Gói thầu: Mua sắm giấy tờ chuyên môn năm 2020 - 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200883044-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LƯƠNG TÀI |
| Tên gói thầu | Mua sắm giấy tờ chuyên môn năm 2020 - 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200775856 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 09:17:00 đến ngày 2020-09-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 976,699,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật | 1.500 | Tờ | Giấy A4, in 1 mặt. | ||
| 2 | Bảng theo dõi và chăm sóc | 20.000 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 3 | Bệnh án cấp cứu lưu | 700 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 4 | Bệnh án Mắt (mẫu mới) | 300 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 5 | Bệnh án Ngoại | 2.000 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 6 | Bệnh án Ngoại trú | 10.000 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 7 | Bệnh án Ngoại trú ĐY | 5.600 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 8 | Bệnh án Ngoại trú Ngoại | 1.000 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 9 | Bệnh án ngoại trú Phụ khoa | 250 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 10 | Bệnh án Nhi | 2.500 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 11 | Bệnh án Nội khoa | 4.500 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 12 | Bệnh án Nội trú ĐY | 1.600 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 13 | Bìa bệnh án Nội trú ĐY | 800 | Tờ | Giấy Duplex, in 2 mặt. | ||
| 14 | Bệnh án Phụ khoa | 600 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 15 | Bệnh án RHM | 300 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 16 | Bệnh án Sản | 2.000 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 17 | Bệnh án phá thai | 300 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt | ||
| 18 | Bệnh án TMH | 1.000 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 19 | Bìa BA mắt | 300 | Tờ | Giấy Duplex, in 2 mặt. | ||
| 20 | Bệnh án Truyền nhiễm | 1.000 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 21 | Bìa bệnh án Ngoại | 2.000 | Tờ | Giấy Duplex, in 2 mặt. | ||
| 22 | Bìa bệnh án Ngoại trú | 5.200 | Tờ | Giấy Duplex, in 2 mặt. | ||
| 23 | Bìa bệnh án Nhi | 2.500 | Tờ | Giấy Duplex, in 2 mặt. | ||
| 24 | Bìa bệnh án Nội | 4.500 | Tờ | Giấy Duplex, in 2 mặt. | ||
| 25 | Bìa bệnh án Phụ khoa | 600 | Tờ | Giấy Duplex, in 2 mặt. | ||
| 26 | Bìa bệnh án RHM | 300 | Tờ | Giấy Duplex, in 2 mặt. | ||
| 27 | Bìa bệnh án Sản | 2.000 | Tờ | Giấy Duplex, in 2 mặt. | ||
| 28 | Bìa bệnh án TMH | 1.000 | Tờ | Giấy Duplex, in 2 mặt. | ||
| 29 | Bìa bệnh án Truyền nhiễm | 1.000 | Tờ | Giấy Duplex, in 2 mặt. | ||
| 30 | Bìa bóng kính | 220 | Tập | Khổ A4, 100 tờ/tập | ||
| 31 | Bìa màu chứng từ A4 | 350 | Tập | Khổ A4, 100 tờ/tập | ||
| 32 | Biểu đồ chuyển dạ | 1.500 | Tờ | Giấy A4, in 1 mặt. | ||
| 33 | Cam đoan PT- TT | 7.000 | Tờ | Giấy A5, in 1 mặt. | ||
| 34 | Cam kết điều trị nội trú | 15.000 | Tờ | Giấy A4, in 1 mặt. | ||
| 35 | Chứng nhận phẫu thuật | 1.500 | Tờ | Giấy A5, in 2 mặt | ||
| 36 | Công văn đến | 7 | Quyển | Bìa màu đỏ, 150 tờ/quyển (mua mẫu sẵn) | ||
| 37 | Công văn đi | 10 | Quyển | Bìa màu xanh, 80 tờ/quyển (mua mẫu sẵn) | ||
| 38 | Đơn thuốc | 40 | Quyển | Giấy A5, 100 tờ/quyển, in 1 mặt có keo dính ở gáy để tách ra khi kê đơn cho BN | ||
| 39 | Giấy Barcode | 30 | Cuộn | Giấy in tem gồm 5 số,8 code | ||
| 40 | Giấy chứng nhận nằm viện | 1.000 | Tờ | Giấy A5, in 1 mặt | ||
| 41 | Giấy chuyển tuyến | 2.000 | Tờ | Giấy A4, in 2 mặt. ĐL 70 | ||
| 42 | Giấy in A4 | 2.600 | gam | Giấy A4 loại Paper one, 500 tờ/gram | ||
| 43 | Giấy in A5 | 350 | gam | Giấy A5 loại Paper one, 500 tờ/gram | ||
| 44 | Giấy in ảnh (giấy in bóng một mặt) | 100 | Tập | Khổ A4, 100 tờ/tập. | ||
| 45 | Giấy in nhiệt | 200 | Tập | K80. ĐL 58g | ||
| 46 | Giấy khám sức khỏe | 7.000 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 47 | Giấy khám sức khỏe | 200 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 48 | Giấy khám sức khỏe lái xe | 500 | Tờ | Giấy A3, in 2 mặt. | ||
| 49 | Giấy photo A4 | 1.000 | gam | Giấy A4 loại Pine Green, 500 tờ/gram | ||
| 50 | Giấy xác nhận làm thủ thuật | 11.500 | Tờ | Giấy A5, in 1 mặt. | ||
| 51 | Khai thác tiền sử dị ứng | 16.000 | Tờ | Giấy A4, in 1 mặt. | ||
| 52 | Lý lịch máy | 170 | Quyển | Giấy A5, 60 tờ/quyển, in 2 mặt | ||
| 53 | Phiếu cấp thuốc | 6.000 | Tờ | Giấy A4,in 1 mặt | ||
| 54 | Phiếu chuẩn bị trước mổ của điều dưỡng | 1.500 | Tờ | Giấy A4, in 1 mặt. | ||
| 55 | Phiếu công khai thuốc, DVYT các khoa | 26.000 | Tờ | Giấy A4, in 2 mặt, có cả 1 mặt. | ||
| 56 | Phiếu gây mê hồi sức | 5.000 | Tờ | Giấy A4, in 2 mặt. | ||
| 57 | Phiếu kiểm gạc và dụng cụ | 1.000 | Tờ | Giấy A4, in 1 mặt. | ||
| 58 | Phiếu phẫu thuật- thủ thuật | 2.000 | Tờ | Giấy A4, in 2 mặt | ||
| 59 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị | 2.000 | Tờ | Giấy A4, in 1 mặt. | ||
| 60 | Phong bì bưu điện | 600 | chiếc | Mua sẵn | ||
| 61 | Phong bì trung tâm | 2.000 | chiếc | Khổ A5 (theo mẫu) | ||
| 62 | Sổ bàn giao BN chuyển viện | 5 | Quyển | Giấy A5, 60 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 63 | Sổ bàn giao BN nặng | 15 | Quyển | Giấy A5, 60 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 64 | Sổ bàn giao BN vào khoa | 10 | Quyển | Giấy A5, 60 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 65 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 5 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 66 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 5 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 67 | Sổ bàn giao HSBA | 10 | Quyển | Giấy A5, 60 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 68 | Sổ bàn giao mẫu xét nghiệm | 4 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 69 | Sổ biên bản hội chẩn | 28 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 70 | Sổ chứng sinh | 16 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 1 mặt. | ||
| 71 | Sổ đẻ | 9 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 72 | Sổ diễn giải thuốc- VTYT tiêu hao | 13 | Quyển | Giấy A3, 100 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 73 | Sổ Cam kết sử dụng Morphin | 8 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 1 mặt. | ||
| 74 | Sổ đơn thuốc "H" | 8 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 1 mặt. | ||
| 75 | Sổ đơn thuốc "N" | 8 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 1 mặt. | ||
| 76 | Sổ giao ban | 120 | Quyển | Khổ A4, bìa cứng, 150tờ/quyển | ||
| 77 | Sổ giao nhận bệnh phẩm | 7 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 78 | Sổ giao nhận rác thải rắn y tế | 22 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 79 | Sổ khám bệnh | 10 | Quyển | Giấy A3, 100 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 80 | Sổ khám sức khỏe định kỳ | 500 | Quyển | Bìa màu giấy A3 in 1 mặt. Bên trong giấy trắng A3 in 2 mặt | ||
| 81 | Sổ khám thai | 5 | Quyển | Giấy A3, 100 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 82 | Sổ kiểm tra | 45 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 83 | Sổ lệnh điều xe | 20 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 84 | Sổ mời hội chẩn | 10 | Quyển | Giấy A5, 100 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 85 | Sổ mời làm ngoài giờ | 35 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 1 mặt. | ||
| 86 | Sổ nhật ký sử dụng máy | 200 | Quyển | Giấy A5, 60tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 87 | Sổ phẫu thuật | 3 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 88 | Sổ ra vào viện, chuyển viện | 10 | Quyển | Giấy A3, 100 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 89 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh | 5 | Quyển | Giấy A5, 60 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 90 | Sổ TD BN chuyển viện nội trú | 7 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 91 | Sổ theo dõi sử dụng hóa chất | 15 | Quyển | Giấy A4, 100tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 92 | Sổ thủ thuật | 15 | Quyển | Giấy A4, 100tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 93 | Sổ y bạ | 20.000 | Quyển | Khổ A5, 12 tờ/quyển,in 2 mặt. | ||
| 94 | Thẻ kho tại TYT xã | 20 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 95 | Tờ điều trị | 35.000 | Tờ | Giấy A4, in 2 mặt. | ||
| 96 | Trích biên bản hội chẩn | 3.000 | Tờ | Giấy A4 in 1 mặt | ||
| 97 | Túi phim CT | 5.000 | Chiếc | KT: (40x48) cm có nắp túi | ||
| 98 | Túi phim Xquang | 55.000 | Chiếc | KT: (25x30) cm có nắp túi | ||
| 99 | Sổ lĩnh vật tư y tế tiêu hao | 17 | Quyển | Giấy A4, 100tờ/quyển, in 1 mặt. | ||
| 100 | Giấy in màu | 100 | Gram | Giấy in A4 màu | ||
| 101 | Sổ theo dõi mạch nhiệt | 55 | Quyển | Giấy A4, 100tờ/quyển, in 2 mặt. | ||
| 102 | Sổ tổng hợp | 30 | Quyển | Khổ A4 Hải Tiến, 200 trang/quyển | ||
| 103 | Phiếu lĩnh vật tư hóa chất | 12 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 1 mặt. | ||
| 104 | Sổ theo dõi TSCĐ và CCDC tại nơi sử dụng | 15.000 | Tờ | Giấy A4, in 2 mặt | ||
| 105 | Phiếu lĩnh thuốc, dụng cụ | 10 | Quyển | Giấy A4, 100 tờ/quyển, in 1 mặt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi