Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200890041-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN CAO BẰNG |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200831291 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 15:32:00 đến ngày 2020-09-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,984,610,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông thấm y tế | 180 | kg | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Cồn 70 | 500 | Can | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Cồn Idod 10% | 50 | Chai | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 150 | Lít | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 250 | Lít | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Presept | 3.000 | Viên | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Steranios | 60 | Can | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Băng cuộn | 100 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Băng dính lụa | 1.800 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Băng dính cá nhân urgo | 20 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Gạc cầu | 2.000 | Gói | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Gạc phẫu thuật | 2.000 | Gói | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bơm tiêm nhựa 10 ml | 6.000 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 1.000 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bơm tiêm nhựa 20 ml | 3.000 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bơm tiêm nhựa 5 ml | 120.000 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Kim luồn nội mạch | 5.000 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Kim lấy thuốc các số 18G, 20G, 23G | 24.000 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Kim răng (kim gây tê) | 2 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Kim lase nội mạch | 2.200 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Kim châm cứu các cỡ (6,8,10 cm) | 700.000 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Kim châm cứu các cỡ (15,20 cm) | 15.000 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Dây truyền dịch | 200 | Bộ | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Găng tay khám, làm xét nghiệm | 50.000 | Đôi | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Găng tiệt trùng | 2.300 | Đôi | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Khẩu trang y tế | 50.000 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Mũ giấy | 50.000 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Dây thở oxy (người lớn) | 200 | Dây | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Sonde Nelaton thông tiểu | 100 | Dây | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | VICRYL 4/0 | 100 | Sợi | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Đầu côn vàng | 5.000 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Đầu côn xanh | 5.000 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Đè lưỡi gỗ | 3.000 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Miếng dán điện cực máy điện châm, điện xung | 600 | Bộ | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Miếng dán điện cực máy massage, xung điện | 500 | Bộ | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Bao cao su | 1.000 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Bari sulfat | 100 | Túi | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Điếu ngải | 500 | Điếu | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Gel siêu âm | 20 | Can | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Gel K-LY 82g | 15 | Tub | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Giấy điện tim 12 cần | 10 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Giấy điện tim 6 cần | 120 | Tập | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Giấy in máy nước tiểu | 140 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Giấy in siêu âm Sony | 100 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Lam kính | 300 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Ống đo tốc độ máu lắng | 4.000 | Ống | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Ống nghiệm có nắp các cỡ | 2.000 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Ống nghiệm CD EDTA | 10.000 | Ống | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Ống nghiệm CĐ Hepartin | 10.000 | Ống | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Ống nghiệm thuỷ tinh 16x16cm | 4.000 | Ống | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Phim X-quang DT-HT 20x25 | 3.000 | Tờ | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Phim X-quang DT-HT 25x30 | 6.000 | Tờ | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Sáp Parafin và dầu parafin pha | 500 | kg | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Bóng đèn hồng ngoại | 70 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Dây máy điện châm | 1.000 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Dây máy điện châm và điện xung | 200 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Đồng sulfast | 20 | Lọ | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Lactose dược dụng | 400 | kg | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Javen đậm đặc 12% | 150 | Chai | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Phấn rôm thơm Johnsons Baby Powder (100g) | 100 | Lọ | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi