Gói thầu: TB-03: Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa nhiệt độ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211297848-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QLDA ĐTXD BẢO TÀNG LỊCH SỬ QUÂN SỰ VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | TB-03: Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa nhiệt độ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210238716 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-12-31 17:58:00 đến ngày 2022-01-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 188,370,172,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2016đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.82E11(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.0E10 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 5(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Cung cấp và lắp đặt hệ thống điều hòa không khí Chiller hoặc Chiller + VRV/VRF) và thông gió cho công trình dân dụng cấp I.Ghi chú:- Trường hợp trong hợp đồng do nhà thầu thực hiện gồm nhiều hạng mục thì chỉ được xem xét đánh giá hạng mục cung cấp và lắp đặt hệ thống điều hòa, thông gió.- Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện.Tài liệu chứng minh:- Nhà thầu cung cấp bản chụp chứng thực hợp đồng, biên bản nghiệm thu hoàn thành/biên bản thanh lý hợp đồng hoặc bảng giá trị thanh quyết toán tài liệu chứng minh loại và cấp công trình. - Với hợp đồng nhà thầu thực hiện với tư cách là nhà thầu phụ thì yêu cầu nhà thầu cung cấp: Bản chụp chứng thực hợp đồng ký với thầu chính, biên bản nghiệm thu hoàn thành/biên bản thanh lý giữa thầu chính và Chủ đầu tư, tài liệu có xác nhận sự chấp thuận nhà thầu phụ của Chủ đầu tư kèm theo phạm vi công việc do nhà thầu phụ thực hiện, tài liệu chứng minh loại và cấp công trình. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 131.000.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Nhà thầu phải có cam kết bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác cho hàng hóa tối thiểu 02 năm sau thời gian bảo hành cho tất cả các thiết bị hàng hóa, vật tư thuộc gói thầu.- Có địa chỉ bảo hành cụ thể.- Khi có yêu cầu kiểm tra, sửa chữa đột xuất, nhà thầu có khả năng đáp ứng trong vòng: 24 giờ.- Có kế hoạch, quy trình, phương án bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng kèm theo E-HSDT.- Có cam kết cung cấp phụ tùng thay thế khi hàng hóa hết thời gian bảo hành. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Số lượng: 01 người;- Tốt nghiệp đại học chuyên ngành: Điện, Cơ khí, Tự động hóa, điện lạnh, thông gió cấp nhiệt.- Đã từng là chỉ huy trưởng 02 Hợp đồng thi công lắp đặt hệ thống điều hòa không khí cho công trình cấp I trở lên*Tài liệu chứng minh: Bản chụp được chứng thực các tài liệu sau:- Bằng tốt nghiệp đại học trở lên.- Chứng chỉ hành nghề giám sát thi công lắp đặt thiết bị công trình dân dụng hạng I, còn hiệu lực.- Có chứng chỉ đào tạo của Hãng điều hòa nhà thầu chào thầu.- Chứng chỉ/chứng nhận huấn luyện an toàn lao động còn hiệu lực- Giấy xác nhận của chủ đầu tư hoặc Biên bản nghiệm thu, bàn giao công trình có đầy đủ chữ ký của các bên liên quan (có thể hiện tên và chức danh của nhân sự được đề xuất).Ghi chú: Tổng số năm kinh nghiệm xét từ khi tốt nghiệp đại học, số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự tính từ khi tham gia thi công lắp đặt hệ thống điều hòa không khí.01 năm kinh nghiệm được tính đủ 12 tháng. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 10 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 7 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật thi công lắp đặt |
| - Số lượng | 7 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành Điện, Cơ khí, Tự động hóa, điện lạnh.- Đã tham gia thi công lắp đặt hệ thống điều hòa cho 02 công trình xây dựng dân dụng cấp I trở lên.*Tài liệu chứng minh: Bản chụp được chứng thực các tài liệu sau:- Bằng tốt nghiệp đại học trở lên.- Bản kê khai kinh nghiệm có xác nhận của nhà thầu.Ghi chú: Tổng số năm kinh nghiệm xét từ khi tốt nghiệp đại học, số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự tính từ khi tham gia thi công lắp đặt hệ thống điều hòa không khí.01 năm kinh nghiệm được tính đủ 12 tháng. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Nhân sự phụ trách an toàn lao động |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp đại học trở lên có chứng chỉ huấn luyện an toàn lao động còn hiệu lực- Đã tham gia làm công tác an toàn lao động cho hợp đồng lắp đặt hệ thống điều hòa không khí và thông gió cho tối thiểu 01 công trình xây dựng dân dụng hoặc công nghiệp cấp I trở lên.*Tài liệu chứng minh: Bản chụp được chứng thực các tài liệu sau:- Bằng tốt nghiệp đại học trở lên.- Bản kê khai kinh nghiệm có xác nhận của nhà thầu- Chứng chỉ/chứng nhận huấn luyện an toàn lao động còn hiệu lực.Ghi chú: Tổng số năm kinh nghiệm xét từ khi tốt nghiệp đại học, số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự tính từ khi tham gia làm công tác an toàn lao động.01 năm kinh nghiệm được tính đủ 12 tháng |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| E-CDNT 1.1 | BAN QLDA ĐTXD BẢO TÀNG LỊCH SỬ QUÂN SỰ VIỆT NAM |
| E-CDNT 1.2 |
TB-03: Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa nhiệt độ Đầu tư xây dựng Bảo tàng Lịch Sử Quân sự Việt Nam (giai đoạn 1) 360 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách Quốc phòng |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(a) | - Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng của tổ chức: Chứng chỉ lắp đặt thiết bị vào công trình hạng I trở lên do cơ quan có thẩm quyền cấp còn hiệu lực; - Văn bản xác nhận của cơ quan quản lý thuế về việc nhà thầu hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế đến hết quý II năm 2021; - Tài liệu mô tả thông số, tính năng kỹ thuật thể hiện đầy đủ các thông số kỹ thuật của vật tư, thiết bị chính do hãng sản xuất phát hành (kèm theo bản dịch Tiếng Việt); - Nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của hãng sản xuất/đại diện hãng sản xuất hoặc cam kết của hãng sản xuất/đại diện hãng sản xuất về việc cung cấp thiết bị chính gồm: Điều hòa (chiller, VRV/VRF), Quạt, Bơm cho gói thầu; - Cam kết bảo hành thiết bị trong thời gian 24 tháng kể từ khi bàn giao thiết bị đưa vào sử dụng;Thông tin cơ sở bảo hành, điều kiện và thời gian bảo hành. - Cam kết sửa chữa thiết bị khi nhận được thông báo phát sinh sự cố trong thời gian bảo hành. Nhà thầu phải đảm bảo tính chính xác mọi văn bản, thông tin trong E-HSDT của mình và cam kết chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp luật. |
| E-CDNT 10.2(c) | Nhà thầu có cam kết cung cấp các tài liệu sau: (1) Đối với hàng hóa nhập khẩu: - Bản gốc hoặc bản sao công chứng/ chứng thực của bộ chứng từ nhập khẩu, bao gồm: + Tờ khai Hải quan. + Chứng chỉ nguồn gốc xuất xứ CO. + Chứng chỉ chất lượng CQ do nhà sản xuất phát hành. + Phiếu đóng gói. + Vận đơn. (2) Đối với hàng hóa sản xuất trong nước: Bản gốc hoặc bản sao công chứng/ chứng thực: + Giấy chứng nhận chất lượng (hợp chuẩn, hợp quy...) được cơ quan có thẩm quyền cấp cho đơn vị sản xuất. + Phiếu kiểm tra hàng hóa trước khi xuất xưởng. + Danh mục đóng gói chi tiết. |
| E-CDNT 12.2 | Giá của hàng hóa, vật tư là giá được vận chuyển đến địa điểm theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong giá của hàng hoá, vật tư đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Đối với các dịch vụ liên quan của hàng hoá, vật tư thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất đối với từng loại hàng hóa. |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu có cam kết cung cấp dịch vụ bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế, vật tư tiêu hao và các dịch vụ sau bán hàng khác tối thiểu 02 năm sau thời gian bảo hành cho tất cả các thiết bị hàng hóa thuộc gói thầu. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 2.000.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 210 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 29.3 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam, Ban QLDA ĐTXD Bảo tàng LSQS Việt Nam -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tổng cục chính trị quân đội nhân dân Việt Nam, số 61 Cửa Đông, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Thượng tá Vũ Thanh Mai, số 14 Lý Nam Đế, Q. Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội , SĐT 0977828486. |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: không áp dụng |
| E-CDNT 36 |
5 5 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | I. HẠNG MỤC THIẾT BỊ | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các thiết bị ở dưới. Nhà thầu tham khảo file phạm vi cung cấp được upload kèm theo E-HSMT. Nhà thầu chịu trách nhiệm chào giá đầy đủ và chính xác đối với các hạng mục được nêu ở dưới. | ||
| 2 | CHILLER HEATPUMP GIẢI NHIỆT GIÓ/ AIR COOLED HEAT PUMP | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các thiết bị ở dưới. | ||
| 3 | Chiller 1 chiều loại trục vít/ Only cooling screw chiller- Ký hiệu/ Tag: HP-1-n (n=1~10)- Công suất lạnh tối thiểu/ Min capacity cooling: 490kW- Nước lạnh: 1404 LPM, EWT 12(ºC), LWT 7(ºC), PD 70(kPa), Control range 50-100(%), Min head 0,5(MPa)- Máy nén: R-134a, R513a- Nguồn điện: 380/3/50 V/Ph/Hz; 200 kW lớn nhất- Loại khởi động: biến tần- Trọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 10 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 4 | BƠM/ PUMP | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các thiết bị ở dưới. | ||
| 5 | Bơm ly tâm trục đứng loại có khung đỡ/ Base mounted multi stageKý hiệu/ Tag: PC-HP1-n (n=1~10)Q=1404 l/min; H=210 kPaTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 10 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 6 | Bơm ly tâm trục ngang loại có khung đỡ/ Base mounted end suction centrifugalKý hiệu/ Tag: PC-G-1,2,3,4,5,6Q=4212 l/min; H=300 kPaThông số khác xem hồ sơ thiết kế | 6 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 7 | BỒN ĐIỀU HÒA/ BUFFER TANK | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các thiết bị ở dưới. | ||
| 8 | Bồn điều hòa/ buffer tank scheduleKý hiệu/ Tag: H-CS1Kích thước: 1000A x 5,000/ Size: 1000A x 5,000Áp suất tối thiểu đầu vào: 1.6MPa, Giá đỡ thép (Mạ kẽm) 800H, bảo ôn.MIN. HEAD Pressure: 1.6MPa, 800H Steel support (Galvanized), insulation.Trọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 9 | Bồn điều hòa/ buffer tank scheduleKý hiệu/ Tag: H-CR1Kích thước: 1000A x 5,000/ Size: 1000A x 5,000Áp suất tối thiểu đầu vào: 1.0MPa, Giá đỡ thép (Mạ kẽm) 800H, bảo ôn.MIN. HEAD Pressure: 1.0MPa, 800H Steel support (Galvanized), insulation.Trọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 10 | VRV AHU (DX-AHU) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các thiết bị ở dưới. | ||
| 11 | Ký hiệu/ Tag: DX-AHU-G-1- Coil hồi nhiệt và DX (làm lạnh)/ Re-heat coil+DX coil (cooling) : 49,7 kW- Coil hồi nhiệt và DX (sưởi ấm)/ Re-heat coil+DX coil (heating): 14,4 kW- Lưu gió tươi (OA): 1250 CMH- Lưu gió thải (EA): 1250 CMH- Dàn sưởi điện/Phần gió: 22,5kW/ EAT DB: 8,5ºC/ EAT WB: 8,1ºC/ LAT DB: 17ºC/ LAT WB: 11,7ºC.- Dàn nóng: 1x45kW- Trọn bộ: AHU, dàn nóng, điều khiển kết nối BMS,... / Full a set: AHU, outdoor, Controller with BMS connection, ...- Thông số khác xem hồ sơ thiết kế / Details in design profiles | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 12 | Ký hiệu/ Tag: DX-AHU-G-2- Coil hồi nhiệt và DX (làm lạnh)/ Re-heat coil+DX coil (cooling) : 49,7 kW- Coil hồi nhiệt và DX (sưởi ấm)/ Re-heat coil+DX coil (heating): 14,4 kW- Lưu gió tươi (OA): 1250 CMH- Lưu gió thải (EA): 1250 CMH- Dàn sưởi điện/Phần gió: 22,5kW/ EAT DB: 8,5ºC/ EAT WB: 8,1ºC/ LAT DB: 17ºC/ LAT WB: 11,7ºC.- Dàn nóng: 1x45kW- Trọn bộ: AHU, dàn nóng, điều khiển kết nối BMS,... / Full a set: AHU, outdoor, Controller with BMS connection, ...- Thông số khác xem hồ sơ thiết kế / Details in design profiles | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 13 | Ký hiệu/ Tag: DX-AHU-G-5- Coil hồi nhiệt và DX (làm lạnh)/ Re-heat coil+DX coil (cooling) : 159,5kW- Coil hồi nhiệt và DX (sưởi ấm)/ Re-heat coil+DX coil (heating): 58,5kW- Lưu gió tươi (OA): 4650 CMH- Lưu gió thải (EA): 4650 CMH- Dàn sưởi điện/Phần gió: 54kW/ EAT DB: 11,5ºC/ EAT WB: 11,1ºC/ LAT DB: 17ºC/ LAT WB: 13,9ºC.- Dàn nóng: 3x56kW- Trọn bộ: AHU, dàn nóng, điều khiển kết nối BMS,.../ Full a set: AHU, outdoor, Controller with BMS connection, ...- Thông số khác xem hồ sơ thiết kế / Details in design profiles | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 14 | AHU/ AIR HANDLING UNIT | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các thiết bị ở dưới. | ||
| 15 | Ký hiệu/Tag: AHU-G-1- Công suất coil/ Coil capacity: 130,9kW- Lưu gió tươi (OA): 5250 CMH- Lưu gió thải (EA): 5250 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 16 | Ký hiệu/Tag: AHU-G-2- Công suất coil/ Coil capacity: 115,5kW- Lưu gió tươi (OA): 5850 CMH- Lưu gió thải (EA): 5850 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 17 | Ký hiệu/Tag: AHU-1-C1- Công suất coil/ Coil capacity: 213,4kW- Lưu gió tươi (OA): 2750 CMH- Lưu gió thải (EA): 2750 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 18 | Ký hiệu/Tag: AHU-1-C2- Công suất coil/ Coil capacity: 239,8kW- Lưu gió tươi (OA): 3600 CMH- Lưu gió thải (EA): 3600 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 19 | Ký hiệu/Tag: AHU-1-W1- Công suất coil/ Coil capacity: 294,8kW- Lưu gió tươi (OA): 7900 CMH- Lưu gió thải (EA): 7900 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 20 | Ký hiệu/Tag: AHU-1-W2- Công suất coil/ Coil capacity: 294,8kW- Lưu gió tươi (OA): 7900 CMH- Lưu gió thải (EA): 7900 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 21 | Ký hiệu/Tag: AHU-1-W3- Công suất coil/ Coil capacity: 294,8kW- Lưu gió tươi (OA): 7900 CMH- Lưu gió thải (EA): 7900 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 22 | Ký hiệu/Tag: AHU-1-W4- Công suất coil/ Coil capacity: 75,9kW- Lưu gió tươi (OA): 2000 CMH- Lưu gió thải (EA): 2000 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 23 | Ký hiệu/Tag: AHU-1-W5- Công suất coil/ Coil capacity: 111,1kW- Lưu gió tươi (OA): 3400 CMH- Lưu gió thải (EA): 3400 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 24 | Ký hiệu/Tag: AHU-1-E1- Công suất coil/ Coil capacity: 255,2kW- Lưu gió tươi (OA): 7770 CMH- Lưu gió thải (EA): 7770 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 25 | Ký hiệu/Tag: AHU-1-E2- Công suất coil/ Coil capacity: 255,2kW- Lưu gió tươi (OA): 7770 CMH- Lưu gió thải (EA): 7770 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 26 | Ký hiệu/Tag: AHU-1-E3- Công suất coil/ Coil capacity: 255,2kW- Lưu gió tươi (OA): 7770 CMH- Lưu gió thải (EA): 7770 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 27 | Ký hiệu/Tag: AHU-1-E4- Công suất coil/ Coil capacity: 48,4kW- Lưu gió tươi (OA): 1800 CMH- Lưu gió thải (EA): 1800 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 28 | Ký hiệu/Tag: AHU-1-E5- Công suất coil/ Coil capacity: 67,1kW- Lưu gió tươi (OA): 2900 CMH- Lưu gió thải (EA): 2900 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 29 | Ký hiệu/Tag: AHU-2-W4- Công suất coil/ Coil capacity: 106,7kW- Lưu gió tươi (OA): 2000 CMH- Lưu gió thải (EA): 2000 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 30 | Ký hiệu/Tag: AHU-2-W5- Công suất coil/ Coil capacity: 108,9kW- Lưu gió tươi (OA): 3050 CMH- Lưu gió thải (EA): 3050 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 31 | Ký hiệu/Tag: AHU-2-E4- Công suất coil/ Coil capacity: 214,5kW- Lưu gió tươi (OA): 8050 CMH- Lưu gió thải (EA): 8050 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 32 | Ký hiệu/Tag: AHU-2-E5- Công suất coil/ Coil capacity: 55kW- Lưu gió tươi (OA): 2750 CMH- Lưu gió thải (EA): 2750 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 33 | Ký hiệu/Tag: AHU-2-E6- Công suất coil/ Coil capacity: 70,4kW- Lưu gió tươi (OA): 3450 CMH- Lưu gió thải (EA): 3450 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 34 | Ký hiệu/Tag: AHU-2-E7- Công suất coil/ Coil capacity: 51,7kW- Lưu gió tươi (OA): 2300 CMH- Lưu gió thải (EA): 2300 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 35 | Ký hiệu/Tag: AHU-3-W3- Công suất coil/ Coil capacity: 114,4kW- Lưu gió tươi (OA): 2050 CMH- Lưu gió thải (EA): 2050 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 36 | Ký hiệu/Tag: AHU-3-E3- Công suất coil/ Coil capacity: 72,6kW- Lưu gió tươi (OA): 2500 CMH- Lưu gió thải (EA): 2500 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 37 | CÁC BỘ AHU GIÓ TƯƠI/ OUTDOOR AIR HANDLING UNIT | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các thiết bị ở dưới. | ||
| 38 | Ký hiệu/Tag: FAHU-G-1Công suất/ Capacity: 70kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 39 | Ký hiệu/Tag: FAHU-GM-1Công suất/ Capacity: 30kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 40 | DÀN LẠNH / FAN COIL UNIT | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các thiết bị ở dưới. | ||
| 41 | FCU loại A/ type AÂm trần nối ống gió/ ducted concealed ceiling mounted unitCông suất lạnh/ Capacity: 2,29kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 42 | FCU loại A/ type AÂm trần nối ống gió/ ducted concealed ceiling mounted unitCông suất lạnh/ Capacity: 3,37kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 18 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 43 | FCU loại A/ type AÂm trần nối ống gió/ ducted concealed ceiling mounted unitCông suất lạnh/ Capacity: 4,32kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 26 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 44 | FCU loại A/ type AÂm trần nối ống gió/ ducted concealed ceiling mounted unitCông suất lạnh/ Capacity: 5,1kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 26 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 45 | FCU loại A/ type AÂm trần nối ống gió/ ducted concealed ceiling mounted unitCông suất lạnh/ Capacity: 5,95kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 37 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 46 | FCU loại A/ type AÂm trần nối ống gió/ ducted concealed ceiling mounted unitCông suất lạnh/ Capacity: 6,61kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 13 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 47 | FCU loại A/ type AÂm trần nối ống gió/ ducted concealed ceiling mounted unitCông suất lạnh/ Capacity: 8,39kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 48 | FCU loại A/ type AÂm trần nối ống gió/ ducted concealed ceiling mounted unitCông suất lạnh/ Capacity: 9,34kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 3 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 49 | FCU loại A/ type AÂm trần nối ống gió/ ducted concealed ceiling mounted unitCông suất lạnh/ Capacity: 12,71kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 32 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 50 | FCU loại A/ type AÂm trần nối ống gió/ ducted concealed ceiling mounted unitCông suất lạnh/ Capacity: 16,01kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 51 | FCU loại B/ type BCassette âm trần/ ceilling mounted cassetteCông suất lạnh/ Capacity: 2,49kWTrọn bộ (điều khiển, bộ kết nối BMS…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 0 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 52 | FCU loại B/ type BCassette âm trần/ ceilling mounted cassetteCông suất lạnh/ Capacity: 4,1kWTrọn bộ (điều khiển, bộ kết nối BMS…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 8 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 53 | FCU loại B/ type BCassette âm trần/ ceilling mounted cassetteCông suất lạnh/ Capacity: 6,15kWTrọn bộ (điều khiển, bộ kết nối BMS…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 54 | FCU loại B/ type BCassette âm trần/ ceilling mounted cassetteCông suất lạnh/ Capacity: 7,33kWTrọn bộ (điều khiển, bộ kết nối BMS…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 21 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 55 | FCU loại B/ type BCassette âm trần/ ceilling mounted cassetteCông suất lạnh/ Capacity: 8,79kWTrọn bộ (điều khiển, bộ kết nối BMS…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 5 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 56 | FCU loại B/ type BCassette âm trần/ ceilling mounted cassetteCông suất lạnh/ Capacity:11,1kWTrọn bộ (điều khiển, bộ kết nối BMS…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 6 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 57 | DÀN NÓNG VRV / VRV OUTDOOR UNIT | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các thiết bị ở dưới. | ||
| 58 | Dàn nóng VRV/ VRV outdoor unitCông suất lạnh/ Capacity: 7,1kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 59 | Dàn nóng VRV/ VRV outdoor unitCông suất lạnh/ Capacity: 11,2kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 6 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 60 | Dàn nóng VRV/ VRV outdoor unitCông suất lạnh/ Capacity: 14kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 3 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 61 | Dàn nóng VRV/ VRV outdoor unitCông suất lạnh/ Capacity: 16kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 62 | Dàn nóng VRV/ VRV outdoor unitCông suất lạnh/ Capacity: 22,4kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 4 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 63 | Dàn nóng VRV/ VRV outdoor unitCông suất lạnh/ Capacity: 33,5kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 64 | Dàn nóng VRV/ VRV outdoor unitCông suất lạnh/ Capacity: 40kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 5 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 65 | Dàn nóng VRV/ VRV outdoor unitCông suất lạnh/ Capacity: 45kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 13 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 66 | Dàn nóng VRV/ VRV outdoor unitCông suất lạnh/ Capacity: 56kWTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 67 | DÀN LẠNH VRV / VRV INDOOR UNIT | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các thiết bị ở dưới. | ||
| 68 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió (loại A)/ Indoor unit type ACông suất / Capacity: 3,6kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 69 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió (loại A)/ Indoor unit type ACông suất / Capacity: 4,5kWTrọn bộ Trọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 7 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 70 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió (loại A)/ Indoor unit type ACông suất / Capacity: 5,6kWTrọn bộ Trọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 8 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 71 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió (loại A)/ Indoor unit type ACông suất / Capacity: 7,1kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 3 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 72 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió (loại A)/ Indoor unit type ACông suất / Capacity: 9kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 6 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 73 | Dàn lạnh Cassette âm trần (loại B)/ Indoor unit type BCông suất / Capacity: 2,8kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 74 | Dàn lạnh Cassette âm trần (loại B)/ Indoor unit type BCông suất / Capacity: 3,6kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 6 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 75 | Dàn lạnh Cassette âm trần (loại B)/ Indoor unit type BCông suất / Capacity: 4,5kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 8 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 76 | Dàn lạnh Cassette âm trần (loại B)/ Indoor unit type BCông suất / Capacity: 5,6kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 6 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 77 | Dàn nóng+Dàn lạnh Cassette âm trần (loại B), điều hòa cục bộCông suất / Capacity: 7,1kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 78 | Dàn lạnh Cassette âm trần (loại B)/ Indoor unit type BCông suất / Capacity: 9kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 8 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 79 | Dàn nóng+Dàn lạnh Cassette âm trần (loại B), điều hòa cục bộCông suất / Capacity: 10kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 80 | Dàn lạnh Cassette âm trần (loại B)/ Indoor unit type BCông suất / Capacity: 11,2kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 10 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 81 | Dàn lạnh tủ đứng (loại C)/ Indoor unit type CCông suất / Capacity: 22,4kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 8 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 82 | Dàn lạnh tủ đứng (loại C)/ Indoor unit type CCông suất / Capacity: 45kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 10 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 83 | Dàn lạnh áp trần (loại D)/ Indoor unit type DCông suất / Capacity: 11,2kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 3 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 84 | Dàn lạnh áp trần (loại D)/ Indoor unit type DCông suất / Capacity: 14kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 3 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 85 | Dàn lạnh treo tường (loại E)/ Indoor unit type ECông suất / Capacity: 2,2kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 86 | Dàn lạnh treo tường (loại E)/ Indoor unit type ECông suất / Capacity: 3,6kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 4 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 87 | Dàn lạnh Cassette âm trần một hướng thổi (loại F)/ Indoor unit type FCông suất / Capacity: 2,2kWTrọn bộ (điều khiển, bơm nước xả, mặt nạ…)Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 88 | BỘ HỒI NHIỆT / HEAT RECOVERY UNIT | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các thiết bị ở dưới. | ||
| 89 | Bộ hồi nhiệt HRU-G-1Q=500CMH; H=125PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 90 | Bộ hồi nhiệt HRU-G-2Q=320CMH; H=150PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 91 | Bộ hồi nhiệt HRU-G-3Q=700CMH; H=170PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 92 | Bộ hồi nhiệt HRU-G-4Q=320CMH; H=150PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 93 | Bộ hồi nhiệt HRU-G-5Q=500CMH; H=125PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 94 | Bộ hồi nhiệt HRU-G-6Q=500CMH; H=125PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 95 | Bộ hồi nhiệt HRU-G-7Q=230CMH; H=222PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 96 | Bộ hồi nhiệt HRU-G-8Q=500CMH; H=125PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 97 | Bộ hồi nhiệt HRU-1-1Q=320CMH; H=150PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 98 | Bộ hồi nhiệt HRU-1-2Q=155CMH; H=96PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 99 | Bộ hồi nhiệt HRU-1-3Q=100CMH; H=120PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 100 | Bộ hồi nhiệt HRU-1-4Q=100CMH; H=120PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 101 | Bộ hồi nhiệt HRU-1-5Q=230CMH; H=222PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 102 | Bộ hồi nhiệt HRU-1-9Q=200CMH; H=150PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 103 | Bộ hồi nhiệt HRU-1-10Q=700CMH; H=133PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 104 | Bộ hồi nhiệt HRU-1-11Q=230CMH; H=222PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 105 | Bộ hồi nhiệt HRU-1-12Q=155CMH; H=96PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 106 | Bộ hồi nhiệt HRU-1-13Q=230CMH; H=222PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 107 | Bộ hồi nhiệt HRU-1M-1Q=700CMH; H=170PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 108 | Bộ hồi nhiệt HRU-1M-2Q=500CMH; H=125PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 109 | Bộ hồi nhiệt HRU-1M-3Q=320CMH; H=105PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 110 | Bộ hồi nhiệt HRU-1M-4Q=1320CMH; H=112PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 111 | Bộ hồi nhiệt HRU-1M-7Q=320CMH; H=150PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 112 | Bộ hồi nhiệt HRU-2-1Q=155CMH; H=96PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 113 | Bộ hồi nhiệt HRU-3-1Q=100CMH; H=120PaTrọn bộ (điều khiển,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 114 | QUẠT/ FAN | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các thiết bị ở dưới. | ||
| 115 | Quạt gắn tường /Wall fanQ= 150 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 116 | Quạt gắn tường /Wall fanQ= 200 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 3 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 117 | Quạt gắn tường /Wall fanQ= 250 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 118 | Quạt gắn tường /Wall fanQ= 300 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 119 | Quạt gắn tường /Wall fanQ= 350 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 120 | Quạt gắn tường /Wall fanQ= 400 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 5 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 121 | Quạt gắn tường /Wall fanQ= 600 CMHTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 122 | Quạt hướng trục axial fanQ= 2900 CMH; H= 300PaCông suất: 0,75kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 123 | Quạt hướng trục axial fanQ= 3300 CMH; H= 300PaCông suất: 0,75kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 124 | Quạt hướng trục axial fanQ= 4600 CMH; H= 300PaCông suất: 1,5kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 125 | Quạt hướng trục axial fanQ= 7000 CMH; H= 410PaCông suất: 2,2kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 126 | Quạt hướng trục axial fanQ= 7500 CMH; H= 300PaCông suất: 1,5kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 127 | Quạt hướng trục axial fanQ= 8000 CMH; H= 300PaCông suất: 3,7kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 128 | Quạt hướng trục axial fanQ= 9400 CMH; H= 300PaCông suất: 3,7kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 129 | Quạt hướng trục axial fanQ= 10000 CMH; H= 500PaCông suất: 5,5kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 130 | Quạt hướng trục axial fanQ= 11700 CMH; H= 500PaCông suất: 5,5kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 131 | Quạt hướng trục axial fanQ= 18000 CMH; H= 300PaCông suất: 5,5kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 132 | Quạt hướng trục axial fanQ= 25000 CMH; H= 300PaCông suất: 5,5kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 133 | Quạt Inline /In-line fanQ= 100 CMH; H= 300PaCông suất: 0,12kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 134 | Quạt inline /In-line fanQ= 150 CMH; H= 300PaCông suất: 0,12kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 9 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 135 | Quạt inline /In-line fanQ= 200 CMH; H= 300PaCông suất: 0,12kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 6 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 136 | Quạt inline /In-line fanQ= 250 CMH; H= 300PaCông suất: 0,12kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 7 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 137 | Quạt inline /In-line fanQ= 300 CMH; H= 300PaCông suất: 0,12kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 6 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 138 | Quạt inline /In-line fanQ= 350 CMH; H= 300PaCông suất: 0,12kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 3 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 139 | Quạt inline /In-line fanQ= 400 CMH; H= 300PaCông suất: 0,12kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 4 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 140 | Quạt inline /In-line fanQ= 450 CMH; H= 300PaCông suất: 0,12kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 141 | Quạt inline /In-line fanQ= 500 CMH; H= 300PaCông suất: 0,12kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 8 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 142 | Quạt inline /In-line fanQ= 550 CMH; H= 300PaCông suất: 0,2kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 143 | Quạt inline /In-line fanQ= 600 CMH; H= 300PaCông suất: 0,2kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 7 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 144 | Quạt inline /In-line fanQ= 650 CMH; H= 300PaCông suất: 0,2kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 3 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 145 | Quạt inline /In-line fanQ= 700 CMH; H= 300PaCông suất: 0,2kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 146 | Quạt inline /In-line fanQ= 750 CMH; H= 300PaCông suất: 0,2kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 7 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 147 | Quạt inline /In-line fanQ= 800 CMH; H= 300PaCông suất: 0,2kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 148 | Quạt inline /In-line fanQ= 1000 CMH; H= 300PaCông suất: 0,2kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 6 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 149 | Quạt inline /In-line fanQ= 1000 CMH; H= 300PaCông suất: 0,4kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 5 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 150 | Quạt inline /In-line fanQ= 1050 CMH; H= 300PaCông suất: 0,4kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 151 | Quạt inline /In-line fanQ= 1100 CMH; H= 300PaCông suất: 0,4kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 5 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 152 | Quạt inline /In-line fanQ= 1200 CMH; H= 300PaCông suất: 0,4kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 153 | Quạt inline /In-line fanQ= 1400 CMH; H= 300PaCông suất: 0,4kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 3 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 154 | Quạt inline /In-line fanQ= 1500 CMH; H= 300PaCông suất: 0,4kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 10 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 155 | Quạt inline /In-line fanQ= 1600 CMH; H= 300PaCông suất: 0,4kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 3 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 156 | Quạt inline /In-line fanQ= 1650 CMH; H= 300PaCông suất: 0,4kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 157 | Quạt inline /In-line fanQ= 1800 CMH; H= 300PaCông suất: 0,4kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 3 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 158 | Quạt inline /In-line fanQ= 1900 CMH; H= 300PaCông suất: 0,4kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 159 | Quạt inline /In-line fanQ= 2000 CMH; H= 300PaCông suất: 0,4kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 9 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 160 | Quạt inline /In-line fanQ= 2050 CMH; H= 300PaCông suất: 0,4kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 4 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 161 | Quạt inline /In-line fanQ= 2100 CMH; H= 300PaCông suất: 0,75kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 162 | Quạt inline /In-line fanQ= 2200 CMH; H= 300PaCông suất: 0,75kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 163 | Quạt inline /In-line fanQ= 2250 CMH; H= 300PaCông suất: 0,4kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 164 | Quạt inline /In-line fanQ= 3600 CMH; H= 300PaCông suất: 0,75kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 165 | Quạt inline /In-line fanQ= 4600 CMH; H= 300PaCông suất: 1,5kWTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 166 | Quạt ly tâm /Centrifugal fanQ= 20100 CMH; H= 1000PaCông suất: 15kWHoạt động liên tục được ở 300 độ C trong 2 giờTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 167 | Quạt ly tâm /Centrifugal fanQ= 20100 CMH; H= 800PaCông suất: 15kWHoạt động liên tục được ở 300 độ C trong 2 giờTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 168 | Quạt ly tâm /Centrifugal fanQ= 20600 CMH; H= 800PaCông suất: 15kWHoạt động liên tục được ở 300 độ C trong 2 giờTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 169 | Quạt ly tâm /Centrifugal fanQ= 21100 CMH; H= 500PaCông suất: 7,5kWHoạt động liên tục được ở 300 độ C trong 2 giờTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 170 | Quạt ly tâm /Centrifugal fanQ= 21700 CMH; H= 800PaCông suất: 15kWHoạt động liên tục được ở 300 độ C trong 2 giờTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 2 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 171 | Quạt ly tâm /Centrifugal fanQ= 24900 CMH; H= 1000PaCông suất: 15kWHoạt động liên tục được ở 300 độ C trong 2 giờTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 172 | Quạt ly tâm /Centrifugal fanQ= 56300 CMH; H= 800PaCông suất: 30kWHoạt động liên tục được ở 300 độ C trong 2 giờTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 173 | Quạt ly tâm /Centrifugal fanQ= 59100 CMH; H= 800PaCông suất: 30kWHoạt động liên tục được ở 300 độ C trong 2 giờTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 174 | Quạt ly tâm /Centrifugal fanQ= 60200 CMH; H= 800PaCông suất: 30kWHoạt động liên tục được ở 300 độ C trong 2 giờTrọn bộ (motor,…). Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 175 | Bệ chống rung cho thiết bị (lò xo, đệm chống rung…) | 1 | góilot | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 176 | Bộ điều khiển trung tâm VRV kết nối bms cho VRV-DX AHU và VRV-cục bộ | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 177 | ĐƯỜNG ỐNG CẤP GIÓ TƯƠI VÀ HÚT THẢI GIÓ CHO AHUFRESH AIR AND EXHAUST AIR DUCT FOR AHU | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các thiết bị ở dưới. | ||
| 178 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió VAV 1250 m3/h | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 179 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió VAV 2000 m3/h | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 180 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió VAV 2520 m3/h | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 181 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió VAV 3050 m3/h | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 182 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió VAV 3400 m3/h | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 183 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió VAV 3600 m3/h | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 184 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió VAV 4650 m3/h | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 185 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió VAV 5250 m3/h | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 186 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió VAV 7770 m3/h | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 187 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió VAV 7900 m3/h | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 188 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió VAV 8050 m3/h | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 189 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió VAV 10400 m3/h | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 190 | VAN HỆ THỐNG ỐNG GIÓ DAMPER OF DUCT SYTEM | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các thiết bị ở dưới. | ||
| 191 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió vav-box, lưu lượng 1000 m3/h | 8 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 192 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió vav-box, lưu lượng 4200 m3/h | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 193 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió vav-box, lưu lượng 4900 m3/h | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 194 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió vav-box, lưu lượng 5600 m3/h | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 195 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió vav-box, lưu lượng 6700 m3/h | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 196 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió vav-box, lưu lượng 6800 m3/h | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 197 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió vav-box, lưu lượng 7000 m3/h | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 198 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió vav-box, lưu lượng 9500 m3/h | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 199 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió vav-box, lưu lượng 9800 m3/h | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 200 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió vav-box, lưu lượng 10800 m3/h | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 201 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió vav-box, lưu lượng 11200 m3/h | 8 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 202 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió vav-box, lưu lượng 12200 m3/h | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 203 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió vav-box, lưu lượng 12500 m3/h | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 204 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió vav-box, lưu lượng 13900 m3/h | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 205 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió vav-box, lưu lượng 14300 m3/h | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 206 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió vav-box, lưu lượng 19300 m3/h | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 207 | VAN ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC ĐIỀU HÒA | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các thiết bị ở dưới. | ||
| 208 | Bộ lọc tách cặn khử khí DN250 | 6 | bộ | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 209 | Van điều chỉnh on/off kết hợp van cân bằng tự động dn20 | 203 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 210 | Van điều chỉnh vô cấp tuyến tính kết hợp van cân bằng tự động và kiểm soát nhiệt độ DN100 | 9 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 211 | Van điều chỉnh vô cấp tuyến tính kết hợp van cân bằng tự động và kiểm soát nhiệt độ DN80 | 0 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 212 | Van điều chỉnh vô cấp tuyến tính kết hợp van cân bằng tự động và kiểm soát nhiệt độ DN65 | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 213 | Van điều chỉnh vô cấp tuyến tính kết hợp van cân bằng tự động và kiểm soát nhiệt độ DN50 | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 214 | Van điều chỉnh vô cấp tuyến tính kết hợp van cân bằng tự động và kiểm soát nhiệt độ DN40 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 215 | Van điều chỉnh vô cấp tuyến tính kết hợp van cân bằng tự động và kiểm soát nhiệt độ DN32 | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 216 | Bình dãn nở 80L PN10 | 10 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 217 | Bộ điều áp + bình giãn nở 2000lpressurisation system+extension tank 2000lTrọn bộ. Thông số khác xem hồ sơ thiết kế | 1 | bộset | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 218 | Đo đạc, hiệu chỉnh hệ thống theo yêu cầu Spec | 1 | góilot | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 219 | II. PHÀN LẮP ĐẶT | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. Nhà thầu tham khảo file phạm vi cung cấp được upload kèm theo E-HSMT. Nhà thầu chịu trách nhiệm chào giá đầy đủ và chính xác đối với các hạng mục được nêu ở dưới. | ||
| 220 | PHẦN GIÓ CHILLER /CHILLER DUCT | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. Nhà thầu tham khảo file phạm vi cung cấp được upload kèm theo E-HSMT. Nhà thầu chịu trách nhiệm chào giá đầy đủ và chính xác đối với các hạng mục được nêu ở dưới. | ||
| 221 | ĐƯỜNG ỐNG GIÓ ĐIỀU HÒA CHO CÁC FCU, AHUHVAC DUCT FOR FCU, AHU | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 222 | Miệng gió, kèm hộp gió bọc cách nhiệt themobreak dày 20 mm dán tiêu âm trong dày 15 mm hoặc tương đương. Màu sơn theo chỉ định nội thất. Tiêu âm được tính riêng | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 223 | Miệng cấp gió thổi xa có điều chỉnh góc thổi sag+obd: d250jet diffuser sag + obd: d250 | 12 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 224 | Miệng cấp gió thổi xa có điều chỉnh góc thổi sag: 350x350 drum diffuser sag: 350x350 | 36 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 225 | Miệng cấp gió sag+obd: d300 | 63 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 226 | Miệng gió hồi rag+obd: d300 kèm lưới lọc | 42 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 227 | Miệng cấp gió sag: 600x600 | 51 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 228 | Miệng gió hồi rag: 600x600 kèm lưới lọc | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 229 | Miệng cấp gió sag+obd: d500 | 169 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 230 | Miệng gió hồi rag+obd: d500 kèm lưới lọc | 196 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 231 | Miệng gió hồi rag+obd: 500x1400 kèm lưới lọc | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 232 | Miệng cấp gió sag: 1000x200 | 35 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 233 | Miệng gió hồi rag: 1000x200 kèm lưới lọc | 31 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 234 | Miệng cấp gió sag: 1000x250 | 28 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 235 | Miệng cấp gió thổi xa có điều chỉnh góc thổi sag: 1000x250drum diffuser sag: 1000x250 | 12 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 236 | Miệng gió hồi rag: 1000x300 kèm lưới lọc | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 237 | Miệng gió hồi rag: 1000x800 kèm lưới lọc | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 238 | Miệng cấp gió sag: 1200x150 | 143 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 239 | Miệng gió hồi rag: 1200x150 kèm lưới lọc | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 240 | Miệng cấp gió sag: 1200x200 | 46 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 241 | Miệng gió hồi rag: 1200x200 kèm lưới lọc | 62 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 242 | Miệng cấp gió sag: 1200x250 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 243 | Miệng gió hồi rag: 1200x600 kèm lưới lọc | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 244 | Miệng gió hồi rag: 1800x400 kèm lưới lọc | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 245 | Miệng gió hồi rag: 1800x800 kèm lưới lọc | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 246 | Miệng gió hồi rag: 2600x800 kèm lưới lọc | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 247 | Miệng gió hồi rag: 2000x600 kèm lưới lọc | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 248 | MIỆNG THẢI GIÓ 1500x600EXHAUSTED AIR GRILL 1500x600 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 249 | Miệng gió thải eag+obd: 2000x1000 kèm lưới lọc | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 250 | Miệng gió thải eag+obd: 2000x2000 kèm lưới lọc | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 251 | Miệng cấp gió thổi sàn d250floor diffuser d250 | 48 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 252 | Hộp gió cấp bọc cách nhiệt themobreak dày 20mm, dán tiêu âm trong dày 15mm hoặc tương đương. Tiêu âm được tính riêng | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 253 | Hộp gió cấp (r*d*c) 700x200x300 | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 254 | Hộp gió cấp (r*d*c) 700x300x300 | 52 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 255 | Hộp gió cấp (r*d*c) 800x300x300 | 52 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 256 | Hộp gió cấp (r*d*c) 900x300x300 | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 257 | Hộp gió cấp (r*d*c) 1300x400x300 | 34 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 258 | Hộp gió cấp (r*d*c) 1700x400x300 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 259 | Hộp gió hồi bọc cách nhiệt themobreak dày 20mm, dán tiêu âm trong dày 15mm hoặc tương đương. Tiêu âm được tính riêng | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 260 | Hộp gió hồi (r*d*c) 700x200x300 | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 261 | Hộp gió hồi (r*d*c) 700x300x300 | 52 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 262 | Hộp gió hồi (r*d*c) 800x300x300 | 52 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 263 | Hộp gió hồi (r*d*c) 900x300x300 | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 264 | Hộp gió hồi (r*d*c) 1300x400x300 | 34 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 265 | Hộp gió hồi (r*d*c) 1700x400x300 | 0 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 266 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, bọc cách nhiệt themobreak dày 20 mm hoặc tương đương. Bọc cách nhiệt được tính riêng | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 267 | ống gió 200x200, tôn dày 0.48mm | 24 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 268 | ống gió 250x200, tôn dày 0.48mm | 8 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 269 | ống gió 250x250, tôn dày 0.48mm | 44 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 270 | ống gió 300x200, tôn dày 0.48mm | 10 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 271 | ống gió 300x300, tôn dày 0.75mm | 97 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 272 | ống gió 350x300, tôn dày 0.75mm | 6 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 273 | ống gió 350x350, tôn dày 0.75mm | 52 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 274 | ống gió 400x300, tôn dày 0.75mm | 92 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 275 | ống gió 400x400, tôn dày 0.75mm | 87 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 276 | ống gió 450x400, tôn dày 0.75mm | 6 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 277 | ống gió 450x600, tôn dày 0.75mm | 10 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 278 | ống gió 500x300, tôn dày 0.75mm | 21 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 279 | ống gió 500x350, tôn dày 0.75mm | 112 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 280 | ống gió 500x400, tôn dày 0.75mm | 45 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 281 | ống gió 500x550, tôn dày 0.75mm | 10 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 282 | ống gió 600x200, tôn dày 0.75mm | 375 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 283 | ống gió 600x350, tôn dày 0.75mm | 12 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 284 | ống gió 600x400, tôn dày 0.75mm | 10 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 285 | ống gió 600x600, tôn dày 0.75mm | 70 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 286 | ống gió 650x400, tôn dày 0.75mm | 12 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 287 | ống gió 700x250, tôn dày 0.75mm | 273 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 288 | ống gió 700x300, tôn dày 0.75mm | 323 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 289 | ống gió 700x400, tôn dày 0.75mm | 63 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 290 | ống gió 700x450, tôn dày 0.75mm | 12 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 291 | ống gió 700x500, tôn dày 0.75mm | 16 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 292 | ống gió 750x400, tôn dày 0.75mm | 6 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 293 | ống gió 800x300, tôn dày 0.75mm | 57 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 294 | ống gió 800x350, tôn dày 0.75mm | 16 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 295 | ống gió 800x400, tôn dày 0.75mm | 122 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 296 | ống gió 800x450, tôn dày 0.75mm | 20 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 297 | ống gió 800x500, tôn dày 0.75mm | 62 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 298 | ống gió 800x600, tôn dày 0.75mm | 32 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 299 | ống gió 800x1100, tôn dày 0.75mm | 7 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 300 | ống gió 900x300, tôn dày 0.75mm | 333 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 301 | ống gió 900x400, tôn dày 0.75mm | 475 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 302 | ống gió 900x450, tôn dày 0.75mm | 48 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 303 | ống gió 900x500, tôn dày 0.75mm | 16 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 304 | ống gió 900x600, tôn dày 0.75mm | 275 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 305 | ống gió 900x700, tôn dày 0.75mm | 65 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 306 | ống gió 1000x300, tôn dày 0.75mm | 3 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 307 | ống gió 1000x350, tôn dày 0.75mm | 16 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 308 | ống gió 1000x400, tôn dày 0.75mm | 15 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 309 | ống gió 1000x500, tôn dày 0.75mm | 45 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 310 | ống gió 1100x600, tôn dày 0.75mm | 242 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 311 | ống gió 1000x700, tôn dày 0.75mm | 65 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 312 | ống gió 1100x500, tôn dày 0.95mm | 5 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 313 | ống gió 1100x1100, tôn dày 0.95mm | 477 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 314 | ống gió 1200x400, tôn dày 0.95mm | 522 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 315 | ống gió 1200x500, tôn dày 0.95mm | 215 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 316 | ống gió 1200x600, tôn dày 0.95mm | 6 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 317 | ống gió 1200x800, tôn dày 0.95mm | 20 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 318 | ống gió 1200x1200, tôn dày 0.95mm | 14 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 319 | ống gió 1300x500 tôn dày 0.95mm | 50 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 320 | ống gió 1300x600, tôn dày 0.95mm | 100 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 321 | ống gió 1400x300, tôn dày 0.95mm | 14 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 322 | ống gió 1400x500, tôn dày 0.95mm | 14 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 323 | ống gió 1400x600, tôn dày 0.95mm | 6 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 324 | ống gió 1400x700, tôn dày 0.95mm | 242 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 325 | ống gió 1400x900, tôn dày 0.95mm | 73 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 326 | ống gió 1500x600, tôn dày 0.95mm | 32 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 327 | ống gió 1500x850, tôn dày 0.95mm | 40 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 328 | ống gió 1550x500, tôn dày 0.95mm | 50 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 329 | ống gió 1600x600, tôn dày 0.95mm | 62 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 330 | ống gió 1600x750, tôn dày 0.95mm | 2 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 331 | ống gió 1800x300, tôn dày 0.95mm | 5 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 332 | ống gió 1800x600, tôn dày 0.95mm | 12 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 333 | ống gió 2400x400, tôn dày 1,15mm | 5 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 334 | ống gió 2500x500, tôn dày 1,15mm | 52 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 335 | Ống gió mềm, bảo ôn đúc sẵnflexible duct with insulation | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 336 | Ống gió mềm, bảo ôn đúc sẵn D200 | 127 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 337 | Ống gió mềm, bảo ôn đúc sẵn D250 | 504 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 338 | Ống gió mềm, bảo ôn đúc sẵn D300 | 656 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 339 | Ống gió mềm, bảo ôn đúc sẵn D500 | 0 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 340 | Tiêu âm vách (rộng x cao x dài)siliencer ( wxhxl) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 341 | Bộ tiêu âm vách 700x500x1800 | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 342 | Bộ tiêu âm vách 900x500x1800 | 7 | Bộ | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 343 | Bộ tiêu âm vách 700x500x1200 | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 344 | Bộ tiêu âm vách 1000x800x1800 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 345 | Bộ tiêu âm vách 1100x500x1800 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 346 | Bộ tiêu âm vách 1100x1000x1200 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 347 | Bộ tiêu âm vách 1200x900x1800 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 348 | Bộ tiêu âm vách 1200x1200x1200 | 12 | Bộ | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 349 | Bộ tiêu âm vách 1300x500x1200 | 12 | Bộ | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 350 | Bộ tiêu âm vách 1700x500x1800 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 351 | Bộ tiêu âm vách 1700x700x1200 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 352 | Tiêu âm ống tại đầu ra đầu vào AHU dày 24mmacoustic duct liner for supply air return air ahu thickness 24mm | 500 | m2 | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 353 | Sắt thép chế tạo giá đỡ ống gióiron steel production duct shelf | 19,38 | tấn | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 354 | PHẦN: ĐƯỜNG ỐNG CẤP GIÓ TƯƠI VÀ HÚT THẢI GIÓ CHO AHU ( GIAI ĐOẠN I )PART : FRESH AIR AND EXHAUST AIR DUCT FOR AHU ( PHASE I ) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 355 | Miệng gió ngoài: chỉ tính hộp gió kèm lưới chắn côn trùng, mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 356 | Miệng lấy gió tươi 800x2000(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 357 | Miệng lấy gió tươi 900x700(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 358 | Miệng lấy gió tươi 1000x700(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 359 | Miệng lấy gió tươi 1000x800(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 360 | Miệng lấy gió tươi 1200x300(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 361 | Miệng lấy gió tươi 1200x800(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 362 | Miệng lấy gió tươi 1600x300(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 363 | Miệng lấy gió tươi 1600x600(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 364 | Miệng lấy gió tươi 1700x1100(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 365 | Miệng lấy gió tươi 2000x1500(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 366 | Miệng lấy gió tươi 2100x1100(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 367 | Miệng lấy gió tươi 2500x1000(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 368 | Miệng lấy gió tươi 2500x1500(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 369 | Miệng lấy gió tươi 3500x1000(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 370 | Miệng thải gió 800x600(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 371 | Miệng thải gió 1200x800(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 372 | Miệng thải gió 1500x1000(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 373 | Miệng thải gió 1800x800(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 374 | Miệng thải gió 2000x1000(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 375 | Miệng thải gió 2400x400(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 376 | Miệng thải gió 3000x500(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 377 | Miệng thải gió 3500x1500(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 0 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 378 | Ống gió bằng tôn tráng kẽmgalvanized steel duct | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 379 | Ống gió 350x300, tôn dày 0.75mm | 12 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 380 | Ống gió 400x300, tôn dày 0.75mm | 25 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 381 | Ống gió 400x400, tôn dày 0.75mm | 33 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 382 | Ống gió 500x300, tôn dày 0.75mm | 35 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 383 | Ống gió 500x500, tôn dày 0.75mm | 144 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 384 | Ống gió 600x300, tôn dày 0.75mm | 28 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 385 | Ống gió 600x400, tôn dày 0.75mm | 267 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 386 | Ống gió 800x400, tôn dày 0.75mm | 8 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 387 | Ống gió 800x600, tôn dày 0.75mm | 352 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 388 | Ống gió 1000x600, tôn dày 0.75mm | 68 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 389 | Ống gió 1000x800, tôn dày 0.75mm | 50 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 390 | Ống gió 1200x600, tôn dày 0.75mm | 129 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 391 | Ống gió 1200x800, tôn dày 0.75mm | 62 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 392 | Ống gió 1400x600, tôn dày 0.75mm | 30 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 393 | Ống gió 1500x450, tôn dày 0.95mm | 39 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 394 | Ống gió 1600x400, tôn dày 0.95mm | 15 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 395 | Ống gió 1600x800, tôn dày 0.95mm | 62 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 396 | Ống gió 2000x300, tôn dày 1.15mm | 10 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 397 | Van điều chỉnh lưu lượng điều khiển bằng điện (mvd)motorized volume damper (mvd) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 398 | Van điều chỉnh lưu lượng điều khiển bằng điện (MVD) 200x200 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 399 | Van điều chỉnh lưu lượng điều khiển bằng điện (MVD) 500x300 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 400 | Van điều chỉnh lưu lượng điều khiển bằng điện (MVD) 600x400 | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 401 | Van điều chỉnh lưu lượng điều khiển bằng điện (MVD) 800x600 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 402 | Van điều chỉnh lưu lượng điều khiển bằng điện (MVD) 1200x400 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 403 | Van điều chỉnh lưu lượng bằng tay (vd)volume damper (vd) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 404 | Van điều chỉnh lưu lượng bằng tay (VD) 300x300 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 405 | Van điều chỉnh lưu lượng bằng tay (VD) 400x300 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 406 | Van điều chỉnh lưu lượng bằng tay (VD) 600x300 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 407 | Van điều chỉnh lưu lượng bằng tay (VD) 500x300 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 408 | Van điều chỉnh lưu lượng bằng tay (VD) 600x400 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 409 | Van điều chỉnh lưu lượng bằng tay (VD) 650x500 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 410 | Van điều chỉnh lưu lượng bằng tay (VD) 800x400 | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 411 | Van điều chỉnh lưu lượng bằng tay (VD) 800x600 | 9 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 412 | Van điều chỉnh lưu lượng bằng tay (VD) 1000x400 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 413 | Bộ điều chỉnh lưu lượng gió (vav)variable air volume box (vav) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 414 | Sắt thép chế tạo giá đỡ ống gió | 3,974 | tấn | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 415 | PHẦN: ĐƯỜNG ỐNG CẤP GIÓ TƯƠI (FAHU) ( GIAI ĐOẠN I )PART : FRESH AIR DUCT FOR FAHU ( PHASE I ) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 416 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, bọc cách nhiệt themobreak dày 15 mm hoặc tương đương. Bọc cách nhiệt được tính riêng | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 417 | Ống gió tròn d150, tôn dày 0.48mm | 12 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 418 | Ống gió 100x100, tôn dày 0.48mm | 13 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 419 | Ống gió 150x100, tôn dày 0.48mm | 12 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 420 | Ống gió 150x150, tôn dày 0.48mm | 45 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 421 | Ống gió 200x150, tôn dày 0.48mm | 20 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 422 | Ống gió 200x200, tôn dày 0.48mm | 30 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 423 | Ống gió 250x150, tôn dày 0.48mm | 13 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 424 | Ống gió 250x200, tôn dày 0.48mm | 23 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 425 | Ống gió 300x150, tôn dày 0.75mm | 26 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 426 | Ống gió 300x200, tôn dày 0.75mm | 108 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 427 | Ống gió 300x300, tôn dày 0.75mm | 10 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 428 | Ống gió 350x200, tôn dày 0.75mm | 7 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 429 | Ống gió 400x200, tôn dày 0.75mm | 35 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 430 | Ống gió 450x250, tôn dày 0.75mm | 7 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 431 | Ống gió 450x300, tôn dày 0.75mm | 10 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 432 | Ống gió 500x250, tôn dày 0.75mm | 29 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 433 | Ống gió 500x300, tôn dày 0.75mm | 22 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 434 | Ống gió 550x250, tôn dày 0.75mm | 8 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 435 | Ống gió 550x300, tôn dày 0.75mm | 27 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 436 | Ống gió 600x300, tôn dày 0.75mm | 22 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 437 | Ống gió 700x300, tôn dày 0.75mm | 10 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 438 | Ống gió 800x300, tôn dày 0.75mm | 51 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 439 | Ống gió 800x400, tôn dày 0.75mm | 5 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 440 | Ống gió 1000x600, tôn dày 0.75mm | 17 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 441 | Ống gió mềm, bảo ôn đúc sẵnflexible duct with insulation | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 442 | Ống gió mềm, bảo ôn đúc sẵn d100 | 50 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 443 | Ống gió mềm, bảo ôn đúc sẵn d150 | 20 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 444 | Ống gió mềm, bảo ôn đúc sẵn d200 | 30 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 445 | Ống gió mềm, bảo ôn đúc sẵn d250 | 2 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 446 | Tiêu âm vách (rộng x cao x dài)silencer (wxhxl) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 447 | Tiêu âm vách 700x400x1200 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 448 | Tiêu âm vách 900x400x1200 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 449 | Sắt thép chế tạo giá đỡ ống gió | 1,659 | tấn | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 450 | PHẦN: VAN HỆ THỐNG ỐNG GIÓ ( GIAI ĐOẠN I )PART : DAMPER OF DUCT SYTEM ( PHASE I ) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 451 | Van điều chỉnh lưu lượng (VD)Volum damper (VD) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 452 | Van điều chỉnh lưu lượng d100 | 23 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 453 | Van điều chỉnh lưu lượng d150 | 31 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 454 | Van điều chỉnh lưu lượng d200 | 12 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 455 | Van điều chỉnh lưu lượng d250 | 133 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 456 | Van điều chỉnh lưu lượng 150x150 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 457 | Van điều chỉnh lưu lượng 200x150 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 458 | Van điều chỉnh lưu lượng 200x200 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 459 | Van điều chỉnh lưu lượng 250x150 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 460 | Van điều chỉnh lưu lượng 250x200 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 461 | Van điều chỉnh lưu lượng 300x150 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 462 | Van điều chỉnh lưu lượng 300x200 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 463 | Van điều chỉnh lưu lượng 350x200 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 464 | Van điều chỉnh lưu lượng 400x200 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 465 | Van chặn lửa FDFire damper FD | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 466 | Van FD 900x600 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 467 | Van FD 1000x800 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 468 | Van FD 1100x1100 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 469 | Van FD 1200x500 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 470 | Van FD 1400x700 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 471 | Van điện (MVD) (van điều khiển vô cấp, cấp nguồn 220V)motorized volume damper (mvd), modulating controler type, 24v | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 472 | Van điện 700x300 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 473 | Van điện 800x500 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 474 | Van điện 800x600 | 7 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 475 | Van điện 900x300 | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 476 | Van điện 900x400 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 477 | Van điện 900x450 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 478 | Van điện 900x600 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 479 | Van điện 1000x500 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 480 | Van điện 1200x400 | 9 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 481 | Van điện 1200x500 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 482 | PHẦN: ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC LẠNH CHILLER - CHILLER WATER PIPE ( GIAI ĐOẠN I )PART : CHILLER WATER PIPE ( PHASE I ) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 483 | ỐNG NƯỚC LẠNH TUẦN HOÀN, ỐNG THÉPCHILLER WATER RETURN , STEEL PIPE | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 484 | Ống nước lạnh tuần hoàn, ống thép | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 485 | ống thép DN20, nối ren, dày 2.87mm | 20,62 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 486 | ống thép DN25, nối ren, dày 3.38mm | 9,37 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 487 | ống thép DN32, nối ren, dày 3.56mm | 8,11 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 488 | ống thép DN40, nối ren, dày 3.68mm | 5,64 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 489 | ống thép DN50, nối ren, dày 3.91mm | 3,34 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 490 | ống thép DN65, nối ren, dày 5.16mm | 2,14 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 491 | ống thép DN80, nối hàn, dày 3.96mm | 2,56 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 492 | ống thép DN100, nối hàn, dày 3.96mm | 4,99 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 493 | ống thép DN125, nối hàn, dày 3.96mm | 1,64 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 494 | ống thép DN150, nối hàn, dày 4.78mm | 3,19 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 495 | ống thép DN200, nối hàn, dày 4.78mm | 2,45 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 496 | ống thép DN250, nối hàn, dày 4.78mm | 2,21 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 497 | ống thép DN300, nối hàn, dày 5.16mm | 0,42 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 498 | ống thép DN350, nối hàn, dày 5.33mm | 0,21 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 499 | ống thép DN400, nối hàn, dày 5.56mm | 1,47 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 500 | ống thép DN450, nối hàn, dày 6.35mm | 3 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 501 | ống thép DN500, nối hàn, dày 6.35mm | 1,26 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 502 | Bảo ôn ống thép DN20 bọc cách nhiệt themobreak dày 20 mm hoặc tương đương | 20,62 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 503 | Bảo ôn ống thép DN25, bọc cách nhiệt themobreak dày 20 mm hoặc tương đương | 9,37 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 504 | Bảo ôn ống thép DN32, bọc cách nhiệt themobreak dày 20 mm hoặc tương đương | 8,11 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 505 | Bảo ôn ống thép DN40, bọc cách nhiệt themobreak dày 25 mm hoặc tương đương | 5,64 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 506 | Bảo ôn ống thép DN50, bọc cách nhiệt themobreak dày 25 mm hoặc tương đương | 3,34 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 507 | Bảo ôn ống thép DN65 bọc cách nhiệt themobreak dày 25 mm hoặc tương đương | 2,14 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 508 | Bảo ôn ống thép DN80, bọc cách nhiệt themobreak dày 30 mm hoặc tương đương | 2,56 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 509 | Bảo ôn ống thép DN100, bọc cách nhiệt themobreak dày 30 mm hoặc tương đương | 4,99 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 510 | Bảo ôn ống thép DN125, bọc cách nhiệt themobreak dày 30 mm hoặc tương đương | 1,64 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 511 | Bảo ôn ống thép DN150, bọc cách nhiệt themobreak dày 40 mm hoặc tương đương | 3,19 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 512 | Bảo ôn ống thép DN200, bọc cách nhiệt themobreak dày 40 mm hoặc tương đương | 2,45 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 513 | Bảo ôn ống thép DN250, bọc cách nhiệt themobreak dày 40 mm hoặc tương đương | 2,21 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 514 | Bảo ôn ống thép DN300, bọc cách nhiệt themobreak dày 50 mm hoặc tương đương | 0,42 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 515 | Bảo ôn ống thép DN350, bọc cách nhiệt themobreak dày 50 mm hoặc tương đương | 0,21 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 516 | Bảo ôn ống thép DN400, bọc cách nhiệt themobreak dày 50 mm hoặc tương đương | 1,47 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 517 | Bảo ôn ống thép DN450, bọc cách nhiệt themobreak dày 50 mm hoặc tương đương | 3 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 518 | Bảo ôn ống thép DN500, bọc cách nhiệt themobreak dày 50 mm hoặc tương đương | 1,26 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 519 | Vật tư phụ ( côn, cút ống thép…) | 15 | % | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 520 | Khử trùng ống nước, đường kính | 56,77 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 521 | Khử trùng ống nước, đường kính 150mm | 4,83 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 522 | Khử trùng ống nước, đường kính 200mm | 2,45 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 523 | Khử trùng ống nước, đường kính 250mm | 2,21 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 524 | Khử trùng ống nước, đường kính 300mm | 0,42 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 525 | Khử trùng ống nước, đường kính 350mm | 0,21 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 526 | Khử trùng ống nước, đường kính 400mm | 1,47 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 527 | Khử trùng ống nước, đường kính 450mm | 3 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 528 | Khử trùng ống nước, đường kính 500mm | 1,26 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 529 | Ống lồng bảo vệ Chiller ngoài nhà | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 530 | Ống lồng DN250, tôn dày 0,7mm | 1,61 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 531 | Ống lồng DN550, tôn dày 0,7mm | 1,01 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 532 | Sắt thép chế tạo giá đỡ ống thép (hệ số giảm K=0,5 cho hao phí nhân công lắp đặt giá đỡ đã bao gồm trong định mức lắp đặt ống) | 6,767 | tấn | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 533 | Vật tư phụ (côn, cút ống lồng…) | 15 | % | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 534 | PHẦN: NƯỚC NGƯNG ĐIỀU HÒA ( GIAI ĐOẠN I )PART : CONDENSATE WATER PIPE ( PHASE I ) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 535 | Ống nước ngưng upvc PN6 | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 536 | Ống nước ngưng PN6 d34 | 18,71 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 537 | Ống nước ngưng PN6 d42 | 1,72 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 538 | Ống nước ngưng PN6 d48 | 2,18 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 539 | Ống nước ngưng PN6 d60 | 3,59 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 540 | Ống nước ngưng PN6 d75 | 1,7 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 541 | Ống nước ngưng PN6 d90 | 0,8 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 542 | Ống nước ngưng PN6 d110 | 0,27 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 543 | Bảo ôn d34 bọc cách nhiệt themobreak dày 10mm hoặc tương đương | 18,71 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 544 | Bảo ôn d42 bọc cách nhiệt themobreak dày 10mm hoặc tương đương | 1,72 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 545 | Bảo ôn d48 bọc cách nhiệt themobreak dày 10mm hoặc tương đương | 2,18 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 546 | Bảo ôn d60 bọc cách nhiệt themobreak dày 15mm hoặc tương đương | 3,59 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 547 | Bảo ôn d75 bọc cách nhiệt themobreak dày 15mm hoặc tương đương | 1,7 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 548 | Bảo ôn d90 bọc cách nhiệt themobreak dày 15mm hoặc tương đương | 0,8 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 549 | Bảo ôn d110 bọc cách nhiệt themobreak dày 15mm hoặc tương đương | 0,27 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 550 | Sắt thép chế tạo giá đỡ ống upvc (hệ số giảm K=0,5 cho hao phí nhân công lắp đặt giá đỡ đã bao gồm trong định mức lắp đặt ống) | 4,188 | tấn | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 551 | Vật tư phụ ( côn, cút nối ống upvc…) | 15 | % | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 552 | VAN VÀ PHỤ KIỆN HỆ THỐNG ỐNG NƯỚC | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 553 | Van cổng | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 554 | Van cổng dn250 | 13 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 555 | Van cổng dn200 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 556 | Van cổng dn150 | 25 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 557 | Van cổng dn125 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 558 | Van cổng d100 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 559 | Van cổng dn80 | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 560 | Van cổng dn65 | 18 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 561 | Van cổng dn50 | 17 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 562 | Van cổng dn40 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 563 | Van cổng dn32 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 564 | Van cổng dn25 | 69 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 565 | Van cổng dn20 | 332 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 566 | Lọc xiên | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 567 | Lọc xiên dn150 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 568 | Lọc xiên dn100 | 9 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 569 | Lọc xiên dn80 | 0 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 570 | Lọc xiên dn65 | 8 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 571 | Lọc xiên dn50 | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 572 | Lọc xiên dn40 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 573 | Lọc xiên dn32 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 574 | Lọc xiên dn25 | 37 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 575 | Lọc xiên dn20 | 166 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 576 | Nối mềm | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 577 | Nối mềm dn250 | 12 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 578 | Nối mềm dn150 | 40 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 579 | Nối mềm dn100 | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 580 | Nối mềm dn80 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 581 | Nối mềm dn65 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 582 | Nối mềm dn50 | 14 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 583 | Nối mềm dn40 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 584 | Nối mềm dn32 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 585 | Nối mềm dn25 | 74 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 586 | Nối mềm dn20 | 332 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 587 | Van một chiều | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 588 | Van một chiều dn250 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 589 | Van một chiều dn150 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 590 | Van cân bằng tự động | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 591 | Van cân bằng tự động dn250 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 592 | Van cân bằng tự động dn150 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 593 | Van điện 3 ngả | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 594 | Van điện 3 ngả dn150 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 595 | Đồng hồ áp suất, nhiệt độ, công tắc dòng chảy | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 596 | Đồng hồ áp suất (kèm van khóa, ống nối dn15) | 88 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 597 | Đồng hồ nhiệt độ (kèm van khóa, ống nối dn15) | 74 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 598 | Van bướm | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 599 | Van bướm dn500 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 600 | Van bướm dn450 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 601 | Van bướm dn150 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 602 | Van xả khí tự động | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 603 | Van xả khí tự động Dn25 | 24 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 604 | PHẦN: HÚT MÙI VỆ SINH ( GIAI ĐOẠN I )PART : EXHAUST TOILET ( PHASE I ) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 605 | Miệng hút thải gió kèm van điều chỉnh lưu lượng (OBD) màu sơn theo chỉ định nội thất | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 606 | Miệng hút thải gió kèm van điều chỉnh lưu lượng (OBD) 200x200 | 300 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 607 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 608 | Ống gió 150x100, tôn dày 0.48mm | 198 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 609 | Ống gió 150x150, tôn dày 0.48mm | 5 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 610 | Ống gió 200x100, tôn dày 0.48mm | 76 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 611 | Ống gió 200x150, tôn dày 0.48mm | 20 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 612 | Ống gió 200x200, tôn dày 0.48mm | 63 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 613 | Ống gió 250x200, tôn dày 0.48mm | 34 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 614 | Ống gió 300x150, tôn dày 0.48mm | 80 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 615 | Ống gió 300x200, tôn dày 0.75mm | 82 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 616 | Ống gió 400x200, tôn dày 0.75mm | 7 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 617 | Ống gió 400x300, tôn dày 0.75mm | 87 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 618 | Ống gió 500x200, tôn dày 0.75mm | 63 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 619 | Ống gió 500x300, tôn dày 0.75mm | 36 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 620 | Ống gió 700x500, tôn dày 0.75mm | 60 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 621 | Ống gió 1000x500, tôn dày 0.75mm | 30 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 622 | ống gió mềm | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 623 | ống gió mềm d150 | 798 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 624 | Van FD | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 625 | Van fd 250x200fire damper 300x150 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 626 | Van fd 300x150fire damper 300x150 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 627 | Van fd 400x300fire damper 400x300 | 7 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 628 | Van fd 500x200fire damper 500x200 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 629 | Van fd 500x400fire damper 500x400 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 630 | Van một chiều nrdnon return damper | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 631 | Van nrd 300x200non return damper 300x200 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 632 | Van nrd 400x300non return damper 400x300 | 12 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 633 | Van nrd 500x200non return damper 500x200 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 634 | Louver thải gió, màu sơn theo chỉ định nội thất, chỉ tính hộp gió kèm lưới chắn côn trùng, mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 635 | Louver thải gió 400x200 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 636 | Louver thải gió 400x300 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 637 | Louver thải gió 700x300 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 638 | Louver thải gió 700x400 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 639 | Louver thải gió 1000x400 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 640 | Louver thải gió 1100x1100 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 641 | Louver thải gió 1200x1200 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 642 | Louver thải gió 1600x1600 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 643 | Sắt thép chế tạo giá đỡ ống gió | 3,015 | tấn | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 644 | PHẦN: THÔNG GIÓ KHO, PHÒNG MÁY, BẾP ( GIAI ĐOẠN I )PART : STORAGE , MACHENIC ROOM , KITCHEN VENTILATION ( PHASE I ) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 645 | Miệng gió, màu sơn theo chỉ định nội thất | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 646 | Miệng hút thải gió 600x600 | 11 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 647 | Miệng cấp gió kèm van điều chỉnh lưu lượng (OBD) 1000x500 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 648 | Miệng hút thải gió kèm van điều chỉnh lưu lượng (OBD) 1000x500 | 11 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 649 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 650 | Ống gió 300x200, tôn dày 0.75mm | 23 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 651 | Ống gió 300x300, tôn dày 0.75mm | 2 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 652 | Ống gió 400x200, tôn dày 0.75mm | 20 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 653 | Ống gió 400x300, tôn dày 0.75mm | 20 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 654 | Ống gió 500x200, tôn dày 0.75mm | 29 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 655 | Ống gió 500x300, tôn dày 0.75mm | 36 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 656 | Ống gió 600x300, tôn dày 0.75mm | 16 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 657 | Ống gió 700x300, tôn dày 0.75mm | 12 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 658 | Ống gió 700x400, tôn dày 0.75mm | 78 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 659 | Ống gió 700x500, tôn dày 0.75mm | 0 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 660 | Ống gió 800x400, tôn dày 0.75mm | 5 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 661 | Ống gió 800x600, tôn dày 0.75mm | 50 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 662 | Ống gió 900x500, tôn dày 0.75mm | 12 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 663 | Ống gió 1000x500, tôn dày 0.75mm | 72 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 664 | Ống gió 1100x500, tôn dày 0.75mm | 25 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 665 | Ống gió 1200x500, tôn dày 0.75mm | 39 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 666 | Ống gió 1400x500, tôn dày 0.75mm | 30 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 667 | Ống hút bếp tôn tráng kẽm | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 668 | Ống gió 800x600, tôn dày 1.15mm | 53 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 669 | Ống gió 1000x500, tôn dày 1.15mm | 24 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 670 | ống gió mềm | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 671 | ống gió mềm d150 | 8 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 672 | ống gió mềm d200 | 1 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 673 | ống gió mềm d300 | 3 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 674 | Van (mfd) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 675 | Van mfd 300x300 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 676 | Van mfd 800x600 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 677 | Van fdfire damper | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 678 | Van fd 500x300fire damper 500x300 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 679 | Van fd 700x400fire damper 700x400 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 680 | Van fd 800x600fire damper 800x600 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 681 | Van gió một chiều nrdnon return damper | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 682 | Van nrd 200x150non return damper 200x150 | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 683 | Van nrd 200x200non return damper 200x200 | 8 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 684 | Van nrd 300x200non return damper 300x200 | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 685 | Van nrd 400x300non return damper 400x300 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 686 | Van nrd 400x400non return damper 400x400 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 687 | Van nrd 500x300non return damper 500x300 | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 688 | Van nrd 500x400non return damper 500x400 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 689 | Louver lấy gió, màu sơn theo chỉ định nội thất, chỉ tính hộp gió kèm lưới chắn côn trùng, mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 690 | Louver lấy gió 400x300 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 691 | Louver lấy gió 500x300 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 692 | Louver lấy gió 600x400 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 693 | Louver lấy gió 800x600 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 694 | Louver lấy gió 1600x600 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 695 | Louver lấy gió 2000x1000 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 696 | Louver lấy gió 3500x1000 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 697 | Louver lấy gió 4000x1000 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 698 | Louver thải gió, màu sơn theo chỉ định nội thất, chỉ tính hộp gió kèm lưới chắn côn trùng, mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 699 | Louver thải gió 300x200 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 700 | Louver thải gió 300x300 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 701 | Louver thải gió 400x300 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 702 | Louver thải gió 600x300 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 11 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 703 | Louver thải gió 600x400 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 704 | Louver thải gió 700x300 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 705 | Louver thải gió 700x500 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 706 | Louver thải gió 800x600 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 11 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 707 | Louver thải gió 1000x500 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 708 | Louver thải gió 1200x600 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 709 | Louver thải gió 1500x800 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 710 | Louver thải gió 1500x1500 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 711 | Louver thải gió 2000x1000 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 712 | Louver thải gió 2400x400 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 713 | Louver thải gió 2500x1000 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 714 | Louver thải gió 3000x2000 kèm lưới chắn côn trùng(mặt cửa gió ngoài tính trong dự toán kiến trúc) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 715 | Sắt thép chế tạo giá đỡ ống gió | 2,525 | tấn | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 716 | PHẦN: ĐƯỜNG ỐNG GIÓ ĐIỀU HÒA HỆ THỐNG VRVPART: HVAC DUCT FOR VRV SYSTEM | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 717 | Miệng gió kèm hộp gió bọc cách nhiệt themobreak dày 20 mm dán tiêu âm trong dày 15 mm hoặc tương đương, màu sơn theo chỉ định nội thất, bọc cách nhiệt được tính riêng | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 718 | Miệng cấp gió SAG 1000x150 | 34 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 719 | Miệng gió hồi RAG 1000x150 kèm lưới lọc | 34 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 720 | PHẦN: ĐƯỜNG ỐNG CẤP GIÓ TƯƠI (HRU) ( GIAI ĐOẠN I )PART : FRESH AIR (HRU) ( PHASE I ) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 721 | Miệng gió, kèm hộp gió bọc cách nhiệt themobreak dày 15 mm dán tiêu âm trong dày 15mm hoặc tương đương, màu sơn theo chỉ định nội thất, bọc cách nhiệt được tính riêng | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 722 | Louver gió tươi 200x200 | 28 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 723 | Louver gió tươi 300x200 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 724 | Louver gió tươi 300x300 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 725 | Louver gió tươi 400x400 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 726 | Louver gió tươi 1200x800 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 727 | Louver thải gió 200x200 | 14 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 728 | Louver thải gió 300x200 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 729 | Louver thải gió 300x300 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 730 | Miệng cấp gió tươi 300x300 | 16 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 731 | Miệng hồi gió 300x300 | 18 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 732 | Miệng cấp gió tươi 1200x150 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 733 | Miệng hồi gió 1200x150 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 734 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, bọc cách nhiệt themobreak dày 15 mm hoặc tương đương, bọc cách nhiệt được tính riêng | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 735 | ống gió tròn d100, tôn dày 0.48mm | 102,69 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 736 | ống gió tròn d150, tôn dày 0.48mm | 142,275 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 737 | ống gió tròn d200, tôn dày 0.6mm | 148,47 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 738 | ống gió tròn d250, tôn dày 0.6mm | 52,185 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 739 | ống gió tròn d350, tôn dày 0.6mm | 14,7 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 740 | Ống gió mềm, bảo ôn đúc sẵn | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 741 | Ống gió mềm, bảo ôn đúc sẵn d100 | 36 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 742 | Ống gió mềm, bảo ôn đúc sẵn d150 | 35 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 743 | Ống gió mềm, bảo ôn đúc sẵn d200 | 36 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 744 | Ống gió mềm, bảo ôn đúc sẵn d250 | 8 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 745 | Ống gió mềm, bảo ôn đúc sẵn d350 | 4 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 746 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 747 | ống gió tròn 200x200, tôn dày 0.48mm | 36 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 748 | ống gió tròn 300x200, tôn dày 0.48mm | 17 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 749 | ống gió tròn 300x300, tôn dày 0.48mm | 12 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 750 | ống gió tròn 400x300, tôn dày 0.48mm | 14 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 751 | ống gió tròn 600x300, tôn dày 0.48mm | 18 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 752 | Sắt thép chế tạo giá đỡ ống gió | 1,014 | tấn | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 753 | PHẦN : ĐƯỜNG ỐNG GAS/DỊCH HỆ THỐNG VRV ( GIAI ĐOẠN I )PART : REFRIGERANT ( PHASE I ) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 754 | ĐƯỜNG ỐNG GAS/DỊCH HỆ THỐNG VRV | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 755 | Ống môi chất lạnh | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 756 | Ống đồng φ6.4 dày 0.8mm | 2,57 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 757 | Ống đồng φ9.5 dày 0.8mm | 6,59 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 758 | Ống đồng φ12.7 dày 0.8mm | 14,51 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 759 | Ống đồng φ15.9 dày 1mm | 18,59 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 760 | Ống đồng φ19.1 dày 1mm | 1,5 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 761 | Ống đồng φ22.2 dày 1mm | 0,87 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 762 | Ống đồng φ25.4 dày 1mm | 0,12 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 763 | Ống đồng φ28.6 dày 1mm | 28,34 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 764 | Ống đồng φ31.8 dày 1.1mm | 2,69 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 765 | Bảo ôn ống đồng φ6.4, cách nhiệt themobreak dày 20mm hoặc tương đương | 2,57 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 766 | Bảo ôn ống đồng φ9.5, cách nhiệt themobreak dày 20mm hoặc tương đương | 6,59 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 767 | Bảo ôn ống đồng φ12.7, cách nhiệt themobreak dày 20mm hoặc tương đương | 14,51 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 768 | Bảo ôn ống đồng φ15.9, cách nhiệt themobreak dày 20mm hoặc tương đương | 18,59 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 769 | Bảo ôn ống đồng φ19.1, cách nhiệt themobreak dày 25mm hoặc tương đương | 1,5 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 770 | Bảo ôn ống đồng φ22.2, cách nhiệt themobreak dày 25mm hoặc tương đương | 0,87 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 771 | Bảo ôn ống đồng φ25.4, cách nhiệt themobreak dày 25mm hoặc tương đương | 0,12 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 772 | Bảo ôn ống đồng φ28.6, cách nhiệt themobreak dày 25mm hoặc tương đương | 28,34 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 773 | Bảo ôn ống đồng φ31.8, cách nhiệt themobreak dày 25mm hoặc tương đương | 2,69 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 774 | Bộ chia gas | 56 | BỘ | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 775 | Ống nước ngưng upvc PN6 | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 776 | Ống nước ngưng PN6 d21 | 0,17 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 777 | Ống nước ngưng PN6 d27 | 0,02 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 778 | Ống nước ngưng PN6 d34 | 7,39 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 779 | Ống nước ngưng PN6 d42 | 1,17 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 780 | Ống nước ngưng PN6 d48 | 0,42 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 781 | Ống nước ngưng PN6 d60 | 0,1 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 782 | Bảo ôn ống nước ngưng d21, cách nhiệt themobreak dày 10mm hoặc tương đương | 0,17 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 783 | Bảo ôn ống nước ngưng d27, cách nhiệt themobreak dày 10mm hoặc tương đương | 0,02 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 784 | Bảo ôn ống nước ngưng d34, cách nhiệt themobreak dày 10mm hoặc tương đương | 7,39 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 785 | Bảo ôn ống nước ngưng d42, cách nhiệt themobreak dày 10mm hoặc tương đương | 1,17 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 786 | Bảo ôn ống nước ngưng d48, cách nhiệt themobreak dày 10mm hoặc tương đương | 0,42 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 787 | Bảo ôn ống nước ngưng d60, cách nhiệt themobreak dày 10mm hoặc tương đương | 0,1 | 100m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 788 | Đâu bịt xả cặn | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 789 | Đâu bịt xả cặn d34 | 24 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 790 | Đâu bịt xả cặn d42 | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 791 | Đâu bịt xả cặn d48 | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 792 | Sắt thép chế tạo giá đỡ ống upvc (hệ số giảm K=0,5 cho hao phí nhân công lắp đặt giá đỡ đã bao gồm trong định mức lắp đặt ống) | 8,505 | tấn | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 793 | Vật tư phụ ( côn, cút ống upvc…) | 10 | % | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 794 | Bảo ôn ống gió và phụ kiện | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 795 | Dán tiêu âm trong dày 15 mm hoặc tương đương | 822 | m² | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 796 | Bọc cách nhiệt themobreak dày 20 mm hoặc tương đương | 17.170 | m² | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 797 | Bọc cách nhiệt themobreak dày 15 mm hoặc tương đương | 978 | m² | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 798 | Thử nghiệm ống gió | 0 | Đầu mục | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 799 | Thử nghiệm đường ống thông gió, quy cách ống 100-500mm | 270 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 800 | Thử nghiệm đường ống thông gió, quy cách ống 600-800mm | 913 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 801 | Thử nghiệm đường ống thông gió, quy cách ống >1000mm | 8.420 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 802 | Vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điều hòa trong nhà bằng vận thăng lồng | 20 | tấn | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 803 | Ngăn cháy lan hệ thống điều hòa | 1 | gói | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 804 | PHẦN: HỆ THỐNG HÚT KHÓI ( GIAI ĐOẠN I )PART : SMOKE EXHAUSTED SYSTEM ( PHASE I ) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 805 | Miệng gió hút thải (màu sơn theo chỉ định nội thất) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 806 | Miệng gió hút thải 900x600 dạng lưới | 61 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 807 | Miệng gió hút thải 1000x200 dạng lưới | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 808 | Miệng gió hút thải 1000x1000 dạng lưới | 54 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 809 | Miệng gió hút thải 1200x150 dạng lưới | 32 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 810 | Miệng gió hút thải 1200x200 dạng lưới | 21 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 811 | Miệng gió hút thải 1600x350 dạng lưới | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 812 | bọc chống cháy cho ống gió và phụ kiện đảm bảo giới hạn chịu lửa EI 45 (đã bao gồm nhân công lắp đặt, hoàn thiện)Fire rated for duct and fitting ductworks ei 45 | 10.592 | m2 | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 813 | Bọc chống cháy cho ống gió và phụ kiện đảm bảo giới hạn chịu lửa EI 120 (đã bao gồm nhân công lắp đặt, hoàn thiện)Fire rated for duct and fitting ductworks 120 | 1.849 | m2 | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 814 | ỐNG GIÓ BẰNG TÔN TRÁNG KẼMGALVANIZED STEEL DUCT | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 815 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,8mm 500x300 | 8 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 816 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,8mm 700x400 | 550 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 817 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,8mm 800x500 | 36 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 818 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,8mm 800x600 | 61 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 819 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,8mm 800x650 | 7 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 820 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,8mm 800x700 | 89 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 821 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,8mm 800x800 | 33 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 822 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,8mm 900x300 | 35 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 823 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,8mm 900x400 | 12 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 824 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,8mm 1000x300 | 61 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 825 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,8mm 1000x500 | 504 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 826 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,8mm 1000x550 | 34 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 827 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,8mm 1000x1200 | 28,5 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 828 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1100x250 | 96 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 829 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1100x300 | 96 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 830 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1100x400 | 177 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 831 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1100x500 | 222 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 832 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1100x1000 | 6 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 833 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1200x250 | 23 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 834 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1200x300 | 78 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 835 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1200x400 | 4 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 836 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1200x450 | 336 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 837 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1200x500 | 22 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 838 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1200x650 | 14 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 839 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1200x850 | 163 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 840 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1200x1000 | 28 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 841 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1300x900 | 46 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 842 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1400x400 | 60 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 843 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1400x600 | 81 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 844 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1400x700 | 23 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 845 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1500x350 | 83 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 846 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1600x400 | 21 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 847 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1600x500 | 144 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 848 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1600x700 | 236 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 849 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1700x700 | 21 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 850 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 1800x700 | 260 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 851 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm, tôn dày 0,9mm 2250x500 | 84 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 852 | Sắt thép chế tạo giá đỡ ống gió | 21,016 | tấn | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 853 | PHẦN: HỆ THỐNG TĂNG ÁP ( GIAI ĐOẠN I )PART : AIR PRESSURISATION SYSTEM ( PHASE I ) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 854 | Miệng lấy gió ngoài (màu sơn theo chỉ định nội thất) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 855 | Miệng lấy gió góc nghiêng 45 độ - d710, kèm lưới chắn côn trùng | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 856 | Miệng lấy gió góc nghiêng 45 độ - d900, kèm lưới chắn côn trùng | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 857 | Miệng cấp gió (màu sơn theo chỉ định nội thất) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 858 | Miệng cấp gió 1200x600 kèm van obd | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 859 | Lưới chắn côn trùng 300x300 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 860 | ỐNG CẤP GIÓ CHO HỆ THỐNG TĂNG ÁP SMOKE CONTROL SYSTEM DUCT | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 861 | ống gió 300x300 bằng tôn tráng kẽm dày tối thiểu 0.7mm | 63 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 862 | ống gió 600x1000 bằng tôn tráng kẽm dày tối thiểu 0.7mm | 19 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 863 | ống gió 700x300 bằng tôn tráng kẽm dày tối thiểu 0.7mm | 72 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 864 | ống gió 800x700 bằng tôn tráng kẽm dày tối thiểu 0.7mm | 41 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 865 | ống gió 1000x600 bằng tôn tráng kẽm dày tối thiểu 0.7mm | 88 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 866 | Sắt thép chế tạo giá đỡ ống gió | 1,414 | tấn | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 867 | PHẦN: VAN HỆ THỐNG TĂNG ÁP HÚT KHÓI ( GIAI ĐOẠN I )PART : DAMPER OF SMOKE CONTROL SYSTEM ( PHASE I ) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 868 | Van điều chỉnh lưu lượng (vd) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 869 | Van điều chỉnh lưu lượng 300x300 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 870 | Van điện (md) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 871 | Van điện 500x300 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 872 | Van điện 800x500 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 873 | Van chặn lửa loại có động cơ (mfd) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 874 | Van MFD 650x350 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 875 | Van MFD 700x400 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 876 | Van MFD 800x700 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 877 | Van MFD 900x500 | 14 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 878 | Van MFD 1000x500 | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 879 | Van MFD 1000x550 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 880 | Van MFD 1100x300 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 881 | Van MFD 1200x400 | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 882 | Van MFD 1200x450 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 883 | Van MFD 1200x850 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 884 | Van MFD 1300x400 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 885 | Van MFD 1300x900 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 886 | Van MFD 1400x400 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 887 | Van MFD 1400x600 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 888 | Van MFD 1600x400 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 889 | Van MFD 1600x500 | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 890 | Van MFD 1600x700 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 891 | Van MFD 1800x700 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 892 | Van MFD 2250x500 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 893 | Cảm biến áp suất chênh lệch (dps) | 12 | Cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 894 | Thử nghiệm đường ống thông gió, quy cách ống >1000mm | 4.066 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 895 | Vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điều hòa trong nhà bằng vận thăng lồng | 5 | tấn | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 896 | PHẦN: ĐƯỜNG ỐNG GIÓ ĐIỀU HÒA CHO CÁC FCU, AHU ( GIAI ĐOẠN I )PART : HVAC DUCT FOR FCU, AHU ( PHASE 1 ) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 897 | Phụ kiên ống gió bằng tôn tráng kẽm, bọc cách nhiệt themobreak dày 20 mm hoặc tương đương, bọc cách nhiệt được tính riênggalvanized steel duct fitting, insulation themobreak thickness 20 mm or equivalent | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 898 | Cút bằng tôn d250, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel elbows d250, thickness 0.5mm | 72 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 899 | Cút bằng tôn 400x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 400x300, thickness 0.7mm | 8 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 900 | Cút bằng tôn 400x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 400x400, thickness 0.7mm | 7 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 901 | Cút bằng tôn 400x600, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 400x600, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 902 | Cút bằng tôn 500x350, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 500x350, thickness 0.7mm | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 903 | Cút bằng tôn 550x500, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 550x500, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 904 | Cút bằng tôn 600x200, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 600x200, thickness 0.7mm | 11 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 905 | Cút bằng tôn 700x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 700x300, thickness 0.7mm | 0 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 906 | Cút bằng tôn 700x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 700x400, thickness 0.7mm | 9 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 907 | Cút bằng tôn 800x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 800x400, thickness 0.7mm | 18 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 908 | Cút bằng tôn 800x600, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 800x600, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 909 | Cút bằng tôn 900x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 900x400, thickness 0.7mm | 19 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 910 | Cút bằng tôn 900x450, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 900x450, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 911 | Cút bằng tôn 900x600, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 900x600, thickness 0.7mm | 42 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 912 | Cút bằng tôn 900x700, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 900x700, thickness 0.7mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 913 | Cút bằng tôn 1000x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 1000x400, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 914 | Cút bằng tôn 1000x500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel elbows 1000x500, thickness 0.7mm | 9 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 915 | Cút bằng tôn 1000x600, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel elbows 1000x600, thickness 0.7mm | 12 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 916 | Cút bằng tôn 1100x800, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1100x800, thickness 0.9mm | 18 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 917 | Cút bằng tôn 1100x1100, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1100x1100, thickness 0.9mm | 80 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 918 | Cút bằng tôn 1200x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1200x400, thickness 0.9mm | 42 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 919 | Cút bằng tôn 1200x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1200x500, thickness 0.9mm | 18 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 920 | Cút bằng tôn 1300x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1300x600, thickness 0.9mm | 0 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 921 | Cút bằng tôn 1400x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1400x600, thickness 0.9mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 922 | Cút bằng tôn 1400x900, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1400x900, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 923 | Cút bằng tôn 1600x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1600x600, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 924 | Cút bằng tôn 1600x750, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1600x750, thickness 0.9mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 925 | Cút vuông bằng tôn 550x500, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel aquare elbows 550x500, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 926 | Cút vuông bằng tôn 900x700, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel aquare elbows 900x700, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 927 | Cút vuông bằng tôn 1000x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel aquare elbows 1000x400, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 928 | Cút vuông bằng tôn 1100x800, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel aquare elbows 1100x800, thickness 0.9mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 929 | Cút vuông bằng tôn 1100x1100, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel aquare elbows 1100x1100, thickness 0.9mm | 58 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 930 | Cút vuông bằng tôn 1200x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel aquare elbows 1200x400, thickness 0.9mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 931 | Cút vuông bằng tôn 1600x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel aquare elbows 1600x600, thickness 0.9mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 932 | Chân rẽ bằng tôn 250x200, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel convergng tee 250x200, thickness 0.5mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 933 | Chân rẽ bằng tôn 400x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 400x300, thickness 0.7mm | 7 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 934 | Chân rẽ bằng tôn 400x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 400x400, thickness 0.7mm | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 935 | Chân rẽ bằng tôn 500x350, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 500x350, thickness 0.7mm | 32 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 936 | Chân rẽ bằng tôn 600x200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 600x200, thickness 0.7mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 937 | Chân rẽ bằng tôn 800x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 800x400, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 938 | Chân rẽ bằng tôn 800x500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 800x500, thickness 0.7mm | 12 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 939 | Chân rẽ bằng tôn 900x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 900x300, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 940 | Chân rẽ bằng tôn 900x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 900x400, thickness 0.7mm | 0 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 941 | Chân rẽ bằng tôn 1000x500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 1000x500, thickness 0.7mm | 12 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 942 | Chân rẽ bằng tôn 1000x700, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 1200x400, thickness 0.7mm | 0 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 943 | Chân rẽ bằng tôn 1200x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1200x400, thickness 0.9mm | 12 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 944 | Chân rẽ bằng tôn 1200x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1200x500, thickness 0.9mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 945 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 300x300/250x250, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 300x300/250x250, thickness 0.7mm | 30 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 946 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 350x350/300x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 350x350/300x300, thickness 0.7mm | 30 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 947 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 400x400/350x350, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 400x400/350x350, thickness 0.7mm | 30 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 948 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 500x300/300x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 500x300/300x300, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 949 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 500x400/400x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 500x400/400x400, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 950 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 600x350/500x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 600x350/500x300, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 951 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 600x400/400x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 600x400/400x400, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 952 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 600x600/400x600, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 600x600/400x600, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 953 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 650x400/500x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 650x400/500x400, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 954 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 700x250/600x200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 700x250/600x200, thickness 0.7mm | 74 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 955 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 700x300/700x250, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 700x300/700x250, thickness 0.7mm | 86 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 956 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 700x400/400x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 700x400/400x400, thickness 0.7mm | 22 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 957 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 700x450/650x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 700x450/650x400, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 958 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 700x500/500x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 700x500/500x400, thickness 0.7mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 959 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 800x400/550x500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 800x400/550x500, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 960 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 800x400/800x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 800x400/800x300, thickness 0.7mm | 37 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 961 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 800x450/800x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 800x450/800x400, thickness 0.7mm | 12 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 962 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 800x500/800x450, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 800x500/800x450, thickness 0.7mm | 17 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 963 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 800x600/800x500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 800x600/800x500, thickness 0.7mm | 17 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 964 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 900x300/700x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 900x300/700x300, thickness 0.7mm | 74 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 965 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 900x400/900x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 900x400/900x300, thickness 0.7mm | 86 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 966 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 900x450/700x450, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 900x450/700x450, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 967 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 900x500/700x500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 900x500/700x500, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 968 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 900x600/900x500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 900x600/900x500, thickness 0.7mm | 8 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 969 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1000x400/800x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 1000x400/800x400, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 970 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1000x500/900x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 1000x500/900x400, thickness 0.7mm | 40 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 971 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1100x400/800x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1100x400/800x400, thickness 0.9mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 972 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1100x800/1500x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1100x800/1500x600, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 973 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1100x1100/900x700, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 1100/1100/900x700, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 974 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1100x1100/1400x900, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1100x1100/1400x900, thickness 0.9mm | 14 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 975 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1200x400/900x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1200x400/900x400, thickness 0.9mm | 68 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 976 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1200x500/1200x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1200x500/1200x400, thickness 0.9mm | 54 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 977 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1300x500/900x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1300x500/900x400, thickness 0.9mm | 8 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 978 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1300x600/1200x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1300x600/1200x500, thickness 0.9mm | 0 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 979 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1400x600/1000x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1400x600/1000x600, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 980 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1400x700/1200x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1400x700/1200x400, thickness 0.9mm | 12 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 981 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1400x900/1000x700, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1400x900/1000x700, thickness 0.9mm | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 982 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1500x600/1100x1100, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1500x600/1100/1100, thickness 0.9mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 983 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1600x600/1000x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1600x600/1000x600, thickness 0.9mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 984 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1600x750/1100x1100, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1600x750/1100x1100, thickness 0.9mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 985 | Chạc ba bằng tôn 900x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular tee 900x300, thickness 0.7mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 986 | Chạc ba bằng tôn 900x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular tee 900x400, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 987 | Chạc ba bằng tôn 900x700, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular tee 900x700, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 988 | Chạc ba bằng tôn 1000x600, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular tee 1000x600, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 989 | Chạc ba bằng tôn 1200x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1200x400, thickness 0.9mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 990 | Chạc ba bằng tôn 1200x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1200x600, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 991 | Chạc ba bằng tôn 1300x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1300x600, thickness 0.9mm | 0 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 992 | Chạc ba bằng tôn 1400x700, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1400x700, thickness 0.9mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 993 | Chạc ba bằng tôn 1400x900, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1400x900, thickness 0.9mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 994 | Chạc ba bằng tôn 1500x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1500x600, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 995 | Chạc ba bằng tôn 1600x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1600x600, thickness 0.9mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 996 | PHẦN: ĐƯỜNG ỐNG CẤP GIÓ TƯƠI VÀ HÚT THẢI GIÓ CHO AHU ( GIAI ĐOẠN I )PART : FRESH AIR AND EXHAUST AIR DUCT FOR AHU ( PHASE I ) | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 997 | Phụ kiên ống gió bằng tôn tráng kẽm, bọc cách nhiệt themobreak dày 20 mm hoặc tương đương, bọc cách nhiệt được tính riênggalvanized steel duct fitting, insulation themobreak thickness 20 mm or equivalent | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 998 | Cút bằng tôn d100, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel elbows d100, thickness 0.5mm | 37 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 999 | Cút bằng tôn d150, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel elbows d150, thickness 0.5mm | 39 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1000 | Cút bằng tôn d200, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel elbows d200, thickness 0.5mm | 42 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1001 | Cút bằng tôn d250, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel elbows d250, thickness 0.7mm | 14 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1002 | Cút bằng tôn d350, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel elbows d350, thickness 0.7mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1003 | Cút bằng tôn 200x200, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 200x200, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1004 | Cút bằng tôn 300x200, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 300x200, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1005 | Cút bằng tôn 300x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 300x300, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1006 | Cút bằng tôn 400x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 400x400, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1007 | Cút bằng tôn 500x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 500x300, thickness 0.7mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1008 | Cút bằng tôn 500x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 500x400, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1009 | Cút bằng tôn 550x500, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 550x500, thickness 0.7mm | 12 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1010 | Cút bằng tôn 600x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 600x300, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1011 | Cút bằng tôn 600x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 600x400, thickness 0.7mm | 24 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1012 | Cút bằng tôn 600x800, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 600x800, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1013 | Cút bằng tôn 800x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 800x300, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1014 | Cút bằng tôn 800x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 800x400, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1015 | Cút bằng tôn 800x600, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 800x600, thickness 0.7mm | 8 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1016 | Cút bằng tôn 1000x600, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 1000x600, thickness 0.7mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1017 | Cút bằng tôn 1000x800, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel elbows 1000x800, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1018 | Cút bằng tôn 1200x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1200x400, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1019 | Cút bằng tôn 1200x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1200x600, thickness 0.9mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1020 | Cút bằng tôn 1200x800, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1200x800, thickness 0.9mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1021 | Cút vuông bằng tôn 300x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel aquare elbows 300x300, thickness 0.7mm | 12 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1022 | Cút vuông bằng tôn 400x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel aquare elbows 400x300, thickness 0.7mm | 12 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1023 | Cút vuông bằng tôn 500x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel aquare elbows 500x300, thickness 0.7mm | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1024 | Cút vuông bằng tôn 500x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel aquare elbows 500x400, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1025 | Cút vuông bằng tôn 550x500, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel aquare elbows 550x500, thickness 0.7mm | 24 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1026 | Cút vuông bằng tôn 600x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel aquare elbows 600x300, thickness 0.7mm | 18 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1027 | Cút vuông bằng tôn 600x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel aquare elbows 600x400, thickness 0.7mm | 24 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1028 | Cút vuông bằng tôn 600x800, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel aquare elbows 600x400, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1029 | Cút vuông bằng tôn 800x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel aquare elbows 800x300, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1030 | Cút vuông bằng tôn 800x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel aquare elbows 800x400, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1031 | Cút vuông bằng tôn 800x600, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel aquare elbows 800x600, thickness 0.7mm | 42 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1032 | Cút vuông bằng tôn 1000x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel aquare elbows 1000x400, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1033 | Cút vuông bằng tôn 1200x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel aquare elbows 1200x400, thickness 0.9mm | 8 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1034 | Cút vuông bằng tôn 1400x350, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel aquare elbows 1400x350, thickness 0.9mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1035 | Chân rẽ bằng tôn d100, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel convergng tee d100, thickness 0.5mm | 7 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1036 | Chân rẽ bằng tôn d150, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel convergng tee d150, thickness 0.5mm | 20 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1037 | Chân rẽ bằng tôn d200, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel convergng tee d200, thickness 0.5mm | 13 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1038 | Chân rẽ bằng tôn d250, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel convergng tee d250, thickness 0.5mm | 1 | m | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1039 | Chân rẽ bằng tôn 150x100, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel convergng tee 150x100, thickness 0.5mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1040 | Chân rẽ bằng tôn 150x150, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel convergng tee 150x150, thickness 0.5mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1041 | Chân rẽ bằng tôn 200x1500, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel convergng tee 200x150, thickness 0.5mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1042 | Chân rẽ bằng tôn 200x200, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel convergng tee 200x200, thickness 0.5mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1043 | Chân rẽ bằng tôn 250x200, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel convergng tee 250x200, thickness 0.5mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1044 | Chân rẽ bằng tôn 250x150, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel convergng tee 250x150, thickness 0.5mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1045 | Chân rẽ bằng tôn 250x200, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel convergng tee 250x200, thickness 0.5mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1046 | Chân rẽ bằng tôn 300x150, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 300x150, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1047 | Chân rẽ bằng tôn 300x200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 300x200, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1048 | Chân rẽ bằng tôn 300x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 300x300, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1049 | Chân rẽ bằng tôn 350x200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 350x200, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1050 | Chân rẽ bằng tôn 400x200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 400x200, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1051 | Chân rẽ bằng tôn 400x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 400x300, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1052 | Chân rẽ bằng tôn 600x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 600x300, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1053 | Chân rẽ bằng tôn 600x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 800x400, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1054 | Chân rẽ bằng tôn 800x600, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 800x600, thickness 0.7mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1055 | Chân rẽ bằng tôn 1000x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1000x400, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1056 | Chân rẽ bằng tôn 1200x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1200x400, thickness 0.9mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1057 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 200x150/150x150, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 200x150/150x150, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1058 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 200x200/150x150, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 200x200/250x150, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1059 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 250x150/200x150, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 250x150/200x150, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1060 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 250x200/250x150, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 250x250/250x150, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1061 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 300x150/150x150, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 300x150/150x150, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1062 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 300x150/200x150, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 300x150/200x150, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1063 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 300x200/300x150, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 300x200/300x150, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1064 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 300x200/200x200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 300x200/200x200, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1065 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 300x200/250x100, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 300x250/250x100, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1066 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 300x300/100x100, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 300x300/100x100, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1067 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 400x200/300x200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 400x200/300x200, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1068 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 400x300/300x200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 400x300/300x200, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1069 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 400x300/300x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 400x300/300x300, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1070 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 500x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 500x300, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1071 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 500x500/500x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 500x500/500x300, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1072 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 550x250/400x200 tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 550x250/400x200, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1073 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 550x250/450x250 tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 550x250/450x250, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1074 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 550x300/550x250 tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 550x300/500x250, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1075 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 600x300/550x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 600x300/550x300, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1076 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 600x400/400x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 600x400/400x300, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1077 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 600x400/600x350, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 600x400/600x350, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1078 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 700x300/500x250, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 700x300/500x250, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1079 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 700x900/600x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 700x900/600x400, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1080 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 800x300/700x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 800x300/700x300, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1081 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 900x700/600x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 900x700/600x400, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1082 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1000x500/600x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 1000x500/600x400, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1083 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1000x600/800x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1000x600/800x400, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1084 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1000x700/600x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1000x700/600x400, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1085 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1000x700/500x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1000x700/500x500, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1086 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1200x600/600x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1200x600/600x400, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1087 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1500x1000/600x400 tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1500x1000/600x400, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1088 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1500x1000/1200x600 tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1500x1000/1200x600, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1089 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 2000x1000/1000x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 2000x1000/1000x600, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1090 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 2500x1000/1000x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 2500x1000/1000x500, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1091 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 2500x1500/1200x800, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 2500x1000/1000x500, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1092 | Chạc ba bằng tôn 400x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular tee 400x300, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1093 | Chạc ba bằng tôn 500x500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular tee 500x500, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1094 | Chạc ba bằng tôn 600x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular tee 600x400, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1095 | Chạc ba bằng tôn 1000x800, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1000x800, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1096 | Chạc ba bằng tôn 1200x800, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1200x800, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1097 | Chạc ba bằng tôn 1400x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1400x600, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1098 | THÔNG GIÓ KHO, PHÒNG MÁY, BẾPSTORAGE , MACHENIC ROOM , KITCHEN VENTILATION | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 1099 | Phụ kiên ống gió bằng tôn tráng kẽmgalvanized steel duct fitting | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 1100 | Cút bằng tôn 150x100, tôn dày tối thiểu 0.5mmsteel elbows 150x100, thickness 0.5mm | 13 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1101 | Cút bằng tôn 200x100, tôn dày tối thiểu 0.5mmsteel elbows 200x100, thickness 0.5mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1102 | Cút bằng tôn 200x200, tôn dày tối thiểu 0.5mmsteel elbows 200x200, thickness 0.5mm | 14 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1103 | Cút bằng tôn 250x200, tôn dày tối thiểu 0.5mmsteel elbows 250x200, thickness 0.5mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1104 | Cút bằng tôn 300x150, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 300x150, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1105 | Cút bằng tôn 300x200, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 300x200, thickness 0.7mm | 14 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1106 | Cút bằng tôn 300x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 300x300, thickness 0.7mm | 8 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1107 | Cút bằng tôn 400x200, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 400x200, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1108 | Cút bằng tôn 400x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 400x300, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1109 | Cút bằng tôn 400x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 400x400, thickness 0.7mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1110 | Cút bằng tôn 500x200, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 500x200, thickness 0.7mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1111 | Cút bằng tôn 500x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 500x350, thickness 0.7mm | 7 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1112 | Cút bằng tôn 500x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 500x400, thickness 0.7mm | 7 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1113 | Cút bằng tôn 600x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 600x300, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1114 | Cút bằng tôn 600x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 600x400, thickness 0.7mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1115 | Cút bằng tôn 700x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 700x400, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1116 | Cút bằng tôn 700x500, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 700x500, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1117 | Cút bằng tôn 800x500, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 800x500, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1118 | Cút bằng tôn 800x600, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 800x600, thickness 0.7mm | 9 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1119 | Cút bằng tôn 1000x500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel elbows 1000x500, thickness 0.7mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1120 | Cút bằng tôn 1400x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1400x600, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1121 | Cút bằng tôn 1600x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1600x600, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1122 | Cút bằng tôn 1500x1000, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1500x1000, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1123 | Chân rẽ bằng tôn 150x100, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel convergng tee 150x100, thickness 0.5mm | 156 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1124 | Chân rẽ bằng tôn 200x100, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel convergng tee 200x100, thickness 0.5mm | 9 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1125 | Chân rẽ bằng tôn 200x200, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel convergng tee 200x200, thickness 0.5mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1126 | Chân rẽ bằng tôn 250x200, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel convergng tee 250x200, thickness 0.5mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1127 | Chân rẽ bằng tôn 300x200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 300x200, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1128 | Chân rẽ bằng tôn 300x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 300x300, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1129 | Chân rẽ bằng tôn 400x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 400x300, thickness 0.7mm | 12 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1130 | Chân rẽ bằng tôn 400x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 400x400, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1131 | Chân rẽ bằng tôn 500x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 500x350, thickness 0.7mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1132 | Chân rẽ bằng tôn 700x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 800x400, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1133 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 200x200/200x100, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 200x200/200x100, thickness 0.7mm | 14 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1134 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 250x200/150x100, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 250x200/150x100, thickness 0.7mm | 7 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1135 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 250x200/200x100, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 250x200/200x100, thickness 0.7mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1136 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 300x200/200x100, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 300x200/200x100, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1137 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 300x200/200x200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 300x200/200x200, thickness 0.7mm | 19 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1138 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 400x200/300x200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 400x200/300x200, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1139 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 400x300/200x200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 400x300/200x200, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1140 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 400x300/300x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 400x300/300x300, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1141 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 500x200/300x200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 500x300/300x200, thickness 0.7mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1142 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 500x200/250x200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 500x200/250x200, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1143 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 500x200/400x200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 500x200/400x200, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1144 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 500x400/400x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 500x400, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1145 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 600x300/300x200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 600x300/300x200, thickness 0.7mm | 7 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1146 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 700x300/400x200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 700x300, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1147 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 700x400/700x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 700x400, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1148 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 700x400/600x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 700x400/600x400, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1149 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 700x500/500x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 700x500/500x300, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1150 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 800x400/500x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 800x400, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1151 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 800x500/700x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 800x500/700x400, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1152 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 800x600/400x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 800x600/400x300, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1153 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 800x600/400x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 800x600/400x400, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1154 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 800x600/500x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 800x600/500x300, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1155 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 800x600/600x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 800x600/600x400, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1156 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1000x400/400x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 1000x400/400x300, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1157 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1000x500/700x700, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 1000x500/700x700, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1158 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1000x500/800x500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 1000x500x800x500, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1159 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1100x600/1000x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1100x600/1000x500, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1160 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1100x1100/500x300, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1100x1100/500x300, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1161 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1200x500/1000x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1200x500/1000x500, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1162 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1200x600/600x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1200x600/600x400, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1163 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1200x600/1100x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1200x600/1100x600, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1164 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1200x800/600x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1200x800/600x400, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1165 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1200x1200/700x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1200x1200/700x500, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1166 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1300x600/1200x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1300x600/1200x600, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1167 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1400x600/1300x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1400x600/1300x600, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1168 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1500x600/1400x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1500x600/1400x600, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1169 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1500x800/800x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1500x800/800x600, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1170 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1500x1000/600x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1500x1000/600x400, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1171 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1500x1000/700x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1500x1000/700x400, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1172 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1600x600/1000x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1600x600/1000x500, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1173 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1600x600/1500x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1600x600/1500x600, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1174 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 2000x1000/1000x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 2000x1000/1000x500, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1175 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 4000x1000/1000x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 4000x1000/1000x500, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1176 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 200x200/d315, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 200x200/d315, thickness 0.7mm | 18 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1177 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 250x200/d315, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 250x200/d315, thickness 0.7mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1178 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 300x150/d315, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 300x150/d315, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1179 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 300x200/d315, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 300x200/d315, thickness 0.7mm | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1180 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 300x300/d315, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 300x300/d315, thickness 0.7mm | 12 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1181 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 400x200/d315, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 400x200/d315, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1182 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 400x300/d315, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 400x300/d315, thickness 0.7mm | 14 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1183 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 400x300/d400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 400x300/d400, thickness 0.7mm | 17 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1184 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 400x400/d500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 400x400/d500, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1185 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 500x200/d400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 500x200/d400, thickness 0.7mm | 15 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1186 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 500x300/d315, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 500x300/d315, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1187 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 500x300/d400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 500x300/d400, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1188 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 500x300/d500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 500x300/d500, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1189 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 500x400/d500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 500x400/d500, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1190 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 600x300/d315, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 600x300/d315, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1191 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 600x300/d400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 600x300/d400, thickness 0.7mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1192 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 600x400/d400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 600x400/d400, thickness 0.7mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1193 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 700x300/d315, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 700x300/d315, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1194 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 700x400/d400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 700x400/d400, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1195 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 700x400/d710, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 700x400/d710, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1196 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 800x600/d400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 800x600/d400, thickness 0.7mm | 16 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1197 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 800x600/d500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular to round transition setup at fan 800x600/d500, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1198 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 1000x500/d400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular to round transition setup at fan 1000x500/d400, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1199 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 1200x500/d560, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular to round transition setup at fan 1200x500/d560, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1200 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 1500x1000/d560, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular to round transition setup at fan 1500x1000/d560, thickness 0.9mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1201 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 1500x1500/d560, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular to round transition setup at fan 1500x1500/d560, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1202 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 1600x600/d710, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular to round transition setup at fan 1600x600/d710, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1203 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 2000x2000/d560, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular to round transition setup at fan 2000x2000/d560, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1204 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 3000x2000/d710, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular to round transition setup at fan 3000x2000/d710, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1205 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 3000x3000/d710, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular to round transition setup at fan 3000x3000/d710, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1206 | Chạc ba bằng tôn 200x200, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel rectangular tee 200x200, thickness 0.5mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1207 | Chạc ba bằng tôn 300x200, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel rectangular tee 300x200, thickness 0.5mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1208 | Chạc ba bằng tôn 300x300, tôn dày tối thiểu 0.5mm steel rectangular tee 300x300, thickness 0.5mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1209 | Chạc ba bằng tôn 500x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular tee 500x300, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1210 | Chạc ba bằng tôn 500x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular tee 500x400, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1211 | Chạc ba bằng tôn 1200x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1200x400, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1212 | HỆ THỐNG HÚT KHÓISMOKE EXHAUSTED SYSTEM | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 1213 | Phụ kiên ống gió bằng tôn tráng kẽmgalvanized steel duct fitting | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 1214 | Cút bằng tôn 700x400, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 700x400, thickness 0.7mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1215 | Cút bằng tôn 800x600, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 800x600, thickness 0.7mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1216 | Cút bằng tôn 800x700, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 800x700, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1217 | Cút bằng tôn 1000x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 1000x300, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1218 | Cút bằng tôn 1000x500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel elbows 1000x500, thickness 0.7mm | 18 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1219 | Cút bằng tôn 1100x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1100x400, thickness 0.9mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1220 | Cút bằng tôn 1100x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1100x500, thickness 0.9mm | 8 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1221 | Cút bằng tôn 1100x550, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1100x550, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1222 | Cút bằng tôn 1200x250, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1200x250, thickness 0.9mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1223 | Cút bằng tôn 1200x300, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1200x300, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1224 | Cút bằng tôn 1200x450, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1200x450, thickness 0.9mm | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1225 | Cút bằng tôn 1200x850, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1200x850, thickness 0.9mm | 7 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1226 | Cút bằng tôn 1200x1000, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1200x1000, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1227 | Cút bằng tôn 1300x900, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1300x900, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1228 | Cút bằng tôn 1400x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1400x400, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1229 | Cút bằng tôn 1400x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1400x600, thickness 0.9mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1230 | Cút bằng tôn 1400x700, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1400x700, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1231 | Cút bằng tôn 1500x350, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1500x350, thickness 0.9mm | 9 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1232 | Cút bằng tôn 1600x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1600x500, thickness 0.9mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1233 | Cút bằng tôn 1600x700, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1600x700, thickness 0.9mm | 15 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1234 | Cút(45) bằng tôn 1800x700, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows(45) 1800x700, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1235 | Cút bằng tôn 1800x700, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel elbows 1800x700, thickness 0.9mm | 8 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1236 | Chân rẽ bằng tôn 300x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 300x300, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1237 | Chân rẽ bằng tôn 700x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 700x400, thickness 0.7mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1238 | Chân rẽ bằng tôn 800x500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 800x500, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1239 | Chân rẽ bằng tôn 800x600, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 800x600, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1240 | Chân rẽ bằng tôn 800x650, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 800x650, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1241 | Chân rẽ bằng tôn 800x700, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 800x700, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1242 | Chân rẽ bằng tôn 800x800, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 800x800, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1243 | Chân rẽ bằng tôn 1000x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 100x300, thickness 0.7mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1244 | Chân rẽ bằng tôn 1000x500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 1000x500, thickness 0.7mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1245 | Chân rẽ bằng tôn 1000x700, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 1000x700, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1246 | Chân rẽ bằng tôn 1000x1200, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 1000x1200, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1247 | Chân rẽ bằng tôn 1100x300, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1100x300, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1248 | Chân rẽ bằng tôn 1100x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1100x400, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1249 | Chân rẽ bằng tôn 1100x1000, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1100x1000, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1250 | Chân rẽ bằng tôn 1200x450, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1200x450, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1251 | Chân rẽ bằng tôn 1200x850, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1200x850, thickness 0.9mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1252 | Chân rẽ bằng tôn 1200x1000, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1200x1000, thickness 0.9mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1253 | Chân rẽ bằng tôn 1200x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1200x600, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1254 | Chân rẽ bằng tôn 1300x900, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1300x900, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1255 | Chân rẽ bằng tôn 1500x350, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1500x350, thickness 0.9mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1256 | Chân rẽ bằng tôn 1600x350, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1600x350, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1257 | Chân rẽ bằng tôn 1600x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1600x500, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1258 | Chân rẽ bằng tôn 1600x700, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1600x700, thickness 0.9mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1259 | Chân rẽ bằng tôn 1700x700, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1700x700, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1260 | Chân rẽ bằng tôn 1800x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1800x400, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1261 | Chân rẽ bằng tôn 1800x700, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1800x700, thickness 0.9mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1262 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1000x500/700x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 1000x500/700x400, thickness 0.7mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1263 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1000x500/700x400, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 1000x500/700x400, thickness 0.7mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1264 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1000x500/800x700, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 1000x500/800x700, thickness 0.7mm | 7 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1265 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1000x550/1000x500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 1000x550/1000x500, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1266 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1100x400/900x300, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1100x400/900x300, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1267 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1200x450/700x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1200x450/700x400, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1268 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1200x450/800x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1200x450/800x600, thickness 0.9mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1269 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1200x450/800x650, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1200x450/800x650, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1270 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1200x450/700x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1200x450/700x400, thickness 0.9mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1271 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1200x450/1100x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1200x450/1100x400, thickness 0.9mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1272 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1200x450/1100x550, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1200x450/1100x550, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1273 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1200x500/800x800, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1200x500/800x800, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1274 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1200x500/1000x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1200x500/1000x500, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1275 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1200x850/1100x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1200x850/1100x500, thickness 0.9mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1276 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1400x400/1200x300, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1400x400/1200x300, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1277 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1400x600/800x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1400x600/800x500, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1278 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1400x600/1000x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1400x600/1000x500, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1279 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1400x600/1100x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1400x600/1100x400, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1280 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1400x600/1200x1000, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1400x600/1200x1000, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1281 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1400x700/1200x300, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1400x700/1200x300, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1282 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1500x350/1000x300, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1500x350/1000x300, thickness 0.9mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1283 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1500x350/1000x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1500x350/1000x500, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1284 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1500x350/1200x250, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1500x350/1200x250, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1285 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1500x350/1200x450, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1500x350/1200x450, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1286 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1600x500/1100x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1600x500/1100x400, thickness 0.9mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1287 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1600x500/1100x1000, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1600x500/1100x1000, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1288 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1600x500/1200x1000, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1600x500/1200x1000, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1289 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1600x500/1400x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1600x500/1400x400, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1290 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1600x500/1300x900, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1600x500/1300x900, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1291 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1600x700/1100x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1600x700/1100x500, thickness 0.9mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1292 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1600x700/1400x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1600x700/1400x600, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1293 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1600x700/1400x700, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1600x700/1400x700, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1294 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1700x700/1600x700, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1700x700/1600x700, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1295 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1800x700/1200x1000, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1800x700/1200x1000, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1296 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1800x700/1600x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1800x700/1600x500, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1297 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1800x700/1700x700, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular transition 1800x700/1700x700, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1298 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 1000x500/d710, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular to round transition setup at fan 1000x500/d710, thickness 0.9mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1299 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 1200x1000/d1016, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular to round transition setup at fan 1200x1000/d1016, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1300 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 1800x900/d1016, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular to round transition setup at fan 1800x900/d1016, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1301 | Chạc ba bằng tôn 1000x500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular tee 1000x500, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1302 | Chạc ba bằng tôn 1100x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1100x400, thickness 0.9mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1303 | Chạc ba bằng tôn 1100x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1200x400, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1304 | Chạc ba bằng tôn 1200x450, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1200x450, thickness 0.9mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1305 | Chạc ba bằng tôn 1200x850, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1200x600, thickness 0.9mm | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1306 | Chạc ba bằng tôn 1400x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1400x600, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1307 | Chạc ba bằng tôn 1500x350, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1500x350, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1308 | Chạc ba bằng tôn 1600x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1600x400, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1309 | Chạc ba bằng tôn 1600x500, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1600x500, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1310 | Chạc ba bằng tôn 1600x700, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1600x700, thickness 0.9mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1311 | Chạc ba bằng tôn 1800x400, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1800x400, thickness 0.9mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1312 | Chạc ba bằng tôn 1800x700, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1800x700, thickness 0.9mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1313 | Chạc ba bằng tôn 1800x900, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel rectangular tee 1800x900, thickness 0.9mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1314 | HỆ THỐNG TĂNG ÁPAIR PRESSURISATION SYSTEM | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 1315 | Phụ kiên ống gió bằng tôn tráng kẽmgalvanized steel duct fitting | 0 | Đầu mục | Đây là đầu mục. Không phải thiết bị. Nhà thầu lưu ý chào giá bằng 0 đồng. Nhà thầu chỉ tiến hành chào giá cho các hạng mục ở dưới. | ||
| 1316 | Cút bằng tôn 300x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 400x300, thickness 0.7mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1317 | Cút bằng tôn 600x1000, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 600x1000, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1318 | Cút bằng tôn 700x300, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel elbows 700x300, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1319 | Cút vuông bằng tôn 1000x600, tôn dày tối thiểu 0.7mmsteel aquare elbows 1000x400, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1320 | Chân rẽ bằng tôn 300x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 300x300, thickness 0.7mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1321 | Chân rẽ bằng tôn 500x300, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 500x350, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1322 | Chân rẽ bằng tôn 800x500, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 800x500, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1323 | Chân rẽ bằng tôn 1000x600, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel convergng tee 1000x500, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1324 | Chân rẽ bằng tôn 1200x600, tôn dày tối thiểu 0.9mm steel convergng tee 1200x600, thickness 0.9mm | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1325 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 600x1000/d900, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 600x1000/d900, thickness 0.7mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1326 | Côn thu chữ nhật sang tròn lắp tại quạt bằng tôn 700x300/d710, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular to round transition setup at fan 700x300/d710, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT | ||
| 1327 | Côn thu chữ nhật bằng tôn 1000x600/600x600, tôn dày tối thiểu 0.7mm steel rectangular transition 1000x600/600x600, thickness 0.7mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại E-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2016đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.82E11(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.0E10 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 5(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Cung cấp và lắp đặt hệ thống điều hòa không khí Chiller hoặc Chiller + VRV/VRF) và thông gió cho công trình dân dụng cấp I.Ghi chú:- Trường hợp trong hợp đồng do nhà thầu thực hiện gồm nhiều hạng mục thì chỉ được xem xét đánh giá hạng mục cung cấp và lắp đặt hệ thống điều hòa, thông gió.- Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện.Tài liệu chứng minh:- Nhà thầu cung cấp bản chụp chứng thực hợp đồng, biên bản nghiệm thu hoàn thành/biên bản thanh lý hợp đồng hoặc bảng giá trị thanh quyết toán tài liệu chứng minh loại và cấp công trình. - Với hợp đồng nhà thầu thực hiện với tư cách là nhà thầu phụ thì yêu cầu nhà thầu cung cấp: Bản chụp chứng thực hợp đồng ký với thầu chính, biên bản nghiệm thu hoàn thành/biên bản thanh lý giữa thầu chính và Chủ đầu tư, tài liệu có xác nhận sự chấp thuận nhà thầu phụ của Chủ đầu tư kèm theo phạm vi công việc do nhà thầu phụ thực hiện, tài liệu chứng minh loại và cấp công trình. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 131.000.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Nhà thầu phải có cam kết bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác cho hàng hóa tối thiểu 02 năm sau thời gian bảo hành cho tất cả các thiết bị hàng hóa, vật tư thuộc gói thầu.- Có địa chỉ bảo hành cụ thể.- Khi có yêu cầu kiểm tra, sửa chữa đột xuất, nhà thầu có khả năng đáp ứng trong vòng: 24 giờ.- Có kế hoạch, quy trình, phương án bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng kèm theo E-HSDT.- Có cam kết cung cấp phụ tùng thay thế khi hàng hóa hết thời gian bảo hành. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng | 1 | - Số lượng: 01 người;- Tốt nghiệp đại học chuyên ngành: Điện, Cơ khí, Tự động hóa, điện lạnh, thông gió cấp nhiệt.- Đã từng là chỉ huy trưởng 02 Hợp đồng thi công lắp đặt hệ thống điều hòa không khí cho công trình cấp I trở lên*Tài liệu chứng minh: Bản chụp được chứng thực các tài liệu sau:- Bằng tốt nghiệp đại học trở lên.- Chứng chỉ hành nghề giám sát thi công lắp đặt thiết bị công trình dân dụng hạng I, còn hiệu lực.- Có chứng chỉ đào tạo của Hãng điều hòa nhà thầu chào thầu.- Chứng chỉ/chứng nhận huấn luyện an toàn lao động còn hiệu lực- Giấy xác nhận của chủ đầu tư hoặc Biên bản nghiệm thu, bàn giao công trình có đầy đủ chữ ký của các bên liên quan (có thể hiện tên và chức danh của nhân sự được đề xuất).Ghi chú: Tổng số năm kinh nghiệm xét từ khi tốt nghiệp đại học, số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự tính từ khi tham gia thi công lắp đặt hệ thống điều hòa không khí.01 năm kinh nghiệm được tính đủ 12 tháng. | 10 | 7 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật thi công lắp đặt | 7 | - Tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành Điện, Cơ khí, Tự động hóa, điện lạnh.- Đã tham gia thi công lắp đặt hệ thống điều hòa cho 02 công trình xây dựng dân dụng cấp I trở lên.*Tài liệu chứng minh: Bản chụp được chứng thực các tài liệu sau:- Bằng tốt nghiệp đại học trở lên.- Bản kê khai kinh nghiệm có xác nhận của nhà thầu.Ghi chú: Tổng số năm kinh nghiệm xét từ khi tốt nghiệp đại học, số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự tính từ khi tham gia thi công lắp đặt hệ thống điều hòa không khí.01 năm kinh nghiệm được tính đủ 12 tháng. | 5 | 5 |
| 3 | Nhân sự phụ trách an toàn lao động | 2 | - Tốt nghiệp đại học trở lên có chứng chỉ huấn luyện an toàn lao động còn hiệu lực- Đã tham gia làm công tác an toàn lao động cho hợp đồng lắp đặt hệ thống điều hòa không khí và thông gió cho tối thiểu 01 công trình xây dựng dân dụng hoặc công nghiệp cấp I trở lên.*Tài liệu chứng minh: Bản chụp được chứng thực các tài liệu sau:- Bằng tốt nghiệp đại học trở lên.- Bản kê khai kinh nghiệm có xác nhận của nhà thầu- Chứng chỉ/chứng nhận huấn luyện an toàn lao động còn hiệu lực.Ghi chú: Tổng số năm kinh nghiệm xét từ khi tốt nghiệp đại học, số năm kinh nghiệm trong các công việc tương tự tính từ khi tham gia làm công tác an toàn lao động.01 năm kinh nghiệm được tính đủ 12 tháng | 5 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi