Gói thầu: Mua sắm dụng cụ, vật tư, hóa chất phân tích

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200903991-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hóa học – Môi trường quân sự
Tên gói thầu Mua sắm dụng cụ, vật tư, hóa chất phân tích
Số hiệu KHLCNT 20200891479
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-03 10:50:00 đến ngày 2020-09-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 430,102,164 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Giấy đo pH 1 Hộp Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
2 Cồn lau dụng cụ 3 Chai 1 Lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
3 Khí argon, PA 2 Bình 40L Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
4 Khí Axetylen, PA 2 Bình 40L Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
5 Dung dịch chuẩn gốc Pb, PA 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
6 Dung dịch chuẩn gốc Cd, PA 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
7 Dung dịch chuẩn gốc As, PA 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
8 Dung dịch chuẩn gốc Fe, PA 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
9 Dung dịch chuẩn gốc Cu, PA 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
10 Dung dịch chuẩn gốc Zn, PA 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
11 Dung dịch chuẩn gốc Mn, PA 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
12 Dung dịch chuẩn pH 4, PA 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
13 Dung dịch chuẩn pH 10, PA 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
14 Palladium(II) chloride (PdCl2), PA 4 Lọ 1g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
15 Sodium Hydroxide (NaOH), PA 2 Lọ 1 kg Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
16 Nitric acid (HNO3), PA 2 Chai 2,5 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
17 Sulfuric acid (H2SO4), PA 4 Chai 1 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
18 Phosphoric acid (H3PO4), PA 1 Chai 1 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
19 Hydrochloric acid (HCl), PA 5 Chai 1 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
20 Acetic acid (CH₃COOH), PA 3 Chai 1 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
21 Sulfanilic acid ( NH₂C₆H₄SO₃H), PA 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
22 Oxalic acid (C₂H₂O₄.2H₂O), PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
23 Ascorbic Acid (C₆H₈O₆), PA 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
24 Axit Barbituric (C4H4N2O3), PA 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
25 Potassium chloride (KCl), PA 1 Lọ 1kg Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
26 Mercury(II) chloride (HgCl2), PA 1 Lọ 50g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
27 N-(1-Naphtyl)-etylendiamin dihydroclorua 1 Lọ 25g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
28 Niken (II) Nitrate hexahydrate Ni(NO3)2.6H2O, PA 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
29 Diatomit, PA 1 Lọ 1Kg Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
30 Cellulose, PA 1 Lọ 50g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
31 Potassium dichromate (K2Cr2O7), PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
32 Potassium chromate (K2Cr2O4), PA 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
33 Ống chuẩn K2Cr2O7 0.1N, PA 1 Ống Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
34 Ống chuẩn AgNO3 0.1N, PA 1 Ống Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
35 Ống chuẩn KMnO4 0.1N, PA 1 Chai 1000ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
36 Kaliphtalat (HOOCC6H4COOK), PA 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
37 Kali antimontatrat, PA 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
38 Potassium tartrate (K2C4H4O6), PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
39 Potassium persulfate (K2S2O8), PA 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
40 (NH4)6Mo7O24.4H2O, PA 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
41 Potassium pyrophosphate (K4P2O7), PA 1 Lọ 25g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
42 Sodium molybdate dihydrate (Na2MoO4.2H2O), PA 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
43 Sodium tungstate dihydrate (Na2WO4.2H2O), PA 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
44 Lithium sulfate monohydrate (Li2SO4.H2O), PA 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
45 Bromine (Br2), PA 2 Chai 250ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
46 CHCl3, PA 1 Chai 1lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
47 Sodium borohydride (NaBH4), PA 6 Lọ 25g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
48 Sulfanilamide (C6H8N2O2S), PA 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
49 KMnO4, PA 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
50 Dung dịch NH4OH, PA 2 Chai 1lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
51 Dung dịch NH4+ chuẩn, PA 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
52 Dung dịch chuẩn gốc SO42-, PA 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
53 Glycerol (C3H5(OH)3), PA 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
54 Barium chloride dihydrate (BaCl2.2H2O), PA 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
55 Ethanol (C2H5OH), PA 1 Chai 1 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
56 Magie clorua (MgCl2), PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
57 Sodium acetate trihydrate (CH3COONa.3H2O), PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
58 Cloramin T (C7H7ClNO2SNa.3H2O), PA 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
59 Sodium Cyanide (NaCN) 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
60 NaC7H5NaO3, PA 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
61 Sodium citrate dihydrate (Na3C6H5O7.2H2O), PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
62 Sodium nitroferricyanide(III) dihydrate (Na2[Fe(CN)5.NO].2H2O), PA 2 Lọ 25g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
63 Sodium dichloroisocyanurate dihydrate (C3N3O3Cl2Na.2H2O), PA 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
64 Sodium salicylate (C7H5NaO3), PA 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
65 Sodium L-glutamate (C5H8NO4Na), PA 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
66 Silver sulfate (Ag2SO4), PA 2 Lọ 25g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
67 Silver nitrate (AgNO3), PA 2 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
68 Chuẩn Nitrite, PA 1 Lọ 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
69 Chuẩn Nitrate, PA 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
70 Dung dịch chuẩn Ca, PA 1 Chai 100ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
71 Triethanolamine (N(CH2CH2OH)3), PA 1 Chai 1 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
72 Dung dịch chuẩn PO43-, PA 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
73 ETOO (Eriochrome black T), PA 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
74 Mercuric sulfate (HgSO4), PA 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
75 Sodium chloride (NaCl), PA 1 Lọ 1Kg Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
76 Sodium hypochlorite solution (NaClO), PA 1 Chai 2,5l Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
77 Iron(II) sulfate heptahydrate (FeSO4.7H2O), PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
78 Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate ((NH4)2Fe(SO4)2.6H2O), PA 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
79 1,10-Phenanthroline monohydrate (C12H8N2.H2O), PA 2 Lọ 10g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
80 Ammonium nitrate (NH4NO3), PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
81 Magnesium sulfate heptahydrate (MgSO4.7H2O), PA 1 Lọ 1 Kg Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
82 Potassium dihydrogen phosphate (KH2PO4), PA 1 Lọ 1 Kg Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
83 di-Potassium hydrogen phosphate trihydrate (K2HPO4), PA 1 Lọ 1kg Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
84 di-Sodium hydrogen phosphate (Na2HPO4), PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
85 n-Butanol (C4H9OH), PA 1 Chai 1Lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
86 EDTA (C10H14N2O8Na2. 2H2O), PA 1 Lọ 1kg Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
87 Formaldehyde (HCHO), PA 1 Chai 1 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
88 Pararosaniline (C₁₉H₁₈ClN₃), PA 2 Lọ 25g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
89 Potassium iodate (KIO3), PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
90 Sodium thiosulfate (Na2S2O3), PA 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
91 Iodine (I2), PA 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
92 Potassium iodide (KI), PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
93 Sodium sulfite (Na2SO3), PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
94 Sodium thiosulfate solution (Na2S2O3 0.1N), PA 3 Ống Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
95 Glucose, PA 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
96 Lactoza, PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
97 Pepton, PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
98 Polyseed, PA 1 Hộp 50 Viên Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
99 Agar, PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
100 L-Aspartic acid, PA 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
101 L-Glutamic acid, PA 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
102 Phenolphtalein (C20H14O4), PA 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
103 Bromothymol Blue (C₂₇H₂₈Br₂O₅S), PA 2 Lọ 25g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
104 Calcium carbonate (CaCO3),PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
105 Palladium, powder (Pd), PA 3 Lọ 1g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
106 Hydrogen peroxide 30% (H2O2), PA 3 Chai 1Lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
107 Canh thang lactose LT, PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
108 Canh thang BGBL (Brilliant Green Bile Broth Lactose), PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
109 Pantotenic, PA 3 Lọ 5g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
110 Thiamine hydrochloride, PA 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
111 Ferric citrate (C6H5FeO7), PA 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
112 Cồn tinh khiết phân tích 2 chai 2,5L Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
113 Potassium hydroxide solution 8M 3 Lọ 50ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
114 Potassium hydroxide solution 1M 3 Lọ 50ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
115 Nickel(II) chloride (NiCl2) 1 Lọ 50g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
116 Potassium hexacyanoferrate(II) trihydrate (K4Fe(CN)6.3H2O) 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
117 Ammonium chloride (NH4Cl) 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
118 Ammonium phosphomolipdate hydrate ((NH4)3PMo12O40. xH2O) 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
119 Paraffin oil 1 Chai 1 Lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
120 Mẫu chuẩn IAEA-443 1 Chai 5 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
121 Mẫu chuẩn IAEA-312 2 Lọ 50g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
122 Mẫu chuẩn IAEA-SL2 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
123 Mẫu chuẩn IAEA-446 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
124 Mẫu chuẩn IAEA-372 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
125 Mẫu chuẩn IAEA-447 1 Lọ 150g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
126 Cốc nung (sứ, 30ml) 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
127 Khay nung 2 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
128 Hộp đo mẫu hình trụ Ф67 16 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
129 Nhíp 1 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
130 Thùng đựng mẫu 1 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
131 Chai tam giác có nhánh hút chân không 1000ml 2 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
132 Đầu cone 0,1ml (Đầu côn vàng- Đầu Tip có lọc) 3 Hộp (96 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
133 Đầu cone 1ml (Đầu côn xanh- Đầu Tip có lọc) 3 Hộp (100 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
134 Đầu cone 5ml (Đầu côn trắng- Đầu Tip có lọc) 3 Túi (250 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
135 Bình tia nhựa 3 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
136 Chai thủy tinh nâu 500ml 1 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
137 Ống Impinger sục khí 4 Ống Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
138 Chai đựng hóa chất 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
139 Ống nghiệm nắp vặn 18x180 1 Hộp (100 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
140 Ống nghiệm không nắp 18x180 1 Hộp (100 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
141 Ống nghiệm nắp vặn 16x160 1 Hộp (100 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
142 Pipet 5ml 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
143 Pipet 10ml 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
144 Bình tam giác 25ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
145 Bình tam giác 50ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
146 Bình tam giác 100ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
147 Bình tam giác 250ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
148 Bình tam giác 1000ml 4 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
149 Bình định mức trắng 25ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
150 Bình định mức nâu 25ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
151 Bình định mức trắng 50ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
152 Bình định mức nâu 50ml 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
153 Bình định mức trắng 100ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
154 Bình định mức nâu 100ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
155 Bình định mức trắng 250ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
156 Bình định mức nâu 250ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
157 Bình định mức trắng 500ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
158 Bình định mức nâu 500ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
159 Bình định mức trắng 1000ml 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
160 Bình định mức nâu 1000ml 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
161 Cốc thủy tinh 25ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
162 Cốc thủy tinh 50ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
163 Cốc thủy tinh 100ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
164 Cốc thủy tinh 250ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
165 Cốc thủy tinh 600ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
166 Cốc thủy tinh 1000ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
167 Đũa thủy tinh 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
168 Thìa thủy tinh 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
169 Đá khô 2 Túi 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
170 Ống phá mẫu có nắp kín 15ml 1 Hộp (100 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
171 Giấy lọc sợi thủy tinh 1 Hộp (100 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
172 Giấy lau 5 Hộp Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
173 Giấy lọc Ф 110mm định lượng 5 Hộp (100 tờ) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
174 Giấy lọc Ф 110mm định tính 5 Hộp (100 tờ) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
175 Giấy lọc định lượng 0,07% tro (số 40) 1 Hộp (100 tờ) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
176 Giấy lọc định lượng không tro (số 41) 1 Hộp (100 tờ) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
177 Can nhựa 10l 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
178 Can nhựa 20l 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
179 Thùng nhựa 200l 1 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
180 Can nhựa 5l 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
181 Thùng nhựa 120l 1 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
182 Quả bóp cao su 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
183 Găng tay chịu axit 13 Đôi Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
184 Găng tay y tế 4 Hộp (100 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
185 Khẩu trang than hoạt tính 4 lớp Meriday 2 Hộp (50 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
186 Pin chuyên dụng 8 Đôi Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->