Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm + lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200891569-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 18:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AZ VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm + lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200890026 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 18:46:00 đến ngày 2020-09-10 18:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,896,023,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy phát thanh trạm phát lại | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 2 | Anten Kiểu 01 DIPOL phân cực đứng dải rộng | 4 | Dipol | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 3 | Bộ chia 4 công suất Anten (VN) | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 4 | Cáp nhánh 1/2" | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 5 | Bộ gá bộ chia | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 6 | Jack N (cáp 1/2) | 8 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 7 | Jack N (cáp 7/8) | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 8 | Kẹp cáp | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 9 | Cáp dẫn sóng chính 7/8" | 45 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 10 | Bộ RDS điều kiển trung tâm | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 11 | Hệ thống chống sét cho các máy phát FM 500W | 1 | Hệ thống | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 12 | Bộ thu FM không dây kỹ thuật số RDS | 136 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 13 | Hộp bảo vệ cụm thu | 136 | hộp | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 14 | Loa nén | 272 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 15 | Thanh gá và gông bắt loa vào đầu cột | 136 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 16 | Dây điện (mắc loa) | 1.360 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 17 | Dây điện (nguồn cụm thu) | 1.360 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 18 | Ổ cắm đực cái | 136 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 19 | Máy quay camera chuyên dụng 4K: | 2 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 20 | Sạc pin máy quay chuyên dụng: | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 21 | Pin máy quay chuyên dụng: | 4 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 22 | Chân máy quay: | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 23 | Túi đựng máy quay | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 24 | Thẻ nhớ chuyên dụng: | 4 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 25 | Thiết bị đọc thẻ nhớ: | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 26 | Micro shotgun: | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 27 | Máy ảnh Canon EOS 77D Body + Ống kinh Canon EF-S 18-135MM F3.5-5.6 IS STM | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 28 | Thẻ nhớ 32Gb tốc độ cao Sandisk | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 29 | Túi đựng máy ảnh phù hợp với máy ảnh trên | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 30 | Workstation dựng hình phi tuyến | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 31 | Màn hình bộ dựng phi tuyến | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 32 | Bộ lưu điện | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 33 | Card dựng hình phi tuyến | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 34 | Hỗ trợ Phần mềm dựng hình chuyên dụng | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 35 | Loa kiểm âm | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 36 | Phụ kiện lắp đặt: cáp audio, jack audio,… | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 37 | Bộ máy tính biên tập âm thanh | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 38 | Màn hình bộ biên tập âm thanh | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 39 | Bàn trộn âm thanh | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 40 | Micro không dây ve áo | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 41 | Micro mu rùa | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 42 | Card dựng âm thanh phi tuyến kết hợp mixer | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 43 | Hỗ trợ Phần mềm biên tập chuyên dụng | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 44 | Loa kiểm âm | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 45 | Bộ lưu điện | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 46 | Máy ghi âm kỹ thuật số | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 47 | Phụ kiện lắp đặt: cáp audio, jack audio,… | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 48 | Hệ thống lưu trữ NAS 16TB | 1 | Hệ thống | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 49 | Ổ cứng 4TB | 4 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 50 | Bộ lưu điện | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 51 | Đèn phông | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 52 | Đèn đánh ven | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 53 | Đèn LED Fresnel | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 54 | Móc treo đèn dấu hỏi | 13 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 55 | Hệ thống khung dàn treo đèn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 56 | Dây điều khiển tín hiệu DMX | 100 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 57 | Bàn điều khiển tín hiệu DMX | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 58 | Jack kết nối tín hiệu DMX | 13 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 59 | Dây điện 2x1.5 kết nối đèn | 200 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 60 | Xương cá treo đèn 1.0m | 13 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 61 | Dây bảo hiểm đèn | 13 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 62 | Hệ thống phông key trường quay | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 63 | Phần mềm trường xử lý hình ảnh trường quay ảo | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 64 | Bàn trộn hình ảnh | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 65 | Cable kết nối SDI | 200 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 66 | Jack BNC | 10 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 67 | Cable Audio | 100 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 68 | Jack kết nối XLR | 10 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 69 | Jack Kết nối 6 ly | 10 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 70 | Máy phát sóng FM stereo (Công suất điều chỉnh được từ 0-100W, Dải tần 87,5-108Mhz) | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 71 | An ten phát sóng | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 72 | Dây Feedor dẫn sóng | 25 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 73 | Giắc N cho cáp 1/2" | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 74 | Bàn trộn âm thanh | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 75 | Cột anten rút cao 12m | 1 | cột | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 76 | Micro có dây | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 77 | Máy tính xách tay | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 78 | Swich mạng | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 79 | Cáp và phụ kiện | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 80 | Tháo dỡ dọn dẹp mặt bằng | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 81 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 12,08 | m3 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 82 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 12,08 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 83 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 12,08 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 12,08 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 12,08 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 86 | Khung gỗ trang âm tường kích thước 50x100 | 120,12 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 87 | Khung gỗ trang âm tường kích thước 50x50 | 40,2 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 88 | Nở sắt và ke góc khung gỗ vào tường | 315 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 89 | Cao su non tường | 69,61 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 90 | Bông thủy tinh tường | 139,22 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 91 | Vải thủy tinh tường | 69,61 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 92 | Ván soi lỗ tiêu âm tường | 69,61 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 93 | Khung gỗ trang âm trần kích thước 50x50 | 96,38 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 94 | Nở sắt và ke góc khung gỗ vào trần | 48 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 95 | Cao su non trần | 34,43 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 96 | Bông thủy tinh trần | 68,85 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 97 | Vải thủy tinh trần | 34,43 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 98 | Nẹp gỗ 20x10 | 79,69 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 99 | Ván soi lỗ tiêu âm trần | 34,43 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 100 | Khung Pallet | 19,44 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 101 | Gỗ dán 10 ly, 2 lớp | 38,88 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 102 | Thảm tiêu âm | 35,29 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 103 | Phào trần và chân trường | 46 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 104 | Cửa cách âm | 2,93 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 105 | Điều hòa công suất 12.00BTU, loại máy 1 chiều | 2 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi