Gói thầu: Gói thầu số 3MR-07: Cung cấp các loại lọc dầu, lọc máy nén khí cho NMNĐ Duyên Hải 3MR năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200887574-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3MR-07: Cung cấp các loại lọc dầu, lọc máy nén khí cho NMNĐ Duyên Hải 3MR năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2020 của NMNĐ Duyên Hải 3MR |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 14:38:00 đến ngày 2020-09-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,430,865,670 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lõi lọc khí | 6 | Cái | Model: GA315W P/N 1621574299 NSX; Atlas Copco, Xuất xứ: Bỉ | Máy nén khí điều khiển – dịch vụ | |
| 2 | Lõi lọc dầu | 24 | Cái | Model: GA315W P/N: 1621737800 NSX; Atlas Copco, Xuất xứ: Bỉ | Máy nén khí điều khiển – dịch vụ/Máy nén khi Tro bay | |
| 3 | Lõi lọc tách dầu | 6 | Cái | Model: GA315W P/N: 109211501 NSX; Atlas Copco, Xuất xứ: Bỉ | Máy nén khí điều khiển – dịch vụ | |
| 4 | Lõi lọc bộ trao đổi nhiệt | 5 | Cái | Model: GA315W P/N: 1614913980 Áp Suất Max: 16 Bar NSX; Atlas Copco, Xuất xứ: Bỉ | Máy nén khí điều khiển – dịch vụ/Máy nén khi Tro bay | |
| 5 | Lõi lọc khí nén | 24 | Cái | Model: GA315W PD 1050F P/N: 1624184407 Áp Suất Max: 16 Bar NSX; Atlas Copco, Xuất xứ: Bỉ | Bộ sấy máy nén khí điều khiển/Bộ sấy máy nén khí dịch vụ | |
| 6 | Lõi lọc khí nén | 24 | Cái | Model: GA315W DDp 1050F P/N: 1624184409 Áp Suất Max: 16 Bar NSX; Atlas Copco, Xuất xứ: Bỉ | Bộ sấy máy nén khí điều khiển/Bộ sấy máy nén khí dịch vụ | |
| 7 | Lõi lọc khí | 6 | Cái | Model: GA250W P/N: 1635040800 NSX; Atlas Copco, Xuất xứ: Bỉ | Máy nén khi Tro bay | |
| 8 | Lõi lọc tách dầu | 3 | Cái | Model: GA250W P/N: 1092113555 NSX; Atlas Copco, Xuất xứ: Bỉ | Máy nén khi Tro bay | |
| 9 | Lõi lọc khí nén | 6 | Cái | Model bộ lọc: SLAF - 40HT- Capacity: 44Nm3/min- Woking Pressure: 0.75 MPa- Độ chính xác lõi lọc: 1um- Dầu dư: 1ppm- Inlet temperature: | Bộ sấy máy nén khí tro bay | |
| 10 | Lõi lọc khí nén | 6 | Cái | - Model bộ lọc: SLAF - 40HA - Capacity: 44Nm3/min - Woking Pressure: 0.75 MPa - Độ chính xác lõi lọc: 0,01um - Dầu dư: 0,01ppm - Inlet temperature: | Bộ sấy máy nén khí tro bay | |
| 11 | Lõi lọc gió | 4 | Cái | Model: GA11+FF P/N: 1613872000 Áp Suất Max: 16 Bar Nhiệt độ max: 60 độ C NSX; Atlas Copco, Xuất xứ: Bỉ | Máy nén khí điều khiển – dịch vụ | |
| 12 | Lõi lọc dầu | 4 | Cái | Model: GA11+FF P/N: 16227836 Áp Suất Max: 16 Bar Nhiệt độ max: 60 độ C NSX; Atlas Copco, Xuất xứ: Bỉ | Máy nén khí điều khiển – dịch vụ | |
| 13 | Lõi lọc tách dầu | 4 | Cái | Model: GA11+FF P/N: 109200513 NSX; Atlas Copco, Xuất xứ: Bỉ | Máy nén khí điều khiển – dịch vụ | |
| 14 | Lõi lọc khí nén | 3 | Cái | Model: GA11+FF P/N: 2901200315 Áp Suất Max: 16 Bar Nhiệt độ max: 60 độ C NSX; Atlas Copco, Xuất xứ: Bỉ | Bộ sấy máy nén khí điều khiển – dịch vụ | |
| 15 | Lõi lọc khí nén | 3 | Cái | Model: GA11+FF P/N: 2901220415 Áp Suất Max: 16 Bar Nhiệt độ max: 60 độ C NSX; Atlas Copco, Xuất xứ: Bỉ | Bộ sấy máy nén khí điều khiển – dịch vụ | |
| 16 | Lõi lọc khí nén | 3 | Cái | Model: QD90 P/N: 29001200515 Áp Suất Max: 16 Bar Nhiệt độ max: 60 độ C NSX; Atlas Copco, Xuất xứ: Bỉ | Bồn chứa khí nén | |
| 17 | Lõi lọc dầu | 18 | Cái | Mã lõi lọc: LH0160D020BN3HCPore diameter: 20μm NSX: CHINA LEEMIN HYRALIC Xuất xứ: Trung Quốc | HT dầu bôi trơn/điều khiển các quạt PAF/FDF/IDF | |
| 18 | Lõi lọc dầu | 4 | Cái | Mã lõi lọc: LH0330D020BN3HC Pore diameter: 20μm NSX: CHINA LEEMIN HYRALIC Xuất xứ: Trung Quốc | IDF | |
| 19 | Lõi lọc dầu | 6 | Cái | Mã bộ lọc: DFDKBN/HC60QLC 5D1.1/0V-L24 Mã lõi lọc: 0060 D 005 BN4HC/-V Pore diameter: 5 Micron NSX: HYDAC, Xuất xứ: Đức | Trạm dầu thủy lực máy nghiền | |
| 20 | Lõi lọc dầu | 6 | Cái | Mã bộ lọc: RFD ON 330DAL10D1.0/16V-L24 Mã lõi lọc: 0330 R 010 ON / -V Pore diameter: 10 Micron NSX: HYDAC, Xuất xứ: Đức | Trạm dầu thủy lực máy nghiền | |
| 21 | Lõi lọc dầu | 6 | Cái | Mã bộ lọc: F3MPD240W16667 Mã lõi lọc: 25795 Pore diameter: 40 Micron NSX: PARKER, Xuất xứ: Mỹ | Máy nghiền | |
| 22 | Lõi lọc dầu | 3 | Cái | Mã lõi lọc: 0160MA003BN NSX: HYDAC, Xuất xứ: Đức | Trạm dầu thủy lực máy nghiền | |
| 23 | Lõi lọc dầu | 6 | Cái | Mã lõi lọc: HC7500SKT8H NSX: PALL Coporation ULTIPORR III Xuất xứ: Trung Quốc | Máy nghiền | |
| 24 | Lõi lọc dầu | 3 | Cái | Mã bộ lọc: TCR 4222711001 Mã lõi lọc: 306608 Pore diameter: 25 Micron NSX: Eaton Technologies GmbH Xuất xứ: EU ( Đức) | Bơm cấp điện | |
| 25 | Lõi lọc dầu | 4 | Cái | Type: WU-F160X180PELEMENT TYPE: HDX - 160X180WSERNO. AJDHH2201019004Pressure class: 32MPaSwitch setting : 0,35MPaPower: AC 220V 0,2A; DC 24V 2A NSX: CHINA LEEMIN HYRALIC Xuất xứ: Trung Quốc | HGT cơ cấu Hold & Close (GSU) | |
| 26 | Lõi lọc dầu | 2 | Cái | RF ON 110DC 10ES1.0 F1618487 NSX: HYDAC, Xuất xứ: Đức | Căng cáp hệ thống trolley (GSU) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi