Gói thầu: Gói thầu. Mua sắm hóa chất, dụng cụ, vật tư và chất chuẩn phục vụ công tác kiểm nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200890640-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm nghiệm dược phẩm, mỹ phẩm tỉnh BRVT
Tên gói thầu Gói thầu. Mua sắm hóa chất, dụng cụ, vật tư và chất chuẩn phục vụ công tác kiểm nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20200771152
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi sự nghiệp y tế năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 15:55:00 đến ngày 2020-09-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 524,944,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,500,000 VNĐ ((Năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 1,4 dioxan 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
2 Aceton 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
3 Acetonitril 9 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
4 Acid Acetic (CH3COOH) 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
5 Acid benzoic 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
6 Acid Fumaric 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
7 Acid phosphoric (H3PO4) 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
8 Ammoniac (NH3) 2 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
9 Amoni thiocyanat 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
10 Amonium clorid 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
11 Anhydryd Acetic 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
12 Butan-2-on 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
13 Cloroform 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
14 Cồn tuyệt đối 10 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
15 Cyclohexan 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
16 Dung dịch chuẩn độ Acid hydrocloric 0,1N 1 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
17 Dung dịch chuẩn độ Acid perclorid 0,1M 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
18 Dd chuẩn độ Amoni thiocyanat 0,1N 1 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
19 Dd chuẩn độ Bạc nitrat 0,1N 1 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
20 Dd chuẩn độ Kali bromat 0,1N 1 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
21 Dd chuẩn độ Kẽm sulfat 0,05N 1 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
22 Dd chuẩn độ Natri nitrit 0,1M 1 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
23 Dd chuẩn độ Natrithiosulfat 0,1N 1 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
24 Dd chuẩn độ Trilon B 0,05 M 1 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
25 Dung dịch tiệt trùng Power lime (vệ sinh PTN) 1 Bình Xem Mục 2 chương V E-HSMT
26 Dicloromethan 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
27 Diethyl Ether 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
28 Diethylamin 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
29 Dimethyl sulfoxid 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
30 Ethanol 15 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
31 Ethyl acetat 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
32 Hydrogen peroxyd (H2O2) 30% 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
33 Iod 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
34 Kali dihydrophosphat (K2HPO4) 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
35 KI 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
36 L-isoleucin 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
37 Methanol HPLC 20 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
38 Methanol PA 4 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
39 Methyl clorid (Cloromethan) 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
40 Natri heptansulfonat 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
41 Natri hydroxyd (NaOH) 2 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
42 Natri pentansulfonat 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
43 n-Hexan 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
44 Petrolium ether 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
45 Dung dịch đệm pH10 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
46 Dung dịch đệm pH4 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
47 Dung dịch đệm pH7 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
48 Tetra-n-butylamonium hydroxyd 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
49 Triethylamin 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
50 Xylen 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
51 Bình định mức màu nâu 10ml 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
52 Bình định mức màu nâu 20ml 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
53 Bộ dụng cụng cụ chưng cất hồi lưu 1 Bộ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
54 Ca nhựa 2000ml 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
55 Chai nắp vặn không màu 100ml 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
56 Chai nắp vặn không màu 250ml 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
57 Chai nắp vặn không màu 500ml 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
58 Chân giá đỡ cho dụng cụ chưng cất 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
59 Chén cân 50x30 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
60 Chén cân 30x50 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
61 Cốc có mỏ thủy tinh 1000ml 4 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
62 Cốc có mỏ thủy tinh 500ml 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
63 Cốc có mỏ thủy tinh 50ml 4 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
64 Đũa thủy tinh 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
65 Kéo Inox 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
66 Kẹp gắp Inox 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
67 Ống đong 10ml 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
68 Ống đong 20ml 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
69 Ống đong 50ml 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
70 Ống đong 100ml 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
71 Ống đong 1000ml 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
72 Ống đong 200ml 3 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
73 Ống đong có nắp 50ml 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
74 Panh Inox 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
75 Pipet bầu 1 vạch 1ml 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
76 Pipet bầu 2 vạch 1ml - Chất liệu: Thủy tinh 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
77 Pipet bầu 2 vạch 50ml 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
78 Pipet tự động 1-5ml 1 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
79 Pipet tự động 1-10ml 1 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
80 Quả bóp cao su 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
81 Thau Inox nhỏ 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
82 Tỷ trọng kế 1,0 - 1,40 1 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
83 Nhiệt kế ẩm kế tự ghi Elitech RC-4HC hoặc tương đương 8 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
84 Bi thủy tinh Ø4mm 1 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
85 Bông gòn không thấm nước 2 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
86 Bông gòn thấm nước 3 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
87 Chỉ thị sinh học (kiểm tra nồi hơi) 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
88 Đầu lọc đỏ (PTFE Syringe Filter) 2 Bịch Xem Mục 2 chương V E-HSMT
89 Đầu lọc vàng (Nylon Syringe Filter) 4 Bịch Xem Mục 2 chương V E-HSMT
90 Đầu lọc xanh (PES Syringe Filter) 3 Bịch Xem Mục 2 chương V E-HSMT
91 Găng tay y tế size M 7 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
92 Găng tay y tế size S 3 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
93 Giấy cân 8x8 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
94 Giấy đo pH 1 hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
95 Giấy lọc dung môi 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
96 Giấy lọc Nước 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
97 Giấy lọc qualitative filter paper 10 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
98 Giấy lọc 12 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
99 Giấy nhôm 3 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
100 Giấy parafilm 4" x 125' 2 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
101 Giấy quỳ tím 1 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
102 Huyết tương thỏ đông khô 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
103 Khẩu trang than hoạt tính 10 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
104 Mao quản 10µl 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
105 Mao quản 5µl 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
106 Bơm tiêm nhựa 5ml 1 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
107 Bơm tiêm nhựa 50ml 4 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
108 Pipet nhựa 3ml 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
109 Nước cất 1 lần 4.200 Lít Xem Mục 2 chương V E-HSMT
110 Nước cất 2 lần 450 Lít Xem Mục 2 chương V E-HSMT
111 Antibiotic Agar No11 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
112 Caso Agar (Tryptic Soy Agar) 3 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
113 Caso Broth (Tryptic Soy Broth) 2 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
114 Cetrimide Agar 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
115 MacConkey Agar 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
116 Mossel Broth 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
117 Sabouraud - 2% dextrose Broth 3 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
118 Sabouraud 4% dextrose Agar 3 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
119 Tetrathionate Broth Base 1 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
120 4-aminophenol 3 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
121 4-cloroacetanilid 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
122 Acetylcystein 8 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
123 Acid mefenamic 5 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
124 Albendazol 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
125 Alimemazin 5 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
126 Allopurinol 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
127 Alverin citrat 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
128 Amoxicycline 8 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
129 Ampiciclin 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
130 Amplodipin 4 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
131 Aspartam 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
132 Aspirin 1 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
133 Berberin clorid 3 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
134 Bisacodyl 1 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
135 Bromhexin hydroclorid 1 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
136 Cafein 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
137 Cefadroxil 7 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
138 Cefixim (DA) 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
139 Cefpodoxim 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
140 Cefuroxim 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
141 Cephalexin 7 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
142 Cetirizin dihydroclorid 4 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
143 Cimetidin 7 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
144 Ciprofloxacine hydroclorid 5 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
145 Clindamycin 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
146 Cloramphenicol 3 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
147 Clorpheniramin maleat 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
148 Colecalciferol (Vit D3) 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
149 Dexclorpheniramin maleat 1 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
150 Dextromethorphan hydrobromid 5 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
151 Diclofenac 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
152 Domperidon maleat 6 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
153 Enalapril 4 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
154 Erythromycin 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
155 Fexofenadin hydroclorid 7 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
156 Furosemid 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
157 Gentamycin 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
158 Hydroclorothiazid 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
159 Lamivudin (DA) 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
160 Loratadin 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
161 Mebendazol 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
162 Mephenesin 10 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
163 Metformin 3 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
164 Metronidazol 7 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
165 Nifedipin 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
166 Ofloxacin 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
167 Palmatin clorid 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
168 Paracetamol 3 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
169 Piracetam 7 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
170 Piroxicam 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
171 Propylparaben 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
172 Pyridoxin hydroclorid 5 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
173 Rotundin 3 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
174 Salbutamol sulfat 3 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
175 Spiramycin 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
176 Streptomycin 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
177 Sulfamethoxazol 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
178 Sulpirid 4 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
179 Tạp A của Nifedipin: Dimethyl-2,6-dimethyl-4-(2-nitrophenyl) pyridin-3,5-dicarbocylat. 1 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
180 Tạp B của Nifedipin: Dimethyl-2,6-dimethyl-4-(2-nitrosophenyl) pyridin-3,5-dicarbocylat. 1 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
181 Tạp chất A Diclofenac: 1-(2,6-diclorophenyl)-1,3-dihydro-2H-indol-2-on 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
182 Theophyllin 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
183 Thiamine mononitrat hay thiamin hydroclorid 5 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
184 Tinidazol 3 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
185 Trimethoprim 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
186 Zidovudin 2 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->