Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888654-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Sông Lô |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Sông Lô |
| Số hiệu KHLCNT | 20200835397 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế huyện Sông Lô |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 10:09:00 đến ngày 2020-09-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,818,416,597 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Control CK- MB | 20 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Albumin | 6.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | ALT/GPT | 20.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Amylase | 5.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | AST/GOT | 20.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bilirubin Direct | 2.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bilirubin Total | 2.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Calcium | 3.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Cholesterol | 15.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Cholesterol HDL | 3.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Cholesterol LDL | 1.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | CK-MB | 3.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | CK NAC | 3.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Creatinine | 20.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Cuvett máy sinh hóa tự động | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Elical | 70 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Elitrol I | 200 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Elitrol II | 200 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Gamma GT | 5.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Glucose | 20.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Protein Total | 5.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Triglyceride | 17.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Urea | 18.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Uric Acid | 7.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Wash solution | 20 | Lít | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | B30 hematology control | 10 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | M-30CFL lyse hoặc tương đương | 40.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | M-30D diluent hoặc tương đương | 2.000 | lít | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | M-30E E-Z cleanser | 3.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | M-30P Probe cleanser | 600 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | M-30R Rinse | 1.500.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Detergent Enzymatique | 70.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Detergent Chlore | 50.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Agent de lyse LGM | 15.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Diluant LMG hoặc tương đương | 1.000 | lit | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | BloodTrol 3D | 5 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Dung dịch pha loãng | 90 | lít | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Dung dịch ly giải | 10 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Dung dịch ly giải | 10 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Dung dịch ly giải | 24 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Dung dịch rửa | 12 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Dung dịch thông kim | 10 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | FT3 | 1.000 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | FT4 | 1.000 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | TSH | 500 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Free T3 Calibrator | 12 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Free T4 Calibrator | 12 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | TSH Calibrator | 12 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Beta HCG | 300 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Total HCG Calibrator | 12 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Tropnonin I | 300 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Troponin I Calibrator | 48 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 53 | CEA | 500 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 54 | AFP | 800 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 55 | CA15-3 | 500 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 56 | CA72-4 | 300 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 57 | FPSA | 800 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 58 | CEA Calibrator | 12 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 59 | AFP Calibrator | 12 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 60 | CA15-3 Calibrator | 12 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 61 | CA72-4 Calibrator | 12 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Free PSA Calibrator | 12 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 63 | T3 | 800 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Total T3 Calibrator | 12 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 65 | T4 | 800 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Total T4 Calibrator | 12 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 67 | CA12-5 | 300 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 68 | CA125 Calibrator | 8 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 69 | TG | 300 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Tg Calibrator | 64 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 71 | CA 19-9 | 300 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 72 | CA19-9 Calibrator | 64 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 73 | System Wash Solution | 80 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Luteinizing Hormone (CLIA) | 300 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Follicle Stimulating Hormone (CLIA) | 300 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 76 | LH Calibrator | 12 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 77 | FSH Calibrator | 12 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Thyroid Function Multi Control (L) | 30 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Thyroid Function Multi Control (H) | 30 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Tumor Marker Multi Control (L) | 30 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Tumor Marker Multi Control (H) | 30 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Reproductive Multi Control (L) | 30 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Reproductive Multi Control (H) | 30 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Cardiac Marker Multi Control (L) | 18 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Cardiac Marker Multi Control (H) | 18 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Reaction cuvettes for CL-1000i | 5 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Substrate solution | 1.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Wash buffer | 53 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Waste box for CL-1000i | 10 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 90 | CD 80 Detergent hoặc tương đương | 4 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Sample Diluent (auto) | 10 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Sample Diluent (manual) | 96 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Sample rack adaptor for CL-1000i hoặc tương đương | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Daily rinse | 1.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Pack Solution Na/ K/ Cl | 20.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 96 | QC Chuẩn máy | 50 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 97 | QC control | 10 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Daily rinse | 1.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Pack Solution Na/ K/ Cl/PH/Ca | 6.000 | Ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 100 | HbA1c | 5.000 | Test | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Hemostat Thromboplastin-SI hoặc tương đương | 200 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Hemostat aPTT-EL hoặc tương đương | 200 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Hemostat Fibrinogen hoặc tương đương | 200 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Hemostat Control Plasma Normal hoặc tương đương | 12 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Hemostat Control Plasma Abnormal hoặc tương đương | 12 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Cuvet cho máy đông máu bán tự động | 6.000 | Cái | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Hemostat Calibrator hoặc tương đương | 12 | ml | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi