Gói thầu: Mua sắm đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học tối thiểu Giáo dục Mầm non; Trang thiết bị bên trong phòng học bộ môn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200901700-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐAKRÔNG |
| Tên gói thầu | Mua sắm đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học tối thiểu Giáo dục Mầm non; Trang thiết bị bên trong phòng học bộ môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200869339 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 18:03:00 đến ngày 2020-09-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,373,980,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 2 | Giá ca cốc | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 3 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (15 ô) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 4 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 5 | Giường lưới đơn | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 6 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 7 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 8 | Cốc uống nước | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 9 | Bô có nắp đậy | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 10 | Bàn cho trẻ | 60 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 11 | Ghế cho trẻ | 120 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 12 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 13 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 14 | Bóng nhỏ | 30 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 15 | Bóng to | 30 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 16 | Gậy thể dục nhỏ | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 17 | Gậy thể dục to | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 18 | Vòng thể dục nhỏ | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 19 | Vòng thể dục to | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 20 | Bập bênh | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 21 | Cổng chui | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 22 | Cột ném bóng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 23 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 24 | Hộp thả hình | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 25 | Lồng hộp vuông | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 26 | Lồng hộp tròn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 27 | Bộ xâu hạt | 2 | Bé | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 28 | Bộ xâu dây | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 29 | Búa 3 bi 2 tầng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 30 | Các con kéo dây có khớp | 1 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 31 | Bộ xây dựng trên xe | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 32 | Hàng rào nhựa | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 33 | Bộ rau, củ, quả | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 34 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 35 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 36 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 37 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 38 | Tranh ghép các con vật | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 39 | Tranh ghép các loại quả | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 40 | Đồ chơi nhồi bông | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 41 | Đồ chơi với cát | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 42 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 43 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 1 | Bé | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 44 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 1 | Bé | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 45 | Tranh các phương tiện giao thông | 1 | Bé | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 46 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bé | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 47 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 48 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 49 | Lô tô các loại quả | 30 | Bé | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 50 | Lô tô các con vật | 30 | Bé | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 51 | Lô tô các phương tiện giao thông | 30 | Bé | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 52 | Lô tô các hoa | 30 | Bé | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 53 | Con rối | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 54 | Khối hình to | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 55 | Khối hình nhỏ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 56 | Búp bê bé trai | 1 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 57 | Búp bê bé gái | 1 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 58 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 59 | Bộ bàn ghế giường tủ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 60 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 61 | Giường búp bê | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 62 | Xắc xô to | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 63 | Xắc xô nhỏ | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 64 | Phách gõ | 10 | §«i | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 65 | Trống cơm | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 66 | Xúc xắc | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 67 | Trống con | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 68 | Bộ nhận biết tập nói | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 69 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 70 | Giá đựng ca cốc | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 71 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ (tủ 15 ô) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 72 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 73 | Giường lưới đơn | 45 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 74 | Cốc uống nước | 25 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 75 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 76 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 77 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 78 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 79 | Bàn cho trẻ | 13 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 80 | Ghế cho trẻ | 26 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 81 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 82 | Mô hình hàm răng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 83 | Vòng thể dục to | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 84 | Gậy thể dục to | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 85 | Cột ném bóng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 86 | Vòng thể dục nhỏ | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 87 | Gậy thể dục nhỏ | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 88 | Xắc xô | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 89 | Trống da | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 90 | Bóng nhỏ | 35 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 91 | Bóng to | 10 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 92 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 93 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 94 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 95 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 96 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 97 | Hàng rào lắp ghép lớn | 1 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 98 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 99 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 100 | Búp bê bé trai | 1 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 101 | Búp bê bé gái | 1 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 102 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 103 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 104 | Bộ xếp hình trên xe | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 105 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 106 | Gạch xây dựng | 1 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 107 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 108 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 109 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 110 | Bộ động vật biển | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 111 | Bộ động vật sống trong rừng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 112 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 113 | Bộ côn trùng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 114 | Nam châm thẳng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 115 | Kính lúp | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 116 | Phễu nhựa | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 117 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 118 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 119 | Con rối | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 120 | Bộ hình học phẳng | 25 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 121 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 122 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 123 | Tranh các con vật | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 124 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 125 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 126 | Hộp thả hình | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 127 | Bàn tính học đếm | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 128 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 129 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 130 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 131 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 132 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 133 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 134 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 135 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 136 | Giá đựng ca cốc | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 137 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 138 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ (tủ 15 ô) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 139 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 140 | Giường lưới đơn | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 141 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 142 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 143 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 144 | Bàn cho trẻ | 35 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 145 | Ghế cho trẻ | 70 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 146 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 147 | Mô hình hàm răng | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 148 | Vòng thể dục nhỏ | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 149 | Gậy thể dục nhỏ | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 150 | Cột ném bóng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 151 | Vòng thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 152 | Gậy thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 153 | Bộ chun học toán | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 154 | Ghế băng thể dục | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 155 | Bục bật sâu | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 156 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 157 | Các khối hình học | 15 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 158 | Bộ xâu dây tạo hình | 15 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 159 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 160 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 161 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 162 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 163 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 164 | Lô tô dinh dưỡng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 165 | Bộ luồn hạt | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 166 | Bộ lắp ghép | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 167 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 168 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 169 | Bộ đồ chơi gia đình | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 170 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 171 | Bộ tranh cảnh báo | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 172 | Bộ ghép hình hoa | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 173 | Bộ lắp ráp nút tròn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 174 | Hàng rào nhựa | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 175 | Bộ xây dựng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 176 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 177 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 178 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 179 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 180 | Bộ động vật biển | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 181 | Bộ động vật sống trong rừng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 182 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 183 | Bộ côn trùng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 184 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 185 | Nam châm thẳng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 186 | Kính lúp | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 187 | Phễu nhựa | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 188 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 189 | Cân thăng bằng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 190 | Bộ làm quen với toán | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 191 | Đồng hồ lắp ráp | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 192 | Bàn tính học đếm | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 193 | Bộ hình phẳng | 20 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 194 | Ghép nút lớn | 1 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 195 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 196 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 197 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 198 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 199 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 200 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 201 | Lô tô động vật | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 202 | Lô tô thực vật | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 203 | Lô tô phương tiện giao thông | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 204 | Lô tô đồ vật | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 205 | Tranh số lượng | 1 | Tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 206 | Đomino học toán | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 207 | Bộ chữ số và số lượng | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 208 | Lô tô hình và số lượng | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 209 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 210 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 211 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 212 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 213 | Lịch của bé | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 214 | Bộ chữ và số | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 215 | Bộ trang phục Công an | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 216 | Bộ trang phục Bộ đội | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 217 | Bộ trang phục Bác sỹ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 218 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 219 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 220 | Gạch xây dựng | 1 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 221 | Con rối | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 222 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 223 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 224 | Cốc uống nước | 35 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 225 | Giá đựng ca cốc | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 226 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 227 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ (tủ 15 ô) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 228 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 229 | Giường lưới đơn | 35 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 230 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 231 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 232 | Bàn cho trẻ | 38 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 233 | Ghế cho trẻ | 68 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 234 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 235 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 236 | Giá để đồ chơi và học liệu (loại 2) | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 237 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 238 | Mô hình hàm răng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 239 | Vòng thể dục to | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 240 | Vòng thể dục nhỏ | 35 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 241 | Gậy thể dục nhỏ | 35 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 242 | Xắc xô | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 243 | Gậy thể dục to | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 244 | Cột ném bóng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 245 | Bóng các loại | 20 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 246 | Đồ chơi Bowling | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 247 | Dây thừng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 248 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 249 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 250 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 251 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 252 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 253 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 254 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 255 | Bộ xếp hình xây dựng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 256 | Bộ luồn hạt | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 257 | Bộ lắp ghép | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 258 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 259 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 260 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 261 | Bộ động vật sống dưới nước | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 262 | Bộ động vật sống trong rừng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 263 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 264 | Bộ côn trùng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 265 | Cân chia vạch | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 266 | Nam châm thẳng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 267 | Kính lúp | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 268 | Phễu nhựa | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 269 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 270 | Ghép nút lớn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 271 | Bộ ghép hình hoa | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 272 | Bảng chun học toán | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 273 | Đồng hồ học số, học hình | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 274 | Bàn tính học đếm | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 275 | Bộ làm quen với toán | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 276 | Bộ hình khối | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 277 | Bộ nhận biết hình phẳng | 20 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 278 | Bộ que tính | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 279 | Lô tô động vật | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 280 | Lô tô thực vật | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 281 | Lô tô phương tiện giao thông | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 282 | Lô tô đồ vật | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 283 | Domino chữ cái và số | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 284 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 285 | Bộ chữ cái | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 286 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 287 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 288 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 289 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 290 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 291 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 292 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 293 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 294 | Bộ dụng cụ lao động | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 295 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 296 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 297 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 298 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 299 | Búp bê bé trai | 1 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 300 | Búp bê bé gái | 1 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 301 | Bộ trang phục công an | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 302 | Doanh trại bộ đội | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 303 | Bộ trang phục bộ đội | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 304 | Bộ trang phục công nhân | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 305 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 306 | Bộ trang phục bác sỹ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 307 | Gạch xây dựng | 1 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 308 | Bộ xếp hình xây dựng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 309 | Hàng rào lắp ghép lớn | 1 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 310 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 311 | Tủ đựng hồ sơ | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 312 | Bộ bàn ghế làm việc | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 313 | Bàn ghế tiếp khách | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 314 | HỆ THỐNG VUI CHƠI SỐ 80 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 315 | BỘ THỂ CHẤT SỐ 2 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 316 | THÚ NHÚN CON NGỰA | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 317 | THANG LEO 3 ĐỘ TUỔI | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 318 | MÂM QUAY 3 CON GIỐNG | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 319 | Phần mềm bé làm quen máy tính | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 320 | Bàn Kidsmart | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 321 | Máy tính để bàn | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 322 | Quạt múa | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 323 | Tủ đựng đồ dùng âm nhạc | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 324 | Tủ đựng trang phục văn nghệ | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 325 | Gương múa | 6 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 326 | TIVI SMART 43 INCH | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 327 | Bàn thí nghiệm thực hành Hoá - Sinh (giáo viên) | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 328 | Bàn thí nghiệm thực hành Hoá - Sinh (học sinh) | 80 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 329 | - Ghế Inox mặt tròn đệm phi 22 | 160 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 330 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 331 | Bàn chuẩn bị | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 332 | Tủ hút khí độc chuyên dụng | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 333 | Tủ đựng hoá chất chuyên dụng | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 334 | Máy chiếu đa năng NEC NP-MC302XG | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 335 | Giá treo máy chiếu MS12 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 336 | Màn treo tường 84 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi