω bridge : 3000W Hoặc tương đương | ||
| 7 | CỤC ĐẨY CÔNG SUẤT HIỆU STARSOUND OUTPUT CONNECTORS SPEAKON CONNECTORS FREQUENCY RESPONSE | 1 | Bộ | 20Hz-30kHz+-0.5dB SIGNAL NOISE RATION(dB) 110dB THD+N(Rated Power, 40/KHz) | ||
| 8 | BỘ TRỌN BÀI | 1 | Bộ | HIỆU OKARA Hoặc tương đương | ||
| 9 | THIẾT BỊ CHIA NGUỒN JPS | 1 | Chiếc | THIẾT BỊ CHIA NGUỒN JPS Hoặc tương đương | ||
| 10 | Bàn trộn tín hiệu (mixer) Yamaha ME16XU | 1 | gói | Bàn trộn tín hiệu (mixer) Yamaha ME16XU Hoặc tương đương | ||
| 11 | CHÂN ĐỠ LOA; | 1 | gói | CHÂN ĐỠ LOA | ||
| 12 | GIÁ TREO LOA | 2 | Chiếc | GIÁ TREO LOA | ||
| 13 | TỦ MÁY ĐỰNG THIẾT BỊ; | 1 | Chiếc | TỦ MÁY ĐỰNG THIẾT BỊ Hoặc tương đương | ||
| 14 | Dây tín hiệu kết nối các thiết bị âm thanh, vận chuyển, lắp đặt và chuyển giao công nghệ, chi phí bảo trì tại nơi lắp đặt. | 1 | md | dây loa, dây tín hiệu, dây micro, giắc canon, giắc niutrick và phụ kiện lắp đặt Hoặc tương đương | ||
| 15 | Ti vi smart TV OLED Sony A85X8500RBKXXV - UHD 85W7T | 1 | Chiếc | Ti vi smart TV OLED Sony A85X8500RBKXXV - UHD 85W7T Hoặc tương đương | ||
| 16 | Kệ đặt ti vi, gỗ tự nhiên, gỗ hương đỏ (hàng đặt) | 1 | Chiếc | Kệ đặt ti vi, gỗ tự nhiên, gỗ hương đỏ (hàng đặt) Hoặc tương đương | ||
| 17 | Bàn quầy gỗ tự nhiên (hàng đặt) | 15 | md | Bàn quầy gỗ tự nhiên (hàng đặt) Hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi