Gói thầu: Gói thầu số 3 - hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200891909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 - hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200890035 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Di Linh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 17:30:00 đến ngày 2020-09-11 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,516,924,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ALBUMIN BCG | 5 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 2 | Amylase CNPG3 | 8 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 3 | BILIRUBIN DIRECT VANADATE | 5 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 4 | BILIRUBIN TOTAL VANADATE | 5 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 5 | CHOLESTEROL | 18 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 6 | CREATININE JAFFE | 12 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 7 | CALCIUM ARSENAZO | 5 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 8 | GLUCOSE PAP | 18 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 9 | AST IFCC | 10 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 10 | ALT IFCC | 10 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 11 | GAMMA GT | 5 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 12 | HDL CHOLESTEROL DIRECT | 10 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 13 | TRIGYLCERIDES | 18 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 14 | UREA | 10 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 15 | URIC ACID | 10 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 16 | TOTAL PROTEIN | 8 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 17 | CRP | 10 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 18 | ALCOHOL | 5 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 19 | HbA1c test kit | 40 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 20 | ASO | 3 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 21 | ASO Control Level 1 | 2 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 22 | ASO Control Level 2 | 2 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 23 | IRON | 5 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 24 | HDL/LDL Calibrator | 1 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 25 | LIPID CONTROL LEVEL 1 | 1 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 26 | LIPID CONTROL LEVEL 2 | 1 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 27 | CRP Calibrator | 1 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 28 | CRP Control Level 1 | 1 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 29 | CRP Control Level 2 | 1 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 30 | GENERAL CHEMISTRY CALIBRATOR | 1 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 31 | GENERAL CHEMISTRY CONTROL LEVEL1 | 1 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 32 | GENERAL CHEMISTRY CONTROL LEVEL2 | 1 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 33 | Concentrated System Liquid | 10 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 34 | Concentrated Washing Solution | 10 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 35 | Reactions Rotor | 1 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 36 | Sample Wells | 8 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 37 | Diluant LMG | 12 | Thùng | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 38 | Détergent Enzymatique | 12 | Thùng | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 39 | Détergent Chloré | 12 | Thùng | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 40 | Agent de Lyse LMG | 12 | Lọ | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 41 | Diluton LMG | 25 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 42 | Lysoglobine LMG 2 | 20 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 43 | Diluclair A | 20 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 44 | Hemaclair | 4 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 45 | Hóa chất dùng cho máy huyết học: MS4se gồm: | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 46 | Convergys ISE Cleaning solution Kit 100ml | 4 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 47 | Diamatrix ISE Calibrator-1 Solution 450ml | 15 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 48 | Diamatrix ISE Calibrator-2 Solution 250ml | 15 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 49 | Convergys ISE Electrode Filling Solution 10ml | 2 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 50 | Convergys ISE Reference Electrode Filling Solution 10ml | 2 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 51 | Composite đặc | 5 | Cây | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 52 | Composite dẻo | 5 | Cây | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 53 | Composite lỏng | 5 | Cây | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 54 | FUJI 9 | 2 | Hộp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 55 | Acid Acetic 3% | 10 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 56 | Acid Clohydric HCl | 4 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 57 | Alcool 70 | 1.020 | Lít | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 58 | Alcool 90 | 320 | Lít | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 59 | Alcool 96 độ | 10 | Lít | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 60 | Alcool acid | 3 | Lít | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 61 | Anti A | 45 | Lọ | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 62 | Anti B | 45 | Lọ | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 63 | Anti D | 5 | Lọ | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 64 | Ciderzyme Solution 1 LIT | 12 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 65 | Cidex OPA | 16 | Can | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 66 | Cồn tuyệt đối | 15 | Lít | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 67 | Dầu soi kính | 2 | Lọ | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 68 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh Chlorhexidin 0,5% | 1.000 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 69 | Gel bôi trơn KY | 5 | Tuýp | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 70 | Gel điện tim | 3 | tube | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 71 | Gel siêu âm | 40 | Can | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 72 | Hexanios G+R | 10 | Can | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 73 | Hóa chất nhuộm EA50 | 6 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 74 | Hóa chất nhuộm Hematoxylin | 6 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 75 | Hóa chất nhuộm OG6 | 6 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 76 | Lugol 3% | 14 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 77 | Chlorhexidine 2% | 30 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 78 | Chlorhexidine 4% | 60 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 79 | Nước cất | 1.600 | Lít | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 80 | Nước Javel | 680 | Lít | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 81 | Oxy già đậm đặc | 75 | Lít | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 82 | Presept 2,5g | 14.000 | Viên | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 83 | Than hoạt | 2 | Kg | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 84 | Tinh dầu sả | 50 | Lít | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 85 | Vôi soda | 15 | Kg | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 86 | Xylen | 4 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 87 | Cloramin B | 150 | Kg | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 88 | Hóa chất nhuộm giemsa mẫu đậm đặc | 1 | Chai | Xem chi tiết tại chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi