Gói thầu: Mua vật tư phục vụ công trình thanh thải chỉnh trang và SXKD 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200887738-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Mua vật tư phục vụ công trình thanh thải chỉnh trang và SXKD 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200887058 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí cho thuê cột điện và sản xuất kinh doanh 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 15:58:00 đến ngày 2020-09-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 756,323,154 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gông đỡ cáp viễn thông trên cột kép ngang tuyến - loại cột vuông (TL: 20,10 kg/bộ, 2 bộ) | 40,2 | Kg | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Gông đỡ cáp viễn thông trên cột kép dọc tuyến - loại cột BTLT (TL: 15,43 kg/bộ, 9 bộ) | 138,87 | Kg | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Gông đỡ cáp viễn thông trên cột kép dọc tuyến - loại cột vuông (TL: 17,04 kg/bộ, 7 bộ) | 119,28 | Kg | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Gông đỡ cáp viễn thông trên cột đơn - loại cột BTLT (TL: 14,91 kg/bộ, 29 bộ) | 432,39 | Kg | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Gông đỡ cáp viễn thông trên cột đơn - loại cột vuông (TL: 16.36 kg/bộ, 50 bộ) | 818 | Kg | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Gông kết hợp xà nánh 1,2m đỡ cáp viễn thông cột đơn (TL: 14,65 kg/bộ, 5 bộ) | 73,25 | Kg | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Gông kết hợp xà nánh 1,2m đỡ cáp viễn thông cột đôi ngang tuyến (TL: 16,35 kg/bộ, 4 bộ) | 65,4 | Kg | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Gông kết hợp xà nánh 1,2m đỡ cáp viễn thông cột đôi dọc tuyến (TL: 15,70 kg/bộ, 4 bộ) | 62,8 | Kg | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đai bó cáp D200 (Cả Bulong chữ U) | 1.577 | Bộ | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp thép TK-50 | 3.187 | m | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Dây thép bọc PVC lõi thép 1,5mm | 3.104 | m | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Kẹp chữ U hãm cáp lụa | 228 | Cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Tăng đơ 14x250 | 76 | Bộ | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Xà lệch 1,2m cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn (28,82kg/bộ, 2 bộ) | 57,64 | Kg | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Xà lệch 2m cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn (54,40kg/bộ, 2 bộ) | 108,8 | Kg | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Xà đỡ dây sau công tơ (5,194kg/bộ, 3 bộ) | 15,582 | Kg | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 12 | Cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Móc treo cáp ABC 4x120mm2 | 6 | Cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | 2 | Hộp | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Hộp 6 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | 4 | Hộp | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | 7 | Hộp | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25) | 3 | Hộp | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không ABC 0.6/1kV-4x50 mm2 | 15 | m | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 | 48 | m | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 | 106 | m | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 | 48 | m | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x16 mm2 | 28 | m | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | 180 | m | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 43 | Cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | 4 | cột | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Băng dính cách điện | 30 | cuộn | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Biển cảnh báo an toàn TBA "lưu ý: Khu vực có điện cao thế cấm gần" (600x400) | 182 | cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Biển cảnh báo an toàn HLLĐCA: "Chú ý: Có điện áp cao nguy hiểm cấm gần" (600x400) | 20 | cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Biển cảnh báo cấm thả diều | 18 | cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Cáp hạ thế ruột đồng M 1x2.5 | 500 | m | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 500 | m | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | 1 | cột | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | 20 | Hộp | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Xà đỡ hòm công tơ cột đơn - 4H4 (21,24kg/bộ) | 849,6 | kg | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Xà đỡ hòm công tơ cột đúp - 4H4 (22,04kg/bộ) | 220,4 | kg | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Xà kèm đỡ hòm công tơ 2H4 (TL: 14.75kg/bộ) | 147,5 | kg | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Đầu cốt xử lý AM50 | 30 | cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Đầu cốt xử lý AM150 | 200 | cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Dây chì 24kV-25A | 30 | cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Dây chì 24kV-50A | 15 | cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Dây chì 35kV-25A | 15 | cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Dây chì 35KV-31.5A | 9 | cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Ống nhựa xoắn cách điện D50-120 | 72 | m | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Cách điện chuỗi silicon 35KV-120KN | 6 | chuỗi | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Aptomat MCB 1 pha - 80A | 50 | cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 250A | 5 | cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Áp tô mát - MCCB 3 cực 600V-160A | 3 | cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Khóa treo cầu 8 | 300 | cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Đề can tên khách hàng | 5.000 | cái | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Biến dòng hạ thế 800/5A-15VA; CCX 0,5 | 9 | Quả | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Biến dòng hạ thế 1000/5A-15VA; CCX 0,5 | 21 | Quả | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Biến dòng hạ thế 1500/5A-15VA; CCX 0,5 | 21 | Quả | Chương V-yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi