Gói thầu: Test nhanh - vật tư xét nghiệm - vật tư y tế tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200889592-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Bến Cầu |
| Tên gói thầu | Test nhanh - vật tư xét nghiệm - vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200803231 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu giá dịch vụ khám chữa bệnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 14:49:00 đến ngày 2020-09-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 474,087,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống nghiệm EDTA | 12.000 | Ống | 100 ống/ Hộp | ||
| 2 | Ống nghiệm Heparin | 5.000 | Ống | 100 ống/ Hộp | ||
| 3 | Ống nghiệm Chimigly | 6.000 | Ống | 100 ống/ Hộp | ||
| 4 | Ống nghiệm nhỏ PS không nắp 5ml | 2.500 | Ống | 500 ống/ Bịch | ||
| 5 | HBsAg strip | 300 | Test | 50 test/ Hộp | ||
| 6 | Troponin I | 150 | Test | 25 test/ Hộp | ||
| 7 | H.Pylori | 200 | Test | 50 test/ Hộp | ||
| 8 | HIV | 1.000 | Test | 50 test/ Hộp | ||
| 9 | Dengue NS1 | 250 | Test | 25 test/ Hộp | ||
| 10 | Que thử đường huyết On Call Plus | 5.000 | Que | 25 que/ Hộp | ||
| 11 | URS - 3 (h/100) Misson | 9.000 | Test | 100 test/ Hộp | ||
| 12 | Chloramin B | 40 | Kg | Thùng 35kg | ||
| 13 | Gel siêu âm | 5 | Lít | Bình/ 5 lít | ||
| 14 | Gel bôi trơn cho thiết bị y tế | 5 | Tuýp | Tuýp 42g | ||
| 15 | Giấy điện tim Mac 800 110x140-200, có sọc | 40 | Xấp | Xấp | ||
| 16 | Kim châm cứu vô trùng số 02: 0,30x25mm | 5.000 | Cây | Hộp/ 100 cây | ||
| 17 | Kim châm cứu vô trùng số 03: 0,30x40mm | 5.000 | Cây | Hộp/ 100 cây | ||
| 18 | Gel đo ECG | 10 | Chai | Chai 250ml | ||
| 19 | HCG Strip | 100 | Test | 50 test/ Hộp | ||
| 20 | Vòng TCu 380A | 100 | Cái | Cái | ||
| 21 | Giấy điện tim 6 cần | 200 | Cuộn | Hộp/ 10 cuộn | ||
| 22 | Air Way | 10 | Cái | Bịch/ 1 cái | ||
| 23 | Kẹp rốn | 50 | Cái | Hộp/ 50 cái | ||
| 24 | Que đè lưỡi gỗ | 1.300 | Que | Hộp/ 100 que | ||
| 25 | Tâm bông | 100 | Cây | 10 cây/ Bịch | ||
| 26 | Thông tiểu Foley 14Fr | 20 | Sợi | Hộp/ 10 sợi | ||
| 27 | Thông tiếu Nelaton 14Fr | 20 | Sợi | Hộp/ 10 sợi | ||
| 28 | Thông tiếu Nelaton 16Fr | 20 | Sợi | Hộp/ 10 sợi | ||
| 29 | Túi nước tiểu, có khóa, có dây | 20 | Cái | Cái | ||
| 30 | Đai xương đòn số 7 | 10 | Cái | Cái | ||
| 31 | Đai xương đòn số 8 | 10 | Cái | Cái | ||
| 32 | Dao mổ số 11 | 100 | Cái | Hộp/ 100 cái | ||
| 33 | Tạp dề | 20 | Cái | Bịch/ 1 cái | ||
| 34 | Khẩu trang giấy 3 lớp | 12.000 | Cái | Hộp/ 50 cái | ||
| 35 | Lọ đựng nước tiểu | 10.000 | Lọ | Bịch/ 100 lọ | ||
| 36 | Băng cuộn | 600 | Cuộn | 0,07 x 2m | ||
| 37 | Băng keo giấy | 700 | Cuộn | 1,2cm x 5m | ||
| 38 | Băng keo dán sườn số 8 | 14 | Cuộn | 8cm x 4,5m | ||
| 39 | Băng keo chỉ thị màu | 5 | Cuộn | Bịch/ 1 cuộn | ||
| 40 | Băng keo cá nhân | 6.000 | Miếng | Hộp/ 100 miếng | ||
| 41 | Băng thun 3 móc | 500 | Cuộn | 10cm x 3m | ||
| 42 | Bột bó số 6 | 100 | Cuộn | Bịch/ 1 cuộn | ||
| 43 | Gạc tiệt trùng 8 x 9 cm | 15.000 | Miếng | Bịch/ 10 miếng | ||
| 44 | Gạc tiệt trùng 5 x 6 cm | 25.000 | Miếng | Bịch/ 10 miếng | ||
| 45 | Gạc vaselin 18 x 20 cm | 350 | Miếng | Hộp/ 10 miếng | ||
| 46 | Bộ phun khí dung lớn | 500 | Bộ | Bịch/ 1 cái | ||
| 47 | Bộ phun khí dung trẻ em | 10 | Bộ | Bịch/ 1 cái | ||
| 48 | Bộ rửa dạ dày lớn | 30 | Bộ | Bịch/ 1 bộ | ||
| 49 | Dây hút nhớt số 8 | 10 | Sợi | Bịch/ 1 sợi | ||
| 50 | Dây hút nhớt số 12 | 40 | Sợi | Bịch/ 1 sợi | ||
| 51 | Dây cho ăn số 16 | 10 | Sợi | Bịch/ 1 sợi | ||
| 52 | Dây garo | 100 | Sợi | Bịch/ 10 sợi | ||
| 53 | Chỉ Chromic Catgut 1 + kim tròn | 48 | Tép | Hộp/ 24 tép | ||
| 54 | Chỉ Chromic Catgut 2/0 + kim tam giác | 288 | Tép | Hộp/ 24 tép | ||
| 55 | Chỉ silk 1 + kim tròn | 120 | Tép | Hộp/ 24 tép | ||
| 56 | Chỉ silk 2-0 + kim tam giác | 720 | Tép | Hộp/ 24 tép | ||
| 57 | Chỉ silk 3-0 + kim tam giác | 576 | Tép | Hộp/ 24 tép | ||
| 58 | Chỉ silk 4-0 + kim tam giác | 576 | Tép | Hộp/ 24 tép | ||
| 59 | Chỉ silk 5-0 + kim tam giác | 115 | Tép | Hộp/ 24 tép | ||
| 60 | Chỉ nylon 2-0 + kim tam giác | 58 | Tép | Hộp/ 24 tép |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi