Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị và triển khai Phần mềm nghiệp vụ thủ tục tàu biển tại Cảng vụ Hàng hải Hải Phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200878427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cảng vụ hàng hải Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị và triển khai Phần mềm nghiệp vụ thủ tục tàu biển tại Cảng vụ Hàng hải Hải Phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200863824 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu phí cảng vụ hàng hải được để lại theo kế hoạch giao hàng năm của Cảng vụ Hàng hải Hải Phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 08:04:00 đến ngày 2020-09-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 731,770,644 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chủ | 1 | Bộ | Theo Mục 2.4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Phần mềm quản lý máy chủ | 0 | - | Theo Mục 2.4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Phần mềm Microsoft WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 2Lic NL CoreLic | 1 | Bộ | Theo Mục 2.4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Phần mềm Microsoft WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL | 1 | Bộ | Theo Mục 2.4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Phần mềm Microsoft SQLSvrStd 2019 SNGL OLP NL | 1 | Bộ | Theo Mục 2.4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Phần mềm Microsoft SQLCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL | 1 | Bộ | Theo Mục 2.4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Firewall | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ lưu điện cho máy chủ | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Máy trạm | 2 | Bộ | Theo Mục 2.4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ lưu điện cho máy trạm | 2 | Bộ | Theo Mục 2.4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Hệ điều hành cho máy trạm | 2 | Bộ | Theo Mục 2.4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Màn hình cho máy chủ | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Màn hình cho máy trạm | 2 | Chiếc | Theo Mục 2.4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Chuột và Bàn phím cho máy chủ | 1 | Bộ | Theo Mục 2.4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Tủ Rack | 1 | Bộ | Theo Mục 2.4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi