Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200886307-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư Việt Luật |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200840468 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, nguồn thu từ quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 17:15:00 đến ngày 2020-09-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,566,058,891 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch pha loãng mẫu tương thích máy Sysmex XN-1000 | 240 | Thùng | Dung dịch pha loãng mẫu tương thích máy Sysmex XN-1000 | ||
| 2 | Hóa chất ly giải hồng cầu tương thích máy Sysmex XN-1000 | 25 | Thùng | Hóa chất ly giải hồng cầu tương thích máy Sysmex XN-1000 | ||
| 3 | Hóa chất ly giải màng bạch cầu ngoại trừ bạch cầu BASO và hồng cầu nhân tương thích máy Sysmex XN-1000 | 40 | Thùng | Hóa chất ly giải màng bạch cầu ngoại trừ bạch cầu BASO và hồng cầu nhân tương thích máy Sysmex XN-1000 | ||
| 4 | Hóa chất ly giải màng bạch cầu tương thích máy Sysmex XN-1000 | 40 | Thùng | Hóa chất ly giải màng bạch cầu tương thích máy Sysmex XN-1000 | ||
| 5 | Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu ngoại trừ bạch cầu BASO và hồng cầu nhân tương thích máy Sysmex XN-1000 | 40 | Hộp | Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu ngoại trừ bạch cầu BASO và hồng cầu nhân tương thích máy Sysmex XN-1000 | ||
| 6 | Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu tương thích máy Sysmex XN-1000 | 22 | Hộp | Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu tương thích máy Sysmex XN-1000 | ||
| 7 | Hóa chất rửa máy tương thích máy Sysmex XN-1000 | 48 | Hộp | Hóa chất rửa máy tương thích máy Sysmex XN-1000 | ||
| 8 | Hóa chất chuẩn máy mức 1 tương thích máy Sysmex XN-1000 | 48 | Lọ | Hóa chất chuẩn máy mức 1 tương thích máy Sysmex XN-1000 | ||
| 9 | Hóa chất chuẩn máy mức 2 tương thích máy Sysmex XN-1000 | 48 | Lọ | Hóa chất chuẩn máy mức 2 tương thích máy Sysmex XN-1000 | ||
| 10 | Hóa chất chuẩn máy mức 3 tương thích máy Sysmex XN-1000 | 48 | Lọ | Hóa chất chuẩn máy mức 3 tương thích máy Sysmex XN-1000 | ||
| 11 | Hóa chất pha loãng mẫu cho quá trình xét nghiệm hồng cầu lưới tương thích máy Sysmex XN-1000 | 2 | Thùng | Hóa chất pha loãng mẫu cho quá trình xét nghiệm hồng cầu lưới tương thích máy Sysmex XN-1000 | ||
| 12 | Hóa chất nhuộm huỳnh quang tế bào hồng cầu lưới trên kênh đo RET tương thích máy Sysmex XN-1000 | 4 | Hộp | Hóa chất nhuộm huỳnh quang tế bào hồng cầu lưới trên kênh đo RET tương thích máy Sysmex XN-1000 | ||
| 13 | Hóa chất chính làm xét nghiệm định lượng Glucose máu | 42 | hộp | Hóa chất làm xét nghiệm định lượng Glucose máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 14 | Control N làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Glucose máu | 2 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Glucose máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 15 | Control P làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Glucose máu | 2 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Glucose máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 16 | Calib làm chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose máu | 1 | hộp | Hóa chất làm chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 17 | Hóa chất chính làm xét nghiệm định lượng Urea máu | 3 | hộp | Hóa chất làm xét nghiệm định lượng Urea máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 18 | Control N làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Urea máu | 1 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Urea máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 19 | Control P làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Urea máu | 1 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Urea máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 20 | Calib làm chuẩn xét nghiệm định lượng Urea máu | 1 | hộp | Hóa chất làm chuẩn xét nghiệm định lượng Urea máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 21 | Hóa chất chính làm xét nghiệm định lượng Creatinin máu | 3 | hộp | Hóa chất làm xét nghiệm định lượng Creatinin máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 22 | Control N làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Creatinin máu | 1 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Creatinin máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 23 | Control P nội kiểm làm xét nghiệm định lượng Creatinin máu | 1 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Creatinin máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 24 | Calib làm chuẩn xét nghiệm định lượng Creatinin máu | 1 | hộp | Hóa chất làm chuẩn xét nghiệm định lượng Creatinin máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 25 | Hóa chất chính làm xét nghiệm định lượng Triglycerid máu | 1 | hộp | Hóa chất làm xét nghiệm định lượng Triglycerid máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 26 | Control N làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Triglycerid máu | 1 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Triglycerid máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 27 | Control P nội kiểm làm xét nghiệm định lượng Triglycerid máu | 1 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Triglycerid máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 28 | Hóa chất chính làm xét nghiệm định lượng Cholesterol máu | 1 | hộp | Hóa chất làm xét nghiệm định lượng Cholesterol máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 29 | Control N nội kiểm làm xét nghiệm định lượng Cholesterol máu | 1 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Cholesterol máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 30 | Control P làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Cholesterol máu | 1 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Cholesterol máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 31 | Hóa chất chính làm xét nghiệm định lượng HDL- Cholersterol máu | 2 | hộp | Hóa chất làm xét nghiệm định lượng HDL- Cholersterol máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 32 | Control 1 làm nội kiểm xét nghiệm định lượng HDL- Cholersterol máu | 4 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng HDL- Cholersterol máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 33 | Control 2 làm nội kiểm xét nghiệm định lượng HDL- Cholersterol máu | 4 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng HDL- Cholersterol máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 34 | Calib làm chuẩn xét nghiệm định lượng HDL- Cholersterol máu | 1 | hộp | Hóa chất làm chuẩn xét nghiệm định lượng HDL- Cholersterol máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 35 | Hóa chất chính làm xét nghiệm định lượng LDL- Cholersterol máu | 3 | hộp | Hóa chất làm xét nghiệm định lượng LDL- Cholersterol máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 36 | Control 1 làm nội kiểm xét nghiệm định lượng LDL- Cholersterol máu | 4 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng LDL- Cholersterol máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 37 | Control 2 làm nội kiểm xét nghiệm định lượng LDL- Cholersterol máu | 4 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng LDL- Cholersterol máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 38 | Hóa chất chính làm xét nghiệm định lượng SGOT máu | 4 | hộp | Hóa chất làm xét nghiệm định lượng SGOT máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 39 | Control N làm nội kiểm xét nghiệm định lượng SGOT máu | 1 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng SGOT máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 40 | Control P làm nội kiểm xét nghiệm định lượng SGOT máu | 1 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng SGOT máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 41 | Hóa chất chính làm xét nghiệm định lượng SGPT máu | 4 | hộp | Hóa chất làm xét nghiệm định lượng SGPT máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 42 | Control N làm nội kiểm xét nghiệm định lượng SGPT máu | 1 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng SGPT máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 43 | Control P làm nội kiểm xét nghiệm định lượng SGPT máu | 1 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng SGPT máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 44 | Hóa chất chính làm xét nghiệm định lượng GGT máu | 1 | hộp | Hóa chất làm xét nghiệm định lượng GGT máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 45 | Control N làm nội kiểm xét nghiệm định lượng GGT máu | 1 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng GGT máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 46 | Control P làm nội kiểm xét nghiệm định lượng GGT máu | 1 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng GGT máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 47 | Hóa chất chính 1 (đo Hb) trong xét nghiệm định lượng HbA1c máu | 3 | hộp | Hóa chất làm xét nghiệm định lượng HbA1c máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 48 | Hóa chất chính 2 (đo A1c) trong xét nghiệm định lượng HbA1c máu | 3 | hộp | Hóa chất làm xét nghiệm định lượng HbA1c máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 49 | Control làm nội kiểm xét nghiệm định lượng HbA1c máu | 5 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng HbA1c máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 50 | Calib làm chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c máu | 1 | hộp | Hóa chất làm chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 51 | Hóa chất pha loãng làm xét nghiệm định lượng HbA1c máu | 1 | hộp | Hóa chất làm xét nghiệm định lượng HbA1c máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 52 | Hóa chất chính làm xét nghiệm định lượng CRP máu | 1 | hộp | Hóa chất làm xét nghiệm định lượng CRP máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 53 | Control 1 làm nội kiểm xét nghiệm định lượng CRP máu | 6 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng CRP máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 54 | Control 2 làm nội kiểm xét nghiệm định lượng CRP máu | 6 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng CRP máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 55 | Calib làm chuẩn xét nghiệm định lượng CRP máu | 1 | hộp | Hóa chất làm chuẩn xét nghiệm định lượng CRP máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 56 | Hóa chất chính làm xét nghiệm định lượng Acid uric máu | 1 | hộp | Hóa chất làm xét nghiệm định lượng Acid uric máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 57 | Control N làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Acid uric máu | 1 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Acid uric máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 58 | Control P làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Acid uric máu | 1 | hộp | Hóa chất làm nội kiểm xét nghiệm định lượng Acid uric máu, tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa của bệnh viện | ||
| 59 | Nước rửa kim 1 | 12 | hộp | Nước rửa kim 1 | ||
| 60 | Nước rửa kim 2 | 12 | hộp | Nước rửa kim 2 | ||
| 61 | Nước rửa kim S | 10 | hộp | Nước rửa kim S | ||
| 62 | Nước rửa kim K | 10 | hộp | Nước rửa kim K | ||
| 63 | Nước rửa cuvette các loại | 40 | hộp | Nước rửa cuvette các loại | ||
| 64 | Dầu ủ | 10 | Thùng | Dầu ủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi