Gói thầu: Gói thầu số 03: mua sắm thiết bị giáo dục tại huyện dự án: Xây dựng trường mầm non xã Đại Hưng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200905876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện mỹ đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: mua sắm thiết bị giáo dục tại huyện dự án: Xây dựng trường mầm non xã Đại Hưng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200761499 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 16:08:00 đến ngày 2020-09-11 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,919,954,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ úp cốc | 8 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Bàn cho trẻ | 60 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Ghế cho trẻ | 255 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Giá phơi khăn mặt | 16 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 16 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Giường lưới ngủ cá nhân cho trẻ | 430 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Bình ủ nước | 18 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Giá để giầy dép | 16 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Bàn giáo viên | 16 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Ghế giáo viên | 32 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Bảng từ quay 2 mặt | 16 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Bàn chữ nhật chơi góc kỹ năng | 32 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Giá để đồ chơi 2 tầng gỗ thông | 32 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Giá đựng sách để góc chơi các lớp | 14 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Giá để đồ dùng học liệu gỗ 3 tầng | 48 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Tủ đựng chăn màn, chiếu | 16 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Thiết bị âm thanh trợ giảng | 6 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Hệ thống rèm cuốn bạt che mưa, nắng khuôn viên hành lang các khối phòng ban | 624 | m2 | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Bập bênh | 2 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Con vật nhún có khớp nối | 4 | Con | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Bộ vận động đa năng | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Cầu thăng bằng cố định | 2 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Cầu thăng bằng dao động | 2 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Đu quay mâm không ray | 2 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Xích đu đầu rồng | 2 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Khung thành | 2 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Cột ném bóng rổ | 3 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Thảm cỏ nhân tạo | 500 | m2 | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Nhà bóng | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Xe đạp chân | 3 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Ô tô đạp chân | 2 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Bàn ghế giáo viên | 2 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Ghế giáo viên | 2 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Bảng viết chống lóa | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Tủ đựng thiết bị | 2 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Đàn YAMAHA hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Tủ đựng thiết bị chuyên đề | 5 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Giá vẽ đơn | 30 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Giá tủ đựng dụng cụ nghệ thuật | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Giá sách 2 mặt | 2 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Sách Chương trình giáo dục mầm non | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Sách Thơ dành cho bé ở nhà trẻ | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Sách Hướng dẫn tạo hình bằng vật liệu thiên nhiên | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Sách Hướng dẫn làm đồ chơi bằng vật liệu dễ tìm | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Sách Đỏ vàng xanh cho trẻ từ 3 đến 4 tuổi | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Sách Bé với thế giới xung quanh ( Tập 1) | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Sách Bé với thế giới xung quanh ( Tập 2) | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Sách Bé tập tô màu. Chủ đề Món ăn đồ uống | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Sách Bé tập tô màu. Chủ đề Động vật hoang dã | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Sách Bé tập tô màu. Chủ đề Các môn thể thao | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Sách Bé tập tô màu. Chủ đề Côn trùng | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Sách Các bài hát cho trẻ mầm non. Chủ đề Bản thân | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Sách Nào chúng mình cùng chơi với chữ cái | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Tủ sách bé thông minh 1, 2, 3 này... | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Sách Người bạn của gấu con | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Sách Nhổ củ cải (Bé với thế giới chuyện cổ tích) | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Sách Cây tre trăm đốt (Bé với thế giới chuyện cổ tích) | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | Sách Con ngỗng vàng (Bé với thế giới chuyện cổ tích) | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 59 | Chú mèo đi hia (Bé với thế giới chuyện cổ tích) | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | Công chúa ngủ trong rừng (Bé với thế giới chuyện cổ tích) | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Sách Chú bé tí hon (Bé với thế giới chuyện cổ tích) | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | Sách Ba anh em (Bé với thế giới chuyện cổ tích) | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Sách Rềnh rềnh ràng ràng (Bé làm quen với thơ ca và tô màu) | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Sách Cái bống là cái bống bang (Bé làm quen với thơ ca và tô màu) | 20 | Quyển | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Bộ đo chiều cao, cân nặng | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Thiết bị đo thị lực | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 70 | Bộ thiết bị y tế khám bệnh | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 71 | Bộ cáng, nẹp sơ cứu | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 72 | Quạt thông gió âm trần | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 73 | Bàn hội trường | 45 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 74 | Ghế hội trường | 90 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 75 | Tivi 55 Inch | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 76 | Ổn áp | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 77 | Bộ loa hội trường | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 78 | Bộ âm ly nhà hội trường | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 79 | Bộ micro nhà hội trường | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 80 | Bộ phông, rèm thảm trang trí | 60 | m2 | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 81 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 82 | Gương | 13,2 | m2 | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 83 | Ổn áp | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 84 | Bộ loa nhà thể chất | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 85 | Bộ âm ly nhà thể chất | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 86 | Bộ micro nhà thể chất | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 87 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 88 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 89 | Bộ bàn ghế máy tính | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 90 | Bảng công tác | 2 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 91 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 92 | Két sắt | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 93 | Bộ bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 94 | Bộ bàn ghế máy tính | 2 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 95 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 96 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 97 | Bộ bàn ghế làm việc | 3 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 98 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 3 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 99 | Bảng công tác | 3 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 100 | Bộ bàn ghế máy tính | 3 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 101 | Tủ tài liệu | 3 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 102 | Loa máy tính | 3 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 103 | Giường đơn nghỉ trưa | 3 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 104 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 105 | Ghế làm việc | 2 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 106 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 107 | Giường | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 108 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 109 | Bộ loa dùng cho ngoài trời | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 110 | Bộ âm ly dùng cho ngoài trời | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 111 | Bộ micro dùng cho ngoài trời | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 112 | Thảm nền sân khấu | 150 | m | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 113 | Máy xay thịt (có bàn để cố định) | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 114 | Xe đẩy đựng thực phẩm sau sơ chế (2 tầng) | 2 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 115 | Bàn giao nhận thực phẩm | 2 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 116 | Bàn chế biến thực phẩm | 2 | Chiếc | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 117 | Hệ thống máy lọc nước | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 118 | Cân nhận thực phẩm loại 60kg | 2 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 119 | Máy xay sinh tố cỡ lớn | 1 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 120 | Bếp ga công nghiệp (Bếp đôi có khung Inox) hoặc bếp từ có vòi nước trên tường dẫn tới vị trí để bếp ga | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 121 | Bếp ga công nghiệp (Bếp ba có khung Inox) hoặc bếp từ có vòi nước trên tường dẫn tới vị trí để bếp ga | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 122 | Tủ hấp cơm hoặc nồi cơm công nghiệp dùng ga: Đủ nấu tối thiểu 60kg gạo | 2 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 123 | Tủ lạnh lưu mẫu thức ăn | 1 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 124 | Bàn chia thức ăn (có bánh xe, kích cỡ theo diện tích bếp ăn, đủ diện tích để thực phẩm chín của lớp) | 4 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 125 | Xe đẩy 1 tầng (để nồi canh, thực phẩm sau khi nấu ra bàn chia) | 2 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 126 | Tủ hấp khăn | 1 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 127 | Chạn úp bát bằng Inox có khử khuẩn cỡ lớn | 2 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 128 | Hệ thống hút mùi bếp nấu | 1 | Bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 129 | Máy giặt chăn, gối, khăn cho trẻ | 1 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 130 | Ổn áp | 2 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 131 | Tủ sấy bát | 1 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 132 | Thang tời thực phẩm | 1 | Cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi