Gói thầu: Mua sắm vật tư sửa chữa cơ động xe ô tô Hệ II (Giai đoạn 2) năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200886469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng Sửa chữa vũ khí trang bị kỹ thuật, Cục Kỹ thuật Bộ đội Biên phòng |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư sửa chữa cơ động xe ô tô Hệ II (Giai đoạn 2) năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846392 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020; Mục 6900/6905/40/10 - Sửa chữa tài sản chuyên dùng tại xí nghiệp Biên phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 16:26:00 đến ngày 2020-09-10 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 832,670,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thước lái | 1 | Bộ | Toyota-Hiace | ||
| 2 | Đèn hậu | 2 | Cái | Toyota-Hiace | ||
| 3 | Cụm bơm xăng | 1 | Bộ | Toyota-Hiace | ||
| 4 | Cảm biến phanh ABS | 1 | Bộ | Toyota-Hiace | ||
| 5 | La răng | 2 | Cái | Toyota-Hiace | ||
| 6 | Má phanh trước, sau cả xương | 1 | Bộ | Toyota-Hiace | ||
| 7 | Bơm trợ lực lái | 1 | Bộ | Toyota-Hiace | ||
| 8 | Đĩa phanh | 2 | Cái | Toyota-Hiace | ||
| 9 | Khởi động | 1 | Cái | Toyota-Hiace | ||
| 10 | Gạt mưa cả bộ | 1 | Bộ | Toyota-Hiace | ||
| 11 | Bầu lọc gió | 1 | Cái | Toyota-Hiace | ||
| 12 | Ly tâm cánh quạt | 1 | Bộ | Toyota-Hiace | ||
| 13 | Đĩa phanh | 2 | Cái | Hyundai-H100 | ||
| 14 | Thước lái | 1 | Bộ | Hyundai-H101 | ||
| 15 | Khởi động | 1 | Cái | Hyundai-H102 | ||
| 16 | Cảm biến phanh ABS | 1 | Bộ | Hyundai-H103 | ||
| 17 | Bầu lọc gió | 1 | Cái | Hyundai-H104 | ||
| 18 | La răng | 4 | Cái | Hyundai-H105 | ||
| 19 | Bơm xăng | 1 | Bộ | Hyundai-H106 | ||
| 20 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Hyundai-H107 | ||
| 21 | Đèn hậu | 2 | Cái | Hyundai-H108 | ||
| 22 | Ly tâm cánh quạt | 1 | Bộ | Hyundai-county | ||
| 23 | Khởi động | 1 | Cái | Hyundai-county | ||
| 24 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Hyundai-county | ||
| 25 | Cảm biến điều hòa | 1 | Bộ | Hyundai-county | ||
| 26 | Má phanh trước, sau cả xương | 1 | Bộ | Hyundai-county | ||
| 27 | Trục các đăng | 1 | Bộ | Hyundai-county | ||
| 28 | La răng | 2 | Cái | Hyundai-county | ||
| 29 | Cảm biến phanh ABS | 1 | Bộ | Hyundai-county | ||
| 30 | Thước lái | 1 | Bộ | Hyundai-county | ||
| 31 | Bầu lọc gió | 1 | Cái | Hyundai-county | ||
| 32 | Gạt mưa cả bộ | 1 | Bộ | Hyundai-county | ||
| 33 | Pha đèn trước | 2 | Bộ | Hyundai-county | ||
| 34 | Giảm sóc ống | 4 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 35 | Thước lái | 1 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 36 | Cảm biến ga | 1 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 37 | Bầu lọc gió | 1 | Cái | Mitsubishi-Zinger | ||
| 38 | Cụm bơm xăng | 1 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 39 | Má phanh trước, sau cả xương | 1 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 40 | Trục láp | 2 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 41 | Ly hợp | 1 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 42 | Cảm biến điều hòa | 1 | Bộ | Mitsubishi-Zinger | ||
| 43 | Cảm biến ga | 1 | Bộ | Mitsubishi-Pajero | ||
| 44 | Cảm biến điều hòa | 1 | Bộ | Mitsubishi-Pajero | ||
| 45 | Càng chữ A+ táo đứng | 2 | Bộ | Mitsubishi-Pajero | ||
| 46 | Bầu lọc gió | 1 | Cái | Mitsubishi-Pajero | ||
| 47 | Trục láp | 2 | Bộ | Mitsubishi-Pajero | ||
| 48 | Giảm sóc ống | 4 | Bộ | Mitsubishi-Pajero | ||
| 49 | Cụm bơm xăng | 1 | Bộ | Mitsubishi-Pajero | ||
| 50 | Thước lái | 1 | Bộ | Mitsubishi-Pajero | ||
| 51 | Bầu lọc gió | 1 | Cái | Toytota-Fortuner | ||
| 52 | Thước lái | 1 | Bộ | Toytota-Fortuner | ||
| 53 | Cảm biến điều hòa | 1 | Bộ | Toytota-Fortuner | ||
| 54 | Trục láp | 2 | Bộ | Toytota-Fortuner | ||
| 55 | Công tắc tổng hợp | 2 | Bộ | Toytota-Fortuner | ||
| 56 | Đĩa phanh | 2 | Cái | Toytota-Fortuner | ||
| 57 | Gạt mưa cả bộ | 1 | Bộ | Toytota-Fortuner | ||
| 58 | Khởi động | 2 | Cái | Toytota-Fortuner | ||
| 59 | Gông phanh trước trái, phải | 2 | Bộ | Toytota-Fortuner | ||
| 60 | Ly tâm cánh quạt | 1 | Bộ | Toytota-Fortuner | ||
| 61 | Bầu trợ lực phanh | 1 | Bộ | Toytota-Fortuner | ||
| 62 | Giảm sóc ống | 1 | Cái | Toytota-Fortuner | ||
| 63 | Bơm trợ lực lái | 2 | Cái | Toytota-Fortuner | ||
| 64 | Bơm xăng | 2 | Bộ | Toytota-Fortuner | ||
| 65 | Má phanh trước, sau cả xương | 2 | Bộ | Toytota-Fortuner | ||
| 66 | Càng chữ A+ táo đứng | 4 | Bộ | Toytota-Fortuner | ||
| 67 | Ly hợp | 1 | Bộ | Toytota-Fortuner | ||
| 68 | Cao su chân máy | 8 | Bộ | Toytota-Fortuner | ||
| 69 | Két nước | 5 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 70 | Bơm nước | 1 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 71 | Các đăng sau | 2 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 72 | Thước lái | 4 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 73 | Trục láp | 2 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 74 | Cảm biến điều hòa | 4 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 75 | cảm biến ga | 2 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 76 | Cảm biến phanh ABS | 5 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 77 | Trục các đăng | 5 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 78 | Cao su chân máy | 3 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 79 | Bầu lọc gió | 2 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 80 | Bầu trợ lực phanh | 7 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 81 | Đèn hậu | 2 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 82 | Tổng phanh | 1 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 83 | Đĩa phanh | 8 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 84 | Gạt mưa cả bộ | 6 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 85 | Má phanh trước, sau cả xương | 8 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 86 | Gông phanh trước trái, phải | 12 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 87 | Bơm trợ lực lái | 5 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 88 | Bơm xăng | 4 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 89 | Giảm sóc ống | 17 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 90 | Khởi động | 7 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 91 | Role khởi động | 1 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 92 | La răng | 5 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 93 | Ly hợp | 5 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 94 | Ly tâm cánh quạt | 4 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 95 | Máy phát | 1 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 96 | Công tắc tổng hợp | 4 | Bộ | Toyota-Hilux | ||
| 97 | Rô tuyn lái | 12 | Cái | Toyota-Hilux | ||
| 98 | Bơm xăng | 2 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 99 | Cảm biến điều hòa | 2 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 100 | Giảm sóc ống | 8 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 101 | Cảm biến phanh ABS | 1 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 102 | Pha đèn trước | 2 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 103 | Càng chữ A+ táo đứng | 4 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 104 | Cao su chân máy | 8 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 105 | Công tắc tổng hợp | 2 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 106 | Má phanh trước, sau cả xương | 5 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 107 | Đèn hậu | 2 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 108 | Đĩa phanh | 6 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 109 | Két nước | 1 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 110 | Trục láp | 5 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 111 | Khởi động | 3 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 112 | Thước lái | 2 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 113 | Ly hợp | 4 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 114 | Ly tâm cánh quạt | 3 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 115 | Role khởi động | 1 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 116 | Rô tuyn lái | 4 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 117 | Gạt mưa cả bộ | 3 | Bộ | Mitsubishi-Triton | ||
| 118 | La răng | 8 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 119 | Tổng phanh | 1 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 120 | Trục các đăng | 1 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 121 | Bầu lọc gió | 2 | Cái | Mitsubishi-Triton | ||
| 122 | Bầu trợ lực phanh | 3 | Bộ | Mitsubishi-Triton |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi