Gói thầu: Gói thầu số 2: hóa chất xét nghiệm thuộc công trình cung ứng hóa chất, vật tư y tế, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Châu Thành năm 2020.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200904446-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHÂU THÀNH TỈNH HẬU GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: hóa chất xét nghiệm thuộc công trình cung ứng hóa chất, vật tư y tế, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Châu Thành năm 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200762303 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 15:55:00 đến ngày 2020-09-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,572,464,747 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Glucose+ standa | 19.604 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Urea UV+ standa | 20.167 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Creatinin+standa | 10.500 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Cholesterol. | 10.500 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Triglyceride | 1.260 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | HDL-Cholesterol. | 5.628 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | AST / GOT. | 13.440 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | ALT / GPT. | 13.440 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | GGT. | 980 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Amylase. | 168 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Acid Uric. | 3.150 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Total Bilirubin | 840 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Direct Bilirubin | 840 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Control (kiểm soát)(2,3) | 168 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Calibrator (hiệu chuẩn) | 42 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Iron | 840 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Total Protein | 1.750 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Albumin | 1.750 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | CK-MB. | 1.680 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | CK-MB control | 14 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Ethanol | 784 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Ethanol CALIB./CTRL SET | 3 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Sample cup | 1.400 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | RA004C EX Zyme | 150 | lít | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | RA1720 EX ISO | 300 | lít | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | RA9500 EX Lyse | 7.600 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | EX Trol normal | 50 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | EX Trol low. | 50 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | EX Trol high | 50 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | APTT | 210 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | PT | 210 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Fibrinogen | 210 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Tecontrol N | 7 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Tecontrol A | 7 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Cuvette đông máu | 7 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | COMBI-CREEN 11 thông số. | 1.680 | test | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Giấy in. | 21 | cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Diamatrix ISE Calibraton -1 Solution | 26.880 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Convergys ISE Cleaning solution Kit | 420 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Giấy in | 21 | cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi