Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hệ thống âm thanh tại các đơn vị thuộc Cục Thuế tỉnh Quảng Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200883793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt hệ thống âm thanh tại các đơn vị thuộc Cục Thuế tỉnh Quảng Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200879620 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 08:56:00 đến ngày 2020-09-10 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 597,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Loa Full đơn bass | TB1 | 3 | Đôi | Loa Full đơn bass 30JBL (tương đương); Củ loa 12 inch, 2 đường tiếng, bass-reflex; Dải tần (-10 dB): 71 Hz – 20 KHz. Tần số đáp ứng (±3 dB): 90 Hz – 20 KHz. Độ nhạy (1w/1m): 97 dB (1 kHz – 8 kHz); Trở kháng: 8 Ohms. SPL cực đại: 124 dB (130 dB peak); Công suất (Continuous/Program/Peak): 350W/700W/1400W; | |
| 2 | Loa SUB Bass | TB2 | 1 | Đôi | Loa SUB Bass 50DK (hoặc tương đương); Công suất Ls 1200 : 1700W; Các thành phần: VLF 1 x 18 inch dài 6: 8 điều khiển; Chiều cao x Chiều rộng x Độ sâu: 662 x 110 x 800 mm ; Trọng lượng 60 kg (99 lbs) net; Bộ kết nối 2 x NL4MP SPEAKON 4 cực; Xây dựng Baltic Birch Lớp phủ và kết cấu, sơn phủ polyurethane đen; | |
| 3 | Bộ công suất (Cục đẩy) | TB3 | 1 | Cái | Bộ công suất Korah KA39 (hoặc tương đương); Loại: Cục đẩy 4 kênh; Công suất: 8Ω Stereo Power 1850W + 1850W 4Ω Stereo Power 3550 W 3550 W 8Ω Bridged Mono Power 5000W Nguồn: Supply (factory configured) AC in 220V/50Hz-60Hz; Kích thước: 48.3(W) x 11(H) x 49.5(D) cm; Trọng lượng: 38,5kg; | |
| 4 | Micro điện tử không dây | TB4 | 1 | Bộ | Micro điện tử không dây BBS 668 (hoặc tương đương); Máy thu không dây; Chọn dải tần số 792.5MHz – 817.375MHz; Chọn dải tần số băng thông 30MHz; Số kênh có thể điều chỉnh được 200CH; Khoảng cách kênh điều chỉnh tần số 125KHz; Tần số dao động chế độ PLL pha-khóa tổng hợp tần số; Độ nhạy thực tế Đầu vào 6dBuV – Thời gian 10dBuV, S / N> 80dB; Độ ổn định tần số ± 0.005% (-10 ℃ ~ 50 ℃); Độ lệch tối đa ± 48KHz; Tín hiệu tới Tần số tiếng ồn> 105dB (1KHz-A); Toàn bộ THD; Độ lệch Max ± 48KHz; Áp suất âm thanh tối đa 140dB SPL; Màn hình LCD hiển thị nhiều màu với màn hình backlit; Dùng pin AA; Trọng lượng (g) > 298. | |
| 5 | Micro để bục không dây | TB5 | 1 | Bộ | Micro để bục không dây Davision (hoặc tương đương) | |
| 6 | Mixo | TB6 | 1 | Bộ | Mixo XR16 (hoặc tương đương); Số kênh: 16; Số micro mở đầu: 4x XLR/TRS co,bo 8x TRS, 1 x M1D1; Số đầu ra: 2 x XLR, 2x TRS, 1x MIDI; Tai nghe: 1x ¼; Bộ điều chỉnh: RTA tĩnh; Khối lượng: 3.0kg; Kích thước: 13.1 x5.9 x5.5 inches. | |
| 7 | Dây loa + Jac tín hiệu | TB7 | 1 | Bộ | Phù hợp tiêu chuẩn | |
| 8 | Giá treo loa | TB8 | 2 | Bộ | Khung thép sơn tĩnh điện | |
| 9 | Tủ đựng thiết bị | TB9 | 1 | Cái | Cao: 60, rộng 5,5, sâu 6,5 cm | |
| 10 | Bộ chia nguồn | TB10 | 1 | Bộ | Ngõ vào: AC 220V – 240V; Ngõ ra 10 out: 220V rơ le điện tử kiểm soát nguồn | |
| 11 | Loa Full đơn bass | TB11 | 8 | Đôi | Loa Full đơn bass 25 Nexo 1 bass 1 trep (hoặc tương đương); Củ loa 12 inch, 2 đường tiếng, bass-reflex. Dải tần (-10 dB): 71 Hz – 20 KHz. Tần số đáp ứng (±3 dB): 90 Hz – 20 KHz. Độ nhạy (1w/1m): 97 dB (1 kHz – 8 kHz); Trở kháng: 8 Ohms. SPL cực đại: 124 dB (130 dB peak); Công suất (Continuous/Program/Peak): 500 W/1000 W; | |
| 12 | Loa SUB | TB12 | 4 | Đôi | Loa SUB JBL KP6018 (hoặc tương đương); Trọng lượng: 34.8 kg; Kích thước: 540 x 600 x 700 mm; Cấu trúc loa: bass 50, bass phản xạ; Dải tần (-10 dB): 38 Hz – 250 Hz; Tần số đáp ứng (±3 dB): 50 Hz – 250 Hz; Trở kháng: 8 Ω; Độ nhạy (1w/1m): 95 dB (ở góc tường), 89 dB (ở trung tâm tường Cường độ phát âm cực đại: 124 dB (130 dB peak); Công suất: 600W|1200W|2400W; Cổng vào: 2 x Neutrik® Speakon® NL4MP; LF Drivers: 1 x 18″ woofer ; Thùng loa: hình chữ nhật dày 18 mm làm bằng gỗ ép nhiều lớp; Phụ kiện: SS3-BK (Satellite speaker pole); | |
| 13 | Micro | TB13 | 4 | Bộ | Micro SHURE (hoặc tương đương); Microphone Type: 30 to 13,000 Hz; 30 to 13,000 Hz: 300Ω; Độ cảm biến: -55 dBV/Pa, (1.8 mV), 1 Pascal=94 dB SPL; Kết nối: Kết nối âm thanh; Vỏ: Vỏ kim loại màu đen mờ kết thúc; cứng bạc màu, lưới thép thân lưới tản nhiệt, được xây dựng trong khóa đứng bộ chuyển đổi; Điều kiện, môi trường: Micro này hoạt động trên một phạm vi nhiệt độ -29 đến 57 độ C (-20 đến 135 độ F) và ở một độ ẩm tương đối từ 0 đến 95%. Trọng lượng: Net: 470 g (16.8 oz); Packaged: 1053 g (2 lbs 5 oz); | |
| 14 | Bộ công suất | TB14 | 4 | Bộ | Bộ công suất Dallas 4 kênh (hoặc tương đương); Loại: Cục đẩy 4 kênh; Công suất: 8Ω Stereo Power 1000W + 1000W. 4Ω Stereo Power 2000W + 2000W. 8Ω Bridged Mono Power 5000W. Nguồn: Supply (factory configured) AC in 220V/50Hz-60Hz. Kích thước: 48.3(W) x 11(H) x 49.5(D) cm. Trọng lượng: 30kg. | |
| 15 | Micro điện tử không dây | TB15 | 8 | Bộ | Micro điện tử không dây PK86 (hoặc tương đương); Máy thu không dây; Chọn dải tần số 792.5MHz – 817.375MHz; Chọn dải tần số băng thông 30MHz; Số kênh có thể điều chỉnh được 200CH; Khoảng cách kênh điều chỉnh tần số 125KHz; Tần số dao động chế độ PLL pha - khóa tổng hợp tần số; Độ nhạy thực tế Đầu vào 6dBuV – Thời gian 10dBuV, S / N> 80dB; Độ ổn định tần số ± 0.005% (-10 ℃ ~ 50 ℃); Độ lệch tối đa ± 48KHz; Tín hiệu tới Tần số tiếng ồn> 105dB (1KHz-A); Toàn bộ THD; Độ lệch Max ± 48KHz; Áp suất âm thanh tối đa 140dB SPL; Màn hình LCD hiển thị nhiều màu với màn hình backlit; Dùng pin AA; Trọng lượng (g) > 298. | |
| 16 | Cosve DBX 321 | TB16 | 4 | Bộ | Cosve DBX 321 (hoặc tương đương); Dual 31-band, 1/3-octave liên tục Q-kênh tần số Switchable tăng/giảm phạm vi của các 6dB hoặc 12dB; 12dB mỗi tuần bát nhật mỗi quãng tám bộ lọc cắt thấp 40Hz Bessel; Mặt trận - bảng điều khiển bỏ qua chuyển đổi 12dB ± đầu vào tăng phạm vi 4-segment LED thang cho các mức sản lượng giám sát XLR và TRS đầu vào và đầu ra; Nội bộ biến áp hình xuyến; Tần số đáp ứng 10Hz-50kHz. Năng động, phạm vi lớn hơn 108dB. Tín hiệu-nhiễu: 90dB. | |
| 17 | Tủ đựng thiết bị | TB17 | 4 | Tủ | Cao: 60, rộng 5,5, sâu 6,5cm. | |
| 18 | Bộ chia nguồn | TB18 | 4 | Bộ | Ngõ vào: AC 220V – 240V; Ngõ ra 10 out: 220V rơ le điện tử kiểm soát nguồn; | |
| 19 | Dây loa + Jac tín hiệu | TB19 | 4 | Bộ | Phù hợp tiêu chuẩn | |
| 20 | Mixer | TB20 | 4 | Bộ | Mixer Soundcraft (hoặc tương đương). | |
| 21 | Giá treo loa | TB21 | 8 | Bộ | Khung thép sơn tĩnh điện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi