Gói thầu: Gói 6: Mua sắm thiết bị đồ chơi ngoài trời, dạy học tối thiểu, Mầm non
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200886968-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói 6: Mua sắm thiết bị đồ chơi ngoài trời, dạy học tối thiểu, Mầm non |
| Số hiệu KHLCNT | 20200729930 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục năm 2020 (Ủy ban nhân dân tỉnh đã giao trong dự toán ngân sách các địa phương) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 23:39:00 đến ngày 2020-09-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 203,514,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thú nhún | 6 | Cái | Theo mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Xích đu | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Nộp hàng mẫu | |
| 3 | Bập bênh | 3 | Cái | Theo mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Đu quay | 2 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Nộp hàng mẫu | |
| 5 | Cầu trượt cho nhà trẻ | 1 | Cái | Theo mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Nộp hàng mẫu | |
| 6 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Hang chui con sâu | 1 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Nộp hàng mẫu | |
| 8 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cốc uống nước | 70 | Cái | Theo mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Nộp hàng mẫu | |
| 10 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Nộp hàng mẫu | |
| 12 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Nộp hàng mẫu | |
| 13 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Nộp hàng mẫu | |
| 14 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Theo mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 4 | Cái | Theo mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | Cái | Theo mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Theo mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi