Gói thầu: Mua hóa chất y tế năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Ea Súp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200901085-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất y tế năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Ea Súp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200690636 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 11:50:00 đến ngày 2020-09-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,006,842,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,095,799 VNĐ ((Mười bốn triệu chín mươi năm nghìn bảy trăm chín mươi chín đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) | 4 | Hộp | 00 | ||
| 2 | Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) | 4 | Hộp | 00 | ||
| 3 | Albumin | 3 | Hộp | 00 | ||
| 4 | Bilirubin (Direc) | 2 | Hộp | 00 | ||
| 5 | Bilirubin (Total) | 2 | Hộp | 00 | ||
| 6 | Glucose | 7 | Hộp | 00 | ||
| 7 | Cholesterol | 4 | Hộp | 00 | ||
| 8 | Cholesterol HDL Direct | 2 | Hộp | 00 | ||
| 9 | Cholesterol LDL Direct | 2 | Hộp | 00 | ||
| 10 | Triglycerides | 4 | Hộp | 00 | ||
| 11 | Creatinine | 4 | Hộp | 00 | ||
| 12 | Urea/BUN-UV | 4 | Hộp | 00 | ||
| 13 | Protein (Total) | 4 | Hộp | 00 | ||
| 14 | Alpha-Amylase - Direct | 6 | Hộp | 00 | ||
| 15 | Uric Acid | 3 | Hộp | 00 | ||
| 16 | Calcium-Arsenazo | 4 | Hộp | 00 | ||
| 17 | Gamma-Glutamyltransferase (Gamma-GT) | 3 | Hộp | 00 | ||
| 18 | Creatine Kinase-MB (CK-MB) | 3 | Hộp | 00 | ||
| 19 | Ethanol | 6 | Hộp | 00 | ||
| 20 | Concentrated System Liquid | 25 | Hộp | 00 | ||
| 21 | Concentrated Washing Solution | 25 | Hộp | 00 | ||
| 22 | Biochemistry Calibrator (Human) | 2 | Hộp | 00 | ||
| 23 | Biochemistry Control Serum (Human) I | 3 | Hộp | 00 | ||
| 24 | Biochemistry Control Serum (Human) II | 3 | Hộp | 00 | ||
| 25 | Ammonia/Ethanol/CO2 Calibrator | 2 | Hộp | 00 | ||
| 26 | APTT-SP (Liquid) | 6 | Hộp | 00 | ||
| 27 | PT-Fibrinogen HS Plus | 8 | Hộp | 00 | ||
| 28 | Reference Emulsion | 20 | Lọ | 00 | ||
| 29 | Rotor | 1 | Hộp | 00 | ||
| 30 | Cleanac | 12 | Bình | 00 | ||
| 31 | Cleanac 3 | 6 | Bình | 00 | ||
| 32 | Hemolynac | 55 | Bình | 00 | ||
| 33 | Isotonac | 80 | Thùng | 00 | ||
| 34 | Pack ISE 3000 | 8 | Bình | 00 | ||
| 35 | FT3 | 2 | Hộp | 00 | ||
| 36 | FT4 | 2 | Hộp | 00 | ||
| 37 | TSH | 2 | Hộp | 00 | ||
| 38 | Toxocara | 2 | Hộp | 00 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi