Gói thầu: Gói 4: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm phòng thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888552-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói 4: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm phòng thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200861757 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 07:46:00 đến ngày 2020-09-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 531,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Api® 20E kit | 10 | hộp/20test | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Api® 20E reagents | 2 | bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bacillus cereus Selective Supplement | 1 | hộp/10lọ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bactident® Oxydase | 20 | hộp/50 trips | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Buffered Peptone Water | 4 | hộp/500g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Chromogenic Coliform Agar | 1 | hộp/500g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | DG 18 (Dichloran Glycerol Chloramphenicol) Agar | 3 | hộp/500g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | DRBC (Dichloran-rose bengal chloramphenicol) agar | 1 | hộp/500g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Egg Yolk Emulsion | 2 | Chai/100ml | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Lysine decarboxylase broth | 5 | tablet/5ml | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Mannitol Egg Yolk Polymyxin Agar | 1 | hộp/500g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Muller-Kauffmann Tetrathionate-Novobiocin Broth | 1 | hộp/500g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Novobiocin selective supplement | 1 | hộp/10 lọ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | OF Test Nutrient Agar | 1 | hộp/500g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Onpg discs | 2 | hộp/50 discs | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Peptone from animal tissue | 1 | hộp/100g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Plate Count Agar | 2 | hộp/500g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Rappaport vassiliadis soya peptone broth | 1 | hộp/500g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Resazurin sodium salt | 1 | hộp/1g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Thioglycollate Broth | 1 | hộp/100g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Triple Sugar Iron Agar | 1 | hộp/500g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tryptone Soya Yeast Extract Agar | 2 | hộp/500g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Tryptone soya yeast extract broth | 1 | hộp/500g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Tryptose sulfite cycloserine agar (base) | 1 | hộp/500g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Urea 40% solution | 2 | chai/20ml | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Urea agar base | 1 | hộp/500g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | VRBD (Violet Red Bile Dextrose) agar | 1 | hộp/500g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Xylose-Lysine-Desoxycholate Agar | 2 | hộp/500g | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Salmonella H Antiserum Poly a-z | 3 | lọ/3ml | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Salmonella H Antiserum Poly D (z35, z36, z37, z38, z39, z41, z42) | 3 | lọ/3ml | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Salmonella O Antiserum Poly A (Groups A, B, D, E1, E2, E3, E4, L) | 3 | lọ/3ml | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Salmonella O Antiserum Poly B (Groups C1, C2, F, G, H) | 3 | lọ/3ml | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Salmonella O Antiserum Poly C (Groups I, J, K, M, N, O) | 3 | lọ/3ml | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Salmonella O Antiserum Poly D (Groups P, Q, R, S, T, U) | 3 | lọ/3ml | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Salmonella O Antiserum Poly E (Groups V, W, X, Y, Z) | 3 | lọ/3ml | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Salmonella O Antiserum Poly F (Groups 51 - 55) | 3 | lọ/3ml | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Salmonella O Antiserum Poly G (Groups 56 - 61) | 3 | lọ/3ml | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi