Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm thiết bị và linh kiện điện, điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200891727-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm thiết bị và linh kiện điện, điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200856591 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước chi sự nghiệp KHCN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 17:25:00 đến ngày 2020-09-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 313,300,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ gia nhiệt | 2 | Cái | - Khoảng gia nhiệt (23-100)oC; Điện áp: 220V, 50Hz; 5A. Hình dạng: Vàng khuyên, đường kính 15 cm; Vật liệu bao ngoài: SUS316 | ||
| 2 | Quạt tản nhiệt | 2 | Cái | - Công suất: 38W; Điện áp: AC 220V, 50 Hz, 0,22A; Kích thước 230x230x25; | ||
| 3 | Nhiệt kế hiện số | 2 | Cái | - Khoảng đo (0-200)oC; Điện áp: 220V, 50Hz; Kích thước: 33x51; | ||
| 4 | Cảm biến nhiệt độ | 2 | Cái | - Khoảng nhiệt (0-100)oC; Độ nhạy ±0,1oC; Hình dạng: Φ2mm, dài 5mm; | ||
| 5 | Bộ điều khiển nhiệt độ | 2 | Cái | - Khoảng nhiệt độ (0-200)oC; Sai số: ±0,1oC; | ||
| 6 | Bộ tạo tín hiệu hồng ngoại | 1 | Cái | - Khoảng nhiệt: (0-500)oC; Điện áp: 220V, 50Hz; Bước sóng: (2-7)µm | ||
| 7 | Bộ đếm thời gian | 1 | Cái | -Dải đo: (0-99) giây;2 cực tiếp xúc khởi động; 2 cực tiếp xúc dừng đếm; 2 cực tiếp xúc reset; Độ chính xác 0,01 giây; | ||
| 8 | Quang trở nhạy bước sóng | 4 | Cái | - Quang trở nhạy bước sóng (0,4-0,7) µm; Hình dạng trụ: Đường kính 10mm, dài 12mm; | ||
| 9 | Cảm biến ánh sáng | 10 | Cái | Điện áp hoạt động:12VDC; Tiếp điểm relay 220V; 10A;F11:F66 | ||
| 10 | Máy hiện sóng số | 1 | Chiếc | Màn hình hiển thị: 5.7 inch, màu QVGA TFT LCD; Bộ nhớ trong: 10 dạng sóng; Nhớ ngoài: có chức năng nhớ ngoài; Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ truyền đến 12 Mb/sec; Kích thước : 30.3 cm W x 15.4 cm H x 13.3 cm; Trọng lượng: máy 2.4 kg; | ||
| 11 | Cuộn dây cảm ứng | 11 | Cái | - Thông số: Điện áp AC 220V; Cốt nhựa: đường kính 3cm; dài 7cm; Số vòng dây: 1000 vòng, dây 0,3mm; | ||
| 12 | Lõi dẫn từ | 11 | Cái | - Thông số: S= 3cm2, 50HZ; | ||
| 13 | Vôn kế | 11 | Cái | - DC (0-30)V; Hiển thị Analog; độ chính xác 2,5%; Kích thước:62x60x55mm; | ||
| 14 | Transito cho ổn áp | 110 | Cái | - Điện áp cực đại: VCBO = -40V, VCEO = -25V, VEBO = -6V | ||
| 15 | IC đệm dòng | 22 | Cái | - Dòng điện cực đại: IC = -1.5mA | ||
| 16 | Ampe kế | 11 | Cái | - Nhiệt độ làm việc: -55~125 độ C | ||
| 17 | Quạt tản nhiệt | 11 | Cái | - Thông số: Vce=50V, Vin=30V, Ic=500mA, Iin=25mA | ||
| 18 | Giắc cắm | 66 | Cái | - Kích thước: 64x56 x52mm; Dải đo (AC) 0-15 A; Độ chính xác: +/- 2.5%; Thời gian đáp ứng | ||
| 19 | Cầu chì (cả vỏ hộp) | 11 | Cái | - Kích thước 50x50; Dòng điện 220V, 50Hz; | ||
| 20 | Đi ốt | 44 | Cái | - Loại: 10 chân; Dòng định mức: 10A – 250VAC; Điện áp tối đa: 250VA; | ||
| 21 | Đèn báo nguồn AC | 11 | Cái | - Dòng giới hạn: 10A;Điện áp hoạt động : 250V; | ||
| 22 | Cầu đấu | 22 | Cái | - Loại:4 chân; Dòng 10 A/1000V; Dòng ngược =1mA; | ||
| 23 | Đèn báo DC | 22 | Cái | - Điện áp: 24V(DC);Đường kính: 22mm; | ||
| 24 | Đầu cốt | 110 | Cái | - Vật liệu: cốt đồng; Kích thước: SC 4-5; | ||
| 25 | Trụ đồng lục giác | 220 | Cái | - Loại: Lục giác M3 đực-cái; Chất liệu: đồng; Độ dài trụ: 20mm; Độ dài bắt ốc (đầu đực): 6mm; Tương thích ốc/đai ốc M3; | ||
| 26 | Công tắc nguồn | 11 | Cái | - Điện áp: 220V, 5A; Kích thước: 12,5mmm; | ||
| 27 | Vít hãm | 110 | Cái | - Vật liệu: inox; Kích thước: M3x6 | ||
| 28 | Dây điện | 110 | m | - Loại: 2 ruột bằng đồng mềm nhiều sợi xoắn; Kích thước: 2x2.5mm; | ||
| 29 | Băng dính | 33 | Cuộn | - PVC cách điện; bản rộng 18mm; độ dày màng film và keo: 100micron; độ dãn dài: 200%; | ||
| 30 | Bản mạch phíp | 11 | Cái | - Vật liệu: phíp đồng; Kích thước: 150x150x2mm; | ||
| 31 | Quạt tản nhiệt | 27 | Cái | - Kích thước 50x50; Dòng điện 220V; 50Hz | ||
| 32 | Giắc cắm | 162 | Cái | - Loại: 10 chân; Dòng định mức: 10A – 250VAC; Điện áp tối đa: 250VAC | ||
| 33 | Cầu chì (cả vỏ hộp) | 27 | Cái | - Dòng giới hạn: 20A; Điện áp hoạt động : 250V; | ||
| 34 | Đi ốt | 108 | Cái | - Loại: 4 chân; Dòng 10 A/1000V; Dòng ngược =1mA; | ||
| 35 | Đèn báo nguồn AC | 54 | Cái | - Điện áp AC 220V, 50 Hz; | ||
| 36 | Cầu đấu | 54 | Cái | - Điện áp định mức: 600V; Dòng điện định mức: 25A; Kích thước: 85x37x21mm; | ||
| 37 | Đèn báo DC | 54 | Cái | Điện áp: 24V(DC);Đường kính 22mm | ||
| 38 | Công tắc chuyển mạch | 135 | Cái | - Loại: 6 chân 3 vị trí: 2A 250VAC/5A 120VAC; | ||
| 39 | Trụ đồng lục giác | 162 | Cái | - Loại: Lục giác M3 đực-cái; Chất liệu: đồng; Độ dài trụ: 40mm; Độ dài bắt ốc (đầu đực): 6mm; Tương thích ốc/đai ốc M3; | ||
| 40 | Công tắc nguồn | 27 | Cái | - Điện áp: 220V, 5A; | ||
| 41 | Vít hãm | 270 | Cái | - Vật liệu: inox; Kích thước: M3x6; | ||
| 42 | Dây điện | 135 | m | - Loại: 2 ruột bằng đồng mềm nhiều sợi xoắn; Kích thước: 2x1.5mm; | ||
| 43 | Băng dính | 81 | Cuộn | - PVC cách điện; bản rộng 18mm; độ dày màng film và keo: 100micron; độ dãn dài: 200%; | ||
| 44 | Bản mạch phíp | 27 | Cái | - Vật liệu: phíp đồng; Kích thước: 200x200x2mm; | ||
| 45 | Trụ nhựa cách điện | 108 | Cái | RenM3 2 đầu; Chiều cao 10mm; Chất liệu: Nhựa nguyên sinh, cách điện, cách nhiệt | ||
| 46 | Mạch ổn áp buck booster | 30 | Cái | - Điện áp vào:5.5-30V; Điện áp ra:0.5-30V điều chỉnh tùy ý; Dòng ra 4A max điều chỉnh tùy ý; Dòng liên tục 1.5A; Công suất 35W; | ||
| 47 | Chuyển mạch | 30 | Cái | - Loại: 2 cực 3 vị trí; Điện áp: 220V, 5A; | ||
| 48 | Công tắc | 30 | Cái | - Điện áp: 220V, 5A; Số chân: 6 chân; | ||
| 49 | Rơ le | 30 | Cái | - Điện áp điều khiển: 24VDC; Dòng điện tối đa qua tiếp điểm: 16A; Số chân: 6 chân; | ||
| 50 | Khởi động từ | 30 | Cái | - Số cực: 3P; Điện áp: 220V; Dòng điện định mức: 30 A; Số tiếp điểm: 2; | ||
| 51 | Cầu chì (cả vỏ hộp) | 30 | Cái | Dòng giới hạn: 20A; Điện áp hoạt động : 250V; | ||
| 52 | Tụ bạc | 30 | Cái | Thông số: 2,2µF, 700V; | ||
| 53 | Công tắc | 30 | Cái | Loại: 4 chân; Điện áp:220V, 5A; | ||
| 54 | Đèn báo điện xoay chiều AC | 30 | Cái | Điện áp AC 220V, 50 Hz; | ||
| 55 | Đèn báo điện 1 chiều DC | 12 | Cái | Điện áp: 24VDC; Đường kính: 22mm; | ||
| 56 | Cầu đấu | 30 | Cái | Điện áp định mức: 600V; Dòng điện định mức: 25A; Kích thước: 90x30x17mm; | ||
| 57 | Cút nối dây | 30 | Cái | Vật liệu: nhựa cách điện; Kích thước: Ø20; | ||
| 58 | Dây điện nguồn | 100 | m | Loại:2 ruột bằng đồng mềm nhiều sợi xoắn; Kích thước: 2x0.5mm | ||
| 59 | Phích cắm | 10 | Cái | Loại: RØ5 có cực nối đất | ||
| 60 | Băng dính | 10 | Cuộn | PVC cách điện; bản rộng 30mm; độ dày màng film và keo: 100micron; độ dãn dài: 200%; | ||
| 61 | Dây điện truyền tín hiệu | 200 | m | Đường kính ngoài 2mm, lõi 1 mm, nhiều sợi; | ||
| 62 | Chân hộp điện | 100 | Cái | Kích thước: Ø25mm, cao 15mm; |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi