Gói thầu: Mua vật tư củng cố, nâng cấp hệ thống nguồn điện, an toàn, môi trường trạm tổng đài A78B d75
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200889211-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Lữ đoàn 205/ Binh chủng Thông tin liên lạc |
| Tên gói thầu | Mua vật tư củng cố, nâng cấp hệ thống nguồn điện, an toàn, môi trường trạm tổng đài A78B d75 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200863627 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 10:13:00 đến ngày 2020-09-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 182,940,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu dao hai ngả 3 pha 150A | 150A | 2 | Bộ | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 2 | Cáp PVC 3x25+1x16 | PVC | 300 | Mét | Tiết diện mặt cắt danh định: 25,16mm2; Số sợi 25*1mm mạ thiếc; Độ dày vỏ 6,5mm bảo vệ lớp kim loại, bọc cao su có lớp chống nhiễu . | |
| 3 | Cáp PVC 3x16+1x10 | PVC | 60 | Mét | Tiết diện mặt cắt danh định: 16,10mm2; Số sợi 16*1mm mạ thiếc; Độ dày vỏ 6,5mm bảo vệ lớp kim loại, bọc cao su có lớp chống nhiễu . | |
| 4 | Tủ aptomat 40x60 | 40x60 | 5 | Tủ | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 5 | Thanh cài aptomat | 5 | Mét | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 6 | Aptomat khối 3 pha 150A LS | 150A LS | 5 | Cái | Số cực 03, Iđm=150A, Uđm=220V, In=5-10đm (Đầu bắt ốc mạ bạc) | |
| 7 | Aptomat khối 3 pha 100A LS | 100A LS | 5 | Cái | Số cực 03, Iđm=100A, Uđm=220V, In=5-10đm (Đầu bắt ốc mạ bạc) | |
| 8 | Aptomat khối 2 pha 250A LS | 250A LS | 10 | Cái | Số cực 02, Iđm=250A, Uđm=220V, In=5-10đm (Đầu bắt ốc mạ bạc) | |
| 9 | Aptomat khối 2 pha 100A LS | 100A LS | 12 | Cái | Số cực 02, Iđm=100A, Uđm=220V, In=5-10đm (Đầu bắt ốc mạ bạc) | |
| 10 | Aptomat cài 2 pha 63A LS | 63A | 8 | Cái | Số cực 02, Iđm=63A, Uđm=220V, In=5-10đm.(Đầu bắt ốc mạ bạc) | |
| 11 | Aptomat cài 2 pha 40A LS | 40A | 8 | Cái | Số cực 02, Iđm=40A, Uđm=220V, In=5-10đm.(Đầu bắt ốc mạ bạc) | |
| 12 | Aptomat cài 2 pha 32A LS | 32A | 12 | Cái | Số cực 02, Iđm=32A, Uđm=220V, In=5-10đm.(Đầu bắt ốc mạ bạc) | |
| 13 | Dây cáp M70 vỏ cao su | M70 | 100 | Mét | Tiết diện mặt cắt danh định: 70mm2; Số sợi 70*1mm mạ thiếc; Độ dày vỏ bọc cao su có lớp chống nhiễu 6,5mm. | |
| 14 | Dây cáp M50 vỏ cao su | M50 | 100 | Mét | Tiết diện mặt cắt danh định: 50mm2; Số sợi 50*1mm mạ thiếc; Độ dày vỏ bọc cao su có lớp chống nhiễu 6,5mm. | |
| 15 | Day cáp M25 vỏ cao su | M25 | 90 | Mét | Tiết diện mặt cắt danh định: 25mm2; Số sợi 25*1mm mạ thiếc; Độ dày vỏ bọc cao su có lớp chống nhiễu 6,5mm. | |
| 16 | Dây cáp M16 | M16 | 230 | Mét | Tiết diện mặt cắt danh định: 16mm2; Số sợi 15*1,1mm; Lớp cách điện bảo vệ XLPE/PVC, độ dày vỏ bọc PVC có lớp bảo vệ thép và chống nhiễu 2,5mm | |
| 17 | Cáp cáp M10 | M10 | 90 | Mét | Tiết diện mặt cắt danh định: 10mm2; Số sợi 15*1,1mm; Lớp cách điện bảo vệ XLPE/PVC, độ dày vỏ bọc PVC có lớp bảo vệ thép và chống nhiễu 2,5mm | |
| 18 | Dây điện 2x6 | 2x6 | 50 | Mét | Tiết diện mặt cắt danh định: 6mm2; Số sợi 20*1,1mm Lớp cách điện bảo vệ XLPE/PVC,; Độ dày vỏ bọc có lớp thép và chống nhiễu 2,5mm | |
| 19 | Dây điện 2x4 | 2x4 | 50 | Mét | Tiết diện mặt cắt danh định: 4mm2; Số sợi 20*1,1mm Lớp cách điện bảo vệ XLPE/PVC,; Độ dày vỏ bọc có lớp thép và chống nhiễu 2,5mm | |
| 20 | Dây tiếp địa M50 vàng xanh | M50 | 50 | Mét | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 21 | Dây tiếp địa M16 vàng xanh | M16 | 60 | Mét | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 22 | Dây tiếp địa M10 vàng xanh | M10 | 50 | Mét | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 23 | Dây tiếp địa M6 | M6 | 50 | Mét | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 24 | Lạt nhưa 300 | 5 | Túi | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 25 | Bảng đồng tiếp địa | 1 | Bộ | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 26 | Băng dính điện đỏ+vàng +xanh | 15 | Cuộn | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 27 | Đầu cốt các loại nhỏ | 80 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 28 | Máng ghen SP 100x60 | 8 | Mét | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 29 | Máng ghen SP 40x100 | 8 | Mét | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 30 | Đinh vít nở 10 | 20 | Bộ | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 31 | Thanh đồng 40x5 | 5 | Thanh | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 32 | Cốt 70+ chụp | 20 | Bộ | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 33 | Cốt 50 + chụp | 40 | Bộ | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 34 | Sứ cách điện | 24 | Quả | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 35 | Gen co nhiệt Ø30 | 4 | Mét | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 36 | Ốc vít 10 | 50 | Bộ | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 37 | Cánh tủ phối rack 37U | 2 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 38 | Thang đỡ át kt 490 x 100 x 1.5mm | 10 | Thanh | Theo datasheet nhà sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi