Gói thầu: Gói 3. Hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm y tế năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200891453-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN PHÚ THIỆN |
| Tên gói thầu | Gói 3. Hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200850156 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 17:26:00 đến ngày 2020-09-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,000,544,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,500,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Test chẩn đoán virus viêm gan siêu vi B | 450 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Test chẩn đoán virus viêm gan siêu vi C | 300 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Test Thử ma túy tồng hợp (4 in1) | 1.600 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Test kháng nguyên virus Dengue (Dengue NS1Ag) | 2.000 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Test kháng thể virus Dengue (IgM/IgG) | 300 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Test H.pylori Ab | 200 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Test thử thai | 100 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Test nước tiểu 11 thông số | 1.700 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Test nước tiểu 10 thông số | 1.700 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Test nhanh HIV | 100 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Test nhanh EV71 IgM/IgG | 100 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Test nhanh Rubella virus Ab | 20 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Test nhanh Rotavirus | 20 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Test HAV | 100 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Test HbA1c | 300 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Test H. Pylori | 100 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Card định nhóm máu | 100 | Card | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Anti A | 3 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Anti B | 3 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Anti D | 3 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Albumin | 1 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Alk. Phosphatas | 1 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | ALT (SGPT) | 6 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Amylase | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | AST (SGOT) | 6 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Direct Bilirubin, | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | BUN (Ure), | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Total Bilirubin | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Calcium | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Cholesterol | 3 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Creatinine | 3 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | CK (Creatine Kinase) | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Glucose (Oxidase) | 6 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Gamma GT (γ-GT) | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | HDL | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | LDH | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Potassium | 3 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Total Protein | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Triglycerides | 3 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Uric Acid | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | TC Control Level II | 50 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | TC calib | 50 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | CNTK sinh hóa | 10 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Dung dịch pha loãng | 37 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Dung dịch ly giải 3 thành phần WBC | 30 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Dung dịch ly giải 5 thành phần WBC | 30 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Dung dịch rửa thường quy | 20 | Bình | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Dung dịch rửa mạnh | 4 | Bình | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Dung dịch rửa kim | 4 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Control huyết học | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Hóa chất pha loãng | 37 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Hóa chất ly giải | 75 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Hóa chất rửa thường quy | 30 | Bình | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Máu chuẩn | 20 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | CTNK huyết học | 12 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Dung dịch rửa kim | 4 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Bộ đo tốc độ máu lắng | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | DD CRP | 4 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | DD RF | 4 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | DD ASLO | 4 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Bộ Rửa mắt khẩn cấp | 10 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Dung dịch Acid Acetic 3% | 10 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Dung dịch Lugol 3% | 10 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Cồn 70 | 20 | Lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Cồn 90 | 20 | Lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Dung dịch Javen đậm dặc | 150 | Lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Dung dịch soi tươi | 1 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Dung dịch tinh dầu xã | 200 | Lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Dung dịch Giêm sa đậm đặc | 5 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Bộ nhuộm BK đàm | 2 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Acid Alcohol | 2 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Dầu soi kính | 1 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Xylen | 1 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Aceton | 1 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Alkaline Methylen Blue | 1 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Bộ nhuộm Gram | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Hóa chất xét nghiệm Protein Total | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Hóa chất xét nghiệm Α- Amylase-Eps | 7 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Total | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Direct | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | 8 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Hóa chất xét nghiệm Cholesterol HDL Direct | 7 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Hóa chất xét nghiệm Calcium-Arsenazo | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Hóa chất xét nghiệm Creatinine | 8 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Hóa chất xét nghiệm Glucose | 14 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Hóa chất xét nghiệm AST/GOT | 15 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT | 15 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Hóa chất xét nghiệm Gamma-GT | 12 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Triglycerides | 8 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Hóa chất xét nghiệm Urea/BUN-UV | 7 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Hóa chất xét nghiệm Uric Acid | 8 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Creatin Kinase -MB (CK- MB) | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Hóa chất xét nghiệm Alcohol | 3 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Creatin Kinase (CK-NAC) | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | LACTATE DEHYDROGENASE (LDH) | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Calibrator | 30 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Control Serum 1 | 30 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Control Serum 2 | 30 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | CK-MB calibrator | 30 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Alcohol control/Calibration set | 30 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | HDL-LDL Calibrator | 30 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | SYSTEM CLEAN ALKALINE | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | SYSTEM CLEANING AU | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | ISE INTERNAL REFERENCE | 12 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | ISE HIGH SERUM STANDARD | 12 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | ISE LOW SERUM STANDARD | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | ISE MID STANDARD | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | ISE BUFFER | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Mẫu ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học aematology Programme. | 12 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Mẫu ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh Monthly Clinical Chemistry Programme. | 12 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi