Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200887923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 10:58:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần TvàT Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200887906 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bổ sung dự toán năm 2020 của huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 10:53:00 đến ngày 2020-09-10 10:58:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,888,293,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mixer | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 2 | Loa Line Array Active | 8 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 3 | Loa Sub Active | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 4 | Micro cổ ngỗng | 1 | Đôi | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 5 | Micro không dây | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 6 | Micro không dây | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 7 | Feedback lọc âm | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 8 | Bộ quản lí chia nguồn | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 9 | Tủ đựng thiết bị âm thanh chuyên dụng 16U, có ngăn để mixer | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 10 | Dây tín hiệu | 100 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 11 | Jack canon đực, cái | 20 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 12 | Amply mixer 600W | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 13 | Loa cột treo tường | 8 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 14 | Dây loa chuyên dụng | 150 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 15 | Ống gen | 150 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 16 | Dây tín hiệu, jack kết nối | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 17 | Đèn Par led 54 bóng full màu | 24 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 18 | Đèn Par led 54 bóng Vàng nắng | 12 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 19 | Đèn Moving Beam 230 | 8 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 20 | Đèn laser 1W RGB | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 21 | Bàn điều khiển đèn Par led tín hiệu DMX | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 22 | Giá treo đèn | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 23 | Dây tín hiệu tốt | 100 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 24 | Jack kết nối | 12 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 25 | Aptomat | 10 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 26 | Dây điện 2x2.5 | 200 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 27 | Hệ thống khung dàn đèn sân khấu | 1 | Hệ thống | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 28 | Bàn trộn kỹ sảo hình ảnh | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 29 | Máy quay chuyên dụng | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 30 | Pin dung lượng cao | 4 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 31 | Chân máy quay | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 32 | Túi máy quay chuyên nghiệp | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 33 | Thẻ nhớ | 4 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 34 | Bộ sạc pin | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 35 | Đầu đọc thẻ nhớ chuyên dụng | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 36 | Micro phỏng vấn | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 37 | Dây cáp tín hiệu | 200 | mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 38 | Đầu jack Canare | 20 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 39 | Bộ chia tín hiệu HDMI 1 to 4 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 40 | Bộ chia tín hiệu HDMI 1 to 2 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 41 | Dây tín hiệu HDMI 20M | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 42 | Dây HDMI 2m | 6 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 43 | Tủ rack tích hợp hệ thống truyền hình trực tiếp | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 44 | Màn hình kiểm tra tín hiệu video | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 45 | Bộ ghi tín hiệu hình ảnh, âm thanh file gốc | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 46 | Laptop | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 47 | Thiết bị intercom và tally | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 48 | Phần mềm Livestream | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 49 | Phần mềm trình chiếu | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 50 | Bộ lưu điện | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 51 | Bàn trộn âm thanh | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 52 | Bộ Capture tín hiệu Video | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 53 | Cáp Audio XLR 50m (2 sợi kèm đầu chuyển XLR-RCA) | 2 | sợi | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 54 | Bộ chuyển đổi tín hiệu Bidiretor | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 55 | Giá treo tivi di động | 2 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 56 | Tivi Smart 4K | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 57 | Vật tư phụ : ổ cắm điện, dây thít, đầu chuyển HDMI… | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 58 | Màn hình LED cố định trong nhà | 28,26 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 59 | Card thu tín hiệu | 75 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 60 | Nguồn CL 5V-60A | 80 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 61 | Card phát tín hiệu | 2 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 62 | Bộ xử lý hình ảnh Led Video Prosessor | 1 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 63 | Laptop | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 64 | Hệ thống cáp điện | 100 | Hệ thống | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 65 | Khung giá đỡ màn hình | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 66 | Hệ thống khung gá và background | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 67 | Ổn áp xoay chiều 3 pha | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 68 | Vạt tư phụ để hoàn chỉnh toàn bộ hệ thống | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 69 | Vận chuyển thi công lắp đặt | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 70 | Hướng dẫn sử dụng/chuyển giao toàn bộ hệ thống | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi