Gói thầu: Gói thầu số 19 mua sắm vật tư, thuê máy xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200890258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K890/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 19 mua sắm vật tư, thuê máy xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200890151 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách NVHC năm 2020 (Ngành 64 - Ngành Quân khí) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 16:02:00 đến ngày 2020-09-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 142,746,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cửa đi nhôm hệ kính an toàn 6,38mm bản lề, khóa, chốt phụ kiện đồng bộ | 2,6 | m2 | TCVN:237:1999 | ||
| 2 | Cửa sổ nhôm hệ kính an toàn 6,38mm bản lề, chốt, phụ kiện đồng bộ | 4,1 | m2 | TCVN:237:1999 | ||
| 3 | Tôn úp nóc | 8 | m | Hoa Sen hoặc tương đương | ||
| 4 | Tôn lạnh 3 lớp | 8 | m2 | Hoa Sen hoặc tương đương | ||
| 5 | Giằng giữ cột | 4 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 6 | Cát vàng | 2 | m3 | TCVN:1770:1986 | ||
| 7 | Cọc chống sét V63x63x6 nhúng kẽm | 8 | cái | TCVN 9202:2012 | ||
| 8 | Đá 1x2 | 2 | m3 | TCVN:1771:1987 | ||
| 9 | Đá 2x4 | 1 | m3 | TCVN:1771:1987 | ||
| 10 | Đá 4x6 | 1 | m3 | TCVN:1771:1987 | ||
| 11 | Gỗ chống | 0,4 | m3 | TCVN 1072:1971 | ||
| 12 | Gỗ đà nẹp | 0,2 | m3 | TCVN 1072:1971 | ||
| 13 | Gỗ ván | 1 | m3 | TCVN 1072:1971 | ||
| 14 | Tôn múi mạ màu dày 0,45mm | 11 | m2 | Hoa Sen hoặc tương đương | ||
| 15 | Thép | 5 | kg | TCVN 1651 | ||
| 16 | Thép ống mạ kẽm D159 dày 6.5 | 135 | kg | Hoa Sen hoặc tương đương | ||
| 17 | Thép ống mạ kẽm D130 dày6,5 | 110 | kg | Hoa Sen hoặc tương đương | ||
| 18 | Thép ống mạ kẽm D 75 dày 6 | 28 | kg | Hoa Sen hoặc tương đương | ||
| 19 | Thép ống mạ kẽm D42 dày 4 | 20 | kg | Hoa Sen hoặc tương đương | ||
| 20 | Thép L40x40x4 | 295 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 21 | Thép L50x50x4 | 285 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 22 | Thép L63x63x5 | 290 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 23 | Thép L75x75x6 | 395 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 24 | Thép [ 80x40x4,5 | 285 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 25 | Thép U100x50x3 | 360 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 26 | Thép U80x40x3 | 327 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 27 | Thép tấm | 56 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 28 | Thép tròn D6mm | 22 | kg | TCVN 1651-1:2008 | ||
| 29 | Thép tròn D16mm | 205 | kg | TCVN 1651-2:2008 | ||
| 30 | Thép tròn D12mm | 30 | kg | TCVN 1651-2:2008 | ||
| 31 | Xi măng PCB30 | 1.200 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 32 | Cần trục ô tô 16T | 1 | ca | TCVN 4087:1985 | ||
| 33 | Máy hàn 23 KW | 11 | ca | TCVN 4087:1985 | ||
| 34 | Máy khoan 4,5KW | 3 | ca | TCVN 4087:1985 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi