Gói thầu: 06MSHH2020: Mua vật tư thiết bị phục vụ thi công công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200890969-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Oai |
| Tên gói thầu | 06MSHH2020: Mua vật tư thiết bị phục vụ thi công công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847331 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản và tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 16:50:00 đến ngày 2020-09-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,500,610,904 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,500,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp 22kV XLPE/PVC M 1*240 mm2 | 9 | m | Cáp 22kV XLPE/PVC M 1*240 mm2 | ||
| 2 | Cáp 22kV XLPE/PVC M 1*50 mm2 | 33 | m | Cáp 22kV XLPE/PVC M 1*50 mm2 | ||
| 3 | Cáp 35kV XLPE/PVC M 1*50mm2 | 30 | m | Cáp 35kV XLPE/PVC M 1*50mm2 | ||
| 4 | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | 64 | m | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | ||
| 5 | Cáp ngầm 22kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M 3*240mm2 | 761 | m | Cáp ngầm 22kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M 3*240mm2 | ||
| 6 | Cáp nhôm AC 70mm2 | 709 | m | Cáp nhôm AC 70mm2 | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A 4*35mm2 | 32 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A 4*35mm2 | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A 4*120mm2 | 1.141 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A 4*120mm2 | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A 4*50mm2 | 282 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A 4*50mm2 | ||
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 82,5 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | ||
| 11 | Cầu chì tự rơi 35kV 100A | 1 | bộ | Cầu chì tự rơi 35kV 100A | ||
| 12 | Cầu dao phụ tải 22kV/630A NT -16kA/s | 4 | bộ | Cầu dao phụ tải 22kV/630A NT -16kA/s | ||
| 13 | Chống sét van 22 kV có hạt nổ | 3 | bộ | Chống sét van 22 kV có hạt nổ | ||
| 14 | Chống sét van ZnO -35kV, có hạt nổ | 2 | bộ | Chống sét van ZnO -35kV, có hạt nổ | ||
| 15 | Chuỗi néo thủy tinh đơn 22kV (dùng cho dây ACSR, đã bao gồm phụ kiện) | 15 | chuỗi | Chuỗi néo thủy tinh đơn 22kV (dùng cho dây ACSR, đã bao gồm phụ kiện) | ||
| 16 | Chuỗi néo thủy tinh đơn 35kV -120kN (loại 4 bát, đã bao gồm phụ kiện) | 18 | chuỗi | Chuỗi néo thủy tinh đơn 35kV -120kN (loại 4 bát, đã bao gồm phụ kiện) | ||
| 17 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2/190 | 2 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2/190 | ||
| 18 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9.2 (G4+N10)/190 | 6 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9.2 (G4+N10)/190 | ||
| 19 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5, chịu lực 4.3/190 | 27 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 7,5, chịu lực 4.3/190 | ||
| 20 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5, chịu lực 4.3/190 | 5 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 8,5, chịu lực 4.3/190 | ||
| 21 | Dây bọc cách điện 22kV -ACSR/XLPE/HDPE 1*120/19 | 386 | m | Dây bọc cách điện 22kV -ACSR/XLPE/HDPE 1*120/19 | ||
| 22 | Dây chì chảy trung thế 25A | 3 | sợi | Dây chì chảy trung thế 25A | ||
| 23 | Ghíp MV -IPC 120-120 ( vỏ cách điện dầy 3-7mm, 35-120/35-120, 2 bu lông M10 thép) | 6 | cái | Ghíp MV -IPC 120-120 ( vỏ cách điện dầy 3-7mm, 35-120/35-120, 2 bu lông M10 thép) | ||
| 24 | Hộp đầu cáp 24kV M3*240 mm2 NT | 4 | bộ | Hộp đầu cáp 24kV M3*240 mm2 NT | ||
| 25 | Hộp nối cáp ngầm 24kV M3*240mm2 | 2 | bộ | Hộp nối cáp ngầm 24kV M3*240mm2 | ||
| 26 | Hộp phân dây composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 31 | hộp | Hộp phân dây composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | ||
| 27 | Modem GPRS/3G đo đếm công tơ đầu nguồn (trọn bộ) | 1 | bộ | Modem GPRS/3G đo đếm công tơ đầu nguồn (trọn bộ) | ||
| 28 | Ống nhựa vặn xoắn HDPE 195/150 | 583 | m | Ống nhựa vặn xoắn HDPE 195/150 | ||
| 29 | Sứ đứng VHD 35kV +cả ty | 15 | quả | Sứ đứng VHD 35kV +cả ty | ||
| 30 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 1000A, ngoài trời | 1 | tủ | Tủ điện hạ áp ATM tổng 1000A, ngoài trời | ||
| 31 | Tủ điều khiển tụ bù 0,4kV -6x20kVAR- ngoài trời (bao gồm 01 MCCB 175A; 06MCCB 40A; 06 contactor; 01 rơ le thời gian; 01 bộ điều khiển tụ bù; 06 bình tụ 20kVAR; đầy đủ phụ kiện đấu nối) | 1 | bộ | Tủ điều khiển tụ bù 0,4kV -6x20kVAR- ngoài trời (bao gồm 01 MCCB 175A; 06MCCB 40A; 06 contactor; 01 rơ le thời gian; 01 bộ điều khiển tụ bù; 06 bình tụ 20kVAR; đầy đủ phụ kiện đấu nối) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi