Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị công trình Sửa chữa, nâng cấp đài truyền thanh cơ sở tỉnh Yên Bái năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200886806-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Hỗ trợ doanh nghiệp, Tư vấn và Xúc tiến đầu tư tỉnh Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị công trình Sửa chữa, nâng cấp đài truyền thanh cơ sở tỉnh Yên Bái năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200874344 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 10:37:00 đến ngày 2020-09-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,717,012,982 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đào móng cột trụ rộng >1m, sâu | 1,44 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đường rãnh chôn cáp rộng | 6,1425 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | 6,1425 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 4x6, chiều rộng | 0,144 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Đổ bê tông móng trụ M250 đá 1x2, chiều rộng | 1,4 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng cấu kiện | 0,1023 | tấn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Lắp dựng cột anten tự đứng có độ cao cột anten | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Kéo rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, (thép dẹt 40x4) | 20 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | 1 | hệ thống | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L | 5 | điện cực | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết , kích thước điện cực 40x40x4mm | 5 | điện cực | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten có chiều cao | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Sơn báo hiệu cho cột Anten, loại cột 21m | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Kéo, rải cáp dẫn đất có ống nhựa bảo vệ đi nổi (cáp đồng bọc M16 từ tổ tiếp đất đến thiết bị phòng máy) | 40 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Xây hố ga kích thước 300x300x600 (bể tổ tiếp đất) | 1 | hố ga | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Đổ bê tông nắp hố ga kích thước 300x300x600 (bể tổ tiếp đất) | 1 | hố ga | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Hệ thống máy phát sóng FM 50W dải tần 54-68 MHz | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Hệ thống Anten phát sóng 02 Dipol | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Cáp cao tần | 40 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ gá Anten | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Đầu thu FM dải tần (88-108)MHz để tiếp phát sóng Đài huyện | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bàn điều khiển trung tâm có thể điều khiển 30 nhóm | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Cụm thu truyền thanh không dây kỹ thuật số dải tần 54-68 MHz | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Loa phóng thanh 25W | 8 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Card giải mã tín hiệu | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Mixer âm thanh 4 đường | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Micro có dây kèm chân đế | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Dây nguồn và dây tín hiệu 2 x 0,75mm cho loa | 100 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Cột Anten tự đứng, bát giác cao 21m | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Sản xuất cột anten dây co loại 21m | 0,2806 | tấn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Cáp mạ kẽm F10 (dây co, tiếp đất dây co, thân cột) | 220 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Tăng đơ 5 tấn | 9 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Khóa cáp các loại | 45 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Đế cột | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Lót cáp | 12 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Đào móng cột trụ rộng >1m, sâu | 6,3492 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Đào đất đặt đường ống chôn cáp rộng | 5,915 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Đắp đất nền móng công trình | 5,915 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 4x6, chiều rộng | 0,4312 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Đổ bê tông móng trụ M250 đá 1x2, chiều rộng | 4,512 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng cấu kiện | 0,2072 | tấn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Lắp dựng cột anten dây co (dây néo) có độ cao cột anten | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Kéo rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, (thép dẹt 40x4) | 20 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | 1 | hệ thống | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L | 10 | điện cực | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết, kích thước điện cực 40x40x4mm | 10 | điện cực | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten có chiều cao | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Sơn báo hiệu cho cột Anten, loại cột 21m | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Kéo, rải cáp dẫn đất dọc có ống nhựa bảo vệ đi nổi (cáp đồng bọc M16 từ tổ tiếp đất đến thiết bị phòng máy) | 20 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Xây hố ga kích thước 300x300x600 (bể tổ tiếp đất) | 1 | hố ga | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Đổ bê tông nắp hố ga kích thước 300x300x600 (bể tổ tiếp đất) | 1 | hố ga | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Hệ thống máy phát sóng FM 50W dải tần 54-68 MHz | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Hệ thống Anten phát sóng 02 Dipol | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Cáp cao tần | 40 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ gá Anten | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Đầu thu FM dải tần (88-108)MHz để tiếp phát sóng Đài huyện | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bàn điều khiển trung tâm có thể điều khiển 30 nhóm | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Cụm thu truyền thanh không dây kỹ thuật số dải tần 54-68 MHz | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Loa phóng thanh 25W | 8 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Card giải mã tín hiệu | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Mixer âm thanh 4 đường | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Micro có dây kèm chân đế | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Dây nguồn và dây tín hiệu 2 x 0,75mm cho loa | 100 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa. Loại loa treo cột, tường (3w - 30w) | 12 | thiết bị | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông loại cột thường | 145 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp truyền thanh chuyên dụng | 3 | km cáp | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Máy tăng âm truyền thanh 1200W | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Đầu thu FM dải tần (88-108)MHz để tiếp phát sóng Đài huyện | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Loa phóng thanh 25W | 12 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Biến áp loa truyền thanh 25W | 12 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Mixer âm thanh 4 đường | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Micro có dây kèm chân đế | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Bảng phân tuyến đường dây truyền thanh + van chống sét | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Kẹp và vật tư treo cáp trên cột | 145 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Dây cáp truyền thanh chuyên dụng: 2xCu(7x0,4mm) / St ( 7x0,7mm) | 3.000 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Sản xuất cột anten dây co loại 21m | 0,2806 | tấn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Cáp mạ kẽm F10 (dây co, tiếp đất dây co, thân cột) | 220 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Tăng đơ 5 tấn | 9 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Khóa cáp các loại | 45 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Đế cột | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Lót cáp | 12 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu | 6,3492 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Đào đất đặt đường ống, đường rãnh chôn cáp rộng | 5,915 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,915 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 4x6, chiều rộng | 0,4312 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Đổ bê tông móng trụ M250 đá 1x2, chiều rộng | 4,512 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng cấu kiện | 0,2072 | tấn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Lắp dựng cột anten dây co (dây néo) có độ cao cột anten | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Kéo rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, (thép dẹt 40x4) | 24 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | 1 | hệ thống | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L | 10 | điện cực | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực 40x40x4mm | 10 | điện cực | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten có chiều cao | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Sơn báo hiệu cho cột Anten, loại cột 21m | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Kéo, rải cáp dẫn đất có ống nhựa bảo vệ đi nổi (cáp đồng bọc M16 từ tổ tiếp đất đến thiết bị phòng máy) | 20 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Xây hố ga kích thước 300x300x600 (bể tổ tiếp đất) | 1 | hố ga | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Đổ bê tông nắp hố ga kích thước 300x300x600 (bể tổ tiếp đất) | 1 | hố ga | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Hệ thống máy phát sóng FM 50W dải tần 54-68 MHz | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Hệ thống Anten phát sóng 02 Dipol | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Cáp cao tần | 45 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Bộ gá Anten | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Đầu thu FM dải tần (88-108)MHz để tiếp phát sóng Đài huyện | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Bàn điều khiển trung tâm có thể điều khiển 30 nhóm | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Cụm thu truyền thanh không dây kỹ thuật số dải tần 54-68 MHz | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Loa phóng thanh 25W | 8 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Card giải mã tín hiệu | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Mixer âm thanh 4 đường | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Micro có dây kèm chân đế | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Dây nguồn và dây tín hiệu 2 x 0,75mm cho loa | 100 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Đào móng cột trụ rộng >1m, sâu | 1,44 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Đào đất đặt đường ống chôn cáp rộng | 6,1425 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Đắp đất nền móng công trình | 6,1425 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 4x6, chiều rộng | 0,144 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Đổ bê tông móng trụ M250 đá 1x2, chiều rộng | 1,4 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng cấu kiện | 0,1023 | tấn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Lắp dựng cột anten tự đứng có độ cao cột anten | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Kéo rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, (thép dẹt 40x4) | 20 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | 1 | hệ thống | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L | 5 | điện cực | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực 40x40x4mm | 5 | điện cực | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten có chiều cao | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Sơn báo hiệu cho cột Anten, loại cột 21m | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Kéo, rải cáp dẫn đất có ống nhựa bảo vệ đi nổi (cáp đồng bọc M16 từ tổ tiếp đất đến thiết bị phòng máy) | 15 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Xây hố ga kích thước 300x300x600 (bể tổ tiếp đất) | 1 | hố ga | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Đổ bê tông nắp hố ga kích thước 300x300x600 (bể tổ tiếp đất) | 1 | hố ga | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Hệ thống máy phát sóng FM 50W dải tần 54-68 MHz | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Hệ thống Anten phát sóng 02 Dipol | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Cáp cao tần | 30 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Bộ gá Anten | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Đầu thu FM dải tần (88-108)MHz để tiếp phát sóng Đài huyện | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Bàn điều khiển trung tâm có thể điều khiển 30 nhóm | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Cụm thu truyền thanh không dây kỹ thuật số dải tần 54-68 MHz | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Loa phóng thanh 25W | 8 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Card giải mã tín hiệu | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Mixer âm thanh 4 đường | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Micro có dây kèm chân đế | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Dây nguồn và dây tín hiệu 2 x 0,75mm cho loa | 100 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Cột Anten tự đứng, bát giác cao 21m | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Đào móng cột trụ rộng >1m, sâu | 1,44 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Đào đất đặt đường ống chôn cáp rộng | 6,1425 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,1425 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 4x6, chiều rộng | 0,144 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Đổ bê tông móng trụ M250 đá 1x2, chiều rộng | 1,4 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng cấu kiện | 0,1023 | tấn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Lắp dựng cột anten tự đứng có độ cao cột anten | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Kéo rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, (thép dẹt 40x4) | 20 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | 1 | hệ thống | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L | 5 | điện cực | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực 40x40x4mm | 5 | điện cực | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten có chiều cao | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Sơn báo hiệu cho cột Anten, loại cột 21m | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Kéo, rải cáp dẫn có ống nhựa bảo vệ đi nổi (cáp đồng bọc M16 từ tổ tiếp đất đến thiết bị phòng máy) | 30 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Xây hố ga kích thước 300x300x600 (bể tổ tiếp đất) | 1 | hố ga | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Đổ bê tông nắp hố ga kích thước 300x300x600 (bể tổ tiếp đất) | 1 | hố ga | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Hệ thống máy phát sóng FM 50W dải tần 54-68 MHz | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Hệ thống Anten phát sóng 02 Dipol | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Cáp cao tần | 40 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Bộ gá Anten | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Đầu thu FM dải tần (88-108)MHz để tiếp phát sóng Đài huyện | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Bàn điều khiển trung tâm có thể điều khiển 30 nhóm | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Cụm thu truyền thanh không dây kỹ thuật số dải tần 54-68 MHz | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Loa phóng thanh 25W | 8 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Card giải mã tín hiệu | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Mixer âm thanh 4 đường | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Micro có dây kèm chân đế | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Dây nguồn và dây tín hiệu 2 x 0,75mm cho loa | 100 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Cột Anten tự đứng, bát giác cao 21m | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Sản xuất cột anten dây co loại 21m | 0,2806 | tấn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Cáp mạ kẽm F10 (dây co, tiếp đất dây co, thân cột) | 220 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Tăng đơ 5 tấn | 9 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Khóa cáp các loại | 45 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Đế cột | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Lót cáp | 12 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Đào móng cột trụ rộng >1m, sâu | 6,3492 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Đào đất đặt đường ống chôn cáp rộng | 5,915 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Đắp đất nền móng công trình | 5,915 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 4x6, chiều rộng | 0,4312 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Đổ bê tông móng trụ M250 đá 1x2, chiều rộng | 4,512 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng cấu kiện | 0,2072 | tấn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Lắp dựng cột anten dây co (dây néo) có độ cao cột anten | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Kéo rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, (thép dẹt 40x4) | 20 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | 1 | hệ thống | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L | 10 | điện cực | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực 40x40x4mm | 10 | điện cực | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten có chiều cao | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Sơn báo hiệu cho cột Anten, loại cột 21m | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Kéo, rải cáp dẫn đất có ống nhựa bảo vệ đi nổi (cáp đồng bọc M16 từ tổ tiếp đất đến thiết bị phòng máy) | 25 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Xây hố ga kích thước 300x300x600 (bể tổ tiếp đất) | 1 | hố ga | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Đổ bê tông nắp hố ga kích thước 300x300x600 (bể tổ tiếp đất) | 1 | hố ga | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Bảo dưỡng, nâng cấp hệ thống máy phát sóng FM 50W dải tần 54-68 MHz | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Hệ thống Anten phát sóng 02 Dipol | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Cáp cao tần | 40 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Bộ gá Anten | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Cụm thu truyền thanh không dây kỹ thuật số dải tần 54-68 MHz | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Loa phóng thanh 25W | 8 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Card giải mã tín hiệu | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Dây nguồn và dây tín hiệu 2 x 0,75mm cho loa | 100 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Sản xuất cột anten dây co loại 21m | 0,2806 | tấn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Cáp mạ kẽm F10 (dây co, tiếp đất dây co, thân cột) | 220 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Tăng đơ 5 tấn | 9 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Khóa cáp các loại | 45 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Đế cột | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Lót cáp | 12 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Đào móng cột trụ rộng >1m, sâu | 6,3492 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Đào đất đặt đường ống chôn cáp rộng | 5,915 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Đắp đất nền móng công trình | 5,915 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 4x6, chiều rộng | 0,4312 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Đổ bê tông móng trụ M250 đá 1x2, chiều rộng | 4,512 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng cấu kiện | 0,2072 | tấn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Lắp dựng cột anten dây co (dây néo) có độ cao cột anten | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Kéo rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, (thép dẹt 40x4) | 20 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | 1 | hệ thống | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L | 10 | điện cực | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết , kích thước điện cực 40x40x4mm | 10 | điện cực | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten có chiều cao | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Sơn báo hiệu cho cột Anten, loại cột 21m | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Kéo, rải cáp dẫn đất có ống nhựa bảo vệ đi nổi (cáp đồng bọc M16 từ tổ tiếp đất đến thiết bị phòng máy) | 25 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Xây hố ga kích thước 300x300x600 (bể tổ tiếp đất) | 1 | hố ga | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Đổ bê tông nắp hố ga kích thước 300x300x600 (bể tổ tiếp đất) | 1 | hố ga | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Bảo dưỡng, nâng cấp hệ thống máy phát sóng FM 50W dải tần 54-68 MHz | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Hệ thống Anten phát sóng 02 Dipol | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Cáp cao tần | 40 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Bộ gá Anten | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Cụm thu truyền thanh không dây kỹ thuật số dải tần 54-68 MHz | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Loa phóng thanh 25W | 8 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | Card giải mã tín hiệu | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Dây nguồn và dây tín hiệu 2 x 0,75mm cho loa | 100 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Sản xuất cột anten dây co loại 21m | 0,2806 | tấn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Cáp mạ kẽm F10 (dây co, tiếp đất dây co, thân cột) | 220 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Tăng đơ 5 tấn | 9 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Khóa cáp các loại | 45 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Đế cột | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Lót cáp | 12 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | Đào móng cột trụ rộng >1m, sâu | 6,3492 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Đào đất đặt đường ống chôn cáp rộng | 5,915 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Đắp đất nền móng công trình | 5,915 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 4x6, chiều rộng | 0,4312 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Đổ bê tông móng trụ M250 đá 1x2, chiều rộng | 4,512 | m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng cấu kiện | 0,2072 | tấn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Lắp dựng cột anten dây co (dây néo) có độ cao cột anten | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | Kéo rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, (thép dẹt 40x4) | 20 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | 1 | hệ thống | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L | 10 | điện cực | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết, kích thước điện cực 40x40x4mm | 10 | điện cực | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten có chiều cao | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Sơn báo hiệu cho cột Anten, loại cột 21m | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | Kéo, rải cáp dẫn đất dọc có ống nhựa bảo vệ đi nổi (cáp đồng bọc M16 từ tổ tiếp đất đến thiết bị phòng máy) | 25 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | Xây hố ga kích thước 300x300x600 (bể tổ tiếp đất) | 1 | hố ga | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | Đổ bê tông nắp hố ga kích thước 300x300x600 (bể tổ tiếp đất) | 1 | hố ga | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Hệ thống máy phát sóng FM 50W dải tần 54-68 MHz | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | Hệ thống Anten phát sóng 02 Dipol | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | Cáp cao tần | 40 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | Bộ gá Anten | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | Bàn điều khiển trung tâm có thể điều khiển 30 nhóm | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 263 | Mixer âm thanh 4 đường | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | Cụm thu truyền thanh không dây kỹ thuật số dải tần 54-68 MHz | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | Loa phóng thanh 25W | 8 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 266 | Card giải mã tín hiệu | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | Dây nguồn và dây tín hiệu 2 x 0,75mm cho loa | 100 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | Micro có dây kèm chân đế | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | Kiểm tra bảo dưỡng định kỳ cột cao thông tin, loại cột dây co (Chiều cao cột h | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | Bảo dưỡng nâng cấp hệ thống máy phát sóng FM 50W dải tần 54-68 MHz | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | Đầu thu FM dải tần (88-108)MHz để tiếp phát sóng Đài huyện | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 272 | Cáp cao tần | 40 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 273 | Cụm thu truyền thanh không dây kỹ thuật số dải tần 54-68 MHz | 5 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 274 | Loa phóng thanh 25W | 10 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 275 | Card giải mã tín hiệu | 5 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 276 | Dây nguồn và dây tín hiệu 2 x 0,75mm cho loa | 125 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 277 | Micro có dây kèm chân đế | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 278 | Kiểm tra bảo dưỡng định kỳ cột cao thông tin, loại cột dây co (Chiều cao cột h | 1 | cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 279 | Hệ thống máy phát sóng FM 50W dải tần 54-68 MHz | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 280 | Hệ thống Anten phát sóng 02 Dipol | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 281 | Cáp cao tần | 30 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 282 | Bộ gá Anten | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 283 | Bàn điều khiển trung tâm có thể điều khiển 30 nhóm | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 284 | Cụm thu truyền thanh không dây kỹ thuật số dải tần 54-68 MHz | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 285 | Loa phóng thanh 25W | 8 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 286 | Card giải mã tín hiệu | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 287 | Dây nguồn và dây tín hiệu 2 x 0,75mm cho loa | 100 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi