Gói thầu: Cung cấp dịch vụ lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị cố định băng rộng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211294451-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị cố định băng rộng |
| Số hiệu KHLCNT | 20211119389 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-12-31 09:49:00 đến ngày 2022-01-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,429,844 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp dịch vụ lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị cố định băng rộng Dự án đầu tư mở rộng dung lượng mạng lõi cố định băng rộng giai đoạn 2021 - 2022 300 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn góp của chủ sở hữu |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tỉnh AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2 | LẮP ĐẶT CARD NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 3 | Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn lớp hội tụ vào hộp, ngăn (trang 31) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 4 | Lắp đặt card/module cho thiết bị (trang 43) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | card | 4 | |
| 5 | Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột, độ cao lắp đặt h | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 8 | |
| 6 | Tỉnh BDH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 7 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 8 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 9 | Tỉnh BPC | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 10 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 11 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 12 | Tỉnh CMU | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 13 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 14 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 15 | Tỉnh CTO | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 16 | LẮP ĐẶT CARD NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 17 | Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn lớp hội tụ vào hộp, ngăn (trang 31) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 18 | Lắp đặt card/module cho thiết bị (trang 43) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | card | 4 | |
| 19 | Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột, độ cao lắp đặt h | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 8 | |
| 20 | Tỉnh DNG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 21 | LẮP CHASSIC BRAS MỚI TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 22 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 23 | Lắp đặt tủ thiết bị truyền dẫn lớp hội tụ (trang 30) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | tủ | 1 | |
| 24 | Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn lớp hội tụ vào hộp, ngăn (trang 31) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 25 | Lắp đặt card/module cho thiết bị (trang 43) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | card | 4 | |
| 26 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 5 | |
| 27 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,6 | |
| 28 | Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột, độ cao lắp đặt h | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 8 | |
| 29 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 30 | Tỉnh DTP | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 31 | LẮP ĐẶT CARD NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 32 | Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn lớp hội tụ vào hộp, ngăn (trang 31) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 33 | Lắp đặt card/module cho thiết bị (trang 43) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | card | 4 | |
| 34 | Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột, độ cao lắp đặt h | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 8 | |
| 35 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 36 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 37 | Tỉnh HBH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 38 | LẮP ĐẶT CARD NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 39 | Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn lớp hội tụ vào hộp, ngăn (trang 31) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 40 | Lắp đặt card/module cho thiết bị (trang 43) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | card | 4 | |
| 41 | Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột, độ cao lắp đặt h | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 8 | |
| 42 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 43 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 44 | Tỉnh HCM | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 45 | LẮP CHASSIC BRAS MỚI TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 46 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 47 | Lắp đặt tủ thiết bị truyền dẫn lớp hội tụ (trang 30) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | tủ | 1 | |
| 48 | Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn lớp hội tụ vào hộp, ngăn (trang 31) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 49 | Lắp đặt card/module cho thiết bị (trang 43) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | card | 4 | |
| 50 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 5 | |
| 51 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,6 | |
| 52 | Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột, độ cao lắp đặt h | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 8 | |
| 53 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 54 | Tỉnh HDG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 55 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 56 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 57 | Tỉnh HNI | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 58 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 59 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 60 | Tỉnh HNM | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 61 | LẮP ĐẶT CARD NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 62 | Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn lớp hội tụ vào hộp, ngăn (trang 31) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 63 | Lắp đặt card/module cho thiết bị (trang 43) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | card | 4 | |
| 64 | Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột, độ cao lắp đặt h | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 8 | |
| 65 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 66 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 67 | Tỉnh HTH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 68 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 69 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 70 | Tỉnh HUG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 71 | LẮP ĐẶT CARD NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 72 | Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn lớp hội tụ vào hộp, ngăn (trang 31) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 73 | Lắp đặt card/module cho thiết bị (trang 43) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | card | 4 | |
| 74 | Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột, độ cao lắp đặt h | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 8 | |
| 75 | Tỉnh HYN | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 76 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 77 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 78 | Tỉnh KGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 79 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 80 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 81 | Tỉnh KHA | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 82 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 83 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 84 | Tỉnh LAN | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 85 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 86 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 87 | Tỉnh LCI | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 88 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 89 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 90 | Tỉnh LSN | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 91 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 92 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 93 | Tỉnh NAN | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 94 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 95 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 96 | Tỉnh NBH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 97 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 98 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 99 | Tỉnh NDH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 100 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 101 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 102 | Tỉnh NTN | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 103 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 104 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 105 | Tỉnh PTO | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 106 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 107 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 108 | Tỉnh PYN | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 109 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 110 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 111 | Tỉnh QBH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 112 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 113 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 114 | Tỉnh QNM | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 115 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 116 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 117 | Tỉnh QTI | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 118 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 119 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 120 | Tỉnh STG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 121 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 122 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 123 | Tỉnh TBH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 124 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 125 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 126 | Tỉnh THA | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 127 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 128 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 129 | Tỉnh TTH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 130 | CHẠY LICENCE NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 131 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 132 | Tỉnh TVH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 133 | LẮP ĐẶT CARD NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 134 | Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn lớp hội tụ vào hộp, ngăn (trang 31) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 135 | Lắp đặt card/module cho thiết bị (trang 43) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | card | 4 | |
| 136 | Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột, độ cao lắp đặt h | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 8 | |
| 137 | Tỉnh VLG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 138 | LẮP ĐẶT CARD NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 139 | Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn lớp hội tụ vào hộp, ngăn (trang 31) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 140 | Lắp đặt card/module cho thiết bị (trang 43) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | card | 4 | |
| 141 | Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột, độ cao lắp đặt h | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 8 | |
| 142 | Tỉnh VTU | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 143 | LẮP ĐẶT CARD NÂNG CẤP TẠI AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 144 | Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn lớp hội tụ vào hộp, ngăn (trang 31) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 145 | Lắp đặt card/module cho thiết bị (trang 43) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | card | 4 | |
| 146 | Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột, độ cao lắp đặt h | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 8 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi