Gói thầu: Gói 1.Vật tư y tế năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200890858-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN PHÚ THIỆN |
| Tên gói thầu | Gói 1.Vật tư y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200850156 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 17:22:00 đến ngày 2020-09-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,769,414,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông y tế (Bông hút nước) | 250 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bông không hút nước | 10 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bông tăm vô trùng | 30 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Dung dịch rửa tay Microshield 2% | 1.800 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn Clincare | 1.000 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Dung dịch sát khuẩn Microshield 4% | 500 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Greenax OPA | 7 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Cidex Zyme | 7 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Viên Presept 2,5g | 3.000 | Viên | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bột bó 20cm x 2,7m | 300 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bột bó 20cm x 4,6m | 300 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Băng Keo Dán Sườn | 200 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Băng Keo Vải | 20.000 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Băng thun 1 móc | 1.000 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Băng thun 2 móc | 1.500 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Băng Thun y tế 3 móc | 10.000 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Băng dính cá nhân | 12.000 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Băng cuộn | 5.000 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Gạc đắp vết thương | 20.000 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Gạc cầu sản khoa | 2.000 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Gạc dẫn lưu | 150 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Gạc mét | 30 | Mét | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Gạc vaselin | 3.000 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bơm tiêm sử dụng một lần 50cc cho ăn | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bơm tiêm sử dụng một lần 1cc | 3.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bơm tiêm sử dụng một lần 5cc | 200.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bơm tiêm sử dụng một lần 10cc | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bơm tiêm sử dụng một lần 20cc | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bơm Tiêm Nhựa Dùng Cho Máy Bơm Tiêm Điện | 2.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bơm tiêm insulin | 2.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Kim Cánh Bướm | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Kim chích máu ngón tay | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Kim lấy máu, lấy thuốc số 18G | 35.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Kim lấy máu,lấy thuốc số sơ sinh 20G | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Kim luồn 20G | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Kim luồn 24G | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Kim luồn sơ sinh 26 G | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Nút chặn đuôi kim luồn | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Kim chọc dò tủy sống số 20G | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Kim chọc dò tủy sống số 25G | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Kim châm cứu số 3 | 80.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Kim châm cứu số 4 | 80.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Kim châm cứu số 7 | 80.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Kim châm cứu số 5 | 80.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Dây truyền dịch | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động Terumo (hoặc tương đương máy đang sử dụng tại Trung tâm) | 300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 47 | Găng tay khám các size | 40.000 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Găng Tay phẫu thuật chưa tiệt trùng. | 35.000 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Găng tay tiệt trùng số 6; 6.5; 7; 7.5 | 40.000 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Ống thông dạ dày số 14 | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Ống thông dạ dày số 6 | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Túi đo lượng máu mất sau sinh. | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Túi nước tiểu | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Túi Oxy cao su 30 lít | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Túi hấp tiệt trùng | 50 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Ca-nuyn (cannula) số 1 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Canuyl airway số 2 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Canuyl airway số 3 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Canuyl airway số 4 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Canuyl airway số 5 | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Canuyl airway số 6 | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Canuyl mở khí quản số 1 | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Canuyl mở khí quản số 2 | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Canuyl mở khí quản số 3 | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Canuyl mở khí quản số 4 | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Canuyl mở khí quản số 5 | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Canuyl mở khí quản số 6 | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Ống đặt nội khí quản có bóng chèn các số | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Ống đặt nội khí quản có bóng các số, có lò xo | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Ống đặt nội khí quản | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Ống Sonde Oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Ống Sonde Oxy 2 nhánh trẻ em | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Ống Sonde Oxy 2 nhánh người lớn | 2.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Ống thông tiểu 1 nhánh số 16 | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Sonde foley 2 nhánh số 8 | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Sonde foley 2 nhánh số 14 | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Sonde foley 2 nhánh số 16 | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Sonde foley 2 nhánh số 10 | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Bộ súc rửa dạ dày kín sử dụng một lần | 300 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Bơm hút điều hòa kinh nguyệt | 100 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Ống hút dịch có kiểm soát,không có khóa số 16 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Ống hút dịch có kiểm soát,không có khóa số 8 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Dây hút đàm nhớt có khóa các Số: 8, 16 Có Kiểm Soát | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Bộ dây thở ô-xy 2 nhánh người lớn. | 1.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Bộ dây thở ô-xy 2 nhánh trẻ em | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Bộ dây thở ô-xy 2 nhánh trẻ sơ sinh | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Khóa 3 chạc không dây | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Khóa 3 chạc có dây | 300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Ống thông (catheter) các loại, các cỡ | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Sterilon (Nylon) 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm | 2.000 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Sterilon (Nylon) 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm | 1.500 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polycol 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm | 500 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polycol 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 200 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polycol 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 200 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Chỉ Cromic 2-0 Kim Tròn | 1.000 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Lưỡi dao mổ các số 10,11,12,15,20,21,23 | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Dao mổ liền cán sử dụng một lần các cỡ | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Đai cột sống thắt lưng các số | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Đai xương đòn các số | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Đai nẹp Iselin | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Nẹp cổ cứng các số | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Nẹp cổ mềm các số | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Nẹp cẳng tay phải các số | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Nẹp cẳng tay trái các số | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Nẹp đùi phải các số | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Nẹp đùi trái các số | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Nẹp cẳng chân trái | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Nẹp cẳng chân phải | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Nẹp khuỷu tay vải trái các số | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Nẹp khuỷu tay vải phải các số | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 111 | Nẹp cánh tay trái | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 112 | Nẹp cánh tay phải | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 113 | Đai xương sườn nữ các số | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 114 | Đai xương sườn nam các số | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 115 | Phim X quang Drystar DT 5000IB (hoặc tương đương) 8x10 inch (20x25cm) | 14.000 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 116 | Phim X quang Drystar DT 5000IB (hoặc tương đương) 10x12inch (25x30cm) | 7.000 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 117 | Băng ép tĩnh mạch các loại, các cỡ | 200 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 118 | Băng keo chỉ thị nhiệt | 100 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 119 | Bao đo huyết áp Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 120 | Bình Hút Dịch Màng Phổi | 50 | Bình | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 121 | Bộ mở khí quản tại giường các cỡ 7, 8, 9 | 20 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 122 | Đầu đo SpO2 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 123 | Đầu côn xanh các số | 8.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 124 | Đầu côn vàng các số | 8.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 125 | Bộ dây cáp Monitor | 4 | Dây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 126 | Đè lưỡi gỗ. tiệt trùng | 60.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 127 | Miếng dán điện cực | 500 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 128 | Mặt nạ (Mask) thở Oxy | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 129 | Mặt nạ oxy có túi người lớn | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 130 | Mặt nạ oxy có túi trẻ em | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 131 | Mặt nạ oxy có túi trẻ sơ sinh | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 132 | Bóng đèn Halogen máy AU 480 (hoặc tương đương) | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 133 | Bóng đèn hồng ngoại | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 134 | Bóng đèn mổ | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 135 | Bóng đèn dùng cho TC-Matrix (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 136 | Bóng đèn UV | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 137 | Bóng đèn đặt nội khí quản | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi