Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư, dụng cụ, hóa chất thí nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200900067-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 07:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm định Đạn dược T265 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư, dụng cụ, hóa chất thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900050 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo đảm kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 07:37:00 đến ngày 2020-09-07 07:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 99,692,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cốc thủy tinh chịu nhiệt | 140 | Cái | Gia công theo bản vẽ | ||
| 2 | Gioăng cao su 2;4;6-Φ21,3xΦ34mm | 1.120 | Cái | Gia công theo bản vẽ | ||
| 3 | Gioăng amiang 20x1;26x1mm | 900 | Cái | Gia công theo bản vẽ | ||
| 4 | Lọ đựng mẫu loại 200ml | 9 | Lọ | Thủy tinh trong suốt, nút nhám 200ml | ||
| 5 | Natri cacbonat | Na2CO3 | 4 | Kg | Tinh thể màu trắng, Khối lượng riêng 2,54g/cm3. Na2CO3 | |
| 6 | Natrinitrit | NaNO2 | 1 | Kg | Chất rứng màu trắng, khối lượng riêng 2,168g/cm3. NaNO2 | |
| 7 | Nhiệt kế (50-150)o±0,5 | 1 | Cái | Nhiệt kế thủy tinh, thủy ngân, độ chia 0,1 độ | ||
| 8 | Nhiệt kế (50-300)o±0,5 | 1 | Cái | Nhiệt kế thủy tinh, thủy ngân, độ chia 0,1 độ | ||
| 9 | Bình tia loại 500ml | 2 | Bình | Bình nhựa cao cấp, màu trắng | ||
| 10 | Cồn công nghiệp 96 độ | C2H5OH | 24 | Lít | Đóng chai 1000ml | |
| 11 | Cồn tuyệt đối 99,5% | C2H5OH - PA | 427 | Lít | Đóng chai 1000ml | |
| 12 | Lọ thủy tinh nút nhám 250ml | 5 | Lọ | Loại nút nhám 250ml | ||
| 13 | Lọ thủy tinh nút nhám 50ml | 70 | Lọ | Loại nút nhám 50ml | ||
| 14 | Nước cất 2 lần | 1.006 | Lít | Nước cất tinh khiết dùng cho thí nghiệm, đóng chai 1000ml | ||
| 15 | Pi pét loại 25ml | 5 | Cái | Thủy tinh sai số ±0,001ml | ||
| 16 | Giấy lọc định lượng Ф100 | 470 | Tờ | Giấy lọc chậm trung bình, khối lượng =96g/m2. Hàm lượng tro | ||
| 17 | Diethyl ether (C2H5)2O | 21 | Lít | Không màu, PA, khối lượng riêng 0,7134g/cm3 | ||
| 18 | Axit Clohydric | HCl- PA | 3 | Lít | Đựng trong chai 100ml | |
| 19 | Bình cầu đáy tròn 500ml | 6 | Bình | Thủy tinh trong suốt, đáy tròn, miệng nhám, chịu nhiệt ≤400oC | ||
| 20 | Bình tam giác 250ml | 2 | Bình | Thủy tinh trong suốt, miệng và nút nhám | ||
| 21 | Kali Iodua | KI- PA | 1 | Kg | Chất rắn màu trắng, HL=99,5% | |
| 22 | Kali Bromua | KBr - PA | 5 | Kg | Tinh thể màu trắng, không mùi, D=2,74g/cm3 | |
| 23 | Kali Bromat | KBrO3 - PA | 5 | Kg | Tinh thể màu trắng, không mùi, D=3,27/cm3 | |
| 24 | Natrithyosunphat 0,1N | Na2S2O3 | 12 | Ống | Dạng tinh thể ngậm nước màu trắng, không màu, không mùi, khối lượng riêng=1,667g/cm3 | |
| 25 | Natrihyđrôxit | NaOH-PA | 9 | Kg | Tinh thể màu trắng, D=2,1g/cm3 | |
| 26 | Phễu thủy tinh Ф100 | 1 | Cái | Thủy tinh trong suốt | ||
| 27 | Cốc thủy tinh 200ml | 1 | Cái | Thủy tinh trong suốt 200ml có miệng rót | ||
| 28 | Parafin | CnH2n+2 | 6 | Kg | Chất rắn, dạng sáp màu trắng, không mùi, không vị, nhiệt độ nóng chảy 47 - 65 °C |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi