Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị hệ thống PCCC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200890503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Dân dụng và Công nghiệp tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị hệ thống PCCC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200890387 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục và đào tạo cấp tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 16:16:00 đến ngày 2020-09-11 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,010,454,624 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp tín hiệu 2Cx1,0mm² | 2.840 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 2 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp điện CVV 2Cx1,5mm² | 286 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 3 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | 1.550 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 4 | Cung cấp, Lắp đặt măng sông d20 | 476 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 5 | Cung cấp, Lắp đặt Co, tê d20 | 154 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 6 | Cung cấp, Lắp đặt MCB 2P-10A | 4 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 7 | Cung cấp, Lắp đặt Hộp nối 200x200 | 3 | hộp | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 8 | Cung cấp, Lắp đặt Đầu báo cháy, báo nhiệt | 8,6 | 10 đầu | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 9 | Cung cấp, Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp loại tròn | 2 | 5 nút | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt Còi báo cháy | 0,6 | 5 chuông | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 11 | Cung cấp, Lắp đặt Trung tâm báo cháy 10 zone | 1 | 1 trung tâm | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt đèn thoát hiểm | 1,2 | 5 đèn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 13 | Cung cấp, Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | 6 | bộ | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 14 | Cung cấp, Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 1 | cọc | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 15 | Cung cấp, Lắp đặt dây đơn | 10 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 16 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | 233 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 1,95 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 1,95 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 19 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D114 dày 3,2mm | 0,06 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 20 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D90 dày 3,2mm | 3,86 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 21 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D60 dày 3,2mm | 0,86 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 22 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D34 dày 3,2mm | 0,06 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 23 | Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê d114, giãm d114/34 | 6 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 24 | Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê, MS d90, giãm d90/60 | 108 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 25 | Cung cấp, Lắp đặt Co, tê, MS d60 | 36 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 26 | Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê d34 | 6 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 27 | Cung cấp, Lắp đặt Mặt bích d90 | 4 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 28 | Cung cấp, Lắp đặt Mặt bích d60 | 10 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 29 | Cung cấp, Lắp đặt Côn giãm lệch tâm d114 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 30 | Cung cấp, Lắp đặt Côn giãm đồng tâm d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 31 | Cung cấp, Lắp đặt Van 1 chiều d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 32 | Cung cấp, Lắp đặt van khóa d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 33 | Cung cấp, Lắp đặt Van khóa d60 | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 34 | Cung cấp, Lắp đặt Van khóa d34 | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 35 | Cung cấp, Lắp đặt Khớp chống rung d114 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 36 | Cung cấp, Lắp đặt Khớp chống rung d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 37 | Cung cấp, Lắp đai Y lọc d114 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 38 | Cung cấp, Lắp đặt Creppin d114 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 39 | Cung cấp, Lắp đặt Đồng hồ áp lực | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 40 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy ngoài nhà+trụ chữa cháy | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 41 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy trong nhà: van khóa+vòi bạt 30m+lăng phun | 10 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 42 | Cung cấp, Lắp đặt họp tiếp nước cho xe chữa cháy | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 43 | Cung cấp, Lắp đặt Bình CO2-5kg | 10 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 44 | Cung cấp, Lắp đặt Bình bột - 8kg | 10 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 45 | Cung cấp, Lắp đặt Kệ để bình PCCC | 10 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 46 | Cung cấp, Lắp đặt Bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC | 10 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ: Sơn chuyên dụng cho ống STK & sơn đỏ | 42,48 | m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 48 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp Duplex 2x4,0mm² | 90 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 49 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp điện CVV 1C(2x2.5mm²) | 20 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 50 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm | 1 | hộp | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 51 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | 2 | 1 máy | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 52 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 21 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 53 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,21 | 100m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 54 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 6 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 6 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 56 | Gia công các kết cấu thép khác: thép V40x40 dày 2.8mm | 0,128 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 57 | Cung cấp, Lắp đặt Đai giữ ống | 193 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 58 | Cung cấp, Lắp đặt Rack sứ đơn | 6 | sứ | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 59 | Cung cấp, Lắp đặt Ống nhựa HDPE d40 | 2,06 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 60 | Cung cấp, Lắp đặt Co nhựa HDPE d40 | 6 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 61 | Cung cấp, Lắp đặt Phao cơ | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 62 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,7436 | 100m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 63 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 4,4 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 4,4 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 8,7848 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dở Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | 0,0536 | 100m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | 0,294 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 68 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dở Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | 0,0312 | 100m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 69 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,3037 | 100m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,284 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 71 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dở Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 0,1954 | 100m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | 2,8188 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 73 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dở Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao | 0,3758 | 100m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 74 | Quét nước xi măng 2 nước | 51,912 | m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 75 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 25,272 | m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 76 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | 25,272 | m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 0,036 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 78 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | cấu kiện | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 2,4672 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 80 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dở Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | 0,3048 | 100m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 81 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 (láng 5cm, tạo dốc theo thiết kế) | 66,6 | m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 82 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | 0,009 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 83 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | 0,0202 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 84 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 0,784 | m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 85 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 7,08 | m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 86 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 30,48 | m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0326 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,0072 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 89 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,0449 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,1793 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 91 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 0,9092 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 92 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 0,1124 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 93 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 0,1018 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 94 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | 0,0018 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 95 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | 0,3336 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 96 | Gia công thép phi 49x1,4mm tráng kẽm | 0,0155 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 97 | Lắp đặt thép phi 49x1,4mm tráng kẽm | 0,0155 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 98 | Gia công thép bản 4mm | 0,0046 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 99 | Lắp đặt thép bản 4mm | 0,0046 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 100 | Gia công thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm | 0,0512 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 101 | Lắp đặt thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm | 0,0512 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 102 | Gia công thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm | 0,0151 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 103 | Lắp đặt thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm | 0,0151 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 104 | Gia công thép 40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0056 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 105 | Lắp đặt thép 40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0056 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 106 | Cung cấp bulong D12, L=400mm | 16 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 107 | Gia công thép V40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0073 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 108 | Lắp đặt thép V40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0073 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 109 | Gia công thép V30x30x1,2mm tráng kẽm | 0,0015 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 110 | Lắp đặt thép V30x30x1,2mm tráng kẽm | 0,0015 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 111 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 0,1448 | m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 112 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,4mm | 0,0868 | 100m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 113 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng nhỏ dày 0,35mm | 0,1868 | 100m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 114 | Cung cấp Máy bơm Diezel công suất Q=70M³/h, H=60M | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 115 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp tín hiệu 2Cx1,0mm² | 3.252 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 116 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp điện CVV 2Cx1,5mm² | 673 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 117 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | 2.115 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 118 | Cung cấp, Lắp đặt măng sông d20 | 826 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 119 | Cung cấp, Lắp đặt Co, tê d20 | 887 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 120 | Cung cấp, Lắp đặt MCB 2P-10A | 3 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 121 | Cung cấp, Lắp đặt Hộp nối 200x200 | 3 | hộp | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 122 | Cung cấp, Lắp đặt Đầu báo cháy, báo nhiệt | 11,1 | 10 đầu | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 123 | Cung cấp, Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp loại tròn | 2,4 | 5 nút | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 124 | Cung cấp, Lắp đặt Còi báo cháy | 0,8 | 5 chuông | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 125 | Cung cấp, Lắp đặt Trung tâm báo cháy 10 zone | 1 | 1 trung tâm | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 126 | Cung cấp, Lắp đặt đèn thoát hiểm | 1,6 | 5 đèn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 127 | Cung cấp, Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | 8 | bộ | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 128 | Cung cấp, Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 1 | cọc | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 129 | Cung cấp, Lắp đặt dây đơn | 10 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 130 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | 305 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 131 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 1 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 132 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 1 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 133 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D114 dày 3,2mm | 0,06 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 134 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D90 dày 3,2mm | 4,87 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 135 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D60 dày 3,2mm | 1,18 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 136 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D34 dày 3,2mm | 0,06 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 137 | Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê d114, giãm d114/34 | 6 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 138 | Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê, MS d90, giãm d90/60 | 130 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 139 | Cung cấp, Lắp đặt Co, tê, MS d60 | 43 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 140 | Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê d34 | 6 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 141 | Cung cấp, Lắp đặt Mặt bích d90 | 4 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 142 | Cung cấp, Lắp đặt Mặt bích d60 | 14 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 143 | Cung cấp, Lắp đặt Côn giãm lệch tâm d114 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 144 | Cung cấp, Lắp đặt Côn giãm đồng tâm d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 145 | Cung cấp, Lắp đặt Van 1 chiều d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 146 | Cung cấp, Lắp đặt van khóa d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 147 | Cung cấp, Lắp đặt Van khóa d60 | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 148 | Cung cấp, Lắp đặt Van khóa d34 | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 149 | Cung cấp, Lắp đặt Khớp chống rung d114 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 150 | Cung cấp, Lắp đặt Khớp chống rung d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 151 | Cung cấp, Lắp đai Y lọc d114 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 152 | Cung cấp, Lắp đặt Creppin d114 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 153 | Cung cấp, Lắp đặt Đồng hồ áp lực | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 154 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy ngoài nhà+trụ chữa cháy | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 155 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy trong nhà: van khóa+vòi bạt 30m+lăng phun | 14 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 156 | Cung cấp, Lắp đặt họp tiếp nước cho xe chữa cháy | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 157 | Cung cấp, Lắp đặt Bình CO2-5kg | 14 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 158 | Cung cấp, Lắp đặt Bình bột - 8kg | 14 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 159 | Cung cấp, Lắp đặt Kệ để bình PCCC | 14 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 160 | Cung cấp, Lắp đặt Bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC | 14 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 161 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ: Sơn chuyên dụng cho ống STK & sơn đỏ | 54,5 | m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 162 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp Duplex 2x4,0mm² | 100 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 163 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp điện CVV 1C(2x2,5mm²) | 20 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 164 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm | 1 | hộp | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 165 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | 2 | 1 máy | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 166 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 41 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,41 | 100m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 168 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 10,5 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 169 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 10,5 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 170 | Gia công các kết cấu thép khác: thép V40x40 dày 2,8mm | 0,2 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 171 | Cung cấp, Lắp đặt Đai giữ ống | 302 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 172 | Cung cấp, Lắp đặt Rack sứ đơn | 11 | sứ | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 173 | Gia công thép phi 49x1,4mm tráng kẽm | 0,0155 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 174 | Lắp đặt thép phi 49x1,4mm tráng kẽm | 0,0155 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 175 | Gia công thép bản 4mm | 0,0046 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 176 | Lắp đặt thép bản 4mm | 0,0046 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 177 | Gia công thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm | 0,0512 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 178 | Lắp đặt thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm | 0,0512 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 179 | Gia công thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm | 0,0151 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 180 | Lắp đặt thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm | 0,0151 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 181 | Gia công thép 40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0056 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 182 | Lắp đặt thép 40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0056 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 183 | Cung cấp bulong D12, L=400mm | 16 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 184 | Gia công thép V40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0073 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 185 | Lắp đặt thép V40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0073 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 186 | Gia công thép V30x30x1,2mm tráng kẽm | 0,0015 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 187 | Lắp đặt thép V30x30x1,2mm tráng kẽm | 0,0015 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 188 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 0,1448 | m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 189 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,4mm | 0,0868 | 100m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 190 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng nhỏ dày 0,35mm | 0,1868 | 100m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 191 | Cung cấp Máy bơm Diezel công suất Q=70M³/h, H=60M | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 192 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp tín hiệu 2Cx1,0mm² | 1.875 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 193 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp điện CVV 2Cx1,5mm² | 254 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 194 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | 892 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 195 | Cung cấp, Lắp đặt măng sông d20 | 297 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 196 | Cung cấp, Lắp đặt Co, tê d20 | 146 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 197 | Cung cấp, Lắp đặt MCB 2P-10A | 4 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 198 | Cung cấp, Lắp đặt Hộp nối 200x200 | 3 | hộp | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 199 | Cung cấp, Lắp đặt Đầu báo cháy, báo nhiệt | 7,1 | 10 đầu | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 200 | Cung cấp, Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp loại tròn | 2,6 | 5 nút | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 201 | Cung cấp, Lắp đặt Còi báo cháy | 0,8 | 5 chuông | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 202 | Cung cấp, Lắp đặt Trung tâm báo cháy 10 zone | 1 | 1 trung tâm | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 203 | Cung cấp, Lắp đặt đèn thoát hiểm | 1,2 | 5 đèn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 204 | Cung cấp, Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | 6 | bộ | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 205 | Cung cấp, Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 1 | cọc | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 206 | Cung cấp, Lắp đặt dây đơn | 10 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 207 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | 216 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 208 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 1,7 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 209 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 1,7 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 210 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D114 dày 3,2mm | 0,06 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 211 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D90 dày 3,2mm | 3,04 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 212 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D60 dày 3,2mm | 1,16 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 213 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D34 dày 3,2mm | 0,06 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 214 | Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê d114, giãm d114/34 | 6 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 215 | Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê, MS d90, giãm d90/60 | 93 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 216 | Cung cấp, Lắp đặt Co, tê, MS d60 | 47 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 217 | Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê d34 | 6 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 218 | Cung cấp, Lắp đặt Mặt bích d90 | 4 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 219 | Cung cấp, Lắp đặt Mặt bích d60 | 12 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 220 | Cung cấp, Lắp đặt Côn giãm lệch tâm d114 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 221 | Cung cấp, Lắp đặt Côn giãm đồng tâm d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 222 | Cung cấp, Lắp đặt Van 1 chiều d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 223 | Cung cấp, Lắp đặt van khóa d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 224 | Cung cấp, Lắp đặt Van khóa d60 | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 225 | Cung cấp, Lắp đặt Van khóa d34 | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 226 | Cung cấp, Lắp đặt Khớp chống rung d114 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 227 | Cung cấp, Lắp đặt Khớp chống rung d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 228 | Cung cấp, Lắp đai Y lọc d114 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 229 | Cung cấp, Lắp đặt Creppin d114 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 230 | Cung cấp, Lắp đặt Đồng hồ áp lực | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 231 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy ngoài nhà+trụ chữa cháy | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 232 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy trong nhà: van khóa+vòi bạt 30m+lăng phun | 12 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 233 | Cung cấp, Lắp đặt họp tiếp nước cho xe chữa cháy | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 234 | Cung cấp, Lắp đặt Bình CO2-5kg | 13 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 235 | Cung cấp, Lắp đặt Bình bột - 8kg | 13 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 236 | Cung cấp, Lắp đặt Kệ để bình PCCC | 13 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 237 | Cung cấp, Lắp đặt Bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC | 13 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 238 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ: Sơn chuyên dụng cho ống STK & sơn đỏ | 54,5 | m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 239 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp Duplex 2x4,0mm² | 30 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 240 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp điện CVV 1C(2x2,5mm²) | 20 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 241 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm | 1 | hộp | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 242 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | 2 | 1 máy | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 243 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 26 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 244 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,26 | 100m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 245 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 17,6 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 246 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 17,6 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 247 | Gia công các kết cấu thép khác: thép V40x40 dày 2,8mm | 0,12 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 248 | Cung cấp, Lắp đặt Đai giữ ống | 210 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 249 | Cung cấp, Lắp đặt Rack sứ đơn | 3 | sứ | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 250 | Gia công thép phi 49x1,4mm tráng kẽm | 0,0155 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 251 | Lắp đặt thép phi 49x1,4mm tráng kẽm | 0,0155 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 252 | Gia công thép bản 4mm | 0,0046 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 253 | Lắp đặt thép bản 4mm | 0,0046 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 254 | Gia công thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm | 0,0512 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 255 | Lắp đặt thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm | 0,0512 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 256 | Gia công thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm | 0,0151 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 257 | Lắp đặt thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm | 0,0151 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 258 | Gia công thép 40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0056 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 259 | Lắp đặt thép 40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0056 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 260 | Cung cấp bulong D12, L=400mm | 16 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 261 | Gia công thép V40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0073 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 262 | Lắp đặt thép V40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0073 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 263 | Gia công thép V30x30x1,2mm tráng kẽm | 0,0015 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 264 | Lắp đặt thép V30x30x1,2mm tráng kẽm | 0,0015 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 265 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 0,1448 | m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 266 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,4mm | 0,0868 | 100m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 267 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng nhỏ dày 0,35mm | 0,1868 | 100m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 268 | Cung cấp Máy bơm Diezel công suất Q=70M³/h, H=60M | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 269 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp tín hiệu 2Cx1,0mm² | 2.718 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 270 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp điện CVV 2Cx1,5mm² | 282 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 271 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | 1.411 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 272 | Cung cấp, Lắp đặt măng sông d20 | 772 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 273 | Cung cấp, Lắp đặt Co, tê d20 | 161 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 274 | Cung cấp, Lắp đặt MCB 2P-10A | 5 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 275 | Cung cấp, Lắp đặt Hộp nối 200x200 | 3 | hộp | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 276 | Cung cấp, Lắp đặt Đầu báo cháy, báo nhiệt | 7,7 | 10 đầu | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 277 | Cung cấp, Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp loại tròn | 2,8 | 5 nút | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 278 | Cung cấp, Lắp đặt Còi báo cháy | 0,8 | 5 chuông | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 279 | Cung cấp, Lắp đặt Trung tâm báo cháy 10 zone | 1 | 1 trung tâm | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 280 | Cung cấp, Lắp đặt đèn thoát hiểm | 1,6 | 5 đèn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 281 | Cung cấp, Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | 8 | bộ | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 282 | Cung cấp, Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 1 | cọc | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 283 | Cung cấp, Lắp đặt dây đơn | 10 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 284 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | 211 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 285 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 1,95 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 286 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 1,95 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 287 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D114 dày 3,2mm | 0,06 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 288 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D90 dày 3,2mm | 3,23 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 289 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D60 dày 3,2mm | 0,93 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 290 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D34 dày 3,2mm | 0,06 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 291 | Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê d114, giãm d114/34 | 6 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 292 | Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê, MS d90, giãm d90/60 | 96 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 293 | Cung cấp, Lắp đặt Co, tê, MS d60 | 43 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 294 | Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê d34 | 6 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 295 | Cung cấp, Lắp đặt Mặt bích d90 | 4 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 296 | Cung cấp, Lắp đặt Mặt bích d60 | 13 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 297 | Cung cấp, Lắp đặt Côn giãm lệch tâm d114 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 298 | Cung cấp, Lắp đặt Côn giãm đồng tâm d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 299 | Cung cấp, Lắp đặt Van 1 chiều d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 300 | Cung cấp, Lắp đặt van khóa d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 301 | Cung cấp, Lắp đặt Van khóa d60 | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 302 | Cung cấp, Lắp đặt Van khóa d34 | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 303 | Cung cấp, Lắp đặt Khớp chống rung d114 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 304 | Cung cấp, Lắp đặt Khớp chống rung d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 305 | Cung cấp, Lắp đai Y lọc d114 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 306 | Cung cấp, Lắp đặt Creppin d114 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 307 | Cung cấp, Lắp đặt Đồng hồ áp lực | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 308 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy ngoài nhà+trụ chữa cháy | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 309 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy trong nhà: van khóa+vòi bạt 30m+lăng phun | 13 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 310 | Cung cấp, Lắp đặt họp tiếp nước cho xe chữa cháy | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 311 | Cung cấp, Lắp đặt Bình CO2-5kg | 14 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 312 | Cung cấp, Lắp đặt Bình bột - 8kg | 14 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 313 | Cung cấp, Lắp đặt Kệ để bình PCCC | 14 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 314 | Cung cấp, Lắp đặt Bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC | 14 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 315 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ: Sơn chuyên dụng cho ống STK & sơn đỏ | 37,5 | m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 316 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp Duplex 2x4,0mm² | 20 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 317 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp điện CVV 1C(2x2,5mm²) | 20 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 318 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm | 1 | hộp | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 319 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | 2 | 1 máy | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 320 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 27 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 321 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,27 | 100m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 322 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 14,5 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 323 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 14,5 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 324 | Gia công các kết cấu thép khác: thép V40x40 dày 2,8mm | 0,14 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 325 | Cung cấp, Lắp đặt Đai giữ ống | 208 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 326 | Cung cấp, Lắp đặt Rack sứ đơn | 2 | sứ | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 327 | Gia công thép phi 49x1,4mm tráng kẽm | 0,0155 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 328 | Lắp đặt thép phi 49x1,4mm tráng kẽm | 0,0155 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 329 | Gia công thép bản 4mm | 0,0046 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 330 | Lắp đặt thép bản 4mm | 0,0046 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 331 | Gia công thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm | 0,0512 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 332 | Lắp đặt thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm | 0,0512 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 333 | Gia công thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm | 0,0151 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 334 | Lắp đặt thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm | 0,0151 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 335 | Gia công thép 40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0056 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 336 | Lắp đặt thép 40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0056 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 337 | Cung cấp bulong D12, L=400mm | 16 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 338 | Gia công thép V40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0073 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 339 | Lắp đặt thép V40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0073 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 340 | Gia công thép V30x30x1,2mm tráng kẽm | 0,0015 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 341 | Lắp đặt thép V30x30x1,2mm tráng kẽm | 0,0015 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 342 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 0,1448 | m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 343 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0.4mm | 0,0868 | 100m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 344 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng nhỏ dày 0.35mm | 0,1868 | 100m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 345 | Cung cấp Máy bơm Diezel công suất Q=70M³/h, H=60M | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 346 | Cung cấp, Lắp đặt Kim thu sét bán kính bv R=107m | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 347 | Cung cấp, Đóng cọc chống d16, l=2,4m | 6 | cọc | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 348 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Cáp đồng trần 70mm² | 26 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 349 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Cáp đồng trần 70mm² | 84 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 350 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | 80 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 351 | Cung cấp, Lắp đặt Hộp điện trở | 1 | hộp | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 352 | Cung cấp, Lắp đặt Cáp neo 4,0mm² | 30 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 353 | Cung cấp, Lắp đặt Pas kẹp ống | 50 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 354 | Cung cấp, Lắp đặt Khớp nối ren & trụ đỡ ống STK d42 | 0,05 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 355 | Cung cấp, Lắp đặt Ốc xiết cáp | 2 | sứ | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 356 | Cung cấp, Lắp đặt Mối hàn cadwell | 8 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 357 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 7,2 | m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 358 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,072 | 100m3 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 359 | Gia công hệ khung dàn: Đế gắn kim | 0,01 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 360 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D114 dày 3,2mm | 0,06 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 361 | Cung cấp, Lắp đặt Ống STK D76mm dày 3,2mm | 0,06 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 362 | Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D60 dày 3,2mm | 0,03 | 100m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 363 | Cung cấp, Lắp đặt Van 1 chiều d76 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 364 | Cung cấp, Lắp đặt Van khoá D76mm | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 365 | Cung cấp, Lắp đặt Giãm chấn d76 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 366 | Cung cấp, Lắp đặt Giãm chấn d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 367 | Cung cấp, Lắp đặt Luppe d90 | 2 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 368 | Cung cấp, Lắp đặt Đồng hồ áp lực+van khoá d21 | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 369 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy trong nhà & phụ kiện | 22 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 370 | Cung cấp, Lắp đặt Họp tiếp nước cho xe chữa cháy | 1 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 371 | Cung cấp, Lắp đặt Bình CO2-5kg | 22 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 372 | Cung cấp, Lắp đặt Bình bột - 8kg | 22 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 373 | Cung cấp, Lắp đặt Kệ để bình PCCC | 22 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 374 | Cung cấp, Lắp đặt Bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC | 22 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 375 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột | 140 | m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 376 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm | 1 | hộp | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 377 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | 2 | 1 máy | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 378 | Cung cấp, Lắp đặt Rack sứ đơn | 15 | sứ | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 379 | Gia công thép phi 49x1,4mm tráng kẽm | 0,0155 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 380 | Lắp đặt thép phi 49x1,4mm tráng kẽm | 0,0155 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 381 | Gia công thép bản 4mm | 0,0046 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 382 | Lắp đặt thép bản 4mm | 0,0046 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 383 | Gia công thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm | 0,0512 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 384 | Lắp đặt thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm | 0,0512 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 385 | Gia công thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm | 0,0151 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 386 | Lắp đặt thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm | 0,0151 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 387 | Gia công thép 40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0056 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 388 | Lắp đặt thép 40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0056 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 389 | Cung cấp bulong D12, L=400mm | 16 | cái | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 390 | Gia công thép V40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0073 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 391 | Lắp đặt thép V40x40x1,2mm tráng kẽm | 0,0073 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 392 | Gia công thép V30x30x1,2mm tráng kẽm | 0,0015 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 393 | Lắp đặt thép V30x30x1,2mm tráng kẽm | 0,0015 | tấn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 394 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 0,1448 | m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 395 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,4mm | 0,0868 | 100m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 396 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng nhỏ dày 0,35mm | 0,1868 | 100m2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | ||
| 397 | Cung cấp Máy bơm Diezel công suất Q=54M³/h, H=60M | 1 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 398 | Cung cấp Máy bơm động cơ điện Q=54m³/h, H=60m | 1 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi