Gói thầu: 92 2020 HKVT-KHCN Mua sắm vật tư linh kiện điện tử, mạch PCB, vỏ hộp cơ khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200853443-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 92 2020 HKVT-KHCN Mua sắm vật tư linh kiện điện tử, mạch PCB, vỏ hộp cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200845155 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển Khoa học Công nghệ của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 11:02:00 đến ngày 2020-09-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 154,638,440 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | IC loại 1 | 10 | Chiếc | Supercapacitor Backup Controller PMIC 38-QFN (5x7) | ||
| 2 | IC loại 2 | 10 | Chiếc | IC SURGE STOPPER HV 12-DFN | ||
| 3 | IC loại 3 | 10 | Chiếc | IC SURGE STOPPER HV 8-DFN | ||
| 4 | IC loại 4 | 10 | Chiếc | IC REG LINEAR POS ADJ 2,1A 16DFN | ||
| 5 | IC loại 5 | 10 | Chiếc | IC PWR MONITOR DUAL WIDE 16MSOP | ||
| 6 | IC loại 6 | 10 | Chiếc | SENSOR DIGITAL -40C-150C 8SOIC | ||
| 7 | IC loại 7 | 10 | Chiếc | OPTOISOLATOR 2,5KV DARL 4SOIC | ||
| 8 | IC loại 8 | 10 | Chiếc | DC DC CONVERTER 1,2-36V | ||
| 9 | Capacitor loại 1 | 24 | Chiếc | Supercapacitors / Ultracapacitors 90F 8,4V 35X25X20.0 | ||
| 10 | Capacitor loại 2 | 24 | Chiếc | CAP 350F 2,7V THROUGH HOLE | ||
| 11 | Capacitor loại 3 | 2 | Chiếc | CAP 61,7F -5% +20% 18V CHAS MNT | ||
| 12 | Capacitor loại 4 | 10 | Chiếc | CAP ALUM 68UF 20% 80V SMD | ||
| 13 | Capacitor loại 5 | 10 | Chiếc | CAP ALUM POLY HYB 100UF 25V SMD | ||
| 14 | Capacitor loại 6 | 100 | Chiếc | CAP FILM 4700PF 10% 1,5KVDC RAD | ||
| 15 | Capacitor loại 7 | 10 | Chiếc | CAP CER 4,7UF 100V X7S 1210 | ||
| 16 | Capacitor loại 8 | 10 | Chiếc | CAP CER 1UF 100V X7R 1206 | ||
| 17 | Capacitor loại 9 | 10 | Chiếc | CAP CER 22UF 25V X7R 1210 | ||
| 18 | Capacitor loại 10 | 100 | Chiếc | CAP CER 1000PF 100V C0G 0603 | ||
| 19 | Capacitor loại 11 | 10 | Chiếc | CAP CER 15UF 100V X7S 2220 | ||
| 20 | Capacitor loại 12 | 100 | Chiếc | CAP CER 1210 2,2UF 50V X7R | ||
| 21 | Transistor loại 1 | 10 | Chiếc | MOSFET 2 N-CH 80V POWERPAK8X8 | ||
| 22 | Transistor loại 2 | 10 | Chiếc | MOSFET N-CH 80V 46A POWERPAKSO-8 | ||
| 23 | Transistor loại 3 | 10 | Chiếc | MOSFET N-CH 60V 60A POWERPAKSO-8 | ||
| 24 | Transistor loại 4 | 10 | Chiếc | MOSFET N-CH 40V 35A PPAK 1212-8 | ||
| 25 | Transistor loại 5 | 4 | Chiếc | MOSFET N-CH 250V 90A TO-264 | ||
| 26 | Transistor loại 6 | 10 | Chiếc | NPN TRANSISTOR 200MA 400V SOT-23 | ||
| 27 | Transistor loại 7 | 10 | Chiếc | MOSFET N-CH 250V 33A D2PAK | ||
| 28 | Inductor loại 1 | 4 | Chiếc | CMC 850UH 35A 2LN TH | ||
| 29 | Inductor loại 2 | 4 | Chiếc | CMC 900UH 32A 2LN TH | ||
| 30 | Resistor loại 1 | 10 | Chiếc | RES 0,005 OHM 0,1% 1W 2512 | ||
| 31 | Resistor loại 2 | 30 | Chiếc | RES SMD 2,7 OHM 1% 1W 2512 | ||
| 32 | Resistor loại 3 | 10 | Chiếc | RES CHAS MNT 22 OHM 5% 50W | ||
| 33 | Diode loại 1 | 20 | Chiếc | TVS DIODE 12V 19V 8SO | ||
| 34 | Diode loại 2 | 10 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 100V 60A SPD-2A | ||
| 35 | Diode loại 3 | 10 | Chiếc | DIODE GEN PURP 600V 30A D2PAK | ||
| 36 | Diode loại 4 | 10 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 80V 4,6A TO277A | ||
| 37 | Diode loại 5 | 10 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 100V POWERDI123 | ||
| 38 | Diode loại 6 | 30 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 60V 30A POWERFLAT | ||
| 39 | Diode loại 7 | 10 | Chiếc | TVS DIODE 14,1V 29V SMB | ||
| 40 | Diode loại 8 | 10 | Chiếc | TVS DIODE 28,2V 59V SMA | ||
| 41 | Thermal pad | 2 | Chiếc | THERM PAD 228,6MMX228,6MM GRAY | ||
| 42 | Connector loại 1 | 10 | Chiếc | CONN BARRIER STRIP 2CIRC 0,438" | ||
| 43 | Switch | 10 | Chiếc | SWITCH TACTILE SPST-NO 0,05A 12V | ||
| 44 | IC loại 9 | 10 | Chiếc | IC MCU 32BIT 256KB FLASH 32QFPN | ||
| 45 | Crystal loại 1 | 10 | Chiếc | CRYSTAL 32,00 MHZ 12,0PF SMD | ||
| 46 | Connector loại 2 | 100 | Chiếc | PC TEST POINT NATURAL | ||
| 47 | Connector loại 3 | 2 | Chiếc | CONN PLUG MALE 22POS GOLD CRIMP | ||
| 48 | Connector loại 4 | 2 | Chiếc | CONN PLUG FMALE 22POS GOLD CRIMP | ||
| 49 | Connector loại 5 | 2 | Chiếc | CONN RCPT MALE 22POS GOLD CRIMP | ||
| 50 | Connector loại 6 | 2 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 22POS GOLD CRIMP | ||
| 51 | Accessories | 40 | Chiếc | BUMPER CYLINDRICAL 1,24" DIA BLK | ||
| 52 | Heatsink | 10 | Chiếc | HEATSINK 40X40X12,7MM XCUT FP | ||
| 53 | Crystal loại 2 | 10 | Chiếc | XTAL OSC XO 40,0000MHZ CMOS SMD | ||
| 54 | Crystal loại 3 | 10 | Chiếc | CRYSTAL 32,7680KHZ 6PF SMD | ||
| 55 | PCB loại 1 | 2 | Chiếc | PCB_ARRAY_SUPCAP,4 lớp, vật liệu FR4, mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh. Kích thước 110 x 110 ± 0,5mm, độ dày 2,36 ± 0,1mm | ||
| 56 | PCB loại 2 | 2 | Chiếc | PCB_ARRAY_SUPCAP,4 lớp, vật liệu FR4, mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh. Kích thước 150 x 154 ± 0,5mm, độ dày 2,36 ± 0,1mm | ||
| 57 | Vỏ hộp cơ khí | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật và thiết kế tại Chương IV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi