Gói thầu: Gói thầu Hóa chất sinh phẩm - Ký sinh trùng - Đông máu - Sinh hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200888603-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
Tên gói thầu Gói thầu Hóa chất sinh phẩm - Ký sinh trùng - Đông máu - Sinh hóa
Số hiệu KHLCNT 20200749815
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn 100% từ nguồn vốn thu khám chữa bệnh hợp pháp của Bệnh viện Trường Đại học Tây Nguyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 10:07:00 đến ngày 2020-09-11 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,010,667,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,500,000 VNĐ ((Ba mươi triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dengue IgG/ IgM ComboRapid Test 500 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
2 Dengue NS1 Ag 600 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
3 Giấy in nhiệt 80mm 20 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
4 Multi 4 Drug (MET/THC/AMP/MOP) 250 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
5 Ống tốc độ máu lắng 400 Tube Xem Mục 2 chương V E-HSMT
6 Que thử nước tiểu 10 TS (10 parameters) 3.000 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
7 Test AFP (K gan) 30 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
8 Test Anti HBs Strip 100 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
9 Test ASO 200 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
10 Test CRP 300 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
11 Test Dengue Ag Cassette 3.400 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
12 Test HbeAg (Test nhanh) 200 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
13 Test HbsAg 2.500 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
14 Test HCG 200 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
15 Test HCV (Test nhanh) 400 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
16 Test HIV (Test nhanh) 2.500 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
17 Test Malaria (Sốt rét) 100 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
18 Test RF 200 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
19 Test thử đường huyết 500 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
20 Test thử giang mai 25 Test Xem Mục 2 chương V E-HSMT
21 Anti Angiostrongylus cantonennis IgG 8 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
22 Anti Clonorchis Sinensi IgG 8 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
23 Anti Paragonimus IgG 8 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
24 Ascaris IgG 10 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
25 Cysticercosis IgG 34 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
26 E. histolityca IgG 15 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
27 Echinococcus IgG 28 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
28 EIA 1782 TSH (hoặc tương đương) 10 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
29 EIA 2385 Free T3 (hoặc tương đương) 10 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
30 EIA 2386 Free T4 (hoặc tương đương) 10 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
31 Fasciola sp IgG 25 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
32 Gnathostoma IgG 8 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
33 Strongyloides IgG 39 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
34 Toxocara IgG 62 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
35 Clorua canxi clorua 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
36 Protime Ls 12 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
37 ECL UVETTES SRC-10 (hoặc tương đương) 5 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên.
38 Actime 8 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
39 Control N 6 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
40 Control P 6 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
41 Owren’s Veronal Buffer 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
42 Standard Plasma 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
43 Thrombin Reagent 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
44 Daily Cleaning Solution Kit 90ml (hoặc tương đương) 6 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên.
45 Bi-Level Quality Control Kit 6 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
46 EasyLyte Cl- Electrode (hoặc tương đương) 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
47 Easylyte Internal Filling Solution 125ml (hoặc tương đương) 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
48 EasyLyte K+ Electrode (hoặc tương đương) 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
49 Easylyte Na/K/Cl Solutions Pack 800ml (hoặc tương đương) 10 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
50 EasyLyte Na+ Electrode (hoặc tương đương) 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
51 ALBUMIN BCG 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
52 ALCOHOL 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
53 ALT IFCC 8 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
54 AMYLASE CNPG3 5 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
55 AST IFCC 8 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
56 AU WASH SOLUTION 20 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
57 BILIRUBIN DIRECT DPD 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
58 CALCIUM ARSENAZO III 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
59 CHOLESTEROL 5 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
60 CREATININE ENZIMATIC 5 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
61 FERRITIN 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
62 FERRITIN 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
63 FERRITIN 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
64 GAMMA GT 4 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
65 General calibrator 25 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
66 General chemistry control 1 30 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
67 General chemistry control 2 30 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
68 GLUCOSE HEX 12 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
69 HbA1c Control 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
70 HBA1C 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
71 HbA1c Enzymatic Calibrator 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
72 HDL CHOLESTEROL DIRECT 5 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
73 HDL/LDL Calibrator 5 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
74 IRON 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
75 LDL CHOLESTEROL "DIRECT" 5 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
76 LIPID CONTROL LEVEL 1 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
77 LIPID CONTROL LEVEL 2 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
78 TOTAL BILIRUBIN 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
79 TOTAL PROTEIN 5 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
80 TRIGLYCERIDES 8 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
81 UREA 5 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
82 URIC ACID 4 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->