Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200890525-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Hoà Thạch |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200879370 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách TP hỗ trợ, vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 15:11:00 đến ngày 2020-09-09 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,244,864,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đế cống D400 | 371 | cái | Chương V | ||
| 2 | Ống cống D400 BTCT M300# tải trọng HL93 | 309 | m | Chương V | ||
| 3 | Cát đen | 219,3364 | m3 | Chương V | ||
| 4 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 40,2617 | m3 | Chương V | ||
| 5 | Cát vàng | 519,4805 | m3 | Chương V | ||
| 6 | Cấp phối đá dăm | 840,0326 | m3 | Chương V | ||
| 7 | Dây thép | 63,0282 | kg | Chương V | ||
| 8 | Đá 1x2 | 55,6812 | m3 | Chương V | ||
| 9 | Đá 2x4 | 788,1753 | m3 | Chương V | ||
| 10 | Đá cấp phối D | 9,828 | m3 | Chương V | ||
| 11 | Đinh | 72,6649 | kg | Chương V | ||
| 12 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 53.961,18 | viên | Chương V | ||
| 13 | Gỗ chèn | 2,3485 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Gỗ chống | 1,3787 | m3 | Chương V | ||
| 15 | Gỗ đà nẹp | 0,7338 | m3 | Chương V | ||
| 16 | Gỗ làm khe co dãn | 12,1986 | m3 | Chương V | ||
| 17 | Gỗ nẹp, chống | 0,5412 | m3 | Chương V | ||
| 18 | Gỗ ván | 4,0174 | m3 | Chương V | ||
| 19 | Gỗ ván (cả nẹp) | 0,0501 | m3 | Chương V | ||
| 20 | Giấy dầu | 5.990,391 | m2 | Chương V | ||
| 21 | Gioăng cao su D400mm | 163,0037 | cái | Chương V | ||
| 22 | Nhựa đường | 3.049,655 | kg | Chương V | ||
| 23 | Que hàn | 338,184 | kg | Chương V | ||
| 24 | Thép tròn D | 3.941,7105 | kg | Chương V | ||
| 25 | Xi măng PCB30 | 350.721,4262 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi