Gói thầu: Mua sắm dụng cụ, vật tư, hóa chất phân tích
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200903991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học – Môi trường quân sự |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ, vật tư, hóa chất phân tích |
| Số hiệu KHLCNT | 20200891479 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 10:50:00 đến ngày 2020-09-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 430,102,164 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy đo pH | 1 | Hộp | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cồn lau dụng cụ | 3 | Chai 1 Lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Khí argon, PA | 2 | Bình 40L | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Khí Axetylen, PA | 2 | Bình 40L | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Dung dịch chuẩn gốc Pb, PA | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Dung dịch chuẩn gốc Cd, PA | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Dung dịch chuẩn gốc As, PA | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Dung dịch chuẩn gốc Fe, PA | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Dung dịch chuẩn gốc Cu, PA | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Dung dịch chuẩn gốc Zn, PA | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Dung dịch chuẩn gốc Mn, PA | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dung dịch chuẩn pH 4, PA | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dung dịch chuẩn pH 10, PA | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Palladium(II) chloride (PdCl2), PA | 4 | Lọ 1g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Sodium Hydroxide (NaOH), PA | 2 | Lọ 1 kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Nitric acid (HNO3), PA | 2 | Chai 2,5 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Sulfuric acid (H2SO4), PA | 4 | Chai 1 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Phosphoric acid (H3PO4), PA | 1 | Chai 1 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Hydrochloric acid (HCl), PA | 5 | Chai 1 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Acetic acid (CH₃COOH), PA | 3 | Chai 1 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Sulfanilic acid ( NH₂C₆H₄SO₃H), PA | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Oxalic acid (C₂H₂O₄.2H₂O), PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Ascorbic Acid (C₆H₈O₆), PA | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Axit Barbituric (C4H4N2O3), PA | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Potassium chloride (KCl), PA | 1 | Lọ 1kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Mercury(II) chloride (HgCl2), PA | 1 | Lọ 50g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | N-(1-Naphtyl)-etylendiamin dihydroclorua | 1 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Niken (II) Nitrate hexahydrate Ni(NO3)2.6H2O, PA | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Diatomit, PA | 1 | Lọ 1Kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cellulose, PA | 1 | Lọ 50g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Potassium dichromate (K2Cr2O7), PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Potassium chromate (K2Cr2O4), PA | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Ống chuẩn K2Cr2O7 0.1N, PA | 1 | Ống | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ống chuẩn AgNO3 0.1N, PA | 1 | Ống | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Ống chuẩn KMnO4 0.1N, PA | 1 | Chai 1000ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Kaliphtalat (HOOCC6H4COOK), PA | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Kali antimontatrat, PA | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Potassium tartrate (K2C4H4O6), PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Potassium persulfate (K2S2O8), PA | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | (NH4)6Mo7O24.4H2O, PA | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Potassium pyrophosphate (K4P2O7), PA | 1 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Sodium molybdate dihydrate (Na2MoO4.2H2O), PA | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Sodium tungstate dihydrate (Na2WO4.2H2O), PA | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Lithium sulfate monohydrate (Li2SO4.H2O), PA | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bromine (Br2), PA | 2 | Chai 250ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | CHCl3, PA | 1 | Chai 1lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Sodium borohydride (NaBH4), PA | 6 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Sulfanilamide (C6H8N2O2S), PA | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | KMnO4, PA | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Dung dịch NH4OH, PA | 2 | Chai 1lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Dung dịch NH4+ chuẩn, PA | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Dung dịch chuẩn gốc SO42-, PA | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Glycerol (C3H5(OH)3), PA | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Barium chloride dihydrate (BaCl2.2H2O), PA | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Ethanol (C2H5OH), PA | 1 | Chai 1 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Magie clorua (MgCl2), PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Sodium acetate trihydrate (CH3COONa.3H2O), PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Cloramin T (C7H7ClNO2SNa.3H2O), PA | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Sodium Cyanide (NaCN) | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | NaC7H5NaO3, PA | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Sodium citrate dihydrate (Na3C6H5O7.2H2O), PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Sodium nitroferricyanide(III) dihydrate (Na2[Fe(CN)5.NO].2H2O), PA | 2 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Sodium dichloroisocyanurate dihydrate (C3N3O3Cl2Na.2H2O), PA | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Sodium salicylate (C7H5NaO3), PA | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Sodium L-glutamate (C5H8NO4Na), PA | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Silver sulfate (Ag2SO4), PA | 2 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Silver nitrate (AgNO3), PA | 2 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Chuẩn Nitrite, PA | 1 | Lọ 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Chuẩn Nitrate, PA | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Dung dịch chuẩn Ca, PA | 1 | Chai 100ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Triethanolamine (N(CH2CH2OH)3), PA | 1 | Chai 1 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Dung dịch chuẩn PO43-, PA | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | ETOO (Eriochrome black T), PA | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Mercuric sulfate (HgSO4), PA | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Sodium chloride (NaCl), PA | 1 | Lọ 1Kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Sodium hypochlorite solution (NaClO), PA | 1 | Chai 2,5l | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Iron(II) sulfate heptahydrate (FeSO4.7H2O), PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate ((NH4)2Fe(SO4)2.6H2O), PA | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | 1,10-Phenanthroline monohydrate (C12H8N2.H2O), PA | 2 | Lọ 10g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Ammonium nitrate (NH4NO3), PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Magnesium sulfate heptahydrate (MgSO4.7H2O), PA | 1 | Lọ 1 Kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Potassium dihydrogen phosphate (KH2PO4), PA | 1 | Lọ 1 Kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | di-Potassium hydrogen phosphate trihydrate (K2HPO4), PA | 1 | Lọ 1kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | di-Sodium hydrogen phosphate (Na2HPO4), PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | n-Butanol (C4H9OH), PA | 1 | Chai 1Lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | EDTA (C10H14N2O8Na2. 2H2O), PA | 1 | Lọ 1kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Formaldehyde (HCHO), PA | 1 | Chai 1 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Pararosaniline (C₁₉H₁₈ClN₃), PA | 2 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Potassium iodate (KIO3), PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Sodium thiosulfate (Na2S2O3), PA | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Iodine (I2), PA | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Potassium iodide (KI), PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Sodium sulfite (Na2SO3), PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Sodium thiosulfate solution (Na2S2O3 0.1N), PA | 3 | Ống | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Glucose, PA | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Lactoza, PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Pepton, PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Polyseed, PA | 1 | Hộp 50 Viên | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Agar, PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | L-Aspartic acid, PA | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | L-Glutamic acid, PA | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Phenolphtalein (C20H14O4), PA | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Bromothymol Blue (C₂₇H₂₈Br₂O₅S), PA | 2 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Calcium carbonate (CaCO3),PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Palladium, powder (Pd), PA | 3 | Lọ 1g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Hydrogen peroxide 30% (H2O2), PA | 3 | Chai 1Lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Canh thang lactose LT, PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Canh thang BGBL (Brilliant Green Bile Broth Lactose), PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Pantotenic, PA | 3 | Lọ 5g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Thiamine hydrochloride, PA | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Ferric citrate (C6H5FeO7), PA | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Cồn tinh khiết phân tích | 2 | chai 2,5L | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Potassium hydroxide solution 8M | 3 | Lọ 50ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Potassium hydroxide solution 1M | 3 | Lọ 50ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Nickel(II) chloride (NiCl2) | 1 | Lọ 50g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Potassium hexacyanoferrate(II) trihydrate (K4Fe(CN)6.3H2O) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Ammonium chloride (NH4Cl) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Ammonium phosphomolipdate hydrate ((NH4)3PMo12O40. xH2O) | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Paraffin oil | 1 | Chai 1 Lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Mẫu chuẩn IAEA-443 | 1 | Chai 5 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Mẫu chuẩn IAEA-312 | 2 | Lọ 50g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Mẫu chuẩn IAEA-SL2 | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Mẫu chuẩn IAEA-446 | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Mẫu chuẩn IAEA-372 | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Mẫu chuẩn IAEA-447 | 1 | Lọ 150g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Cốc nung (sứ, 30ml) | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Khay nung | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Hộp đo mẫu hình trụ Ф67 | 16 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Nhíp | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Thùng đựng mẫu | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Chai tam giác có nhánh hút chân không 1000ml | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Đầu cone 0,1ml (Đầu côn vàng- Đầu Tip có lọc) | 3 | Hộp (96 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Đầu cone 1ml (Đầu côn xanh- Đầu Tip có lọc) | 3 | Hộp (100 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Đầu cone 5ml (Đầu côn trắng- Đầu Tip có lọc) | 3 | Túi (250 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Bình tia nhựa | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Chai thủy tinh nâu 500ml | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Ống Impinger sục khí | 4 | Ống | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Chai đựng hóa chất | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Ống nghiệm nắp vặn 18x180 | 1 | Hộp (100 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Ống nghiệm không nắp 18x180 | 1 | Hộp (100 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Ống nghiệm nắp vặn 16x160 | 1 | Hộp (100 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Pipet 5ml | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Pipet 10ml | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Bình tam giác 25ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Bình tam giác 50ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Bình tam giác 100ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Bình tam giác 250ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Bình tam giác 1000ml | 4 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Bình định mức trắng 25ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Bình định mức nâu 25ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Bình định mức trắng 50ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Bình định mức nâu 50ml | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Bình định mức trắng 100ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Bình định mức nâu 100ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Bình định mức trắng 250ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Bình định mức nâu 250ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Bình định mức trắng 500ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Bình định mức nâu 500ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Bình định mức trắng 1000ml | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Bình định mức nâu 1000ml | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Cốc thủy tinh 25ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Cốc thủy tinh 50ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Cốc thủy tinh 100ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Cốc thủy tinh 250ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Cốc thủy tinh 600ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Cốc thủy tinh 1000ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Đũa thủy tinh | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Thìa thủy tinh | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Đá khô | 2 | Túi 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Ống phá mẫu có nắp kín 15ml | 1 | Hộp (100 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Giấy lọc sợi thủy tinh | 1 | Hộp (100 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Giấy lau | 5 | Hộp | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Giấy lọc Ф 110mm định lượng | 5 | Hộp (100 tờ) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Giấy lọc Ф 110mm định tính | 5 | Hộp (100 tờ) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Giấy lọc định lượng 0,07% tro (số 40) | 1 | Hộp (100 tờ) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Giấy lọc định lượng không tro (số 41) | 1 | Hộp (100 tờ) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Can nhựa 10l | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Can nhựa 20l | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Thùng nhựa 200l | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Can nhựa 5l | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Thùng nhựa 120l | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Quả bóp cao su | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Găng tay chịu axit | 13 | Đôi | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Găng tay y tế | 4 | Hộp (100 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Khẩu trang than hoạt tính 4 lớp Meriday | 2 | Hộp (50 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Pin chuyên dụng | 8 | Đôi | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi