Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị truyền số liệu- truyền hình, hệ thống chia sẻ hình ảnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200889654-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị truyền số liệu- truyền hình, hệ thống chia sẻ hình ảnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200889189 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 12:08:00 đến ngày 2020-09-08 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 435,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn MOSFET FDS4935A | MOSFET FDS4935A | 7 | Chiếc | Điện áp 30V; dòng điện 7A; công suất 900mW, 2 P-Channel' nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 2 | Biến áp Renco RLTI-1090 | RLTI-1090 | 2 | Chiếc | Theo đúng Datasheet của NSX | |
| 3 | Bộ chuyển đổi PCM1803A | PCM1803A | 22 | Chiếc | Điện áp 3.3V, 24 bit Delta-Sigma, 20-pin SSOP, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 4 | Bộ số hóa hình ảnh và đồ họa, 04 đầu thu HDMI chuyên dụng ADV7604 Analog Device | ADV7604 | 6 | Chiếc | 3 khối ADC 12 bit, tốc độ lấy mẫu 170 MHz, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 5 | Card NVIDIA QUADRO RTX4000 8GB GDDR6 cho bộ giải mã NGP200 | NVIDIA QUADRO RTX4000 8GB GDDR6 | 2 | Chiếc | Dung lượng bộ nhớ 8GB GDDR6, nguồn yêu cầu 160W; băng thông 256 bit; kết nối DisplayPort 1.4 (3) + VirtualLink (1), nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 6 | Connector RCPT USB TYPE A | RCPT USB TYPE A | 8 | Chiếc | Chuẩn USB Type A, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 7 | Connector MAGJACK 1PORT 100 BASE-TX | MAGJACK 1PORT 100 BASE-TX | 6 | Chiếc | Chuẩn BASE-TX, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 8 | Connector MICRO SD CARD PUSH-PUSH R/A 732-3819-1-ND | MICRO SD CARD PUSH-PUSH R/A 732-3819-1-ND | 5 | Chiếc | Loại thẻ SD | |
| 9 | Cuộn cảm 1,5µH 18,3A DR125-1R5 | DR125-1R5 | 5 | Chiếc | Điện cảm 1,5µH; dòng điện 18,3A, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 10 | Cuộn cảm 15uH 20% 3A 120mOhm DCR T/R | DCR T/R | 7 | Chiếc | Điện cảm 15 uH; dòng điện 3A, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 11 | Cuộn cảm 2,2 µH 7A DR74 - 2R2 | DR74 - 2R2 | 2 | Chiếc | Điện cảm 2,2 µH; dòng điện 7A, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 12 | Cuộn cảm 4,7uH 1,7A 270 MOHM | 270 MOHM | 7 | Chiếc | Điện cảm 4,7uH; dòng điện 1,7A, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 13 | Cuộn cảm cố định WE-HCI 744325120 | WE-HCI 744325120 | 60 | Chiếc | Điện cảm 1,2uH; dòng điện 20A; điện trở 1,8mOhm , nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 14 | Flash Card 8G-byte 1,8V/3,3V Embedded MMC 153-Pin VFBGA | Embedded MMC 153-Pin VFBGA | 2 | Chiếc | Dung lượng 8GB, 153-pin VFBGA , nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 15 | IC chuyển đổi điện áp Texas AVCB164245 | Texas AVCB164245 | 10 | Chiếc | Dòng 24mA, nguồn 2.5V, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 16 | IC chuyển mạch Ethernet lớp 2 10/100/1000 4-port Realtek RTL8211 | Realtek RTL8211 | 3 | Chiếc | Tần số 25MHz, điện áp 3,3V, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 17 | IC chuyển mạch P13 HDMI | P13 HDMI | 3 | Chiếc | Nguồn 3,3 V; nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 18 | IC điều chỉnh CMOS 6DA18 JWA39 | CMOS 6DA18 JWA39 | 11 | Chiếc | Dòng điện 200 mA; nguồn 3,3V; nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 19 | IC ETH SWITCH 5PORT 128QFP COM | 5PORT 128QFP COM | 7 | Chiếc | 5 cồng, kiểu chân 128QFP, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 20 | IC Ethernet PHY lớp 1 Broadcom BM54616 | BM54616 | 12 | Chiếc | 01 khối giao tiếp vật lý PHY Serdes, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 21 | IC FPGA khả trình EP4CGX30CF19C8N Cyclone | EP4CGX30CF19C8N | 6 | Chiếc | 1,16V ~ 1,24V, FPGA 150 I/O 324FBGA, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 22 | IC giám sát và quản lý nguồn 12 kênh UCD90124A TI | UCD90124A TI | 6 | Chiếc | 12 bit ADC, tốc độ lấy mẫu 400us, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 23 | IC Hub điều khiển USB TUSB7320 TI | TUSB7320 TI | 6 | Chiếc | USB 3.0, 100-WQFN , nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 24 | IC MCU 8BIT 32KB FLASH 44TQFP | 44TQFP | 13 | Chiếc | 8 bit, 44TQFP, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 25 | IC MPU I,MX6Q 1,0GHZ 624FCBGA | 624FCBGA | 2 | Chiếc | Tần số 1GHz, chân FCBGA, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 26 | IC quản lý công suất 6030B1A4 | 6030B1A4 | 12 | Chiếc | Công suất thấp: 50 uA , nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 27 | IC REG BUCK ADJ 3A SYNC 10-DFN | BUCK ADJ 3A SYNC 10-DFN | 13 | Chiếc | Dòng 3A, chân 10-DFN, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 28 | IC SDRAM 4GBIT 800MHZ 96BGA | 96BGA | 5 | Chiếc | Dung lượng 8GBit; f=800MHz, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 29 | IC SDRAM SK HYNIX H5TQ4G63 4GB | HYNIX H5TQ4G63 | 23 | Chiếc | Dung lượng 4GB, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 30 | IC USB 2,0 4PORT HUB CTLR 36QFN | HUB CTLR 36QFN | 16 | Chiếc | Chân kiểu 36QFN, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 31 | IC vi xử lý ARM cortex M4F TM4C123G TI | M4F TM4C123G TI | 9 | Chiếc | 32 bit, 100 MHz, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 32 | IC xử lý tín hiệu HDMI đầu ra 2 cổng ADV7511 Analog device | ADV7511 | 6 | Chiếc | 02 cổng HDMI, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 33 | IC xử lý tín hiệu media (âm thanh, hình ảnh) chuyên dụng TMS320 DM8168 hãng TI | TMS320 DM8168 | 6 | Chiếc | 1GHz DSP, 1.2GHz ARM, 1031-FCBGA , nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 34 | Màn hình LCD TFT DISPLAY WVGA 5 inch | TFT DISPLAY WVGA | 2 | Chiếc | Loại màn hình LCD, 5 inch | |
| 35 | Mô tơ quay quét điều khiển Polycom chuyên dụng | POLYCOM | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 36 | Module chân nguồn Schaffner FN9260-6-06 | FN9260-6-06 | 3 | Chiếc | Điện áp 250VAC; dòng điện 6A; tần số 50/60Hz; nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 37 | Module nguồn AC-DC | AC-DC | 3 | Chiếc | Đầu vào 200-240 VAC, Đầu ra DC: 3.3V, 5V, 12V; nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 38 | Siêu tụ đặc chủng GLC112500 1F 3,3V | GLC112500 | 27 | Chiếc | Điện dung 1F; 3,3V; nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 39 | Thạch anh 24MHz | QUARTZ 24 | 10 | Chiếc | Tần số 24Mhz, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 40 | Thẻ nhớ SLC 4GB AP-ISD04GCS4A-8T | AP-ISD04GCS4A-8T | 4 | Chiếc | Dung lượng 4GB, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 41 | Thiết bị quản lý màn hình nhỏ Barco R9801209 – Green BCM Box | Barco R9801209 – Green BCM Box | 1 | Chiếc | Công suất 800W; nguồn 220V AC, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 42 | Tụ điện 100uF 10V JB 1206 | JB 1206 | 17 | Chiếc | Điện dung 100uF; điện áp 10V, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 43 | Tụ điện 1uF 50V X7R 0603 | X7R 0603 | 6 | Chiếc | Điện dung 1uF; điện áp 50V, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 44 | Tụ điện 47uF 25V 10% 2917 | 2917.0 | 15 | Chiếc | Điện dung 47uF; điện áp 25V, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 45 | Tụ điện 1uF 50V X7R 0603 | X7R 0603 | 4 | Chiếc | Điện dung 100uF; điện áp 10V, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 46 | Tụ điện 450V 47uF | CAP 47uF | 4 | Chiếc | Điện dung 47uF; điện áp 450V, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 47 | Tụ điện 47µF, 100V | CAP 47µF | 9 | Chiếc | Điện dung 47µF; điện áp 100V, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 48 | Tụ ngăn nhiễu sóng 100nF B32922 | B32922 | 5 | Chiếc | Điện áp 275÷300V; tần số 50/60Hz, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 49 | Tụ sứ 1000pF WKP4N7M | WKP4N7M | 6 | Chiếc | Điện dung 1000pF, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 50 | Vi điều khiển chuyển mạch gói IP Atheros AR8031-AL1B-R | AR8031-AL1B-R | 4 | Chiếc | Điện áp 3,3V; kiểu 48-QFN, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 51 | Vi điều khiển nhận và xử lý tín hiệu chờ Maxim MAX3221 | MAX3221 | 4 | Chiếc | Điện áp 3÷5,5 V; kiểu chân 16-SSOP, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 52 | Vi mạch ANALOG DEVICES AD9972 BCCZ | ANALOG DEVICES AD9972 BCCZ | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 53 | Vi mạch FPGA LFEC3E 3FN256C | FPGA LFEC3E 3FN256C | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 54 | Vi mạch JVC JCP 8076-3 | JVC JCP 8076-3 | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 55 | Vi mạch JVC JCY 0210 | JVC JCY 0210 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 56 | Vi mạch LB1851-OL2 | LB1851-OL2 | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 57 | Vi mạch nhớ 4Gb Sandisk SDIN7DP2-4G | SDIN7DP2-4G | 4 | Chiếc | Dung lượng 4GB; điện áp 2,7÷3,6V, nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 58 | Vi mạch nhớ DDR3 SDRAM SK Hyunix H5TQ4G63AFR-PBC | H5TQ4G63AFR-PBC | 4 | Chiếc | Dung lượng 4Gb; nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 59 | Vi mạch RSF70855FPV | RSF70855FPV | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 60 | Vi mạch SILICON IMAGE SIL9030 CTU | SILICON IMAGE SIL9030 CTU | 2 | Chiếc | 3.3V, 5V tín hiệu PCI; 3.3V CMOS cho 180 chân µBGA hoặc 176-PQFP | |
| 61 | Vi mạch TAMRON GV500-0 | TAMRON GV500-0 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 62 | Vi xử lý chuyển mạch PCI P17C8150BMAE | PCI P17C8150BMAE | 2 | Chiếc | Điện áp 3,3V; nhiệt độ (-40÷85)°C; xung nhịp 66MHz; 256 chân | |
| 63 | Vi xử lý trung tâm Texas Instruments TM4C1294NCPDTI3 | TM4C1294NCPDTI3 | 4 | Chiếc | Bộ nhớ Flash 1024KB; kiểu chân 128-pin TQFP; nhiệt độ (-40 ÷ 85)°C |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi