Gói thầu: Gói thầu số 1-vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200891501-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1-vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200890035 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Di Linh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 16:56:00 đến ngày 2020-09-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,731,232,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Air way | 350 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 2 | Ambu bóp bóng các loại | 40 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 3 | Áo cột sống lưng cao | 60 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bàn chải phòng mổ | 40 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bàn đón bé | 8 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bàn khám phụ khoa + nệm | 4 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bàn mayo | 2 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bàn tiểu phẫu | 9 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 9 | Băng cá nhân miếng dán tròn | 7.300 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 10 | Băng cá nhân nhỏ | 50.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 11 | Băng ca nhôm | 5 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 12 | Băng Cuộn | 15.000 | Cuộn | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bảng đo thị lực | 13 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 14 | Băng keo 1,25cm x 5m | 850 | Cuộn | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 15 | Băng keo 2,5cm x 5m | 700 | Cuộn | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 16 | Băng keo 5cm x 5m | 850 | Cuộn | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 17 | Băng keo hấp (chỉ thị) | 50 | Cuộn | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 18 | Băng thun 3 móc | 1.000 | Cuộn | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 19 | Băng thun gối | 125 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 20 | Băng thun ngón 1 (trái, phải) các size | 80 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 21 | Băng thun quấn cổ tay 40cm x 7,2cm | 80 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 22 | Băng vải treo tay | 250 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bao vải máy Monitor | 5 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bịch đựng máu | 150 | Bịch | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bộ đặt nội khí quản người lớn/ trẻ em Riester | 5 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bo điện tim | 24 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bộ súc rửa dạ dày | 150 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bô tiểu nhựa (nam, nữ) | 33 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bộ tiểu phẫu 11 khoản | 37 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bơm tiêm 10cc + kim | 18.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bơm tiêm 1cc + kim 26G*1/2 | 5.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bơm tiêm 20cc + kim | 3.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bơm tiêm 3cc + kim 25 x 1'' | 8.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bơm tiêm 50ml | 160 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bơm tiêm cho ăn 50ml | 440 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bơm tiêm nhựa 5cc Kim 23Gx1" | 96.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bóng đèn hồng ngoại | 26 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bóng đèn nội khí quản các số | 20 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bông y tế không thấm nước 1000gram | 30 | Bịch | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 40 | Bông y tế thấm nước 1000gram | 250 | Gói 1kg | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 41 | Bông y tế thấm nước 100gram | 500 | Gói | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bông y tế thấm nước 25 gam | 2.000 | Gói | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bột bó 4 inch | 1.200 | Cuộn | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bột bó 6 inch | 800 | Cuộn | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 45 | Búa phản xạ | 10 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 46 | Bục lên xuống | 7 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 47 | Cân có thước đo | 7 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 48 | Cân sức khỏe điện tử | 10 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 49 | Cân trẻ sơ sinh | 7 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 50 | Cây treo dịch truyền 2 móc | 36 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 51 | Chậu Inox | 4 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 52 | Chén inox các loại | 30 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 53 | Chỉ Catgut plain 2.0 kim tròn | 600 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 54 | Chỉ chromic 20 kim tròn | 800 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 55 | Chỉ chromic 30 không kim | 1.900 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 56 | Chỉ chromic 30 kim tam giác | 700 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 57 | Chỉ chromic 30 kim tròn | 500 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 58 | Chỉ chromic 40 kim tam giác | 200 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 59 | Chỉ chromic 40 kim tròn | 50 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 60 | Chỉ nylon 30 kim tam giác | 600 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 61 | Chỉ Nylon 4.0 kim tam giác | 120 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 62 | Chỉ silk 0 không kim | 20 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 63 | Chỉ silk 20 kim tam giác | 600 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 64 | Chỉ silk 20 kim tròn | 250 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 65 | Chỉ silk 30 kim tròn | 100 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 66 | Chỉ silk 30 kim tam giác | 2.520 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 67 | Chỉ silk 40 kim tam giác | 1.000 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 68 | Chỉ silk 40 kim tròn | 50 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 69 | Chỉ silk 50 kim tam giác | 540 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 70 | Chỉ silk 60 kim tam giác | 130 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 71 | Chỉ vicryl 1.0 w9431 | 600 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 72 | Chỉ vicryl 2.0 w9121 | 200 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 73 | Chỉ vicryl 3.0 w9120 | 100 | Tép | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 74 | Clotest | 300 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 75 | Đài cao su | 1 | Hộp | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 76 | Đai desault phải,trái các số | 100 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 77 | Đai xương đòn các số | 150 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 78 | Dao mổ các số | 3.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 79 | Đầu col vàng | 11.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 80 | Đầu col xanh | 12.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 81 | Dây bơm tiêm điện | 160 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 82 | Dây garo tay | 600 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 83 | Dây hút dịch phẫu thuật các size | 300 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 84 | Dây hút nhớt các số | 1.300 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 85 | Dây máy thở | 20 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 86 | Dây nối oxy | 320 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 87 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air | 1.200 | Sợi | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 88 | Dây truyền dịch có air | 15.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 89 | Dây truyền dịch có kim cánh bướm | 1.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 90 | Dây truyền máu | 100 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 91 | Đèn đọc phim X quang | 2 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 92 | Đèn gù chân cao | 8 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 93 | Điện cực dán tim | 1.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 94 | Đồng hồ oxy có bình làm ẩm | 20 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 95 | Dụng cụ kéo giãn cột sống cổ | 2 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 96 | Forcep | 2 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 97 | Gạc Cuparor | 800 | Miếng | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 98 | Gạc phẩu thuật không cản quang 20*40*8 lớp, tiệt trùng | 1.000 | Miếng | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 99 | Gạc phẩu thuật ổ bụng cản quang 30*40*8 lớp tiệt trùng | 2.500 | Miếng | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 100 | Gạc phẩu thuật ổ bụng cản quang 40*40*8 lớp tiệt trùng | 2.500 | Miếng | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 101 | Gạc Povidin | 500 | Miếng | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 102 | Gạc urgotul | 200 | Miếng | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 103 | Gạc vaselin | 2.400 | Miếng | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 104 | Gạc vô trùng | 1.000 | gói | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 105 | Gạc vô trùng | 15.000 | gói | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 106 | Găng soát tử cung | 25 | Đôi | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 107 | Găng tay rời | 110.000 | Đôi | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 108 | Găng tay tiệt trùng | 24.000 | Đôi | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 109 | Giá để dụng cụ y tế Mayo mâm 45 x 60 cm | 2 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 110 | Giấy điện tim 1 cần 50*30 | 400 | Cuộn | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 111 | Giấy điện tim 3 cần HS-QRS 63-3 | 200 | Cuộn | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 112 | Giấy điện tim 80*20 | 200 | Cuộn | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 113 | Giấy in nhiệt sysmex 57mm | 500 | Cuộn | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 114 | Giấy siêu âm trắng đen | 200 | Cuộn | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 115 | Giấy y tế | 150 | Kg | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 116 | Gương nha, cán gương | 10 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 117 | Hộp đựng bông cồn đúc đường kính 10* 8cm | 16 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 118 | Hộp dụng cụ chữ nhật inox 33 x 19 x 7 cm | 10 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 119 | Hộp dụng cụ chữ nhật inox 44 x 28 x 9 cm | 5 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 120 | Hộp dụng cụ chữ nhật inox 11 x 23 x 5 cm | 10 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 121 | Hộp đựng đầu côn vàng | 3 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 122 | Hộp đựng đầu côn xanh | 3 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 123 | Hộp đựng gòn inox đại thấp 13*12 cm | 13 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 124 | Hộp đựng vật sắc nhọn 5 lít | 70 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 125 | Hộp hấp inox tròn 20*13cm | 9 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 126 | Hộp hấp inox tròn 30*20cm | 9 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 127 | Huyết áp điện tử 8712 | 8 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 128 | Huyết áp kế người lớn | 29 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 129 | Huyết áp kế sơ sinh | 6 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 130 | Huyết áp kế trẻ em | 11 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 131 | Huyết áp+ ống nghe | 50 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 132 | Kéo cắt chỉ thép | 7 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 133 | Kéo cắt tầng sinh môn | 5 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 134 | Kéo cong các kích cỡ 14cm, 16cm ( 2 nhọn/ tù nhọn/ 2 tù ) | 30 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 135 | Kéo cong cắt chỉ | 30 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 136 | Kéo thẳng 20cm | 20 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 137 | Kẹp dụng cụ sấy hấp | 6 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 138 | Kẹp gắp gòn | 7 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 139 | Kẹp phẩu tích | 50 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 140 | Kẹp rốn sơ sinh | 3.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 141 | Khẩu trang giấy 3 lớp | 30.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 142 | Khay hạt đậu inox 400ml | 15 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 143 | Khay hạt đậu inox 800ml | 15 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 144 | Khay inox chữ nhật các kích cỡ (40*30*2cm, 40*30*4cm) | 20 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 145 | Khuyên cấy | 20 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 146 | Kim châm cứu số 2 dùng 1 lần | 320.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 147 | Kim châm cứu số 4 dùng 1 lần | 35.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 148 | Kim chọc dò tủy sống Spinocan | 800 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 149 | Kim lấy máu | 6.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 150 | Kim luồn tĩnh mạch | 15.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 151 | Kim nha các số | 1.000 | Cây | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 152 | Kim nhựa các số | 30.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 153 | Kìm sát khuẩn | 5 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 154 | Kim tiêm insulin | 5.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 155 | Lam kính mờ 7105 | 180 | Hộp | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 156 | Lammel trong | 10 | Hộp | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 157 | Lancet | 20 | Hộp | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 158 | Lọ đựng nước tiểu có nắp | 5.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 159 | Lọ lấy bệnh phẩm dịch có nắp gắn que gòn | 2.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 160 | Lọ nhựa đựng phân có chất bảo quản 50ml nắp vàng, có nhãn | 500 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 161 | Lưỡi cạo vôi răng | 5 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 162 | Máng đèn cực tím 120 cm 2 bóng Chân đế + thân đèn cao 1,5m + Cổ gỗng. | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 163 | Máng đèn cực tím 60 cm 2 bóng Chân đế + thân đèn cao 1,5m + Cổ gỗng. | 6 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 164 | Mask sonde khí dung trẻ em | 1.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 165 | Mask gây mê | 20 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 166 | Mask sonde khí dung người lớn | 1.200 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 167 | Mặt nạ oxy có túi người lớn | 60 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 168 | Mặt nạ oxy có túi sơ sinh | 30 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 169 | Mặt nạ oxy có túi trẻ em | 50 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 170 | Máy điện châm 5 dây | 56 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 171 | Nạy winter | 2 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 172 | Nẹp cẳng chân (P) và (T) đủ cỡ | 200 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 173 | Nẹp cẳng tay trái,phải | 200 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 174 | Nẹp cổ cứng các size | 80 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 175 | Nẹp cổ mềm các size | 100 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 176 | Nẹp đùi (Zimmer) các số | 80 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 177 | Nẹp gỗ | 20 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 178 | Nẹp gỗ 100 cm x 5cm | 100 | Cây | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 179 | Nẹp gỗ 100 cm x 7cm | 100 | Cây | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 180 | Nẹp gỗ 120 cm x 7cm | 150 | Cây | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 181 | Nẹp gỗ 140cm x 7cm | 75 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 182 | Nẹp gỗ 20 cm x 5cm | 60 | Cây | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 183 | Nẹp gỗ 40 cm x 7cm | 150 | Cây | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 184 | Nẹp gỗ 50 cm x 5cm | 120 | Cây | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 185 | Nẹp gỗ 60 cm x 5cm | 100 | Cây | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 186 | Nẹp gỗ 70 cm x 5cm | 50 | Cây | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 187 | Nẹp gỗ 80 cm x 7cm | 120 | Cây | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 188 | Nẹp nhôm con chó | 200 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 189 | Nẹp Nhôm Iseline | 200 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 190 | Nẹp nhựa chống xoay | 50 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 191 | Nẹp thun gối | 20 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 192 | Nhiệt ẩm kế tự ghi | 5 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 193 | Nhiệt kế thủy ngân | 400 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 194 | Nồi hấp 18 lít YX 280A | 5 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 195 | Nón trùm đầu y tế tiệt trùng (dùng 1 lần) | 820 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 196 | Nút cao su đậy kim luồn | 500 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 197 | Nylon trải bàn sản | 12 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 198 | Ống nghe | 11 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 199 | Pen gắp dị vật (họng, mũi, tai) | 20 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 200 | Pence thẳng/cong | 50 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 201 | Que gỗ spatula | 800 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 202 | SD Bioline HBeAg | 200 | test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 203 | Sò đánh bóng | 1 | Hộp | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 204 | Sond Nội khí quản không có bóng chèn | 20 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 205 | Sonde dạ dày các số | 300 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 206 | Sonde foley 2 nhánh các số | 1.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 207 | Sonde hậu môn các số | 300 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 208 | Sonde nelaton các số | 150 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 209 | Sonde NKQ có bóng đè các số | 250 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 210 | Sonde oxy 02 nhánh người lớn | 2.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 211 | Sonde oxy 02 nhánh trẻ em | 600 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 212 | Spozen (cầm máu) | 2 | Hộp | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 213 | Tạ treo | 3 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 214 | Tampon dài | 70 | Gói | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 215 | Tạp dề | 12 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 216 | Test AMP Strip(Amphetamine) | 2.000 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 217 | Test Dangue IgG/IgM | 1.000 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 218 | Test Dangue NS1 Ag | 1.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 219 | Test HBsAb (Anti-HBs) | 150 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 220 | Test HBsAb (Anti-HBs) | 300 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 221 | Test HBsAg 5mm | 1.000 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 222 | Test HBsAg 5mm | 500 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 223 | TEST HCV 5mm | 550 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 224 | TEST HCV 5mm | 250 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 225 | TEST HIV | 8.000 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 226 | TEST HIV | 1.500 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 227 | Test HPYLORI | 100 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 228 | Test HPYLORI Ag | 300 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 229 | Test Metstrip(Methamphetamin) | 2.500 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 230 | Test Morphin | 2.500 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 231 | Test nước tiểu 10TS(TC URS -10) | 6.000 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 232 | Test Syphilis 3.0 | 200 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 233 | Test Syphilis 3.0 | 150 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 234 | Test THC(test Bồ đà) | 2.500 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 235 | Test thử đường mao mạch Accu-chek | 2.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 236 | Test thử đường mao mạch OMRON | 500 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 237 | Test thử đường mao mạch On Call Vivid | 7.200 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 238 | Test thử thai | 500 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 239 | Test Troponin I | 50 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 240 | Test xét nghiệm AFP | 200 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 241 | Test xét nghiệm CEA | 200 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 242 | Test xét nghiệm PSA | 200 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 243 | Thanh đè lưỡi gỗ | 100.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 244 | Threeway | 300 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 245 | Thước đo khung chậu | 3 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 246 | Thước đo tử cung | 13 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 247 | Tủ đầu giường inox | 50 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 248 | Tủ thuốc inox có AB | 5 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 249 | Tube EDTA | 30.000 | Tube | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 250 | Tube Heparin | 40.000 | Tube | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 251 | Tube nắp đỏ Silica Micronised | 5.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 252 | Tube nhựa 5ml có nắp | 25.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 253 | Túi cho ăn 1000ml | 10 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 254 | Túi chườm nóng/lạnh | 12 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 255 | Túi cứu thương vải bạt | 20 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 256 | Túi dự trữ Oxy | 4 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 257 | Túi nước tiểu | 1.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 258 | Urgoderm 10*10 | 30 | Cuộn | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 259 | Uritest | 2.000 | Test | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 260 | Val vệ | 4 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 261 | Vòng đeo tay cho mẹ và bé sơ sinh | 4.000 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 262 | Vòng Tcu 380 | 350 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 263 | Xe đẩy bệnh nhân nằm | 10 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 264 | Xe đẩy dụng cụ 35*50 02 tầng không hộc | 5 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 265 | Xe đẩy dụng cụ 40*60 02 tầng có hộc | 5 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT | ||
| 266 | Xe đẩy dụng cụ 50*80 02 tầng có hộc | 5 | Cái | Chi tiết xem tại chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi