Gói thầu: Gói số 3: Mua thiết bị nâng cấp hệ thống máy chủ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200902779-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói số 3: Mua thiết bị nâng cấp hệ thống máy chủ
Số hiệu KHLCNT 20200877995
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 17:17:00 đến ngày 2020-09-07 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 142,427,575 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ nhớ RAM 32 GB DDR4-2666 (Đã bao gồm lắp đặt, chạy thử) 4 Chiếc Chuẩn bộ nhớ DDR4-2666/PC4-21300 hoặc hơn Tốc độ Ram ≥ 2666 Mhz Dung lượng 32GB CAS Latency CL19 hoặc tốt hơn Number of Pins 288-pin Form Factor DIMM Error Checking ECC Signal Processing Registered.
2 Ổ cứng HDD 3.5" 2TB SAS (Tray SAS/SATA Gen 8, Gen 9); (Đã bao gồm lắp đặt, chạy thử) 5 Chiếc Capacity 2TB Cache ≥ 128 MB - Reliability/Data Integrity Vibration, Non-operating: 10 Hz to 500 Hz (Grms) 5 Mean Time Between Failures (MTBF, hours) 2,000,000 Reliability Rating @ Full 24×7 Operation (AFR) 0.44% Non-recoverable Read Errors per Bits Read, Max 1 sector per 10E15 Power-On Hours per Year (24×7) 8,760 Bytes per Sector 512 - Performance Spindle Speed (RPM) 7,200 Interface Access Speed (Gb/s) 6.0, 3.0, 1.5 Max. Sustained Transfer Rate OD (MB/s, MiB/s) 194 Average Latency (ms) 4.16 - Environmental Temperature, Operating (°C) 5°C – 60°C Shock, Operating 2 ms (Read/Write) (Gs) 70/40 Gs Shock, Non-operating, 1 ms/2 ms (Gs) 200/300 Height (in/mm, max)1 26.1 mm/1.028 in ±3% Width (mm/in, max)1 101.85 mm/4.01 in ±3% Depth (mm/in, max)1 147 mm/5.787 in ±3% Weight (lb/g) 550 g/1.212 lb±3%.
3 NAS Storage (Đã bao gồm lắp đặt, chạy thử) 1 Chiếc - Bộ xử lý: ≥ 1 Intel Celeron J3455 quad-core 1.5GHz, burst up to 2.3GHz. • Maximum resolution: ≥ 4K (4096 x 2160) • Maximum frames per second (FPS): ≥ 30 - Memory 4 GB DDR3L SO-DIMM (expandable up to 8 GB) - Compatible drive type • 4 x 3.5" or 2.5" SATA SSD/HDD (drives not included) • 2 x M.2 NVMe 2280 SSD (drives not included) Size (HxWxD) 166 x 199 x 223 mm Weight 2.28 kg ±3% LAN 2 x 1GbE (RJ-45) Wake on LAN/WAN Yes - File system • Internal: Btrfs, ext4 • External: Btrfs, ext4, ext3, FAT, NTFS, HFS+, exFAT4 Storage management • Maximum internal volumes: 512 • Maximum iSCSI targets: 32 • Maximum iSCSI LUNs: 256.
4 Ổ cứng NAS HDD 3.5" 8TB SAS (Đã bao gồm lắp đặt, chạy thử) 2 Chiếc Capacity 8TB Cache, Multi-segmented (MB) ≥ 256 Vibration, Non-operating: 10 Hz to 500 Hz (Grms) 5 hoặc tốt hơn Mean Time Between Failures (MTBF, hours) 2,000,000 Reliability Rating @ Full 24×7 Operation (AFR) 0.44% Non-recoverable Read Errors per Bits Read — Power-On Hours per Year 8,760 Bytes per Sector 512 Spindle Speed (RPM) 7,200 Interface Access Speed (Gb/s) 6.0, 3.0, 1.5 Max. Sustained Transfer Rate OD 249MB/s Average Latency (ms) 4.16 Rotational Vibration @ 1,500 Hz (rad/s²) 12.5 Idle Power, Average (W) 7.64 Typical Operating, Random Read (W) 12.81 Power Supply Requirements +12 V and +5 V Temperature, Operating (°C) 5°C – 60°C Shock, Operating 2 ms Read/Write (Gs) 70/40 Gs Shock, Non-operating, (1 ms/2 ms) (Gs) 150/300.
5 UPS online 3000VA -230V (Đã bao gồm lắp đặt, chạy thử) 1 Chiếc UPS online: ≥ 2100 Watts / 3000 VA, Input 230V / Output 230V , Interface Port DB-25 RS-232, Smart-Slot , Rack Height 3 U Max Configurable Power (Watts): 2.1kWatts / 3.0kVA Configurable for 220 : 230 or 240 nominal output voltage Output Frequency (sync to mains): 50/60 Hz +/- 3 Hz user adjustable +/- 0.1 Hz Sync to mains Input frequency: 50/60 Hz +/- 5 Hz Auto-sensing Input voltage range for main operations 100 - 280 Adjustable, 180 - 270V Other Input Voltages: 220, 240 Typical recharge time: 2.5hour(s) Replacement Battery: APCRBC140 hoặc tương đương Battery Charge Power (Watts): 359Watts Extendable Run Time Battery Volt-Amp-Hour Capacity Extended Run Options.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->