Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm trang thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200890309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần TvàT Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm trang thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200889554 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 16:07:00 đến ngày 2020-09-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,955,978,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn trộn âm thanh | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 2 | Micro không dây ve áo | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 3 | Micro mu rùa | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 4 | Hệ thống lưu trữ NAS 16TB | 1 | Hệ thống | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 5 | Ổ cứng 4TB | 4 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 6 | Bộ lưu điện | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 7 | Máy ghi âm kỹ thuật số | 3 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 8 | Máy phát sóng FM stereo (Công suất điều chỉnh được từ 0-100W) | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 9 | An ten phát sóng | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 10 | Dây Feedor dẫn sóng | 25 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 11 | Giắc N cho cáp 1/2" | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 12 | Bàn trộn âm thanh | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 13 | Cột anten rút cao 12m | 1 | cột | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 14 | Micro có dây | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 15 | Máy tính xách tay | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 16 | Swich mạng | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 17 | Cáp và phụ kiện | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 18 | Hệ thống chống sét cho các máy phát FM 500W | 1 | Hệ thống | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 19 | Chi phí vận chuyển | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 20 | Chi phí thi công lắp đặt tích hợp hệ thống thiết bị và hệ thống chống sét | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 21 | Máy tăng âm truyền thanh 500W | 18 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 22 | Micro chuyên dụng | 36 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 23 | Loa nén | 180 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 24 | Thanh gá và gông bắt loa vào đầu cột | 90 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 25 | Dây cáp truyền thanh chuyên dụng | 21.600 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 26 | Ổ cắm truyền 3 lỗ | 18 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 27 | Dây AV | 54 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 28 | Bảng phân tuyến feeder | 18 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 29 | Dây 2 x 1,5 | 900 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 30 | Băng dính | 90 | Cuộn | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 31 | Dây thép | 90 | Kg | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 32 | Kẹp treo dây đơn | 1.080 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 33 | Vật tư phụ | 18 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 34 | Chi phí vận chuyển vật liệu, thiết bị | 18 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 35 | Chi phí thi công lắp đặt, tích hợp thiết bị truyền thanh | 21,6 | km | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 36 | Chi phí đào tạo, hướng dẫn sử dụng và khai thác vận hành hệ thống | 18 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi