Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa, nâng cấp chất lượng 15 máy phát cao tần SG-1501B
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200890153-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật/BTL Thông tin liên lạc |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa, nâng cấp chất lượng 15 máy phát cao tần SG-1501B |
| Số hiệu KHLCNT | 20200890123 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 14:50:00 đến ngày 2020-09-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 219,540,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp chống nhiễu ( 5 x 5)cm | (5x5)cm | 15 | cái | Theo sản xuất | |
| 2 | Mạch in hai lớp ( 80 x 200)mm | 15 | Cái | Theo nhà sản xuất | ||
| 3 | Bộ dao động chuẩn 10MHz TCXO 1. 10 -7 | TCXO 1. 10 -7 | 15 | bộ | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 4 | Đi ốt biến dung HVU306ATRU | HVU306ATRU | 300 | Cái | Theo datasheet | |
| 5 | Cuộn cảm tùy chỉnh 33 µH | 33µH | 60 | Cái | Theo datasheet | |
| 6 | Bán dẫn 2SC2570A | 2SC2570A | 120 | Cái | theo da ta sheet | |
| 7 | IC SN76514N | SN76514N | 15 | Cái | Theo da ta sheet | |
| 8 | IC MC14526BCP | MC14526BCP | 150 | cai | theo da ta sheet | |
| 9 | IC CD4094BC | CD4094BC | 75 | Cái | Theo da ta sheet | |
| 10 | IC 74LS163AN | 74LS163AN | 150 | Cái | Theo da ta Sheet | |
| 11 | IC SM5158AP | SM5158AP | 15 | Cái | Theo da ta Sheet | |
| 12 | IC GD4052P | GD4052P | 15 | Cái | Theo da ta Sheet | |
| 13 | IC 74HC14AN | 74HC14AN | 15 | Cái | Theo da ta Sheet | |
| 14 | IC D71055C NEC | D71055C NEC | 15 | Cái | Theo da ta Sheet | |
| 15 | IC GMS90C32 | GMS90C32 | 15 | Cái | Theo da ta Sheet | |
| 16 | IC AD7533 | AD7533 | 15 | Cái | Theo da ta Sheet | |
| 17 | IC PLL2001S | PLL2001S | 15 | Cái | Theo da ta Sheet |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi