Gói thầu: Gói thầu số 02: Cung cấp, lắp đặt thiết bị nội thất và hệ thống Wifi
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200902464-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Cung cấp, lắp đặt thiết bị nội thất và hệ thống Wifi |
| Số hiệu KHLCNT | 20200859540 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước năm 2020 (kinh phí không thường xuyên sự nghiệp giáo dục đào tạo) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 17:27:00 đến ngày 2020-09-10 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,839,133,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quạt cây | 8 | chiếc | Quạt cây | ||
| 2 | Quạt điều hòa | 2 | chiếc | Công suất: 100W, tạo lưu lượng gió 2000 m3/h, làm mát cho diện tích 25 - 30 m2 | ||
| 3 | Cây nước | 2 | chiếc | Cây nước nóng lạnh, Sử dụng bình hút; Công suất nóng: 580W; Công suất lạnh: 90W; Kích thước: 270x420x1100mm | ||
| 4 | Chuông báo | 1 | chiếc | Hệ thống chuông báo lắp đặt tầng 1: Gồm 3 chuông. Chuông điện không dây dùng công tắc bấm | ||
| 5 | Máy đánh giày | 1 | chiếc | Chất liệu: Gỗ kết hợp với Inox chống rỉ (Thân máy); Số chổi: 2 chổi đánh bóng (Màu đỏ và màu đen), 2 chổi đánh bụi (Màu đen). Điện áp: 220V; Tần số: 50Hz; Công suất: 50 – 100W; Kích thước ( Cao x Rộng x Sâu ): 81 x 57 x 33 cm; Chế độ tự động: Tự động tắt máy khi không sử dụng trong khoảng 30s | ||
| 6 | Bàn giảng viên | 1 | chiếc | Khung bàn bằng thép hộp 40x40x1,2mm, sơn tĩnh điện. Mặt bàn, yếm bàn, hông bàn, ngăn bàn, ngăn kéo bằng gỗ MDF dày 18mm phủ Melamine. Mặt bàn có nắp nhựa luồn dây điện; Kích thước: 1400x600x750mm | ||
| 7 | Ghế xoay lưng cao | 1 | chiếc | Chất liệu: Chân, tay ghế bằng nhựa. Lưng ghế bọc vải nỉ. Đệm tựa liền khối; Kích thước: W660 x D730 x H1270mm | ||
| 8 | Ghế liền bàn | 32 | bộ | Khung ghế bằng thép sơn tĩnh điện; Tựa lưng và đệm ngồi bằng mút bọc vải nỉ; Bàn viết bằng gỗ MDF phủ Melamine dày 18mm; Kích thước: Rộng 620 x Sâu 650 x Cao 800mm | ||
| 9 | Quạt cây | 2 | chiếc | Công suất: 50 W; Số cánh quạt: 5 cánh. Đường kính cánh quạt: 40 cm; Tốc độ gió: 3 mức gió. Chế độ gió: Gió thường; Bảng điều khiển: Nút xoay, Nút nhấn; Loại motor: Bạc thau; Tiện ích: Hẹn giờ tắt; Trọng lượng: 8.3 Kg; Kích thước: Ngang 40 cm - Cao 114cm - 133.5 cm - Đường kính lồng quạt 45 cm | ||
| 10 | Cây nước | 1 | chiếc | Cây nước nóng lạnh; Sử dụng bình hút Công suất nóng: 580W; Công suất lạnh: 90W; Kích thước: 270x420x1100mm | ||
| 11 | Bàn giảng viên | 2 | chiếc | Khung bàn bằng thép hộp 40x40x1,2mm, sơn tĩnh điện; Mặt bàn, yếm bàn, hông bàn, ngăn bàn, ngăn kéo bằng gỗ MDF dày 18mm phủ Melamine. Mặt bàn có nắp nhựa luồn dây điện,; Kích thước: 1400x600x750mm | ||
| 12 | Ghế xoay lưng cao | 2 | chiếc | Chất liệu: Chân, tay ghế bằng nhựa. Lưng ghế bọc vải nỉ. Đệm tựa liền khối; Kích thước: W660 x D730 x H1270mm | ||
| 13 | Ghế liền bàn | 64 | bộ | Khung ghế bằng thép sơn tĩnh điện; Tựa lưng và đệm ngồi bằng mút bọc vải nỉ; Bàn viết bằng gỗ MDF phủ Melamine dày 18mm; Kích thước: Rộng 620 x Sâu 650 x Cao 800mm | ||
| 14 | Quạt cây | 4 | chiếc | Công suất: 50 W; Số cánh quạt: 5 cánh. Đường kính cánh quạt: 40 cm; Tốc độ gió: 3 mức gió. Chế độ gió: Gió thường; Bảng điều khiển: Nút xoay, Nút nhấn; Loại motor: Bạc thau; Tiện ích: Hẹn giờ tắt; Trọng lượng: 8.3 Kg.Kích thước: Ngang 40 cm - Cao 114cm - 133.5 cm - Đường kính lồng quạt 45 cm | ||
| 15 | Cây nước | 2 | chiếc | Cây nước nóng lạnh; Sử dụng bình hút; Công suất nóng: 580W; Công suất lạnh: 90W; Kích thước: 270x420x1100mm | ||
| 16 | Tủ chậu rửa 1 | 1 | hệ | Khung tủ bằng gỗ MDF chống ẩm phủ Melamine. Hậu bằng Alu màu trắng. Mặt tủ bằng đá nhân tạo dày 18mm; Chưa bao gồm chậu rửa, vòi rửa và phụ kiện; Kích thước: 3725x620x900mm | ||
| 17 | Quạt cây | 2 | chiếc | Công suất: 50 W; Số cánh quạt: 5 cánh. Đường kính cánh quạt: 40 cm; Tốc độ gió: 3 mức gió. Chế độ gió: Gió thường; Bảng điều khiển: Nút xoay, Nút nhấn; Loại motor: Bạc thau; Tiện ích: Hẹn giờ tắt; Trọng lượng: 8.3 Kg; Kích thước: Ngang 40 cm - Cao 114cm - 133.5 cm - Đường kính lồng quạt 45 cm | ||
| 18 | Tủ lạnh 400-500 lít | 1 | chiếc | Dung tích tổng: 427 lít; Dung tích sử dụng: 393 lít; Số cánh cửa: 2 cánh; Số người sử dụng: 3 - 4 người; Dung tích ngăn đá: 110 lít; Dung tích ngăn lạnh: 283 lít; Kích thước: 700x703x1690mm; Công nghệ Inverter: Tủ lạnh Inverter; Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN :~ 1.14 kW/ngày; Chế độ tiết kiệm điện: Smart Inverter; Công nghệ làm lạnh: Làm lạnh đa chiều; Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi: Khử mùi Nano Carbon | ||
| 19 | Máy scan | 1 | chiếc | Độ phân giải : 600 x 600 dpi. Kiểu quét : Quét 2 mặt. Tốc độ quét : 35 trang/ phút (màu/trắng đen 200/300 dpi). Scan qua mạng WiFi không dây. Khay nạp giấy tự động ADF 50 tờ. Quét thẻ nhựa, chứng minh nhân dân. Độ sâu bit màu quét 48 bit. Đèn nguồn 3 màu : 3-color RGB LED. Khổ giấy : A4/Letter. Định dạng file scan : BMP, JPEG, TIFF, multi-TIFF, PDF, DOCS, XLSX, PPTX. Kiểu kết nối : USB 3.0, Wi-Fi, Wi-Fi Access Point Mode, NFC. Công suất quét : 4.000 tờ /ngày. Kích thước (WxDxH) : 296mm x 169mm x 176mm. Trọng lượng : 3,7 kg. | ||
| 20 | Máy hủy tài liệu | 1 | chiếc | Kiểu cắt: Cắt vụn; Số tờ căt ( khoảng 70g): 32-35; Tự động tắt bật: Có; Đảo ngược: Có; Báo nóng và quá tải: Có; Tự động tắt khi kẹt giấy: Có; Chu kỳ 1 lần hoạt động >60 phút; Kích thước cắt: 4x30; Kích cỡ cửa cho giấy (mm)/(inch) : 310mm ( A4 - A3 ); Kích cỡ hủy CD và thẻ (mm): 4x30. Hủy gim kẹp giấy / Hủy gim bấm / Hủy thẻ / Hủy CDs/DVDs; Dung thích thùng đựng giấy hủy (Gal/L): 30/115; Độ ồn (db) | ||
| 21 | Quạt cây | 4 | chiếc | Công suất: 50 W; Số cánh quạt: 5 cánh. Đường kính cánh quạt: 40 cm; Tốc độ gió: 3 mức gió. Chế độ gió: Gió thường; Bảng điều khiển: Nút xoay, Nút nhấn; Loại motor: Bạc thau; Tiện ích: Hẹn giờ tắt; Trọng lượng: 8.3 Kg; Kích thước: Ngang 40 cm - Cao 114cm - 133.5 cm - Đường | ||
| 22 | Máy in đa chức năng | 1 | chiếc | Kiểu máy: máy photocopy trắng đen; Chức năng tiêu chuẩn: Copy, In mạng, Scan màu, DADF, Duplex (đảo mặt tự động); Tốc độ: tối đa 30 trang/phút tính trên trang (A4); Khổ giấy hỗ trợ: tối đa A3; Bộ nhớ tiêu chuẩn: 6GB + 2 ổ cứng 320GB; Khay giấy tiêu chuẩn: 520 tờ x 2 khay; Khay giấy tay: 100 tờ | ||
| 23 | Quạt cây | 12 | chiếc | Công suất: 50 W; Số cánh quạt: 5 cánh. Đường kính cánh quạt: 40 cm; Tốc độ gió: 3 mức gió. Chế độ gió: Gió thường; Bảng điều khiển: Nút xoay, Nút nhấn; Loại motor: Bạc thau; Tiện ích: Hẹn giờ tắt; Trọng lượng: 8.3 Kg; Kích thước: Ngang 40 cm - Cao 114cm - 133.5 cm - Đường kính lồng quạt 45 cm | ||
| 24 | Cây nước | 1 | chiếc | Cây nước nóng lạnh; Sử dụng bình hút; Công suất nóng: 580W; Công suất lạnh: 90W; Kích thước: 270x420x1100mm | ||
| 25 | Quạt cây | 6 | chiếc | Công suất: 50 W; Số cánh quạt: 5 cánh. Đường kính cánh quạt: 40 cm; Tốc độ gió: 3 mức gió. Chế độ gió: Gió thường; Bảng điều khiển: Nút xoay, Nút nhấn; Loại motor: Bạc thau; Tiện ích: Hẹn giờ tắt; Trọng lượng: 8.3 Kg; Kích thước: Ngang 40 cm - Cao 114cm - 133.5 cm - Đường kính lồng quạt 45 cm | ||
| 26 | Máy in đa chức năng | 1 | chiếc | Kiểu máy: máy photocopy trắng đen; Chức năng tiêu chuẩn: Copy, In mạng, Scan màu, DADF, Duplex (đảo mặt tự động); Tốc độ: tối đa 30 trang/phút tính trên trang (A4); Khổ giấy hỗ trợ: tối đa A3; Bộ nhớ tiêu chuẩn: 6GB + 2 ổ cứng 320GB; Khay giấy tiêu chuẩn: 520 tờ x 2 khay; Khay giấy tay: 100 tờ | ||
| 27 | Quạt cây | 15 | chiếc | Công suất: 50 W; Số cánh quạt: 5 cánh. Đường kính cánh quạt: 40 cm; Tốc độ gió: 3 mức gió. Chế độ gió: Gió thường; Bảng điều khiển: Nút xoay, Nút nhấn; Loại motor: Bạc thau; Tiện ích: Hẹn giờ tắt; Trọng lượng: 8.3 Kg; Kích thước: Ngang 40 cm - Cao 114cm - 133.5 cm - Đường kính lồng quạt 45 cm | ||
| 28 | Bàn thảo luận | 2 | chiếc | Mặt bàn bằng gỗ MDF phủ Melamine, dày 25mm. Chân bàn bằng thép hộp tam giác sơn tĩnh điện. Mặt bàn có nắp hộp điện; Kích thước: 2400x1200x750mm | ||
| 29 | Ghế chân quỳ | 12 | chiếc | Chất liệu: Khung chân thép mạ, đệm mút bọc da công nghiệp. Tay ghế bọc nhựa kết hợp với thép mạ. Kích thước: Rộng 580 x Sâu 715 x Cao 1035mm | ||
| 30 | Smart tivi 65 inch | 2 | chiếc | Loại Tivi: Android Tivi; Kích cỡ màn hình: 65 inch. Độ phân giải: Ultra HD 4K; Kết nối Bluetooth: Có (Loa, chuột, bàn phím); Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi. Cổng AV: Có cổng Composite. Cổng HDMI:3 cổng. Cổng xuất âm thanh:Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC. USB: 2 cổng. Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2; Hệ điều hành, giao diện: Android 9.0; Các ứng dụng sẵn có: YouTube, Netflix, Trình duyệt web, kho ứng dụng. Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: Clip TV, Fim+, Spotify, MyTV, FPT Play, Nhaccuatui, ZingTV; Remote thông minh: Có remote thông minh (tìm kiếm bằng giọng nói, hỗ trợ tiếng Việt); Điều khiển tivi bằng điện thoại: Bằng ứng dụng Android TV, Bằng ứng dụng T-Cast; Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng: Chiếu màn hình AirPlay qua ứng dụng AirScreen, Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình Chromecast; Tính năng thông minh khác: Trợ lý ảo Google Assistant; Công nghệ hình ảnh: Chế độ Thể thao (Sport Mode), Micro Dimming, HDR; Công suất: 145 W. Tần số quét thực: 60 Hz; Công nghệ âm thanh: Dolby MS12. Tổng công suất loa: 16 W (2 loa mỗi loa 8 W); Bộ nhớ trong: RAM 2GB - ROm 16GB; Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 146.3 cm - Cao 90.4 cm - Dày 29 cm; Khối lượng có chân: 18 kg. Khối lượng không chân: 17.8 Kg; Kích thước không chân, treo tường: Ngang 146.3 cm - Cao 84.4 cm - Dày 7.6 cm | ||
| 31 | Gía treo tivi di động | 2 | chiếc | Chất liệu: Sắt; Phủ ngoài: Sơn tĩnh điện độ bền cao; Chuyển động: Bốn bánh xe di chuyển nhẹ nhàng chắc chắn, có van khóa bánh xe an toàn | ||
| 32 | Quạt cây | 2 | chiếc | Công suất: 50 W; Số cánh quạt: 5 cánh. Đường kính cánh quạt: 40 cm; Tốc độ gió: 3 mức gió. Chế độ gió: Gió thường; Bảng điều khiển: Nút xoay, Nút nhấn; Loại motor: Bạc thau; Tiện ích: Hẹn giờ tắt; Trọng lượng: 8.3 Kg; Kích thước: Ngang 40 cm - Cao 114cm - 133.5 cm - Đường kính lồng quạt 45 cm | ||
| 33 | Bàn nghiên cứu viên | 7 | chiếc | Chất liệu: Làm từ gỗ công nghiệp phủ Melamine (MFC) cao cấp nhập khẩu chống cháy, chống trầy xước, chống thấm nước, dễ vệ sinh lau chùi. Khung Thép dập định hình chắc chắn; Chân có các miếng nhựa chịu lực. Kích Thước: W1400 x D700 x H750 mm | ||
| 34 | Hộc cá nhân cho NCV | 7 | chiếc | Kích thước: W400 x D480 x H610 mm; Hộc di động bằng gỗ melamine cao cấp, hình chữ nhật có 3 ngăn kéo, có bánh xe | ||
| 35 | Ghế xoay lưng cao | 7 | chiếc | Chất liệu: Chân, tay ghế bằng nhựa. Lưng ghế bọc vải nỉ. Đệm tựa liền khối; Kích thước: W660 x D730 x H1270mm | ||
| 36 | Tủ tài liệu cao | 2 | chiếc | Tủ tài liệu bằng gỗ MDF phủ Melamine. Tủ có 3 buồng; Phần trên 3 ngăn, 2 cánh kính có khóa và 1 cánh gỗ không khóa; Phần dưới 2 ngăn, 3 cánh gỗ, 2 cánh có khóa; Kích Thước: D1210 x Rộng 400 x Cao 2020 mm | ||
| 37 | Quạt cây | 3 | chiếc | Công suất: 50 W; Số cánh quạt: 5 cánh. Đường kính cánh quạt: 40 cm; Tốc độ gió: 3 mức gió. Chế độ gió: Gió thường; Bảng điều khiển: Nút xoay, Nút nhấn; Loại motor: Bạc thau; Tiện ích: Hẹn giờ tắt; Trọng lượng: 8.3 Kg; Kích thước: Ngang 40 cm - Cao 114cm - 133.5 cm - Đường kính lồng quạt 45 cm | ||
| 38 | Kệ sách 2 mặt | 15 | chiếc | Khung, đợt kệ bằng gỗ MDF phủ Melamien dày 25mm. Hậu bằng gỗ MDF phủ Melamine dày 9mm. Giằng tăng cứng cho đợt bằng thép hộp 20x20x1,1mm; Kệ sử dụng 2 mặt; Kích thước: 1200x700x2000 mm | ||
| 39 | Kệ sách 1 mặt | 8 | chiếc | Khung, đợt kệ bằng gỗ MDF phủ Melamien dày 25mm. Hậu bằng gỗ MDF phủ Melamine dày 9mm. Giằng tăng cứng cho đợt bằng thép hộp 20x20x1,1mm; Kệ sử dụng 1 mặt; Kích thước: 1200x350x2000 mm | ||
| 40 | Bàn quản lý | 1 | chiếc | Bàn gồm tủ để đồ, có kệ CPU; Mặt bàn bằng gỗ MDF dày 36mm phủ Melamine. Yếm bàn, tủ để đồ và kệ để CPU bằng gỗ MDF dày 18mm phủ Melamine; Khung chân bàn bằng thép hộp 30x30x1,2mm, sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Kích thước bàn: D2340 x R600 x C750mm; Hộc bàn bằng gỗ MDF dày 18mm phủ Melamine; Kích thước hộc: 350x550x714mm | ||
| 41 | Ghế xoay lưng cao | 1 | chiếc | Chất liệu: Chân, tay ghế bằng nhựa. Lưng ghế bọc vải nỉ. Đệm tựa liền khối; Kích thước: W660 x D730 x H1270mm | ||
| 42 | Bàn đọc | 7 | chiếc | Mặt bàn bằng gỗ MDF dày 36mm phủ Melamine; Khung chân bàn bằng thép hộp 30x30x1,2mm, sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Kích thước: 1600x800x750mm | ||
| 43 | Ghế thư viện | 42 | chiếc | Chân ghế bằng gỗ tự nhiên sơn PU cao cấp. Tựa và đệm ghế bằng nhựa PP bọc da PU; Kích thước: 490x550x810mm | ||
| 44 | Kệ | 1 | hệ | Khung thép hộp 20x20x1,2mm, sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Kết hợp các hộp gỗ. Hộp gỗ bằng MDF dày 18mm phủ Melamine; Kích thước: 1880x220x2890mm | ||
| 45 | Quạt cây | 4 | chiếc | Công suất: 50 W; Số cánh quạt: 5 cánh. Đường kính cánh quạt: 40 cm; Tốc độ gió: 3 mức gió. Chế độ gió: Gió thường; Bảng điều khiển: Nút xoay, Nút nhấn; Loại motor: Bạc thau; Tiện ích: Hẹn giờ tắt; Trọng lượng: 8.3 Kg; Kích thước: Ngang 40 cm - Cao 114cm - 133.5 cm - Đường kính lồng quạt 45 cm | ||
| 46 | Cây nước | 1 | chiếc | Cây nước nóng lạnh; Sử dụng bình hút; Công suất nóng: 580W; Công suất lạnh: 90W; Kích thước: 270x420x1100mm | ||
| 47 | Máy in đa chức năng | 1 | chiếc | Kiểu máy: máy photocopy trắng đen; Chức năng tiêu chuẩn: Copy, In mạng, Scan màu, DADF, Duplex (đảo mặt tự động); Tốc độ: tối đa 30 trang/phút tính trên trang (A4); Khổ giấy hỗ trợ: tối đa A3; Bộ nhớ tiêu chuẩn: 6GB + 2 ổ cứng 320GB; Khay giấy tiêu chuẩn: 520 tờ x 2 khay; Khay giấy tay: 100 tờ | ||
| 48 | Bàn đơn | 4 | chiếc | Mặt bàn bằng gỗ MDF dày 36mm phủ Melamine; Chân bàn bằng thép hộp 50x50x1,4mm, kết hợp thép tấm dày 1,4mm sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Kích thước: 360x360x750mm | ||
| 49 | Bàn đôi | 2 | chiếc | Mặt bàn bằng gỗ MDF dày 36mm phủ Melamine; Khung chân bàn bằng thép hộp 30x30x1,2mm, sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Kích thước: 1200x600x500mm | ||
| 50 | Ghế thư viện | 5 | chiếc | Chân ghế bằng gỗ tự nhiên sơn PU cao cấp. Tựa và đệm ghế bằng nhựa PP bọc da PU; Kích thước: 490x550x810mm | ||
| 51 | Ghế sofa đôi | 3 | chiếc | Khung xương ván ép kết hợp gỗ tự nhiên đã qua tẩm sấy. Nệm mút bọc vải. Chân bằng gỗ tự nhiên sơn PU; Kích thước: 1200x850x900mm | ||
| 52 | Ghế băng | 4 | chiếc | Khung ghế bằng gỗ tự nhiên đã qua tẩm sấy. Nệm mút bọc da công nghiệp. Khung chân bằng thép hộp 25x25x1,2mm, sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Kích thước: 720x500x1000mm | ||
| 53 | Hệ tủ + chậu rửa | 1 | hệ | Khung tủ bằng gỗ MDF chống ẩm phủ Melamine. Hậu bằng Alu màu trắng. Mặt tủ bằng đá nhân tạo dày 18mm; Bao gồm chậu rửa, vòi rửa và phụ kiện; Kích thước: (1970+1500)x600x850mm | ||
| 54 | Gía trồng cây | 1 | chiếc | Khung chân bằng thép hộp 30x30x1,2mm; Hộp trồng cây bằng gỗ MDF dày 18mm phủ Melamine; Không bao gồm cây và khay trồng cây; Kích thước: 1000x200x900 mm | ||
| 55 | Quạt cây | 1 | chiếc | Công suất: 50 W; Số cánh quạt: 5 cánh. Đường kính cánh quạt: 40 cm; Tốc độ gió: 3 mức gió. Chế độ gió: Gió thường; Bảng điều khiển: Nút xoay, Nút nhấn; Loại motor: Bạc thau; Tiện ích: Hẹn giờ tắt; Trọng lượng: 8.3 Kg; Kích thước: Ngang 40 cm - Cao 114cm - 133.5 cm - Đường kính lồng quạt 45 cm | ||
| 56 | Cây nước | 1 | chiếc | Cây nước nóng lạnh; Sử dụng bình hút; Công suất nóng: 580W; Công suất lạnh: 90W; Kích thước: 270x420x1100mm | ||
| 57 | Bàn dài | 1 | chiếc | Mặt bàn bằng gỗ MDF phủ Melamine dày 25mm; Khung chân bằng thép hộp 30x30x1,2mm, sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Kích thước: 3600x800x750mm | ||
| 58 | Ghế sofa đơn chân gỗ | 4 | chiếc | Khung xương ván ép kết hợp gỗ tự nhiên đã qua tẩm sấy. Nệm mút bọc vải, màu tùy chọn. Chân bằng gỗ tự nhiên sơn PU; Kích thước: 500x500x800mm | ||
| 59 | Ghế sofa đơn chân sắt | 4 | chiếc | Khung chân ghế bằng sắt sơn tĩnh điện chống ăn mòn. Nệm mút bọc vải, màu tùy chọn; Kích thước: 450x450x800mm | ||
| 60 | Sofa đôi | 1 | bộ | Khung xương ván ép kết hợp gỗ tự nhiên đã qua tẩm sấy. Nệm mút bọc vải. Chân bằng gỗ tự nhiên sơn PU. Bao gồm 2 gối vuông; Kích thước: 2900x900x900mm | ||
| 61 | Bàn trà dài | 1 | chiếc | Mặt bàn bằng gỗ MDF phủ Melamine dày 25mm; Khung chân bằng thép hộp 30x30x1,2mm, sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Kích thước: 3600x800x750mm | ||
| 62 | Ghế sofa đơn vuông | 1 | chiếc | Khung, chân ghế bằng gỗ tự nhiên gỗ tự nhiên đã qua tẩm sấy, sơn PU cao cấp. Nệm mút bọc vải. Kích thước: 550x600x830mm | ||
| 63 | Kệ đồ thấp | 2 | chiếc | Khung kệ bằng thép hộp 20x20x1,2mm; Các đợt để đồ bằng gỗ MDF dày 18mm phủ Melamine; Kích thước: 2000x350x1000mm | ||
| 64 | Tủ café | 1 | chiếc | Khung, cánh tủ bằng gỗ MDF chống ẩm dày 18mm phủ Melamine. Hậu tủ bằng gỗ MDF dày 9mm; Tủ có các đợt để đồ; Kích thước: 4510x500x1000mm | ||
| 65 | Sàn nhựa | 80 | m2 | Sàn nhựa giả gỗ; Loại sàn nhựa hèm khóa dày 4,2mm; Sàn chống nước, bề mặt chống trầy xước | ||
| 66 | Quạt cây | 2 | chiếc | Công suất: 50 W; Số cánh quạt: 5 cánh. Đường kính cánh quạt: 40 cm; Tốc độ gió: 3 mức gió. Chế độ gió: Gió thường; Bảng điều khiển: Nút xoay, Nút nhấn; Loại motor: Bạc thau; Tiện ích: Hẹn giờ tắt; Trọng lượng: 8.3 Kg; Kích thước: Ngang 40 cm - Cao 114cm - 133.5 cm - Đường kính lồng quạt 45 cm | ||
| 67 | Cây nước | 1 | chiếc | Cây nước nóng lạnh; Sử dụng bình hút; Công suất nóng: 580W; Công suất lạnh: 90W; Kích thước: 270x420x1100mm | ||
| 68 | Sofa góc | 1 | chiếc | Khung xương ván ép kết hợp gỗ tự nhiên đã qua tẩm sấy. Nệm mút bọc vải. Chân bằng gỗ tự nhiên sơn PU. Kích thước: 2250x800mm + 2900x800mm | ||
| 69 | Bàn trà tròn | 1 | chiếc | Mặt bàn bằng gỗ tần bì; Viền mặt bàn, chân bàn bằng sắt sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Kích thước: R450xH450mm | ||
| 70 | Bàn Buffet | 1 | chiếc | Kết cấu bàn bằng gỗ Tần Bì sơn PU cao cấp. Bàn có hệ ngăn kéo. Mặt bàn bằng đá trắng vân mây nhân tạo; Kích thước: 3820x550x1000mm | ||
| 71 | Bàn gỗ | 1 | chiếc | Mặt bàn bằng gỗ tự nhiên dày 50-70mm; Khung bàn bằng thép hộp 50x100x1,4mm, kết hợp thanh giằng bằng thép hộp 30x30x1,2mm sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Kích thước: 3000x800x750mm | ||
| 72 | Ghế sofa đơn chân gỗ | 5 | chiếc | Khung xương ván ép kết hợp gỗ tự nhiên đã qua tẩm sấy. Nệm mút bọc vải, màu tùy chọn. Chân bằng gỗ tự nhiên sơn PU; Kích thước: 500x500x800mm | ||
| 73 | Ghế sofa đơn chân sắt | 5 | chiếc | Khung chân ghế bằng sắt sơn tĩnh điện chống ăn mòn. Nệm mút bọc vải, màu tùy chọn; Kích thước: 450x450x800mm | ||
| 74 | Sofa mây | 1 | bộ | Sofa chữ L, sofa nhựa giả mây; Bao gồm nệm ngồi bọc vải và gối tựa; Kích thước: 2900/2250x800x900mm | ||
| 75 | Bàn trà | 1 | chiếc | Mặt bàn bằng gỗ MDF phủ Melamine dày 18mm; Khung chân bàn bằng thép hộp 30x60x1,2mm, kết hợp 30x30x1,2mm, sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Kích thước: 1000x600x500mm | ||
| 76 | Bàn gắn lan can | 2 | chiếc | Mặt bàn bằng gỗ Tần Bì dày 25mm, sơn PU cao cấp; Khung chân bằng thép hộp 20x40x1,2mm, sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Kích thước: 3380x350x1100mm | ||
| 77 | Ghế cao | 5 | chiếc | Ghế bằng sắt sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Kích thước: 450x450x1000mm | ||
| 78 | Quạt điều hòa | 2 | chiếc | Quạt điều hòa; Công suất: 100W, tạo lưu lượng gió 2000 m3/h, làm mát cho diện tích 25 - 30 m2 | ||
| 79 | Bàn nghiên cứu viên | 3 | chiếc | Chất liệu: Làm từ gỗ công nghiệp phủ Melamine (MFC) cao cấp nhập khẩu chống cháy, chống trầy xước, chống thấm nước, dễ vệ sinh lau chùi. Khung Thép dập định hình chắc chắn; Chân có các miếng nhựa chịu lực. Kích Thước: W1400 x D700 x H750 mm | ||
| 80 | Hộp cá nhân cho NCV | 3 | chiếc | Kích thước: W400 x D480 x H610 mm; Hộc di động bằng gỗ melamine cao cấp; hình chữ nhật có 3 ngăn kéo, có bánh xe | ||
| 81 | Ghế xoay lưng cao | 3 | chiếc | Chất liệu: Chân, tay ghế bằng nhựa. Lưng ghế bọc vải nỉ. Đệm tựa liền khối; Kích thước: W660 x D730 x H1270mm | ||
| 82 | Quạt cây | 2 | chiếc | Dòng sản phẩm: Quạt Lỡ, Tốc độ gió: 3 tốc độ, Cánh quạt: 3 lá, Đường kính cánh: 39 cm, Chuyển hướng cơ. Chiều cao sản phẩm: 77 cm - 95 cm; Điện áp: 220V-50Hz; Công suất: 47W | ||
| 83 | Bàn Gom Khay | 1 | chiếc | Khung thép hộp 25x25x1,2mm, sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Hậu, hông và đợt để đồ bằng inox tấm 304 dày 0,8mm; Chân bánh xe có khóa; Kích thước: 1000x600x983mm | ||
| 84 | Bàn ăn 1 | 6 | chiếc | Mặt bàn bằng gỗ MDF chống ẩm dày 25mm phủ Melamine, bo tròn 4 cạnh. Mặt kính cường lực dày 8mm đặt trên mặt bàn; Khung chân bàn thép hộp 30x30x1,2mm, sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Kích thước: 1600x800x750mm | ||
| 85 | Bàn ăn 2 | 5 | chiếc | Mặt bàn bằng gỗ MDF chống ẩm dày 25mm phủ Melamine, bo tròn 4 cạnh. Mặt kính cường lực dày 8mm đặt trên mặt bàn; Khung chân bàn thép hộp 30x30x1,2mm, sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Kích thước: 1200x800x750mm | ||
| 86 | Ghế ăn | 56 | chiếc | Ghế gỗ Tần Bì sơn PU hoàn thiện, nệm bọc da công nghiệp hoặc vải nỉ; Kích thước: 450x560x810mm | ||
| 87 | Bàn ra đồ | 1 | chiếc | Bàn bằng gỗ MDF chống ẩm dày 18mm phủ Melamine. Mặt kính cường lực dày 8mm đặt trên mặt bàn; Bàn gồm các đợt để đò, tủ có cánh mở; Kích thước: 2110x600x758mm | ||
| 88 | Kệ cây | 4 | chiếc | Bàn bằng gỗ MDF chống ẩm dày 25mm phủ Melamine; Kích thước: 3380x240x25mm | ||
| 89 | Vách CNC | 1 | hệ | Bằng gỗ MDF chống ẩm dày 36mm phủ Melamine, tạo nan theo thiết kế; Kích thước: 600x2400x36mm | ||
| 90 | Quạt cây | 6 | chiếc | Công suất: 50 W. Số cánh quạt: 5 cánh. Đường kính cánh quạt: 40 cm; Tốc độ gió: 3 mức gió. Chế độ gió: Gió thường; Bảng điều khiển: Nút xoay, Nút nhấn; Loại motor: Bạc thau; Tiện ích: Hẹn giờ tắt; Trọng lượng: 8.3 Kg; Kích thước: Ngang 40 cm - Cao 114cm - 133.5 cm - Đường kính lồng quạt 45 cm | ||
| 91 | Tủ mát 350 lít | 1 | chiếc | Dung tích 350 lít; Điện năng tiêu thụ 2.8; Nhiệt độ 0°C –> 10°C; Kích thước tủ ( D x R x C ) mm 615 X 610 X 1790; Trọng lượng 64; Khí gas R134A; Nguồn điện 220V/50Hz | ||
| 92 | Tủ đông | 1 | chiếc | Dung tích (L) 860; Trọng lượng (Kg) 86; Kích thước tủ (D x R x C mm) 2013 x 846 x 900; Điện năng tiêu thụ (KW/24h) 1.9; Công suất (W) 180.6; Điện áp (V) 220v/50Hz; Điều chỉnh nhiệt độ Có; Nhiệt độ ngăn đông -18℃ ~ 0℃ | ||
| 93 | Cây nước | 2 | chiếc | Cây nước nóng lạnh; Sử dụng bình hút; Công suất nóng: 580W; Công suất lạnh: 90W; Kích thước: 270x420x1100mm | ||
| 94 | Bàn để đồ + soạn đồ có giá dưới | 2 | chiếc | Chất liệu: inox 304; Mặt bàn dày 1,0mm, có thanh chữ U để tăng cứng và chống ùng. Giá dưới dày 0.8mm; Chân hộp 40x40x1.0mm, có tăng chỉnh cao thấp; Được chấn gấp bằng máy thủy lực. Hàn bằng khí Argon tránh hiện tượng oxy hóa; Kích thước: 2000x600x800mm | ||
| 95 | Xe đẩy thức ăn 2 tầng | 1 | chiếc | Chất liệu: inox 304, dày 0.8 - 1,0mm; Tay đẩy bằng ống Ø25mm; Có 04 bánh xe D100, 02 bánh có khóa; Được chấn gấp bằng máy thủy lực. Hàn bằng khí Argon tránh hiện tượng oxy hóa; Kích thước: 1100x650x1050 mm | ||
| 96 | Xe đẩy thức ăn 3 tầng | 1 | chiếc | Chất liệu: inox 304, dày 0.8 - 1,0mm; Tay đẩy bằng ống Ø25mm; Có 04 bánh xe D100, 02 bánh có khóa; Được chấn gấp bằng máy thủy lực. Hàn bằng khí Argon tránh hiện tượng oxy hóa; Kích thước: 1100x650x1150 mm | ||
| 97 | Bàn gia vị có giá dưới | 1 | chiếc | Chất liệu: inox 304; Mặt bàn dày 1,0mm. Giá dưới dày 0.8mm; Chân hộp 40x40x1.0mm, có tăng chỉnh cao thấp; Được chấn gấp bằng máy thủy lực. Hàn bằng khí Argon tránh hiện tượng oxy hóa; Kích thước: 960x600x800mm | ||
| 98 | Bàn ra đồ có giá dưới | 1 | chiếc | Chất liệu: inox 304; Mặt bàn dày 1,0mm. Giá dưới dày 0.8mm; Chân hộp 40x40x1.0mm, có tăng chỉnh cao thấp; Được chấn gấp bằng máy thủy lực. Hàn bằng khí Argon tránh hiện tượng oxy hóa; Kích thước: 1300x600x800mm | ||
| 99 | Chụp thông gió có phin lọc mỡ | 1 | chiếc | Chất liệu: inox 304, dày 0.8 - 1,0mm; Có cốc hứng mỡ, phin lọc mỡ, đèn chiếu sang; Có 04 bánh xe D100, 02 bánh có khóa; Được chấn gấp bằng máy thủy lực. Hàn bằng khí Argon tránh hiện tượng oxy hóa; Chưa bao gồm lắp đặt, vật tư phụ, quạt hút, ống thoát; Kích thước: 3300x900x500 mm | ||
| 100 | Bàn chậu đôi | 2 | chiếc | Chất liệu: inox 304; Tấm mặt dày 1,0mm. Có 02 hố chậu (Kích thước: 500x500x300mm), 02 xiphong thoát chậu. Chân ống D38mm, dày 0,8mm chân tăng chỉnh cao thấp. Khung xương chữ U tăng cứng + 02 vòi lạnh; Được chấn gấp bằng máy thủy lực. Hàn bằng khí Argon tránh hiện tượng oxy hóa; Kích thước: 1300x600x800mm | ||
| 101 | Tủ để bát đĩa | 1 | chiếc | Chất liệu: inox 304, dày 0,6-0,8mm; Có 04 tầng giá nan ,có khay hứng nước. Chân cao su giảm chấn; Được chấn gấp bằng máy thủy lực. Hàn bằng khí Argon tránh hiện tượng oxy hóa; Kích thước: D1200xR500xC1700mm | ||
| 102 | Gía treo tường 2 tầng | 2 | chiếc | Khung giá bằng inox 304 hộp 20x40x0,8mm. Nan ống bằng inox 304 D9,5mm. Đợt bằng inox 304 tấm dày 0,8mm; Kích thước: 1450x350x350mm | ||
| 103 | Bếp điện từ CN đơn lõm | 1 | chiếc | Vật liệu: Khung bao quanh bằng inox 304 dày 1.0mm; Công suất: 12kw; Điện áp 3 pha; Đường kính mâm từ D 400mm; Được chấn gấp bằng máy thủy lực; Hàn bằng khí Argon tránh hiện tượng mối hàn oxy hóa; Kích thước: D8000xR800xC750/1100mm | ||
| 104 | Bếp điện từ CN đơn bằng | 1 | chiếc | Vật liệu: Khung bao quanh bằng inox 304 dày 1.0mm; Công suất: 12kw; Điện áp 3 pha; Đường kính mâm từ D 400mm; Được chấn gấp bằng máy thủy lực; Hàn bằng khí Argon tránh hiện tượng mối hàn oxy hóa; Kích thước: D8000xR800xC750/1100mm | ||
| 105 | Nồi cơm điện | 1 | chiếc | Chất liệu vỏ: Inox; Chất liệu lòng nồi: Chống dính; Bảng điều khiển: Nút nhấn cơ; Dung tích: 6,3 lít; Công suất: 1.550W; Số người ăn: Trên 5 lít (Nhà hàng); Nguồn điện áp: 220V - 240V; Kích thước: 470 x 460 x 420mm; Kích thước bao bì: 47cm x 47cm x 41cm; Trọng lượng bao bì: 11,4kg | ||
| 106 | Vật tư phụ + nhân công lắp đặt hệ thống bếp ăn | 1 | gói | Ty ren, ống nhựa, giáo, keo silicon, xốp dính lò so giảm chấn, bu long, dây điện, ổ cắm... | ||
| 107 | Bình nóng lạnh | 1 | chiếc | Loại máy: Làm nóng trực tiếp; Công suất làm nóng: 4500 W; Dung tích bình chứa: Không có bình chứa; Chế độ an toàn: Cảm biến nhiệt tự động ngắt điện khi nhiệt độ quá cao. Bộ ổn định nhiệt kép. Cầu dao chống rò điện ELCB. Cảm biến lưu lượng nước. Vỏ chống thấm nước IP25; Tùy chỉnh nhiệt độ nước: Nhiều mức độ; Tiện ích: Vòi sen 5 chế độ phun cho cảm giác tắm thoải mái; Nhiệt độ tối đa: 55 độ C; Kích thước - Trọng lượng: Cao 36,7 cm - Rộng 24,8 cm - Dày 9.5 cm - Nặng 1,7 kg | ||
| 108 | Cửa ra đồ | 1 | chiếc | Khuôn, cánh cửa bằng gỗ MDF chống ẩm phủ Melamine dày 36mm; Cửa lửng 2 cánh, mở 2 chiều; Kích thước cánh cửa: 840x590x36mm; Kích thước khuôn cửa: Cao 2400 x Rộng 900 x Sâu 110mm | ||
| 109 | Gương treo tường | 1 | chiếc | Gương tròn khung nhôm mạ màu bạc, gương dày 5mm; Kích thước: Đường kính D700mm | ||
| 110 | Vách kính mờ | 1 | hệ | Hệ vách kính khung nhôm Việt Pháp màu đen, kính cường lực dày 8mm. Dán decal mờ; Kích thước: 1500x750mm | ||
| 111 | Giường đơn | 8 | bộ | Giường bằng gỗ MDF phủ Melamine tạo hộp theo thiết kế; Bao gồm đệm, gối, chăn ga; Kích thước: 2000x1200x300-900mm | ||
| 112 | Tab đầu giường | 4 | chiếc | Tab đầu giường bằng gỗ MDF dày 18mm phủ Melamine. Có ngăn kéo để đồ; Kích thước: 600x450x500mm | ||
| 113 | Bàn làm việc | 8 | chiếc | Mặt bàn bằng gỗ MDF dày 18mm phủ Melamine; Khung chân bàn thép hộp 30x30x1,2mm, sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Kích thước: 1200x600x750mm | ||
| 114 | Ghế xoay lưng cao | 8 | chiếc | Chất liệu: Chân, tay ghế bằng nhựa. Lưng ghế bọc vải nỉ. Đệm tựa liền khối; Kích thước: W660 x D730 x H1270mm | ||
| 115 | Hệ tủ kết hợp giá sách | 4 | chiếc | Bằng gỗ MDF dày 18mm phủ Melamine. Tủ quần áo kết hợp các đợt để sách, bên trong có suốt treo đồ, ngăn kéo tủ; Kích thước: 3200x520x2950mm | ||
| 116 | Quạt cây | 4 | chiếc | Công suất: 50 W; Số cánh quạt: 5 cánh. Đường kính cánh quạt: 40 cm; Tốc độ gió: 3 mức gió. Chế độ gió: Gió thường; Bảng điều khiển: Nút xoay, Nút nhấn; Loại motor: Bạc thau; Tiện ích: Hẹn giờ tắt. Trọng lượng: 8.3 Kg; Kích thước: Ngang 40 cm - Cao 114cm - 133.5 cm - Đường kính lồng quạt 45 cm | ||
| 117 | Tủ lạnh mini | 4 | chiếc | Dung tích: 85lit; Công nghệ Inverter: Tủ lạnh thường; Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN: ~ 0.55 kW/ngày; Công nghệ làm lạnh:Trực tiếp (có đóng tuyết) | ||
| 118 | Máy giặt | 1 | chiếc | Kiểu máy giặt: Cửa ngang; Kiểu lồng giặt: Lồng ngang; Khối lượng giặt: 9Kg; Tốc độ quay vắt (vòng/ phút): 1200 vòng/phút; Truyền động: Bằng dây Curoa; Bảng điều khiển: Tiếng Anh; Chế độ giặt: 9 chương trình giặt; Công nghệ giặt: Ultra Mix; Tính năng: Giặt bằng nước nóng, Khóa trẻ em, Giặt hơi nước diệt khuẩn; Chất liệu lồng giặt: Thép không gỉ | ||
| 119 | Máy sấy | 1 | chiếc | Máy sấy cửa ngang; Trọng lượng sấy: 8.0 kg; Nhiệt độ sấy: 75 độ C; Bảng điều khiển: Nút nhấn, đèn LED hiển thị; Chất liệu lồng sấy: Thép không gỉ; Công suất tiêu thụ: 2250 W | ||
| 120 | Kệ tủ tivi | 1 | chiếc | Khung kệ, cánh tủ bằng gỗ MDF dày 18mm phủ Melamine. Hậu bằng gỗ MDF dày 9mm phủ Melamine. Tủ có cánh mở; Kích thước: 2400x350x450mm | ||
| 121 | Bàn ăn | 1 | chiếc | Mặt bàn bằng đá trắng vân mây nhân tạo. Chân bàn bằng gỗ tự nhiên sơn PU cao cấp; Kích thước: 1800x900x750mm | ||
| 122 | Ghế bàn ăn | 6 | chiếc | Khung ghế bằng gỗ tự nhiên (cao su hoặc tần bì). Lưng và đệm ngồi bọc da công nghiệp cao cấp; Kích thước: 560x450x810mm | ||
| 123 | Sofa băng | 1 | bộ | Khung ghế bằng gỗ tự nhiên đã qua tẩm sấy. Nệm mút bọc simili; Kích thước ghế: 3400x700x700mm; Đôn ngồi khung bằng gỗ tự nhiên đã qua tẩm sấy. Nệm mút bọc vải; Kích thước đôn: 700x700x500mm | ||
| 124 | Bàn trà | 1 | chiếc | Mặt bàn bằng gỗ MDF phủ Melamine dày 25mm; Khung chân bằng thép hộp 30x30x1,2mm, sơn tĩnh điện chống ăn mòn; Kích thước: 1200x600x450mm | ||
| 125 | Smart tivi 65 inch | 1 | chiếc | Loại Tivi: Android Tivi; Kích cỡ màn hình: 65 inch. Độ phân giải: Ultra HD 4K; Kết nối Bluetooth: Có (Loa, chuột, bàn phím); Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi. Cổng AV: Có cổng Composite. Cổng HDMI:3 cổng. Cổng xuất âm thanh:Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC. USB: 2 cổng. Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2; Hệ điều hành, giao diện: Android 9.0; Các ứng dụng sẵn có: YouTube, Netflix, Trình duyệt web, kho ứng dụng. Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: Clip TV, Fim+, Spotify, MyTV, FPT Play, Nhaccuatui, ZingTV; Remote thông minh: Có remote thông minh (tìm kiếm bằng giọng nói, hỗ trợ tiếng Việt); Điều khiển tivi bằng điện thoại: Bằng ứng dụng Android TV, Bằng ứng dụng T-Cast; Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng: Chiếu màn hình AirPlay qua ứng dụng AirScreen, Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình Chromecast; Tính năng thông minh khác: Trợ lý ảo Google Assistant; Công nghệ hình ảnh: Chế độ Thể thao (Sport Mode), Micro Dimming, HDR; Công suất: 145 W. Tần số quét thực: 60 Hz; Công nghệ âm thanh: Dolby MS12. Tổng công suất loa: 16 W (2 loa mỗi loa 8 W); Bộ nhớ trong: RAM 2GB - ROm 16GB; Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 146.3 cm - Cao 90.4 cm - Dày 29 cm; Khối lượng có chân: 18 kg. Khối lượng không chân: 17.8 Kg; Kích thước không chân, treo tường: Ngang 146.3 cm - Cao 84.4 cm - Dày 7.6 cm | ||
| 126 | Quạt cây | 1 | chiếc | Công suất: 50 W; Số cánh quạt: 5 cánh. Đường kính cánh quạt: 40 cm; Tốc độ gió: 3 mức gió. Chế độ gió: Gió thường; Bảng điều khiển: Nút xoay, Nút nhấn; Loại motor: Bạc thau; Tiện ích: Hẹn giờ tắt; Trọng lượng: 8.3 Kg; Kích thước: Ngang 40 cm - Cao 114cm - 133.5 cm - Đường kính lồng quạt 45 cm | ||
| 127 | Cây nước | 1 | chiếc | Cây nước nóng lạnh; Sử dụng bình hút; Công suất nóng: 580W; Công suất lạnh: 90W; Kích thước: 270x420x1100mm | ||
| 128 | Cây nước | 1 | chiếc | Cây nước nóng lạnh; Sử dụng bình hút; Công suất nóng: 580W; Công suất lạnh: 90W; Kích thước: 270x420x1100mm | ||
| 129 | Quạt cây | 4 | chiếc | Công suất: 50 W; Số cánh quạt: 5 cánh. Đường kính cánh quạt: 40 cm; Tốc độ gió: 3 mức gió. Chế độ gió: Gió thường; Bảng điều khiển: Nút xoay, Nút nhấn; Loại motor: Bạc thau; Tiện ích: Hẹn giờ tắt; Trọng lượng: 8.3 Kg; Kích thước: Ngang 40 cm - Cao 114cm - 133.5 cm - Đường kính lồng quạt 45 cm | ||
| 130 | Thiết bị Access Point | 9 | Bộ | Kiểu AP: Trong nhà (Indoor), chuẩn 802.11ac wave 2. MIMO: - Hỗ trợ 5GHz 802.11ac 2x2 MIMO; Hỗ trợ 2.4GHz 802.11n 2x2 MIMO"; Spartial streams: ≥ 02; Hỗ trợ tối thiểu 867Mbps ở băng tần 5GHz và 300Mbps ở băng tần 2.4GHz. Wi-Fi Antennas: Tích hợp ≥ 2 ăng ten đẳng hướng, hỗ trợ 2 băng tần (dual band); Peak antenna gain: - 2.4Ghz: ≥ 3.3dBi/ 5Ghz: ≥ 5.9dBi". Các chứng nhận tiêu chuẩn: Wi-Fi Alliance (WFA) certified 802.11a/b/g/n/ac wave 2; WPA, WPA2 and WPA3, Personal (SAE), Enhanced Open (OWE); Passpoint® (Release 2). Hỗ trợ modulation type: 802.11b: bPSK, QPSK, CCK; 802.11a/g/n/ac: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM. Giao diện: ≥1 cổng 1Gbps RJ45 hỗ trợ PoE và hỗ trợ 802.3az EEE; Serial console interface; DC power interface; Kensington security slot; Tích hợp Bluetooth Low-Energy (BLE). Công nghệ không dây: Hỗ trợ 802.11ac very high throughput (VHT) support: VHT 20/40/80; Hỗ trợ BeamForming (TxBF); Hỗ trợ Low-Density parity check (LDPC); Hỗ trợ Space-time block coding (STBC); Hỗ trợ Cyclic delay/shift diversity (CDD/CSD); Hỗ trợ Advanced Cellular Coexistence (ACC) giúp hạn chế nhiễu từ mạng di động; Hỗ trợ cho phép điều chỉnh công suất phát Transmit Power với bước nhảy 0.5 dBm. "Công suất phát tối đa (không bao gồm antenna gain): 2.4GHz band: +21dBm (18dBm per chain); 5GHz band: +21dBm (18dBm per chain)". Chế độ hoạt động: Hoạt động độc lập (Controllerless): Khi ở chế độ độc lập, các AP có thể thiết lập thành 1 nhóm và được điều khiển, cấu hình bởi controller ảo trên AP. Hoạt động với controller tập trung (Controller-based)"; Hoạt động ở chế độ Remote AP cho việc triển khai ở chi nhánh; Hoạt động ở chế độ Air Monitor; Hoạt động như Spectrum analyzer (SA) để nhận diện các nguồn gây nhiễu tín hiệu RF; Hỗ trợ entperprise mesh. Nhận diện và phân loại ứng dụng Hỗ trợ ưu tiên và áp chính sách cho các ứng dụng truyền thông hội tụ (unified communication) bao gồm Skype for Business cho Videco Conference, Voice, Chat và Desktop sharing; Phụ kiện: Bao gồm Mount Kit để gắn AP lên trần hoặc tường | ||
| 131 | Thiết bị controller | 1 | Bộ | Giao diện: ≥ 8 cổng combo (1000BaseX or 10/100/1000BASE-T); Console port: mini USB, RJ-45; ≥ 1 x USB 2.0 port. Hiệu năng: Hỗ trợ tối đa 64 Access Points; Maximum concurrent users/ devices: 4,096; VLANs: 4096; Firewall Throughput (large packets): 8 Gbps; Active Firewall Sessions: > 64K. Tính năng: Tích hợp next-generation mobility firewall hỗ trợ nhận diện và kiểm soát ≥ 3000 ứng dụng bao gồm ứng dụng Skype for Business, SharePoint, Box, Salesforce.com, Office 365; Controller hỗ trợ WPA3 là giao thức mã hóa và xác thực mạnh hơn so với WPA2; Hỗ trợ hiển thị và chất lượng cuộc gọi voice/video với những ứng dụng như Skype for Business, Facetime, SIP, Jabber, Spark và nhiều ứng dụng khác; Hỗ trợ các hệ thống xác thực như: Internal database; LDAP/SSL secure LDAP, RADIUS, TACACS+, Tested authentication server interoperability: Microsoft Active Directory (AD), Microsoft IAS and NPS RADIUS servers, Cisco ACS, ISE servers, Juniper Steel Belted RADIUS, Unified Access servers, RSA ACE/Server, Infoblox, Interlink RADIUS Server, FreeRADIUS". Hỗ trợ các phương thức mã hóa: CCMP/AES, WEP 64- and 128-bit, TKIP, SSL and TLS: RC4 128-bit, RSA 1024-bit, RSA 2048-bit, L2TP/IPsec (RFC 3193), XAUTH/IPsec, PPTP (RFC 2637)". Hỗ trợ các phương thức xác thực: IEEE 802.1X, RFC 2548 Microsoft vendor-specific RADIUS attributes, RFC 2716 PPP EAP-TLS, RFC 2865 RADIUS authentication, RFC 3579 RADIUS support for EAP, RFC 3580 IEEE 802.1X RADIUS guidelines, RFC 3748 extensible authentication protocol, MAC address authentication, Web-based captive portal authentication". Có tính năng AirGroup để tối ưu những ứng dụng sử dụng IP Multicast; Có tính năng Adaptive Radio Management hoặc tương đương. Hỗ trợ Client band steering; Hỗ trợ Airtime fairness. Hỗ trợ tính năng hạn chế tốc độ cho các ứng dụng hoặc nhóm ứng dụng.Hỗ trợ RF spectrum load-balancing; Hỗ trợ RF planning; Hỗ trợ kiểm soát việc bật tắt AP theo khung thời gian (Timer-based AP access control); Hỗ trợ phát hiện các AccessPoint giả mạo không hợp lệ (Rogue AP); Hỗ trợ Remote Wireless Packet Capture; Hỗ trợ tính năng HA với các chế độ Active/Active (1:1), Active/Standby (1+1) và N+1. Tính năng security: Hỗ trợ block những ứng dụng không mong muốn; Với việc bổ sung subscription hàng năm, Aruba controller có thể chặn URL, ngăn người dùng truy cập vào những website không mong muốn; Hỗ trợ tính năng bảo vệ mạng wireless (WIPS/WIDS) như phát hiện và ngăn chặn mạng ad hoc, Man-In-The-Middle, DoS…. Cho phép thiết lập chính sách bảo mật theo User Role, Giao thức: Hỗ trợ đầy đủ các tính năng: VRRP/ OSPF/PPPoE; Quản trị: Command Line Interface (Console, SSH), Web-Based, SNMP; Bản quyền: Bao gồm bản quyền cho đầy đủ Access Points hiện có với các tính năng điều khiển AP, Firewall | ||
| 132 | Tủ chậu rửa 2 (tầng 2, 3, 4) | 3 | hệ | Khung tủ bằng gỗ MDF chống ẩm phủ Melamine. Hậu bằng Alu màu trắng. Mặt tủ bằng đá trắng vân mây dày 18mm; Chưa bao gồm chậu rửa, vòi rửa và phụ kiện; Kích thước: 2400x620x900mm | ||
| 133 | Máy rửa bát | 1 | chiếc | Máy thuộc dòng máy đứng độc lập. Kiểu dáng nhỏ gọn. Màu thép không gỉ hiện đại; Hệ thống Rackmatic 3 nấc và VarioDrawer Pro linh hoạt điều chỉnh độ rộng khoang rửa. Sắp xếp được xoong, chảo có kích thước lớn; Giàn rửa phía trên có 6 tấm giá đỡ có thể gập lại. Giàn rửa phía trên có 8 tấm giá đỡ có thể gập lại. Điều khiển cảm ứng với màn hình hiển thị TFT cao cấp. Đồng hồ hiển thị thời gian thực; Hệ thống Emotion Light: Đổi mới sáng tạo trong thiết kế nội thất máy rửa bát. Tăng tính thẩm mỹ cho không gian bếp hiện đại. Hai đèn LED trong khoang rửa sẽ tự động phát sáng nhở bạn cho sắp xếp hoặc lấy bát đĩa ra. Thiết kế khay đựng chất tẩy rửa. Khay giúp tối ưu hóa việc hòa tan chất tẩy rửa; Có 6 mức nhiệt, 8 chương trình rửa: Intensive 70 °C, Auto 45-65 °C, Eco 50 °C, Night Program 50 °C, short 60 °C, Glass 40 °C, Quick wash 45 °C, Pre-Rinse. Có 5 tùy chọn đặc biệt: Intensive Zone, VarioSpeedPlus, Halbe Beladung, HygienePlus, Extra Trocknen | ||
| 134 | Máy lọc nước (cho canteen) | 1 | chiếc | Hệ thống cấp lọc: 6 cấp lọc; Công suất lọc: 50 L/H; Màng lọc: Màng RO Filmtec 500GPD; Bình áp: Thép siêu bền; Van điện từ: Công nghiệp; Bơm: Radian; Đồng hồ hơi to: Có; Điện áp: 220V – 50 Hz; Điện năng tiêu thụ: 36w/h; Kích thước có tủ: 600 x 1000 x 800( mm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi