Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm và công cụ văn phòng năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200883586-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hải quan tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm và công cụ văn phòng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200690704 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 17:03:00 đến ngày 2020-09-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 365,225,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,400,000 VNĐ ((Năm triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực máy in HP LaserJet Pro 400, 401 | 40 | hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Mực máy in HP LaserJet Pro 402 | 28 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Hộp mực in máy phô tô Xerox DC - V5070/4070 | 5 | hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Hộp mực máy photo Xerox IV 3060 CPE | 3 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Trống máy photo Xerox DC V4070/5070 | 1 | Cụm | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Trống máy photo Xerox IV 3060 CPE | 1 | Cụm | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bút bi mực xanh bấm, móc cài | 800 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bút bi mực đen bấm, móc cài | 100 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2 , Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bút bi mực xanh có nắp bút rời | 200 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bút bi mực đỏ có nắp bút rời | 60 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bút xóa | 100 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bút viết đĩa | 50 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bút viết bảng | 50 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Giấy A4 màu trắng | 1.100 | tập | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Giấy A4 màu hồng | 10 | tập | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Giấy A4 màu xanh | 10 | tập | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Giấy A3 | 10 | tập | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Giấy nhắc việc (hình vuông) | 300 | tập | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Giấy nhắc việc (1cmx5cm) | 10 | vỉ | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Gim cài | 300 | hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Ruột máy dập gim 10 | 100 | hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp bướm màu 15mm | 20 | hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Kẹp bướm màu 19mm | 40 | hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Kẹo bướm màu 25mm | 100 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Kẹp bướm màu 32mm | 100 | hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Kẹp bướm màu 41mm | 15 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Kẹp bướm màu 51mm | 15 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Túi bấm khuy to | 300 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Túi bấm khuy A4 | 500 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Cặp 3 dây | 500 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Cặp hộp giấy đựng hồ sơ, tài liệu 10cm | 90 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Băng dính xanh dầy dán gáy | 20 | cây | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Băng dính trắng | 40 | cây | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Hồ dán | 30 | vỉ | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Kéo cắt giấy | 30 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Cặp trình ký bìa da | 40 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Mực dấu màu đỏ | 20 | lọ | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Phong bì in tên và địa chỉ, số điện thoại đơn vị, kích thước 12,5x22cm | 6.100 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Phong bì in tên và địa chỉ, số điện thoại đơn vị, kích thước 18x24cm | 7.500 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Phong bì in tên và địa chỉ, số điện thoại đơn vị, kích thước 25x34cm | 1.200 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bìa hồ sơ kích thước 33x66cm | 1.000 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Máy tính bấm tay 14 số | 5 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Lưu điện 1.000VA | 6 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi